Eldense vs Oviedo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Ramon Vila |
| 19 | D | Alejandro Ibarrondo |
| 5 | D | Álex Serradell |
| 4 | D | Floris Smand |
| 2 | D | Iker Recio |
| 15 | M | Carlos Guirao |
| 18 | M | Guillermo Macho |
| 10 | M | Fidel |
| 24 | M | Javi Martínez |
| 20 | M | Waldo Rubio Marín |
| 11 | F | Manuel Nieto |
| 3 | D | Juan Larios |
| 12 | M | Roberto López |
| 33 | F | Aingeru Olabarrieta |
| 8 | M | Marcos Bustillo |
| 7 | F | Jorge Rastrojo |
| 13 | G | Juan Palomares |
| 17 | D | Jesús Clemente |
| 34 | D | Javier Olaizola |
| 22 | D | Julien Yanda |
| 23 | D | Jordi Martín |
| 6 | M | Borja Calvo |
| 29 | F | Dinis Rodrigues |
| 1 | G | Miguel Narvaez |
| 21 | D | David Jiménez |
| 12 | D | Dani Calvo |
| 23 | D | Carlos Domínguez |
| 15 | D | Samu Rodríguez |
| 6 | M | Daniel Villahermosa |
| 5 | M | Youness Lachhab |
| 10 | M | Alberto Reina |
| 8 | M | Mikel Goti |
| 20 | F | Pablo Sáenz |
| 11 | F | Jacobo González |
| 3 | D | Juan Cruz |
| 2 | M | Aisar Ahmed |
| 32 | M | Enzo Pérez |
| 18 | F | Víctor Mingo |
| 22 | D | Nacho Vidal |
| 27 | G | Samu Franganillo |
| 4 | D | David Costas |
| 28 | M | Diego Menendez |
| 30 | D | Marco Esteban |
| 33 | F | Óscar De La Hera |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Eldense | 0 | 4 | 4 |
| Oviedo | 1 | 0 | 1 |
- 1'Bàn thắngAlberto ReinaKiến tạo: David Jiménez
- 22'Thẻ vàngSamu Rodríguez
- 40'Thẻ vàngDavid Jiménez
- 43'Thẻ vàngÁlex Serradell
- 46'Thay ngườiRoberto LópezRa sân: Guillermo Macho
- 46'Thay ngườiJuan LariosRa sân: Iker Recio
- 50'Thẻ vàngJuan Larios
- 56'Bàn thắng từ phạt đềnRoberto López
- 64'Thay ngườiJuan CruzRa sân: Samu Rodríguez
- 65'Thay ngườiAingeru OlabarrietaRa sân: Roberto López
- 65'Thay ngườiEnzo PérezRa sân: Daniel Villahermosa
- 65'Thay ngườiAisar AhmedRa sân: David Jiménez
- 67'Thẻ vàngPablo Sáenz
- 68'Bàn thắng từ phạt đềnFidel
- 71'Thay ngườiMarcos BustilloRa sân: Fidel
- 71'Thẻ vàngCarlos Domínguez
- 73'Thay ngườiVíctor MingoRa sân: Youness Lachhab
- 76'Thay ngườiJorge RastrojoRa sân: Waldo Rubio Marín
- 83'Thay ngườiNacho VidalRa sân: Juan Cruz
- 90'Bàn thắngAingeru OlabarrietaKiến tạo: Marcos Bustillo
- 90+5'Bàn thắngJorge Rastrojo
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:25Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,55Hòa3,10Đội khách3,14Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,70→2,55Hòa3,16→3,10Đội khách2,76→3,14
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 03/10 01:15 | 2,55▲ | 3,10▼ | 3,14 |
| 03/10 00:58 | 2,54 | 3,13▲ | 3,14 |
| 03/10 00:43 | 2,54 | 3,12▲ | 3,14▼ |
| 03/10 00:14 | 2,54▲ | 3,11 | 3,15▼ |
| 03/10 00:07 | 2,53▼ | 3,11▲ | 3,16▼ |
| 02/10 23:41 | 2,57▲ | 3,04 | 3,18▼ |
| 02/10 23:33 | 2,55▼ | 3,04▲ | 3,21▲ |
| 02/10 23:11 | 2,60▲ | 3,03▼ | 3,14▲ |
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
| 02/10 21:23 | 2,59▲ | 3,07 | 3,12▼ |
| 02/10 20:41 | 2,58▲ | 3,07 | 3,13▼ |
| 02/10 20:20 | 2,57▼ | 3,07 | 3,14▲ |
| 02/10 18:58 | 2,60▲ | 3,07▲ | 3,10▼ |
| 02/10 17:25 | 2,58▲ | 3,06▼ | 3,14▲ |
| 02/10 17:05 | 2,56▲ | 3,11▼ | 3,12▼ |
| 02/10 16:50 | 2,54▼ | 3,12▲ | 3,13▼ |
| 02/10 16:33 | 2,57▼ | 3,06 | 3,16▲ |
| 02/10 15:35 | 2,58 | 3,06▲ | 3,14▼ |
| 02/10 14:17 | 2,58▲ | 3,05▼ | 3,15▼ |
| 02/10 13:45 | 2,41▲ | 3,08▲ | 3,40▲ |
| 02/10 13:29 | 2,40▲ | 3,06▼ | 3,38▲ |
| 02/10 13:19 | 2,38▲ | 3,12 | 3,36▼ |
| 02/10 13:04 | 2,35▼ | 3,12▼ | 3,41▲ |
| 02/10 12:48 | 2,37▼ | 3,14▲ | 3,35▲ |
| 02/10 02:38 | 2,72▲ | 3,05 | 2,91▼ |
