Ngôn ngữ

Burgos CF vs Eldense

Chi tiết trận đấu
Burgos CFChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
EldenseĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/09 23:29
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GAnder Cantero
23DAlberto Dadie
15DOier Luengo
8DGrego Sierra
3DIgnasi Vilarrasa
14MDavid González
12MUnai Vencedor
20MJosé Gragera
19MJavi Llabrés
7FJon Karrikaburu
9FÁlex Forés
Dự bị 12
24MSantiago Lencina
11FVíctor Mollejo
22DBrais Martínez
16MCurro Sánchez
4MPablo Galdames
30GMarc Monedero
36DIván Martínez
39DDavid Hernáiz
2DÁlex Lizancos
18MSaúl del Cerro
17MMario Cantero
21FFermín García
Huấn luyện viên Sergio Francisco
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GRamon Vila
17DJesús Clemente
5DÁlex Serradell
4DFloris Smand
3DJuan Larios
14MJustin Smith
15MCarlos Guirao
10MFidel
12MRoberto López
33MAingeru Olabarrieta
7FJorge Rastrojo
Dự bị 11
24MJavi Martínez
20FWaldo Rubio Marín
18MGuillermo Macho
11FManuel Nieto
19FAlejandro Ibarrondo
13GJuan Palomares
22DJulien Yanda
2DIker Recio
6MBorja Calvo
8MMarcos Bustillo
29FDinis Rodrigues
Huấn luyện viên Javier Calleja
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 28/09 01:10

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Burgos CF101
Eldense000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 32'Thẻ vàngÁlex Serradell
  2. 45'Bàn thắngDavid GonzálezKiến tạo: Álex Forés
  3. 55'Thẻ vàngUnai Vencedor
  4. 59'Thay ngườiJavi MartínezRa sân: Fidel
  5. 59'Thay ngườiWaldo Rubio MarínRa sân: Roberto López
  6. 61'Thay ngườiVíctor MollejoRa sân: Javi Llabrés
  7. 61'Thay ngườiSantiago LencinaRa sân: Jon Karrikaburu
  8. 71'Thay ngườiCurro SánchezRa sân: Álex Forés
  9. 71'Thay ngườiBrais MartínezRa sân: Ignasi Vilarrasa
  10. 71'Thay ngườiGuillermo MachoRa sân: Carlos Guirao
  11. 71'Thay ngườiManuel NietoRa sân: Jorge Rastrojo
  12. 80'Thay ngườiAlejandro IbarrondoRa sân: Jesús Clemente
  13. 83'Thay ngườiPablo GaldamesRa sân: Unai Vencedor
  14. 86'Thẻ vàngSantiago Lencina
  15. 87'Thẻ vàngJuan Larios
  16. 90+1'Thẻ vàngOier Luengo
Thống kê đội · Cuối trận
47Kiểm soát bóng53
0,8Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,53
6Sút11
2Sút trúng đích4
2Phạt góc5
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
395Chuyền bóng427
4Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
8 · DFGrego Sierra90000007.2
13 · GKAnder Cantero90000007.3
14 · MFDavid González90102008.2
15 · DFOier Luengo90001108.9
20 · MFJosé Gragera90000007.2
23 · DFAlberto Dadie90000007.7
12 · MFUnai Vencedor83000107.5
3 · DFIgnasi Vilarrasa71000006.7
9 · FWÁlex Forés71013006.3
7 · FWJon Karrikaburu61000006.2
19 · MFJavi Llabrés61000006.6
11 · FW · Dự bịVíctor Mollejo29000006.3
24 · MF · Dự bịSantiago Lencina29000106.2
16 · MF · Dự bịCurro Sánchez19000006.6
22 · DF · Dự bịBrais Martínez19000006.6
4 · MF · Dự bịPablo Galdames10000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKRamon Vila90000005.9
3 · DFJuan Larios90000106.5
4 · DFFloris Smand90000006.9
5 · DFÁlex Serradell90000107.0
14 · MFJustin Smith90001007.2
33 · MFAingeru Olabarrieta90000006.2
17 · DFJesús Clemente80000006.6
7 · FWJorge Rastrojo71002006.2
15 · MFCarlos Guirao71000006.9
10 · MFFidel59001006.5
12 · MFRoberto López59002006.7
20 · FW · Dự bịWaldo Rubio Marín31000006.7
24 · MF · Dự bịJavi Martínez31001006.3
11 · FW · Dự bịManuel Nieto19000006.7
18 · MF · Dự bịGuillermo Macho19002006.6
19 · FW · Dự bịAlejandro Ibarrondo10000006.5
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:29

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,38Hòa3,16Đội khách3,38Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,912,38Hòa3,383,16Đội khách4,293,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
27/09 23:202,38▲3,163,38▼
27/09 23:112,35▲3,16▼3,43▼
27/09 22:532,243,20▲3,65▲
27/09 22:222,24▲3,19▼3,64▼
27/09 22:092,19▼3,21▲3,77▲
