Ngôn ngữ

Gençlerbirliği S.K. vs Amedspor

Chi tiết trận đấu
Eryaman Stadium
Gençlerbirliği S.K.Chủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
AmedsporĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 17:04
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
70Gİrfan Can Eğribayat
90DMetehan Baltacı
6DDimitris Goutas
2DThalisson
88MFıratcan Üzüm
83MRafael Luis
42MOusmane Diabate
77MAbdurrahim Dursun
7FTiago Gouveia
10FFranco Tongya
9FPedro Mendes
Dự bị 10
48MSalih Uçan
3DYiğit Hamza Aydar
12FVictor Orakpo
45FPrince Martor
53DEnsar Çavuşoğlu
23GGökhan Akkan
32GHasan Oğul
15DArda Cagan Celik
52MGöktug Erdem
17MErk Arda Aslan
Huấn luyện viên Bernd Storck
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
40GAlban Lafont
7DErmal Krasniqi
5DLumbardh Dellova
4DDavid Robert Bates
17DUmut Meraş
22MRayan Raveloson
8MFurkan Soyalp
10MSamuel Ballet
91MDia Saba
74MMohamed Khalil
99FGift Orban
Dự bị 10
81DAli Turap Bülbül
21DMehmet Yeşil
3DMiraç Acer
6MCem Üstündag
45FMbaye Diagne
27GBurak Bozan
47DKahraman Demirtaş
97MBerk Kızıldemir
93MRayan Lutin
30Fİsmail Duyu
Huấn luyện viên Besnik Hasi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Gençlerbirliği S.K.Vắng mặt 2 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. NiasseChấn thương cơ
K. RodriguesChấn thương cơ
A. TraoreChấn thương cơ
O. UlgunChấn thương
AmedsporVắng mặt 2 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. CisseTreo giò vì thẻ đỏ
M. YildirimChấn thương cơ
G. GulChấn thương bắp chân
Y. SorChấn thương cơ
Tính đến 10/10 19:27

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Gençlerbirliği S.K.022
Amedspor112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 15'Thẻ vàngThalisson
  2. 23'Thẻ vàngİrfan Can Eğribayat
  3. 25'Bàn thắng từ phạt đềnDia Saba
  4. 46'Thay ngườiSalih UçanRa sân: Abdurrahim Dursun
  5. 53'Thẻ vàngUmut Meraş
  6. 54'Bàn thắngRafael Luis
  7. 57'Thẻ vàngMetehan Baltacı
  8. 57'Thẻ vàngLumbardh Dellova
  9. 57'Thẻ vàngDia Saba
  10. 61'Thay ngườiAli Turap BülbülRa sân: Mohamed Khalil
  11. 65'Thẻ vàngFıratcan Üzüm
  12. 66'Thay ngườiYiğit Hamza AydarRa sân: Fıratcan Üzüm
  13. 67'Bàn thắngSamuel BalletKiến tạo: Rayan Raveloson
  14. 73'Thẻ vàngAlban Lafont
  15. 81'Thay ngườiVictor OrakpoRa sân: Rafael Luis
  16. 82'Thay ngườiPrince MartorRa sân: Franco Tongya
  17. 84'Thay ngườiMiraç AcerRa sân: Dia Saba
  18. 84'Thay ngườiMehmet YeşilRa sân: Lumbardh Dellova
  19. 90'Thay ngườiEnsar ÇavuşoğluRa sân: Tiago Gouveia
  20. 90'Thay ngườiMbaye DiagneRa sân: Ermal Krasniqi
  21. 90'Thay ngườiCem ÜstündagRa sân: Furkan Soyalp
  22. 90+2'Bàn thắngThalissonKiến tạo: Tiago Gouveia
Thống kê đội · Cuối trận
48Kiểm soát bóng52
0,5Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,11
11Sút19
4Sút trúng đích5
6Phạt góc3
14Phạm lỗi11
4Thẻ vàng4
314Chuyền bóng352
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFThalisson96101107.3
6 · DFDimitris Goutas96000006.6
9 · FWPedro Mendes96000006.5
42 · MFOusmane Diabate96001007.2
70 · GKİrfan Can Eğribayat96000106.7
90 · DFMetehan Baltacı96000106.9
7 · FWTiago Gouveia95011005.9
10 · FWFranco Tongya82001006.3
83 · MFRafael Luis81102007.6
88 · MFFıratcan Üzüm66001106.7
48 · MF · Dự bịSalih Uçan51001006.2
77 · MFAbdurrahim Dursun45000006.3
3 · DF · Dự bịYiğit Hamza Aydar30000006.2
12 · FW · Dự bịVictor Orakpo15000006.3
45 · FW · Dự bịPrince Martor14001006.9
53 · DF · Dự bịEnsar Çavuşoğlu100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFDavid Robert Bates96001006.3
10 · MFSamuel Ballet96103008.2
17 · DFUmut Meraş96000107.2
22 · MFRayan Raveloson96012006.6
40 · GKAlban Lafont96000105.7
99 · FWGift Orban96000006.6
7 · DFErmal Krasniqi92002007.3
8 · MFFurkan Soyalp92002006.9
5 · DFLumbardh Dellova84000107.3
91 · MFDia Saba84104107.6
74 · MFMohamed Khalil61000006.7
81 · DF · Dự bịAli Turap Bülbül35000006.2
3 · DF · Dự bịMiraç Acer12000006.2
21 · DF · Dự bịMehmet Yeşil12000006.2
6 · MF · Dự bịCem Üstündag400000—
45 · FW · Dự bịMbaye Diagne400000—
Tính đến 10/10 19:27