| 02/10 02:23 | 2,70▼ | 3,05▲ | 2,93▲ |
| 02/10 01:55 | 2,81▲ | 3,04▲ | 2,83▲ |
| 02/10 00:52 | 2,78▲ | 3,01▼ | 2,80▲ |
| 01/10 18:15 | 2,77▲ | 3,05 | 2,78 |
| 01/10 14:13 | 2,76 | 3,05▼ | 2,78 |
| 01/10 01:05 | 2,76▲ | 3,06▼ | 2,78▲ |
| 30/09 18:27 | 2,73▲ | 3,13▼ | 2,75▲ |
| 30/09 16:45 | 2,72▲ | 3,16 | 2,74▼ |
| 29/09 22:02 Đầu tiên | 2,70 | 3,16 | 2,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,55 | 3,10 | 3,14 |
| Betfair | 2,30 | 2,88 | 2,88 |
| bet365 | 2,45 | 3,00 | 3,00 |
| Marathon | 2,42 | 3,08 | 2,97 |
| 1xBet | 2,50 | 3,06 | 3,06 |
| Betano | 2,52 | 3,10 | 3,00 |
| BetVictor | 2,40 | 3,00 | 2,88 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,76Đội khách 02,17Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,91→1,76Đội khách1,94→2,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 01:15 | 1,76▲ | 2,17▼ |
| 03/10 00:14 | 1,75 | 2,18▼ |
| 03/10 00:07 | 1,75 | 2,19▲ |
| 02/10 23:41 | 1,75▲ | 2,18▼ |
| 02/10 23:33 | Thay đổi mốc · -1.5 → 0 | |
| 02/10 23:33 | 1,74▼ | 2,20▲ |
| 02/10 22:12 | Tạm dừng | |
| 02/10 21:23 | Tạm dừng | 2,16▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 02/10 21:03 | Tạm dừng | |
| 02/10 20:20 | 1,78▲ | 2,17▼ |
| 02/10 17:05 | Tạm dừng | |
| 02/10 16:33 | 1,76▲ | Tạm dừng |
| 02/10 14:17 | Tạm dừng | |
| 02/10 13:45 | 1,66▲ | 2,35▲ |
| 02/10 13:19 | 1,65▲ | 2,34▼ |
| 02/10 13:04 | 1,63▼ | 2,38▲ |
| 02/10 12:48 | 1,65▼ | 2,34▲ |
| 02/10 02:38 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 02/10 02:23 | 1,87▼ | 2,03▲ |
| 02/10 01:55 | 1,93 | 1,95▲ |
| 01/10 13:39 | 1,93▲ | 1,94▲ |
| 30/09 16:45 | 1,92▲ | 1,93▼ |
| 29/09 22:02 Đầu tiên | 1,91 | 1,94 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,17 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,70 | 2,06 |
| 1xBet | 1,78 | 2,06 |
| BetVictor | 1,69 | 2,01 |
Tài/Xỉu2Tài 21,76Xỉu 22,15Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,63→1,76Xỉu2,30→2,15
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 01:15 | 1,76 | 2,15▼ |
| 03/10 00:58 | 1,76▼ | 2,16▲ |
| 03/10 00:43 | 1,77▼ | 2,14▲ |
| 03/10 00:07 | 1,81▼ | 2,10▲ |
| 02/10 23:11 | 1,93▲ | 1,96▼ |
| 02/10 22:44 | 1,89▲ | 2,00▼ |
| 02/10 17:25 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 02/10 17:05 | 1,87▲ | 2,02▼ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 02/10 16:50 | 1,86▼ | 2,03▲ |
| 02/10 16:33 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 02/10 15:35 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 02/10 14:17 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 02/10 13:45 | 1,97▲ | 1,92▲ |
| 02/10 13:29 | 1,96▲ | 1,91▼ |
| 02/10 13:04 | 1,85 | 2,02▼ |
| 02/10 12:48 | 1,85▼ | 2,03▲ |
| 02/10 01:55 | 1,87▲ | 2,01▲ |
| 02/10 00:52 | 1,86▲ | 2,00▼ |
| 01/10 18:15 | 1,81▲ | 2,06▼ |
| 01/10 14:13 | 1,79▲ | 2,08▼ |
| 01/10 13:39 | 1,77▲ | 2,09▲ |
| 01/10 01:05 | 1,76▲ | 2,08▼ |
| 30/09 18:27 | Thay đổi mốc · mốc chính 2 | |
| 30/09 18:27 | 1,68▲ | 2,22▼ |
| 30/09 17:27 | 1,64▲ | 2,29▼ |
| 29/09 22:02 Đầu tiên | 1,63 | 2,30 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,15 |
| Marathon | 1,62 | 2,08 |
| 1xBet | 1,72 | 2,15 |
| Betano | 1,75 | 2,12 |
| BetVictor | 1,68 | 2,02 |
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83Betfair · Nhà cái 6Có2,10→1,83Không1,67→1,83
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 03/10 01:20 | 1,83▼ | 1,83▼ |
| 03/10 00:48 | 1,85▼ | 1,85▲ |
| 02/10 23:49 | 1,91▼ | 1,80▲ |
| 02/10 23:06 | 2,00▲ | 1,73▼ |
