Gençlerbirliği S.K. vs Amedspor
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 70 | G | İrfan Can Eğribayat |
| 90 | D | Metehan Baltacı |
| 6 | D | Dimitris Goutas |
| 2 | D | Thalisson |
| 88 | M | Fıratcan Üzüm |
| 83 | M | Rafael Luis |
| 42 | M | Ousmane Diabate |
| 77 | M | Abdurrahim Dursun |
| 7 | F | Tiago Gouveia |
| 10 | F | Franco Tongya |
| 9 | F | Pedro Mendes |
| 48 | M | Salih Uçan |
| 3 | D | Yiğit Hamza Aydar |
| 12 | F | Victor Orakpo |
| 45 | F | Prince Martor |
| 53 | D | Ensar Çavuşoğlu |
| 23 | G | Gökhan Akkan |
| 32 | G | Hasan Oğul |
| 15 | D | Arda Cagan Celik |
| 52 | M | Göktug Erdem |
| 17 | M | Erk Arda Aslan |
| 40 | G | Alban Lafont |
| 7 | D | Ermal Krasniqi |
| 5 | D | Lumbardh Dellova |
| 4 | D | David Robert Bates |
| 17 | D | Umut Meraş |
| 22 | M | Rayan Raveloson |
| 8 | M | Furkan Soyalp |
| 10 | M | Samuel Ballet |
| 91 | M | Dia Saba |
| 74 | M | Mohamed Khalil |
| 99 | F | Gift Orban |
| 81 | D | Ali Turap Bülbül |
| 21 | D | Mehmet Yeşil |
| 3 | D | Miraç Acer |
| 6 | M | Cem Üstündag |
| 45 | F | Mbaye Diagne |
| 27 | G | Burak Bozan |
| 47 | D | Kahraman Demirtaş |
| 97 | M | Berk Kızıldemir |
| 93 | M | Rayan Lutin |
| 30 | F | İsmail Duyu |
| C. NiasseChấn thương cơ |
| K. RodriguesChấn thương cơ |
| A. TraoreChấn thương cơ |
| O. UlgunChấn thương |
| A. CisseTreo giò vì thẻ đỏ |
| M. YildirimChấn thương cơ |
| G. GulChấn thương bắp chân |
| Y. SorChấn thương cơ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Gençlerbirliği S.K. | 0 | 2 | 2 |
| Amedspor | 1 | 1 | 2 |
- 15'Thẻ vàngThalisson
- 23'Thẻ vàngİrfan Can Eğribayat
- 25'Bàn thắng từ phạt đềnDia Saba
- 46'Thay ngườiSalih UçanRa sân: Abdurrahim Dursun
- 53'Thẻ vàngUmut Meraş
- 54'Bàn thắngRafael Luis
- 57'Thẻ vàngMetehan Baltacı
- 57'Thẻ vàngLumbardh Dellova
- 57'Thẻ vàngDia Saba
- 61'Thay ngườiAli Turap BülbülRa sân: Mohamed Khalil
- 65'Thẻ vàngFıratcan Üzüm
- 66'Thay ngườiYiğit Hamza AydarRa sân: Fıratcan Üzüm
- 67'Bàn thắngSamuel BalletKiến tạo: Rayan Raveloson
- 73'Thẻ vàngAlban Lafont
- 81'Thay ngườiVictor OrakpoRa sân: Rafael Luis
- 82'Thay ngườiPrince MartorRa sân: Franco Tongya
- 84'Thay ngườiMiraç AcerRa sân: Dia Saba
- 84'Thay ngườiMehmet YeşilRa sân: Lumbardh Dellova
- 90'Thay ngườiEnsar ÇavuşoğluRa sân: Tiago Gouveia
- 90'Thay ngườiMbaye DiagneRa sân: Ermal Krasniqi
- 90'Thay ngườiCem ÜstündagRa sân: Furkan Soyalp
- 90+2'Bàn thắngThalissonKiến tạo: Tiago Gouveia
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:04Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,95Hòa3,48Đội khách2,02Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,50→3,95Hòa3,52→3,48Đội khách2,39→2,02
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 17:04 | 3,95▲ | 3,48▲ | 2,02▼ |
| 10/10 16:11 | 3,71▲ | 3,41▲ | 2,12▼ |
| 10/10 15:44 | 3,43▼ | 3,34▼ | 2,26▲ |
| 10/10 15:18 | 3,47▼ | 3,35▼ | 2,24▲ |
| 10/10 14:52 | 3,54▲ | 3,36▼ | 2,20 |
| 10/10 14:25 | 3,43▲ | 3,47 | 2,20▼ |
| 10/10 06:00 | 3,42▲ | 3,47▼ | 2,21▲ |
| 10/10 05:08 | 3,39▲ | 3,48▲ | 2,19▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 10/10 04:14 | 3,30▲ | 3,47▼ | 2,23▲ |
| 09/10 23:37 | 3,25▲ | 3,61▲ | 2,20▼ |
| 09/10 23:09 | 3,21▲ | 3,60▲ | 2,22▼ |
| 09/10 22:15 | 3,17▼ | 3,58▲ | 2,25▲ |
| 09/10 21:25 | 3,28▲ | 3,57▼ | 2,20▼ |
| 09/10 17:52 | 3,15▼ | 3,65▲ | 2,23▲ |
| 09/10 17:31 | 3,16▲ | 3,63▲ | 2,18▼ |
| 09/10 15:45 | 3,12▲ | 3,61▲ | 2,21▼ |
| 09/10 14:16 | 2,66▲ | 3,56 | 2,24▼ |
| 09/10 04:04 | 2,46▼ | 3,56 | 2,41▲ |
| 09/10 01:14 | 2,58▼ | 3,56▲ | 2,31▲ |
| 09/10 00:08 | 2,70▲ | 3,52 | 2,24▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,50 | 3,52 | 2,39 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,95 | 3,48 | 2,02 |
| Betfair | 3,60 | 3,30 | 2,05 |
| bet365 | 3,40 | 3,25 | 2,05 |
| Marathon | 3,50 | 3,52 | 1,98 |
| 1xBet | 3,48 | 3,62 | 2,14 |
| Betano | 3,55 | 3,35 | 2,05 |
| BetVictor | 3,40 | 3,40 | 2,05 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,27Đội khách -1.53,81Pinnacle · Nhà cái 5
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,27 | 3,81 |
| Betfair | 1,20 | 4,00 |
| bet365 | 1,24 | 3,90 |
| Marathon | 1,22 | 3,50 |
