Real Sociedad B vs Mallorca
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Aitor Fraga |
| 22 | D | Iñaki Rupérez |
| 29 | D | Iker Ropero |
| 5 | D | Kazunari Kita |
| 3 | D | Jon Balda |
| 14 | M | Tomy Carbonell |
| 8 | M | Ibai Aguirre |
| 7 | M | Dani Díaz |
| 16 | M | Gorka Gorosabel |
| 17 | M | Lander Astiazaran |
| 18 | F | Gorka Carrera Zarranz |
| 23 | D | Unax Agote |
| 6 | M | Alex Lebarbier |
| 24 | D | Unax Ayo Larrañaga |
| 34 | F | Andrews Adjabeng |
| 10 | F | Arkaitz Mariezkurrena |
| 13 | G | Theo Folgado |
| 32 | G | Lander Olasagasti |
| 2 | D | Jon Garro |
| 12 | M | Joan Oleaga |
| 21 | M | Jon Eceizabarrena |
| 19 | F | Javier Soroeta |
| 1 | G | Arnau Tenas |
| 34 | D | Miguel Calatayud |
| 24 | D | Martin Valjent |
| 21 | D | Antonio Raíllo |
| 22 | D | Aboubaka Soumahoro |
| 7 | M | Alex Sala |
| 10 | M | Sergi Darder |
| 8 | M | Manu Morlanes |
| 33 | M | Adrian Liso |
| 20 | F | Pablo Torre |
| 18 | F | Adrian Fuentes |
| 17 | M | Arnau Puigmal |
| 23 | F | Antoniu Roca |
| 19 | F | Josep Cerdà |
| 15 | D | John Donald |
| 16 | F | Adam Buksa |
| 13 | G | Lucas Bergström |
| 25 | G | Iván Cuéllar |
| 3 | D | Toni Lato |
| 5 | D | Alberto Moreno |
| 6 | M | Antonio Sánchez |
| 2 | M | Guillermo Fernández |
| 11 | F | Zito Luvumbo |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Real Sociedad B | 0 | 0 | 0 |
| Mallorca | 0 | 1 | 1 |
- 33'Thẻ vàngTomy Carbonell
- 46'Thay ngườiArnau PuigmalRa sân: Miguel Calatayud
- 52'Thẻ vàngIbai Aguirre
- 56'Thẻ vàngAboubaka Soumahoro
- 58'Thẻ vàngManu Morlanes
- 63'Thay ngườiJosep CerdàRa sân: Alex Sala
- 63'Thay ngườiAntoniu RocaRa sân: Adrian Liso
- 67'Thay ngườiUnax AgoteRa sân: Iker Ropero
- 67'Thay ngườiAlex LebarbierRa sân: Ibai Aguirre
- 69'Thay ngườiJohn DonaldRa sân: Antonio Raíllo
- 72'Thay ngườiUnax Ayo LarrañagaRa sân: Jon Balda
- 72'Thay ngườiAndrews AdjabengRa sân: Dani Díaz
- 73'Thay ngườiAdam BuksaRa sân: Pablo Torre
- 81'Bàn thắngAdrian FuentesKiến tạo: Josep Cerdà
- 82'Thay ngườiArkaitz MariezkurrenaRa sân: Gorka Gorosabel
- 88'Thẻ vàngAdam Buksa
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Real Sociedad B Dựa trên 20 trận | Mallorca Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 6H 9B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -7 | Hiệu số | +4 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.41 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (16 trận) |
| 1.84 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (16 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.5 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (19 trận) |
| 3.8 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (19 trận) |
| 46% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (19 trận) |
| 4.6 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (19 trận) |
| 2.8 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (19 trận) |
| 15.8 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (19 trận) |
| Real Sociedad B Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Mallorca Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 1T 4H 5B | T · H · B | 7T 2H 2B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 0.64 |
| -5 | Hiệu số | +13 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.06 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (9 trận) |
| 0.91 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 12.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.4 (10 trận) |
| 3.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (10 trận) |
| 49% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (10 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (10 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (10 trận) |
| 16.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (10 trận) |
| Real Sociedad B Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Mallorca Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 1T 2H 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -2 | Hiệu số | -9 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.75 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.65 (7 trận) |
| 2.77 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (7 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 14.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.8 |
| 4.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| 44% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.1 |
| 2.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| 15.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 |
| Real Sociedad B Dựa trên 20 trận | LaLiga 2 | Mallorca Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 5 |
| 5T 6H 9B | T · H · B | 3T 1H 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 0.40 |
| -7 | Hiệu số | +5 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 80% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.41 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.84 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 13.5 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.4 |
| 3.8 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 46% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.6 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 |
| 2.8 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 15.8 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Real Sociedad B | Primera | Mallorca Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · H · B | 5T 3H 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (14 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (14 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.5 (14 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (14 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (14 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (14 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (14 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (14 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Real Sociedad B đã gặp Mallorca tại LaLiga 2 vào 19/9/2026 19:00 UTC+07 tại Estadio Zubieta.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Real Sociedad B 0-1 Mallorca.
Real Sociedad B đứng thứ 19 trên bảng xếp hạng, Mallorca đứng thứ 6.
Real Sociedad B thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Mallorca thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Real Sociedad B có Gorka Gorosabel, Lander Astiazaran, Gorka Carrera Zarranz.
Đội hình Mallorca có Adrian Liso, Pablo Torre, Adrian Fuentes.
Real Sociedad B · Trận trước: Andorra vs Real Sociedad B (12/9) · Trận tiếp theo: Ceuta vs Real Sociedad B (26/9)
Mallorca · Trận trước: Mallorca vs Sabadell (13/9) · Trận tiếp theo: Mallorca vs Almeria (27/9)
Các trận LaLiga 2 khác cùng ngày
Các trận LaLiga 2 tuần này
- Eldense vs Eibar
- Castellon vs Tenerife
- Cádiz CF vs Girona
- Sabadell vs Oviedo
- Ceuta vs Real Valladolid
- Almeria vs RC Celta de Vigo B
- UD Las Palmas vs Burgos CF
- CD Leganés vs Granada CF
- Girona vs Albacete
- Ceuta vs Real Sociedad B
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
Chưa có bài viết nào.