Tenerife vs Cádiz CF
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Dani Martín |
| 19 | D | César Álvarez |
| 12 | D | Anthony Landázuri |
| 4 | D | José León |
| 2 | D | David Rodríguez Ramos |
| 14 | M | Gerard Valentín |
| 15 | M | Fabricio Assis |
| 6 | M | Juanjo Sánchez |
| 7 | M | Martin Pečar |
| 18 | F | Enric Gallego |
| 8 | F | Víctor Moreno |
| 29 | M | Dani Fernández |
| 24 | F | Iván Chapela |
| 17 | F | Christian Gomis |
| 20 | M | Mauro Pittón |
| 9 | F | Jesús de Miguel |
| 40 | G | Gabriel De Vuyst |
| 3 | D | Roko Jureškin |
| 5 | D | Jorge Moreno |
| 27 | D | Neal Viereck |
| 21 | D | Marc Mateu |
| 11 | F | Noel Lopez |
| 22 | F | Grant-Leon Ranos |
| 1 | G | David Gil |
| 27 | D | Juan Díaz |
| 4 | D | Javi Castro |
| 6 | D | Manu Fernández |
| 3 | D | Sergio Arribas |
| 5 | M | Marc-Olivier Doué |
| 18 | M | Jandro Orellana |
| 20 | M | Borja Vázquez |
| 24 | M | Ibon Sánchez |
| 16 | M | Antonio Cordero |
| 21 | F | Vladyslav Kopotun |
| 28 | M | Dilan Zárate |
| 8 | F | Efe Ugiagbe |
| 19 | F | Urko Izeta |
| 23 | M | Damián Rodríguez |
| 9 | F | Alvaro Garcia-Pascual |
| 13 | G | Jokin Ezkieta |
| 2 | D | Beñat de Jesús |
| 31 | D | Noah Ukwuije |
| 17 | M | Aimen Moueffek |
| 10 | M | Javi Ontiveros |
| 25 | F | Gonzalo Petit |
| 30 | D | César Díaz |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Tenerife | 1 | 0 | 1 |
| Cádiz CF | 0 | 1 | 1 |
- 5'Thẻ vàngMarc-Olivier Doué
- 8'Thẻ vàngJavi Castro
- 25'Bàn thắngEnric Gallego
- 56'Thay ngườiDilan ZárateRa sân: Jandro Orellana
- 56'Thay ngườiEfe UgiagbeRa sân: Borja Vázquez
- 59'Thay ngườiIván ChapelaRa sân: Martin Pečar
- 59'Thay ngườiDani FernándezRa sân: Gerard Valentín
- 70'Thay ngườiChristian GomisRa sân: Víctor Moreno
- 70'Thay ngườiUrko IzetaRa sân: Antonio Cordero
- 74'Bàn thắngVladyslav KopotunKiến tạo: Ibon Sánchez
- 81'Thay ngườiMauro PittónRa sân: Fabricio Assis
- 81'Thay ngườiJesús de MiguelRa sân: Enric Gallego
- 83'Thay ngườiAlvaro Garcia-PascualRa sân: Vladyslav Kopotun
- 83'Thay ngườiDamián RodríguezRa sân: Marc-Olivier Doué
- 86'Thẻ vàngSergio Arribas
- 88'Thẻ vàngDani Fernández
- 90+2'Thẻ vàngAlvaro Garcia-Pascual
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:28Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,89Hòa3,29Đội khách4,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,88→1,89Hòa3,38→3,29Đội khách4,84→4,95
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 26/09 23:28 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 26/09 23:17 | 1,89 | 3,29▼ | 4,95▲ |
| 26/09 23:03 | 1,89▲ | 3,32▼ | 4,87▲ |
| 26/09 22:48 | 1,88▲ | 3,36▼ | 4,84▼ |
| 26/09 22:37 | 1,85▼ | 3,40▲ | 4,96▲ |
| 26/09 22:16 | 1,89▲ | 3,35▼ | 4,80▲ |
| 26/09 21:29 | 1,88 | 3,38▲ | 4,79▲ |
| 26/09 20:17 | 1,88 | 3,37 | 4,78▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 26/09 19:27 | 1,88 | 3,37▼ | 4,77▼ |
| 26/09 18:21 Đầu tiên | 1,88 | 3,38 | 4,84 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 3,29 | 4,95 |
| Betfair | 1,75 | 3,10 | 4,50 |
| bet365 | 1,85 | 3,30 | 4,50 |
| Marathon | 1,82 | 3,30 | 4,50 |
| 1xBet | 1,83 | 3,35 | 4,82 |
| Betano | 1,87 | 3,30 | 4,75 |
| BetVictor | 1,80 | 3,25 | 4,33 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,90Đội khách +0.52,01Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,88→1,90Đội khách2,03→2,01
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 26/09 23:28 | Thay đổi mốc · 0 → -0.5 | |
| 26/09 23:03 | 1,90▲ | 2,01▼ |
| 26/09 22:48 | 1,89▲ | 2,02▼ |
| 26/09 22:37 | 1,86▼ | 2,05▲ |
| 26/09 22:16 | 1,90▲ | 2,01▼ |
| 26/09 21:29 | 1,89 | 2,02▲ |
| 26/09 20:17 | 1,89▼ | 2,01 |
| 26/09 19:27 | 1,90▲ | 2,01▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 26/09 18:21 Đầu tiên | 1,88 | 2,03 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 2,01 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Betano | 1,85 | 2,00 |
| BetVictor | 1,78 | 1,89 |
Tài/Xỉu2.25Tài 2.252,11Xỉu 2.251,81Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,12→2,11Xỉu1,78→1,81
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 26/09 23:28 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 26/09 23:21 | Thay đổi mốc · 4.5 → 2.25 | |
| 26/09 23:17 | 2,11▲ | 1,81 |
| 26/09 23:03 | 2,10▼ | 1,81▲ |
| 26/09 22:48 | 2,11▲ | 1,78▼ |
| 26/09 22:37 | 2,10▼ | 1,79▲ |
| 26/09 21:29 | 2,12▼ | 1,78 |
| 26/09 20:17 | 2,13▲ | 1,78 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 26/09 19:27 | 2,11▼ | 1,78 |
| 26/09 18:21 Đầu tiên | 2,12 | 1,78 |
| Nhà cái | Tài 2.25 | Xỉu 2.25 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,81 |
| Marathon | 1,88 | 1,78 |
| 1xBet | 2,08 | 1,77 |
| Betano | 2,07 | 1,80 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tenerife Dựa trên 14 trận | Cádiz CF Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 20 |
| 7T 2H 5B | T · H · B | 2T 5H 13B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +9 | Hiệu số | -17 |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.19 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (12 trận) |