27/09 21:512,25▼3,17▲3,65▼
27/09 21:342,26▲3,153,66▼
27/09 21:212,23▲3,15▼3,74▼
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
27/09 21:052,143,193,95▼
27/09 19:522,14▲3,19▼3,96▼
27/09 19:232,133,20▲3,99
27/09 17:512,13▲3,19▼3,99▼
27/09 16:042,12▲3,20▼4,00▼
27/09 15:462,113,21▼4,03▲
27/09 15:332,11▼3,22▲4,02▲
27/09 15:172,13▼3,20▲3,98▲
27/09 15:052,14▲3,18▼3,95▼
27/09 14:292,04▲3,29▲4,14▼
27/09 14:152,013,27▼4,31
27/09 12:462,01▼3,29▲4,31▲
27/09 11:452,033,26▲4,27▲
27/09 11:292,03▲3,21▼4,24▼
27/09 11:101,883,44▼4,53▼
27/09 10:571,883,46▼4,58▲
27/09 10:401,88▲3,474,55▼
27/09 10:291,86▼3,47▲4,62▲
27/09 10:111,88▲3,44▼4,54▼
27/09 09:591,87▼3,47▲4,57▲
27/09 09:271,88▼3,45▲4,54▲
27/09 09:091,90▼3,43▲4,49▲
27/09 05:091,97▼3,35▲4,27▲
27/09 04:541,98▲3,34▼4,23▼
26/09 23:541,93▲3,39▲4,36▲
26/09 21:251,92▲3,35▼4,30▲
26/09 18:21 Đầu tiên1,913,384,29
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,383,163,38
Betfair2,202,883,10
bet3652,353,203,10
Marathon2,313,123,10
1xBet2,383,223,20
Betano2,423,203,10
BetVictor2,253,103,00
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,65Đội khách 02,36Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,381,65Đội khách3,152,36
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/09 23:20Thay đổi mốc · -0.25 → 0
27/09 23:201,65▲2,36▼
27/09 23:111,63▲2,40▼
27/09 22:221,56▲2,56▼
27/09 22:091,53▼2,66▲
27/09 21:511,56▼2,56▲
27/09 21:341,57▲2,55▼
27/09 21:211,55▲2,62▼
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
27/09 21:051,50▲2,78▼
27/09 20:521,492,79▲
27/09 19:521,492,78▼
27/09 17:511,49▲2,81▼
27/09 16:041,48▲2,82▼
27/09 15:331,47▼2,83▲
27/09 15:171,49▼2,80▲
27/09 15:051,50▲2,78▼
27/09 14:291,44▲2,95▼
27/09 14:151,423,06▼
27/09 12:461,42▼3,07▲
27/09 11:451,43▲3,03▲
27/09 11:291,42▲3,00▼
27/09 11:101,363,30▼
27/09 10:571,363,35▲
27/09 10:401,36▲3,33▼
27/09 10:291,35▼3,38▲
27/09 10:111,363,31▼
27/09 09:591,363,34▲
27/09 09:271,36▼3,31▲
27/09 09:091,37▼3,27▲
27/09 05:091,413,07▲
27/09 04:541,41▲3,05▼
26/09 23:541,39▲3,16▲
26/09 21:251,383,14▼
26/09 18:21 Đầu tiên1,383,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,652,36
bet3651,552,38
Marathon1,622,19
1xBet1,672,26
BetVictor1,592,17
Tài/Xỉu2Tài 21,70Xỉu 22,25Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,561,70Xỉu2,482,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
27/09 23:201,70▲2,25▼
27/09 23:11Thay đổi mốc · 2.5 → 2
27/09 23:111,68▲2,27▼
27/09 22:531,67▼2,30▲
27/09 22:091,68▼2,28▲
27/09 21:511,70▼2,24▲
27/09 21:211,71▲2,23▼
27/09 20:521,702,24▼
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
27/09 19:231,70▼2,25▲
27/09 15:461,71▲2,23▼
27/09 15:331,69▼2,25
27/09 15:051,70▲2,25▼
27/09 14:291,682,27▼
27/09 14:151,68▲2,28▼
27/09 12:461,66▼2,31
27/09 11:451,67▼2,31▲
27/09 11:291,69▲2,23▼
27/09 11:101,60▲2,43▼
27/09 10:571,59▼2,44▲
27/09 10:291,602,43▲
27/09 10:111,60▲2,42▼
27/09 09:091,59▼2,44▲
27/09 05:091,60▼2,41
27/09 04:541,61▲2,41▼
26/09 23:541,592,44▲
26/09 21:251,59▲2,42▼
26/09 18:21 Đầu tiên1,562,48
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,702,25
Marathon1,562,18
1xBet1,562,18
Betano1,722,20
BetVictor1,642,08
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Burgos CFTTHHBTTTTH11T 7H 2B
EldenseBTHBHBBTHT5T 3H 5B · Dựa trên 13 trận
Burgos CF
Dựa trên 20 trận
Eldense
Dựa trên 13 trận
20Trận13
11T 7H 2BT · H · B5T 3H 5B
55%Tỷ lệ thắng38%
35%Tỷ lệ hòa23%
1.40Ghi được mỗi trận1.31
0.70Bị ghi mỗi trận1.46
+14Hiệu số-2
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
25%Tỷ lệ không ghi bàn31%
1.39 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.85 (4 trận)
1.17 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24 (4 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn77%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
9.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận12.4 (7 trận)