| 02/10 22:44 | 1,95▼ | 1,75▲ |
| 02/10 22:39 | 2,00 | 1,73▼ |
| 02/10 22:12 | 2,00▲ | 1,75▼ |
| 02/10 19:43 | 1,95▼ | 1,80▲ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 02/10 17:31 | 2,00▲ | 1,75▼ |
| 02/10 16:55 | 1,95▼ | 1,80▲ |
| 02/10 13:29 | 2,00▲ | 1,75▼ |
| 02/10 11:58 | 1,95▲ | 1,80▼ |
| 02/10 11:49 | 1,91▼ | 1,83▲ |
| 02/10 04:38 | 2,05▼ | 1,73▲ |
| 02/10 02:09 | 2,15▲ | 1,67▼ |
| 02/10 01:39 | 2,05▼ | 1,73▲ |
| 01/10 23:55 | 2,10▲ | 1,67▼ |
| 01/10 23:50 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 01/10 23:09 | 2,10▲ | 1,67▼ |
| 01/10 22:37 | 2,00▼ | 1,73▲ |
| 01/10 15:47 | 2,10▲ | 1,67▼ |
| 01/10 15:42 | 2,00▼ | 1,73▲ |
| 01/10 14:06 | 2,10▲ | 1,67▼ |
| 01/10 05:37 | 2,00▼ | 1,73▲ |
| 01/10 01:52 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 01/10 01:52 Đầu tiên | 2,10 | 1,67 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 2,00 | 1,73 |
| Marathon | 1,87 | 1,81 |
| 1xBet | 1,97 | 1,86 |
| Betano | 1,91 | 1,82 |
| BetVictor | 1,91 | 1,78 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Eldense Dựa trên 14 trận | Oviedo Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 20 |
| 5T 3H 6B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.21 | Ghi được mỗi trận | 0.85 |
| 1.43 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -3 | Hiệu số | -7 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 0.79 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 |
| 1.15 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 |
| 3.8 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 48% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 6.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 2.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (18 trận) |
| 11.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Eldense Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Oviedo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 3T 2H 2B | T · H · B | 3T 4H 3B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.57 | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +2 | Hiệu số | +1 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.93 |
| 86% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 86% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 10% |
| 0.0 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 13.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| 4.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 49% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 5.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 2.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| 10.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Eldense Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Oviedo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 2T 1H 4B | T · H · B | 3T 1H 6B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.86 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.57 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -5 | Hiệu số | -8 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 57% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 0.60 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 |
| 1.05 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.2 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.2 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.5 |
| 3.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 47% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 6.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.7 |