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:04

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,95Hòa3,48Đội khách2,02Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,503,95Hòa3,523,48Đội khách2,392,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 17:043,95▲3,48▲2,02▼
10/10 16:113,71▲3,41▲2,12▼
10/10 15:443,43▼3,34▼2,26▲
10/10 15:183,47▼3,35▼2,24▲
10/10 14:523,54▲3,36▼2,20
10/10 14:253,43▲3,472,20▼
10/10 06:003,42▲3,47▼2,21▲
10/10 05:083,39▲3,48▲2,19▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
10/10 04:143,30▲3,47▼2,23▲
09/10 23:373,25▲3,61▲2,20▼
09/10 23:093,21▲3,60▲2,22▼
09/10 22:153,17▼3,58▲2,25▲
09/10 21:253,28▲3,57▼2,20▼
09/10 17:523,15▼3,65▲2,23▲
09/10 17:313,16▲3,63▲2,18▼
09/10 15:453,12▲3,61▲2,21▼
09/10 14:162,66▲3,562,24▼
09/10 04:042,46▼3,562,41▲
09/10 01:142,58▼3,56▲2,31▲
09/10 00:082,70▲3,522,24▼
07/10 22:01 Đầu tiên2,503,522,39
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,953,482,02
Betfair3,603,302,05
bet3653,403,252,05
Marathon3,503,521,98
1xBet3,483,622,14
Betano3,553,352,05
BetVictor3,403,402,05
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,27Đội khách -1.53,81Pinnacle · Nhà cái 5
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,273,81
Betfair1,204,00
bet3651,243,90
Marathon1,223,50
1xBet1,193,75
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,93Xỉu 2.51,95Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,681,93Xỉu1,961,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 16:111,93▼1,95▲
10/10 15:441,95▲1,93▼
10/10 14:521,94▲1,94▼
10/10 14:251,78▼2,04▲
10/10 06:001,79▲2,03
10/10 05:081,782,03▲
10/10 04:141,78▲2,02▼
09/10 23:371,76▼2,04
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
09/10 21:251,77▲2,04▼
09/10 17:521,76▲2,05▲
09/10 15:451,75▲2,04▲
09/10 14:161,681,97▼
09/10 06:171,68▲1,98▲
09/10 01:141,67▼1,97▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,681,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,931,95
Betfair1,851,85
bet3651,901,90
Marathon1,851,89
1xBet1,931,95
Betano1,901,95
BetVictor1,831,84
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,621,60Không2,252,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 17:041,60▼2,20▲
10/10 16:111,65▲2,10▼
10/10 02:261,57▼2,38▲
09/10 23:371,60▲2,30▼
09/10 21:021,57▼2,38▲
09/10 20:151,60▲2,30▼
09/10 17:041,57▼2,38▲
09/10 16:431,60▲2,30▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
09/10 16:071,57▼2,38▲
09/10 14:301,60▼2,30▲
09/10 14:161,62▲2,25▼
09/10 00:041,60▼2,30▲
08/10 17:56Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
08/10 17:56 Đầu tiên1,622,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,20
bet3651,622,20
Marathon1,702,01
1xBet1,702,04
Betano1,702,07
BetVictor1,672,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Gençlerbirliği S.K.BBBHTTTBTB6T 3H 11B
AmedsporTTHTBTHHBH10T 8H 2B
Gençlerbirliği S.K.
Dựa trên 20 trận
Amedspor
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 3H 11BT · H · B10T 8H 2B
30%Tỷ lệ thắng50%
15%Tỷ lệ hòa40%
0.80Ghi được mỗi trận2.15
1.45Bị ghi mỗi trận1.05
-13Hiệu số+22
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
50%Tỷ lệ không ghi bàn10%
0.97 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.90 (14 trận)
1.68 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.83 (14 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.3 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.4 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
10.8 (18 trận)Số cú sút mỗi trận15.1 (19 trận)
3.3 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (19 trận)
46% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (19 trận)
3.9 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.6 (19 trận)
1.8 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (19 trận)
12.0 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9 (19 trận)
Gençlerbirliği S.K.
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAmedspor
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 2H 5BT · H · B8T 3H 0B
30%Tỷ lệ thắng73%
20%Tỷ lệ hòa27%
1.00Ghi được mỗi trận2.45
1.40Bị ghi mỗi trận0.73
-4Hiệu số+19