3.3 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (7 trận)
46% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (7 trận)
3.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.1 (7 trận)
2.4 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (7 trận)
14.2 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (7 trận)
Burgos CF
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnEldense
Dựa trên 7 trận
10Trận7
6T 4H 0BT · H · B3T 2H 2B
60%Tỷ lệ thắng43%
40%Tỷ lệ hòa29%
1.80Ghi được mỗi trận1.57
0.70Bị ghi mỗi trận1.29
+11Hiệu số+2
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
10%Tỷ lệ không ghi bàn14%
1.66 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.31 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn86%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn86%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0 (5 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (5 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (5 trận)
0.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (5 trận)
11.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (4 trận)
4.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (4 trận)
47% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (4 trận)
4.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (4 trận)
2.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (4 trận)
12.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (4 trận)
Burgos CF
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnEldense
Dựa trên 6 trận
10Trận6
5T 3H 2BT · H · B2T 1H 3B
50%Tỷ lệ thắng33%
30%Tỷ lệ hòa17%
1.00Ghi được mỗi trận1.00
0.70Bị ghi mỗi trận1.67
+3Hiệu số-4
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
40%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.16 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.05 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (4 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (4 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2 (4 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (4 trận)
8.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.7 (3 trận)
2.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (3 trận)
45% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (3 trận)
2.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.7 (3 trận)
2.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
15.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (3 trận)
Burgos CF
Dựa trên 20 trận
LaLiga 2Eldense
Dựa trên 6 trận
20Trận6
11T 7H 2BT · H · B1T 2H 3B
55%Tỷ lệ thắng17%
35%Tỷ lệ hòa33%
1.40Ghi được mỗi trận0.67
0.70Bị ghi mỗi trận1.33
+14Hiệu số-4
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
25%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.39 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.85 (4 trận)
1.17 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24 (4 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
9.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận12.8
3.3 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0
46% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
3.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.8
2.4 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
14.2 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3
Burgos CFSegunda BEldense
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.75
—Bị ghi mỗi trận1.75
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
Burgos CFCopa del ReyEldense
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B2T 0H 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.33
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 03:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
1Burgos CF T
1H
3Eldense T
1.4Trung bình tổng điểm
Burgos CF Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 5
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 2B
Tính đến 27/09 06:01