Cottbus vs St. Pauli
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Marcel Lotka |
| 3 | D | Henry Rorig |
| 2 | D | King Manu |
| 21 | D | Luca Erlein |
| 20 | D | Axel Borgmann |
| 32 | M | Leonardo Bittencourt |
| 8 | M | Lukas Michelbrink |
| 10 | M | Tolcay Ciğerci |
| 9 | M | Lucas Copado |
| 11 | M | Moritz Hannemann |
| 31 | F | Justin Butler |
| 7 | M | Christian Kinsombi |
| 5 | M | Dominik Pelivan |
| 23 | D | Fousseny Doumbia |
| 13 | F | Dmytro Bogdanov |
| 29 | G | Kevin Kratzsch |
| 4 | D | Tim Campulka |
| 16 | D | Ryan Malone |
| 19 | M | Jannis Boziaris |
| 6 | M | Jonas Hofmann |
| 1 | G | Ben Voll |
| 11 | D | Arkadiusz Pyrka |
| 4 | D | David Nemeth |
| 15 | D | Tomoya Ando |
| 23 | D | Louis Oppie |
| 8 | M | Eric Smith |
| 7 | M | Youssoupha Niang |
| 20 | M | Mathias Rasmussen |
| 16 | M | Joel Chima Fujita |
| 9 | F | Abdoulie Ceesay |
| 24 | F | Connor Metcalfe |
| 21 | D | Lars Ritzka |
| 19 | F | Martijn Kaars |
| 18 | F | Taichi Hara |
| 26 | F | Ricky-Jade Jones |
| 33 | G | Dimitar Mitov |
| 6 | D | Marcus Mathisen |
| 25 | D | Adam Dźwigała |
| 14 | M | Erik Ahlstrand |
| 22 | M | Samuel Klein |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Cottbus | 1 | 0 | 1 |
| St. Pauli | 0 | 1 | 1 |
- 17'Thẻ vàngTomoya Ando
- 21'Thẻ vàngTomoya Ando
- 21'Thẻ đỏTomoya Ando
- 29'Thay ngườiLars RitzkaRa sân: Youssoupha Niang
- 37'Bàn thắngJustin ButlerKiến tạo: Moritz Hannemann
- 57'Thẻ vàngAxel Borgmann
- 57'Thay ngườiMartijn KaarsRa sân: Abdoulie Ceesay
- 60'Thẻ vàngArkadiusz Pyrka
- 62'Thay ngườiChristian KinsombiRa sân: Lucas Copado
- 62'Thay ngườiDominik PelivanRa sân: Leonardo Bittencourt
- 74'Thay ngườiTaichi HaraRa sân: Joel Chima Fujita
- 75'Thay ngườiRicky-Jade JonesRa sân: Mathias Rasmussen
- 77'Thẻ vàngMarcel Lotka
- 77'Thẻ vàngDavid Nemeth
- 79'Thay ngườiFousseny DoumbiaRa sân: Lukas Michelbrink
- 79'Thay ngườiDmytro BogdanovRa sân: Tolcay Ciğerci
- 80'Bàn thắngMartijn KaarsKiến tạo: Ricky-Jade Jones
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Cottbus Dựa trên 20 trận | St. Pauli Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 4H 6B | T · H · B | 4T 6H 10B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +8 | Hiệu số | -17 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.98 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (19 trận) |
| 2.83 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (19 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 18.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 |
| 5.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 50% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 7.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 13.6 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| Cottbus Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | St. Pauli Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 3H 2B | T · H · B | 3T 3H 5B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| +5 | Hiệu số | -7 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.72 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.5 |
| Cottbus Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | St. Pauli Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 1H 4B | T · H · B | 1T 3H 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 0.78 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| +3 | Hiệu số | -10 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.85 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (8 trận) |
| 3.04 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (8 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 18.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.6 |
| 6.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 |
| 51% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 8.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 |
| 2.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 15.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| Cottbus Dựa trên 14 trận | 3 Liga | St. Pauli |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 8T 3H 3B | T · H · B | — |
| 57% | Tỷ lệ thắng | — |
| 21% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Cottbus | Bundesliga (Đức) | St. Pauli Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · H · B | 3T 3H 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 21% |
| — | Tỷ lệ hòa | 21% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.79 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.86 |
| — | Hiệu số | -15 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.85 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.1 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.3 |
| Cottbus Dựa trên 5 trận | Bundesliga 2 | St. Pauli Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 1H 2B | T · H · B | 1T 3H 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 60% |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 2.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.98 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| 2.83 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 18.2 | Số cú sút mỗi trận | 15.6 |
| 5.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 7.6 | Phạt góc mỗi trận | 6.6 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 13.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Cottbus Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | St. Pauli Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -2 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Cottbus đã gặp St. Pauli tại Bundesliga 2 vào 20/9/2026 18:30 UTC+07 tại LEAG Energie Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Cottbus 1-1 St. Pauli.
Cottbus đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, St. Pauli đứng thứ 7.
Cottbus thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
St. Pauli thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Cottbus có Lucas Copado, Moritz Hannemann, Justin Butler.
Đội hình St. Pauli có Joel Chima Fujita, Abdoulie Ceesay, Connor Metcalfe.
Cottbus · Trận trước: Karlsruher SC vs Cottbus (13/9) · Trận tiếp theo: Darmstadt vs Cottbus (10/10)
St. Pauli · Trận trước: St. Pauli vs VfL Wolfsburg (13/9) · Trận tiếp theo: St. Pauli vs Karlsruher SC (11/10)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- São Paulo vs Vasco
- Houston Dynamo vs FC Dallas
- Austin FC vs Vancouver Whitecaps
- Sporting Kansas City vs Real Salt Lake
- Toluca vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Club América
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
Chưa có bài viết nào.