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
30%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0.99 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.27 (9 trận)
1.59 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.73 (9 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.8 (9 trận)Số cú sút mỗi trận19.4 (10 trận)
3.7 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.1 (10 trận)
45% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (10 trận)
3.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận7.5 (10 trận)
2.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (10 trận)
12.2 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (10 trận)
Gençlerbirliği S.K.
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAmedspor
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 1H 6BT · H · B2T 5H 2B
30%Tỷ lệ thắng22%
10%Tỷ lệ hòa56%
0.60Ghi được mỗi trận1.78
1.50Bị ghi mỗi trận1.44
-9Hiệu số+3
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
70%Tỷ lệ không ghi bàn22%
0.95 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (5 trận)
1.76 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.00 (5 trận)
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
9.8 (9 trận)Số cú sút mỗi trận10.2
2.9 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2
47% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình49%
3.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.6
1.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
11.8 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6
Gençlerbirliği S.K.
Dựa trên 18 trận
Süper LigAmedspor
Dựa trên 6 trận
18Trận6
5T 3H 10BT · H · B4T 1H 1B
28%Tỷ lệ thắng67%
17%Tỷ lệ hòa17%
0.72Ghi được mỗi trận2.50
1.50Bị ghi mỗi trận1.17
-14Hiệu số+8
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
56%Tỷ lệ không ghi bàn17%
0.97Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.95
1.68Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.99
28%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
10.8Số cú sút mỗi trận14.7
3.3Sút trúng đích mỗi trận5.2
46%Kiểm soát bóng trung bình46%
3.9Phạt góc mỗi trận4.3
1.8Thẻ vàng mỗi trận3.3
12.0Phạm lỗi mỗi trận14.7
Gençlerbirliği S.K.1. LigAmedspor
Dựa trên 14 trận
—Trận14
—T · H · B6T 7H 1B
—Tỷ lệ thắng43%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+14
—Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
—Tỷ lệ không ghi bàn7%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.86 (8 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.70 (8 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận15.2 (13 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.3 (13 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình55% (13 trận)
—Phạt góc mỗi trận7.6 (13 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.9 (13 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.2 (13 trận)
Gençlerbirliği S.K.
Dựa trên 2 trận
Cúp Thổ Nhĩ KỳAmedspor
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BBasaksehir4:0Gençlerbirliği S.K.20/09/2026 00:00 · Süper Lig · Basaksehir Fatih Terim StadiumBTrabzonspor5:0Gençlerbirliği S.K.07/09/2026 00:00 · Süper Lig · Papara ParkHGençlerbirliği S.K.1:1Erzurumspor29/08/2026 01:30 · Süper Lig · Eryaman StadiumTGençlerbirliği S.K.2:1Fenerbahçe S.K.16/08/2026 01:30 · Süper Lig · Eryaman Stadium
Mùa giải 2025/26
TGençlerbirliği S.K.3:2Kasimpasa10/05/2026 00:00 · Süper LigBKaragumruk1:0Gençlerbirliği S.K.04/05/2026 00:00 · Süper LigTGençlerbirliği S.K.1:0Kocaelispor26/04/2026 18:30 · Süper LigBBasaksehir3:0Gençlerbirliği S.K.11/04/2026 18:30 · Süper LigBKonyaspor1:0Gençlerbirliği S.K.20/03/2026 00:00 · Süper LigHAlanyaspor0:0Gençlerbirliği S.K.10/03/2026 00:00 · Süper LigHGençlerbirliği S.K.0:0Kayserispor01/03/2026 20:00 · Süper LigBEyüpspor1:0Gençlerbirliği S.K.21/02/2026 17:30 · Süper Lig
Tính đến 27/10 00:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Gençlerbirliği S.K. T
2H
0Amedspor T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Gençlerbirliği S.K. Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 2
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 03/10 17:30