| 1xBet | 1,19 | 3,75 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,93Xỉu 2.51,95Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,68→1,93Xỉu1,96→1,95
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 16:11 | 1,93▼ | 1,95▲ |
| 10/10 15:44 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 10/10 14:52 | 1,94▲ | 1,94▼ |
| 10/10 14:25 | 1,78▼ | 2,04▲ |
| 10/10 06:00 | 1,79▲ | 2,03 |
| 10/10 05:08 | 1,78 | 2,03▲ |
| 10/10 04:14 | 1,78▲ | 2,02▼ |
| 09/10 23:37 | 1,76▼ | 2,04 |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 09/10 21:25 | 1,77▲ | 2,04▼ |
| 09/10 17:52 | 1,76▲ | 2,05▲ |
| 09/10 15:45 | 1,75▲ | 2,04▲ |
| 09/10 14:16 | 1,68 | 1,97▼ |
| 09/10 06:17 | 1,68▲ | 1,98▲ |
| 09/10 01:14 | 1,67▼ | 1,97▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,68 | 1,96 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,95 |
| Betfair | 1,85 | 1,85 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,85 | 1,89 |
| 1xBet | 1,93 | 1,95 |
| Betano | 1,90 | 1,95 |
| BetVictor | 1,83 | 1,84 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,62→1,60Không2,25→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 17:04 | 1,60▼ | 2,20▲ |
| 10/10 16:11 | 1,65▲ | 2,10▼ |
| 10/10 02:26 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 09/10 23:37 | 1,60▲ | 2,30▼ |
| 09/10 21:02 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 09/10 20:15 | 1,60▲ | 2,30▼ |
| 09/10 17:04 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 09/10 16:43 | 1,60▲ | 2,30▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 09/10 16:07 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 09/10 14:30 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 09/10 14:16 | 1,62▲ | 2,25▼ |
| 09/10 00:04 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 08/10 17:56 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 08/10 17:56 Đầu tiên | 1,62 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,20 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,70 | 2,01 |
| 1xBet | 1,70 | 2,04 |
| Betano | 1,70 | 2,07 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Gençlerbirliği S.K. Dựa trên 20 trận | Amedspor Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 3H 11B | T · H · B | 10T 8H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 2.15 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| -13 | Hiệu số | +22 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 0.97 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (14 trận) |
| 1.68 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.83 (14 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.3 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 10.8 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.1 (19 trận) |
| 3.3 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (19 trận) |
| 46% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (19 trận) |
| 3.9 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.6 (19 trận) |
| 1.8 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (19 trận) |
| 12.0 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (19 trận) |
| Gençlerbirliği S.K. Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Amedspor Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 8T 3H 0B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.45 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 0.73 |
| -4 | Hiệu số | +19 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0.99 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.27 (9 trận) |
| 1.59 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.73 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 11.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.4 (10 trận) |
| 3.7 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.1 (10 trận) |
| 45% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (10 trận) |
| 3.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.5 (10 trận) |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (10 trận) |
| 12.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (10 trận) |
