Ngôn ngữ

Ceuta vs Real Sociedad B

Chi tiết trận đấu
Estadio Municipal Alfonso Murube
CeutaChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
Real Sociedad B2Đội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 26/09 19:02
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
13GGuillermo Vallejo
2DToni Abad
6DCarlos Hernández
4DAlbert Caparrós
3DJose Matos
15MJoaquín González
32MGabriel Okoro
22MKialy Abdoul Kone
23MAnuar
7MAlejandro Camacho
8FKuki Zalazar
Dự bị 10
9FJordi Escobar
20MAlejandro Meléndez
10MMarino Illescas
28MAbraham Bueno Espinosa
26MArick Alejandro Betancourt Perez
1GPedro López
34DDaniel Mas Soria
14MYann Bodiger
17MMawuli Mensah
27FUmaru Konare Tounkara
Huấn luyện viên Jose Romero
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GAitor Fraga
2DJon Garro
29DIker Ropero
5DKazunari Kita
3DJon Balda
7MDani Díaz
14MTomy Carbonell
6MAlex Lebarbier
11MAlex Marchal
18FGorka Carrera Zarranz
10FArkaitz Mariezkurrena
Dự bị 12
23DUnax Agote
19FJavier Soroeta
16MGorka Gorosabel
8MIbai Aguirre
20FSydney Osazuwa
13GTheo Folgado
15DIker Calderon
24DUnax Ayo Larrañaga
22DIñaki Rupérez
12MJoan Oleaga
21MJon Eceizabarrena
17FLander Astiazaran
Huấn luyện viên Ion Ansotegi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 26/09 23:12

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Ceuta033
Real Sociedad B011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 33'Thẻ đỏArkaitz Mariezkurrena
  2. 44'Thẻ vàngKazunari Kita
  3. 48'Bàn thắngKazunari Kita
  4. 64'Thay ngườiJordi EscobarRa sân: Joaquín González
  5. 66'Thẻ vàngKazunari Kita
  6. 66'Thẻ đỏKazunari Kita
  7. 67'Bàn thắngCarlos HernándezKiến tạo: Kialy Abdoul Kone
  8. 67'Thay ngườiUnax AgoteRa sân: Alex Marchal
  9. 71'Thẻ vàngJose Matos
  10. 71'Thẻ vàngGorka Carrera Zarranz
  11. 71'Thay ngườiJavier SoroetaRa sân: Gorka Carrera Zarranz
  12. 72'Thay ngườiGorka GorosabelRa sân: Dani Díaz
  13. 72'Thay ngườiIbai AguirreRa sân: Alex Lebarbier
  14. 73'Thẻ vàngGabriel Okoro
  15. 76'Thay ngườiAlejandro MeléndezRa sân: Toni Abad
  16. 76'Thay ngườiMarino IllescasRa sân: Gabriel Okoro
  17. 81'Bàn thắngCarlos HernándezKiến tạo: Kialy Abdoul Kone
  18. 86'Thay ngườiArick Alejandro Betancourt PerezRa sân: Anuar
  19. 86'Thay ngườiAbraham Bueno EspinosaRa sân: Kialy Abdoul Kone
  20. 86'Thay ngườiSydney OsazuwaRa sân: Iker Ropero
  21. 89'Thẻ vàngUnax Agote
  22. 90'Thẻ vàngKuki Zalazar
  23. 90+7'Thẻ vàngJon Balda
  24. 90+9'Bàn thắngJordi EscobarKiến tạo: Abraham Bueno Espinosa
Thống kê đội · Cuối trận
70Kiểm soát bóng30
25Sút5
8Sút trúng đích2
9Phạt góc2
10Phạm lỗi24
3Thẻ vàng5
479Chuyền bóng208
1Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFJose Matos90001106.7
4 · DFAlbert Caparrós90000006.0
6 · DFCarlos Hernández90202009.0
7 · MFAlejandro Camacho90004007.3
8 · FWKuki Zalazar90003107.5
13 · GKGuillermo Vallejo90000006.2
22 · MFKialy Abdoul Kone86023008.7
23 · MFAnuar86001007.0
2 · DFToni Abad76000006.2
32 · MFGabriel Okoro76000106.7
15 · MFJoaquín González64001007.2
9 · FW · Dự bịJordi Escobar26102007.3
10 · MF · Dự bịMarino Illescas14000007.2
20 · MF · Dự bịAlejandro Meléndez14001007.2
26 · MF · Dự bịArick Alejandro Betancourt Perez14000006.7
28 · MF · Dự bịAbraham Bueno Espinosa14010007.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAitor Fraga90000005.3
2 · DFJon Garro90000005.9
3 · DFJon Balda90001106.2
14 · MFTomy Carbonell90000006.9
29 · DFIker Ropero86000006.2
6 · MFAlex Lebarbier72000007.3
7 · MFDani Díaz72000006.6
18 · FWGorka Carrera Zarranz71000106.7
11 · MFAlex Marchal67001006.9
5 · DFKazunari Kita66101217.5
10 · FWArkaitz Mariezkurrena33001014.9
23 · DF · Dự bịUnax Agote23000105.5
19 · FW · Dự bịJavier Soroeta19001006.2
8 · MF · Dự bịIbai Aguirre18000006.3
16 · MF · Dự bịGorka Gorosabel18000006.3
20 · FW · Dự bịSydney Osazuwa14000006.2
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:02