| 1.32 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (12 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 8.7 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.3 (18 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (18 trận) |
| 41% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (18 trận) |
| 3.8 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (18 trận) |
| 2.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.4 (17 trận) |
| 10.9 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (18 trận) |
| Tenerife Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cádiz CF Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 5T 0H 2B | T · H · B | 1T 2H 8B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.71 | Ghi được mỗi trận | 0.64 |
| 0.29 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| +10 | Hiệu số | -8 |
| 71% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 55% |
| 1.52 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.91 (7 trận) |
| 1.13 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (7 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 29% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.0 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 9.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.7 (10 trận) |
| 2.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (10 trận) |
| 44% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (10 trận) |
| 4.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (10 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 (10 trận) |
| 10.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (10 trận) |
| Tenerife Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Cádiz CF Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 2T 2H 3B | T · H · B | 1T 3H 5B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.57 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.71 | Bị ghi mỗi trận | 2.22 |
| -1 | Hiệu số | -9 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 0.86 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (5 trận) |
| 1.51 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (5 trận) |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 1.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 8.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 7.6 (8 trận) |
| 3.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| 38% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (8 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (8 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.6 (7 trận) |
| 11.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| Tenerife Dựa trên 6 trận | LaLiga 2 | Cádiz CF Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 20 |
| 3T 1H 2B | T · H · B | 2T 5H 13B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -1 | Hiệu số | -17 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.07 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (12 trận) |
| 1.24 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (12 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 10.2 | Số cú sút mỗi trận | 9.3 (18 trận) |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (18 trận) |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (18 trận) |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (18 trận) |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.4 (17 trận) |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (18 trận) |
| Tenerife Dựa trên 6 trận | Segunda B | Cádiz CF |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3T 1H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 17% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Tenerife Dựa trên 2 trận | Copa del Rey | Cádiz CF |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 3
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tenerife đã gặp Cádiz CF tại LaLiga 2 vào 26/9/2026 23:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tenerife 1-1 Cádiz CF.
Tenerife đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Cádiz CF đứng thứ 20.
Tenerife thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Cádiz CF thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Tenerife thắng 1, Cádiz CF thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.89 · 3.29 · 4.95.
Đội hình Tenerife có Martin Pečar, Enric Gallego, Víctor Moreno.
Đội hình Cádiz CF có Ibon Sánchez, Antonio Cordero, Vladyslav Kopotun.
Tenerife · Trận trước: Castellon vs Tenerife (19/9) · Trận tiếp theo: Cordoba vs Tenerife (6/10)
Cádiz CF · Trận trước: Cádiz CF vs Girona (20/9) · Trận tiếp theo: Cádiz CF vs CD Leganés (3/10)
Các trận LaLiga 2 khác cùng ngày
Các trận LaLiga 2 tuần này
- Burgos CF vs Eldense
- Eibar vs UD Las Palmas
- Oviedo vs Gijon
- CD Leganés vs Castellon
- Eldense vs Oviedo
- Albacete vs Eibar
- Almeria vs Burgos CF
- Cádiz CF vs CD Leganés
Bài viết mới nhất
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers
- Flamengo RJ vs Estudiantes L.P.
- Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
Chưa có bài viết nào.