| Gençlerbirliği S.K. Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Amedspor Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 1H 6B | T · H · B | 2T 5H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -9 | Hiệu số | +3 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 70% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 0.95 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (5 trận) |
| 1.76 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (5 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.1 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 9.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| 2.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 47% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 3.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 1.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 11.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| Gençlerbirliği S.K. Dựa trên 18 trận | Süper Lig | Amedspor Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 6 |
| 5T 3H 10B | T · H · B | 4T 1H 1B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 0.72 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| -14 | Hiệu số | +8 |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 56% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 0.97 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 |
| 1.68 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.99 |
| 28% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 10.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 |
| Gençlerbirliği S.K. | 1. Lig | Amedspor Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · H · B | 6T 7H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 43% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +14 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 7% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.86 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.70 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (13 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (13 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (13 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.6 (13 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (13 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (13 trận) |
| Gençlerbirliği S.K. Dựa trên 2 trận | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Amedspor |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 2
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gençlerbirliği S.K. đã gặp Amedspor tại Süper Lig vào 10/10/2026 17:30 UTC+07 tại Eryaman Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Gençlerbirliği S.K. 2-2 Amedspor.
Gençlerbirliği S.K. đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Amedspor đứng thứ 2.
Gençlerbirliği S.K. thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Amedspor thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Gençlerbirliği S.K. thắng 0, Amedspor thắng 0, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.95 · 3.48 · 2.02.
Đội hình Gençlerbirliği S.K. có Tiago Gouveia, Franco Tongya, Pedro Mendes.
Đội hình Amedspor có Dia Saba, Mohamed Khalil, Gift Orban.
Gençlerbirliği S.K. · Trận trước: Basaksehir vs Gençlerbirliği S.K. (20/9) · Trận tiếp theo: Gençlerbirliği S.K. vs Galatasaray S.K. (17/10)
Amedspor · Trận trước: Amedspor vs Besiktas (21/9) · Trận tiếp theo: Amedspor vs Konyaspor (17/10)
Các trận Süper Lig khác cùng ngày
Các trận Süper Lig tuần này
- Rizespor vs Fenerbahçe S.K.
- Konyaspor vs Basaksehir
- Gaziantep vs Corum
- Besiktas vs Kocaelispor
- Eyüpspor vs Göztepe S.K.
- Corum vs Rizespor
- Erzurumspor vs Eyüpspor
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Mobis Phoebus vs KCC Egis
- Gangwon vs Kuching City FC
- Tai Po vs Pathum United
- Shanghai Shenhua vs Machida
- N. Osaka vs M. Pohankova
- Adelaide United vs Singapore
- E. Rybakina vs Y. Putintseva
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- Tampines vs Svay Rieng
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- V. Vacherot vs R. Jodar
- Beijing Royal Fighters vs Sichuan
- Guangdong vs Jiangsu Dragons
- Qingdao vs Beijing
Chưa có bài viết nào.