Ngôn ngữ

Ceuta vs Real Valladolid

Chi tiết trận đấu
Estadio Municipal Alfonso Murube
CeutaChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
Real ValladolidĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
13GGuillermo Vallejo
26DArick Alejandro Betancourt Perez
6DCarlos Hernández
4DAlbert Caparrós
3DJose Matos
20MAlejandro Meléndez
17MMawuli Mensah
32MGabriel Okoro
19FEdgar Sevikyan
8FKuki Zalazar
7FAlejandro Camacho
Dự bị 10
2DToni Abad
14MYann Bodiger
29FOmar Sadik
9FJordi Escobar
15MJoaquín González
1GPedro López
34DDaniel Mas Soria
28MAbraham Bueno Espinosa
31MAdrián Romero
27FUmaru Konare Tounkara
Huấn luyện viên Jose Romero
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GAlvaro Aceves
14DIván Alejo
12DMiguel Rubio
4DDavid Torres
27DIvan Garriel Muñoz
24MStanko Jurić
21MJulien Ponceau
7MLuis Chacón
30MVictor Fernandez
19MAdrián Arnu
9FJuanmi Latasa
Dự bị 12
11FYeray Cabanzon
16MAlex Balboa
22FKaj de Rooij
20FRobin van Duiven
15DPablo Tomeo
26GLucas Lavagnino
5DRamón Martínez
18DCarlos Clerc
2DTrilli
32MMarcos Parriego
17FVíctor Barberá
23MTay Abed
Huấn luyện viên Fran Escriba
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Ceuta011
Real Valladolid011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 12'Thẻ vàngJuanmi Latasa
  2. 31'Thẻ vàngCarlos Hernández
  3. 46'Thay ngườiYann BodigerRa sân: Mawuli Mensah
  4. 46'Thay ngườiToni AbadRa sân: Arick Alejandro Betancourt Perez
  5. 53'Bàn thắngJuanmi LatasaKiến tạo: Julien Ponceau
  6. 64'Thay ngườiJordi EscobarRa sân: Alejandro Camacho
  7. 64'Thay ngườiOmar SadikRa sân: Alejandro Meléndez
  8. 70'Thay ngườiJoaquín GonzálezRa sân: Edgar Sevikyan
  9. 70'Thay ngườiYeray CabanzonRa sân: Adrián Arnu
  10. 70'Thay ngườiKaj de RooijRa sân: Victor Fernandez
  11. 70'Thay ngườiAlex BalboaRa sân: Julien Ponceau
  12. 79'Thẻ vàngAlex Balboa
  13. 82'Thay ngườiRobin van DuivenRa sân: Juanmi Latasa
  14. 85'Thẻ vàngOmar Sadik
  15. 86'Thẻ vàngIvan Garriel Muñoz
  16. 87'Thẻ vàngAlex Balboa
  17. 87'Thẻ đỏAlex Balboa
  18. 89'Thay ngườiPablo TomeoRa sân: Luis Chacón
  19. 90+1'Thẻ vàngOmar Sadik
  20. 90+1'Thẻ đỏOmar Sadik
  21. 90+11'Bàn thắngCarlos HernándezKiến tạo: Jordi Escobar
  22. 90+12'Thẻ vàngPablo Tomeo
Thống kê đội · Cuối trận
44Kiểm soát bóng56
12Sút11
3Sút trúng đích6
3Phạt góc3
14Phạm lỗi17
3Thẻ vàng5
316Chuyền bóng401
5Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFJose Matos90000006.7
4 · DFAlbert Caparrós90001006.6
6 · DFCarlos Hernández90101106.9
8 · FWKuki Zalazar90000006.3
13 · GKGuillermo Vallejo90000007.3
32 · MFGabriel Okoro90001007.7
19 · FWEdgar Sevikyan70000006.3
7 · FWAlejandro Camacho64000007.3
20 · MFAlejandro Meléndez64001006.3
17 · MFMawuli Mensah45000006.9
26 · DFArick Alejandro Betancourt Perez45000006.6
2 · DF · Dự bịToni Abad45001006.3
14 · MF · Dự bịYann Bodiger45000006.6
29 · FW · Dự bịOmar Sadik27001215.9
9 · FW · Dự bịJordi Escobar26011006.3
15 · MF · Dự bịJoaquín González20000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAlvaro Aceves90000007.7
4 · DFDavid Torres90000006.9
12 · DFMiguel Rubio90000007.3
14 · DFIván Alejo90000006.2
24 · MFStanko Jurić90000006.7
27 · DFIvan Garriel Muñoz90000107.5
7 · MFLuis Chacón89003007.2
9 · FWJuanmi Latasa82102107.0
19 · MFAdrián Arnu70002006.6
21 · MFJulien Ponceau70010007.2
30 · MFVictor Fernandez70001007.3
11 · FW · Dự bịYeray Cabanzon20001006.6
22 · FW · Dự bịKaj de Rooij20000006.3
16 · MF · Dự bịAlex Balboa17000215.6
15 · DF · Dự bịPablo Tomeo13000106.2
20 · FW · Dự bịRobin van Duiven8000006.3
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CeutaBBBBBTTBHT5T 5H 10B
Real ValladolidBTHBBBBBTB6T 3H 11B
Ceuta
Dựa trên 20 trận
Real Valladolid
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 5H 10BT · H · B6T 3H 11B
25%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa15%
0.90Ghi được mỗi trận0.90
1.95Bị ghi mỗi trận1.30
-21Hiệu số-8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
35%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.14 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.05 (8 trận)
2.26 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56 (8 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
10.6 (18 trận)Số cú sút mỗi trận10.4 (18 trận)
3.3 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.1 (18 trận)
50% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (18 trận)
3.8 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (18 trận)
2.5 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (18 trận)
14.1 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6 (18 trận)
Ceuta
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnReal Valladolid
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 3H 4BT · H · B6T 1H 3B
22%Tỷ lệ thắng60%
33%Tỷ lệ hòa10%
0.67Ghi được mỗi trận1.10
1.33Bị ghi mỗi trận0.80
-6Hiệu số+3
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
44%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.28 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.26 (4 trận)
1.39 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (4 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn10%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.7Số cú sút mỗi trận11.2 (9 trận)
4.0Sút trúng đích mỗi trận3.3 (9 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình49% (9 trận)
4.6Phạt góc mỗi trận5.1 (9 trận)
2.6Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
16.2Phạm lỗi mỗi trận14.6 (9 trận)
Ceuta
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnReal Valladolid
Dựa trên 10 trận
11Trận10
3T 2H 6BT · H · B0T 2H 8B
27%Tỷ lệ thắng0%
18%Tỷ lệ hòa20%
1.09Ghi được mỗi trận0.70
2.45Bị ghi mỗi trận1.80
-15Hiệu số-11
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
27%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.06 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.84 (4 trận)
2.76 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77 (4 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
1.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
8.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận9.6 (9 trận)
2.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.8 (9 trận)
49% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (9 trận)
3.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (9 trận)
2.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (9 trận)
11.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (9 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 19:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Ceuta T
0H
2Real Valladolid T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Ceuta Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 6
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B