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,81Hòa3,35Đội khách2,64Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,942,81Hòa3,573,35Đội khách2,422,64
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
26/09 19:02Đã đóng
26/09 18:592,81▲3,35▼2,64▲
26/09 18:492,75▼3,452,63▲
26/09 18:352,86▼3,45▼2,54▲
26/09 18:21 Đầu tiên2,943,572,42
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,813,352,64
Betfair2,553,102,40
bet3652,703,302,55
Marathon2,673,302,52
1xBet2,883,342,46
Betano2,853,352,47
BetVictor2,633,302,45
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,01Đội khách 01,89Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,01Không thay đổiĐội khách1,89Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
26/09 19:02Đã đóng
26/09 18:59Thay đổi mốc · 1.5 → 0
26/09 18:59 Đầu tiên2,011,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,011,89
bet3652,001,80
Marathon1,921,81
1xBet1,961,86
BetVictor1,921,75
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,00Xỉu 2.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,892,00Xỉu2,001,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
26/09 19:02Đã đóng
26/09 18:592,00▲1,88▼
26/09 18:35Thay đổi mốc · 3.5 → 2.5
26/09 18:351,91▲1,98▼
26/09 18:21 Đầu tiên1,892,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,001,88
Betfair1,851,85
bet3651,901,90
Marathon1,841,90
1xBet1,991,83
Betano1,881,95
BetVictor1,811,87
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CeutaHBBBBBTTBH4T 6H 10B
Real Sociedad BBTHHTBHBHT5T 6H 9B
Ceuta
Dựa trên 20 trận
Real Sociedad B
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 6H 10BT · H · B5T 6H 9B
20%Tỷ lệ thắng25%
30%Tỷ lệ hòa30%
0.90Ghi được mỗi trận1.10
2.00Bị ghi mỗi trận1.45
-22Hiệu số-7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
35%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.14 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (13 trận)
2.26 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76 (13 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
10.6 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.3 (18 trận)
3.3 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (18 trận)
50% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (18 trận)
3.8 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (18 trận)
2.5 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (18 trận)
14.1 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.8 (18 trận)
Ceuta
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnReal Sociedad B
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 4H 4BT · H · B1T 4H 5B
20%Tỷ lệ thắng10%
40%Tỷ lệ hòa40%
0.70Ghi được mỗi trận0.90
1.30Bị ghi mỗi trận1.40
-6Hiệu số-5
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
40%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.28 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01 (7 trận)
1.39 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.89 (7 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.6Số cú sút mỗi trận12.6 (9 trận)
3.9Sút trúng đích mỗi trận3.1 (9 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình48% (9 trận)
4.4Phạt góc mỗi trận4.9 (9 trận)
2.6Thẻ vàng mỗi trận2.6 (9 trận)
16.0Phạm lỗi mỗi trận16.3 (9 trận)
Ceuta
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnReal Sociedad B
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 2H 6BT · H · B4T 2H 4B
20%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.10Ghi được mỗi trận1.30
2.70Bị ghi mỗi trận1.50
-16Hiệu số-2
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.06 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75 (6 trận)
2.76 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.77 (6 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
8.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (9 trận)
2.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (9 trận)
49% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (9 trận)
3.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (9 trận)
2.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (9 trận)
11.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.2 (9 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 21:02

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Ceuta T
1H
0Real Sociedad B T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Ceuta Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 1
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
1T 0H 0B