| 2.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (8 trận) |
| 12.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| Eldense Dựa trên 7 trận | LaLiga 2 | Oviedo Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1T 2H 4B | T · H · B | 3T 2H 2B |
| 14% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 0.57 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | 0.57 |
| -5 | Hiệu số | +3 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 71% |
| 57% | Tỷ lệ không ghi bàn | 43% |
| 0.79 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.63 |
| 1.15 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 14% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.3 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 6.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Eldense | Primera | Oviedo Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 3T 3H 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 23% |
| — | Tỷ lệ hòa | 23% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.77 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.54 |
| — | Hiệu số | -10 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 31% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 46% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 31% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 46% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (11 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Eldense Dựa trên 4 trận | Segunda B | Oviedo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 1H 1B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Eldense Dựa trên 3 trận | Copa del Rey | Oviedo |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 0H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 5
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 2H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Eldense đã gặp Oviedo tại LaLiga 2 vào 3/10/2026 01:30 UTC+07 tại Estadio Nuevo Pepico Amat.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Eldense 4-1 Oviedo.
Eldense đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Oviedo đứng thứ 9.
Eldense thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Oviedo thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Eldense thắng 0, Oviedo thắng 1, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.55 · 3.10 · 3.14.
Đội hình Eldense có Javi Martínez, Waldo Rubio Marín, Manuel Nieto.
Đội hình Oviedo có Mikel Goti, Pablo Sáenz, Jacobo González.
Eldense · Trận trước: Burgos CF vs Eldense (27/9) · Trận tiếp theo: Eldense vs Cordoba (10/10)
Oviedo · Trận trước: Oviedo vs Gijon (28/9) · Trận tiếp theo: Oviedo vs Eibar (12/10)
Các trận LaLiga 2 khác cùng ngày
Các trận LaLiga 2 tuần này
- Cádiz CF vs CD Leganés
- Real Sociedad B vs Granada CF
- Gijon vs RC Celta de Vigo B
- UD Las Palmas vs Real Valladolid
- Castellon vs Ceuta
- Girona vs Mallorca
- Sabadell vs Andorra
- Cordoba vs Tenerife
Bài viết mới nhất
- Nhận định Royale Union SG vs H. Beer Sheva (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs Rennes (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ferencvaros vs Torreense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
Trận sắp diễn ra
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings
- Santos Laguna vs Pumas UNAM
- Pachuca vs Cruz Azul
- Busan OK vs Samsung Blue Fangs
- I. Jovic vs J. Paolini
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
Chưa có bài viết nào.