Ngôn ngữ

Rwanda vs Kenya

Chi tiết trận đấu
Stade Amahoro
RwandaChủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc
KenyaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 05/10 22:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
18GAdolphe Hakizimana
26DDarryl Nkulikiyimana
16DClement Niyigena
3DEmmanuel Imanishimwe
14FElie Iradukunda
6DObed Uwumukiza
8MSamuel Gueulette
22MJojea Kwizera
11MKevin Muhire
7FAbeddy Biramahire
17FInnocent Nshuti
Dự bị 11
24DGilbert Byiringiro
4MDjihad Bizimana
10MHakim Hamis
20FJoy Lance Mickels
1GNiyongira Patience
2DClaude Niyomugabo
9FTaïba Mbonyumwami
13FLeroy-Jacques Mickels
5DAnge Mutsinzi
15MBonheur Mugisha
12FGilbert Mugisha
Huấn luyện viên Stephen Constantine
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
1GFarouk Shikalo
2DHaniff Wesonga
14DAmos Wanjala
4DMike Kibwage
3DAboud Omar
12MChrispine Erambo
20DManzur Okwaro
22MMarvin Omondi
21DStanley Wilson
17MVincent Harper
15FRyan Ogam
Dự bị 8
24FBen Omondi
16DRooney Onyango
7FMohammed Bajaber
5DFrank Odhiambo
18GBrian Bwire
23GBryne Odhiambo
13FJavan Omondi
11Shariff Sirengo
Huấn luyện viên Benni McCarthy
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 06/10 00:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 0
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Rwanda000
Kenya000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 46'Thay ngườiJoy Lance MickelsRa sân: Abeddy Biramahire
  2. 46'Thay ngườiDjihad BizimanaRa sân: Samuel Gueulette
  3. 46'Thay ngườiGilbert ByiringiroRa sân: Obed Uwumukiza
  4. 46'Thay ngườiHakim HamisRa sân: Kevin Muhire
  5. 60'Thay ngườiBen OmondiRa sân: Chrispine Erambo
  6. 61'Thay ngườiLeroy-Jacques MickelsRa sân: Jojea Kwizera
  7. 61'Thay ngườiNiyongira PatienceRa sân: Adolphe Hakizimana
  8. 61'Thay ngườiClaude NiyomugaboRa sân: Elie Iradukunda
  9. 61'Thay ngườiTaïba MbonyumwamiRa sân: Innocent Nshuti
  10. 67'Thay ngườiRooney OnyangoRa sân: Aboud Omar
  11. 78'Thẻ vàngAmos Wanjala
  12. 80'Thay ngườiMohammed BajaberRa sân: Stanley Wilson
  13. 81'Thay ngườiFrank OdhiamboRa sân: Haniff Wesonga
  14. 83'Thẻ vàngLeroy-Jacques Mickels
  15. 85'Thẻ vàngMike Kibwage
  16. 88'Thẻ vàngMarvin Omondi
  17. 90+4'Thẻ vàngRyan Ogam

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3E. Imanishimwe9000—00—
16C. Niyigena9000—00—
17I. Nshuti9000—00—
26D. Nkulikiyimana9000—00—
26 · DFDarryl Nkulikiyimana9000—00—
14E. I. Tatou6200—00—
18A. Hakizimana6200—00—
22J. Kwizera6200—00—
6U. Obed4600—00—
7A. Biramahire4600—00—
8S. Gueulette4600—00—
11K. Muhire4600—00—
4 · Dự bịD. Bizimana4400—10—
10 · MF · Dự bịHakim Hamis4400—00—
20 · Dự bịJ. Mickels4400—00—
24 · DF · Dự bịGilbert Byiringiro4400—00—
Dự bịH. Hamiss4400—00—
Dự bịL. Byiringiro4400—00—
1 · GK · Dự bịNiyongira Patience2900—00—
2 · DF · Dự bịClaude Niyomugabo2900—00—
9 · FW · Dự bịTaïba Mbonyumwami2900—00—
13 · Dự bịL. Mickels2800—10—
Dự bịC. Kayibanda2800—00—
Dự bịP. Niyongira2800—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFarouk Shikalo9000—00—
1S. Faruk9000—00—
4M. Kibwage9000—10—
4 · DFMike Kibwage9000—10—
6M. Nabwire9000—10—
14A. Wanjala9000—10—
14 · DFAmos Wanjala9000—10—
15R. Ogam9000—10—
17V. Harper9000—00—
20M. Okwaro9000—00—
20 · DFManzur Okwaro9000—00—
22 · MFMarvin Omondi9000—10—
2H. Wesonga8100—00—
2 · DFHaniff Wesonga8100—00—
21O. S. Wilson8000—00—
21 · DFStanley Wilson8000—00—
3A. Omar6700—00—
3 · DFAboud Omar6700—00—
12C. Erambo6000—00—
12 · MFChrispine Erambo6000—00—
24 · Dự bịB. S. Omondi3000—00—
24 · FW · Dự bịBen Omondi3000—00—
16 · Dự bịR. Onyango2300—00—
16 · DF · Dự bịRooney Onyango2300—00—
7 · Dự bịM. Bajaber1000—00—
7 · FW · Dự bịMohammed Bajaber1000—00—
5 · Dự bịF. Odhiambo900—00—
Tính đến 16/10 05:32

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:59

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,04Hòa3,09Đội khách4,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,742,04Hòa3,053,09Đội khách2,614,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
05/10 22:592,043,094,20▼
05/10 22:272,04▼3,09▼4,22▲
05/10 22:102,073,16▼3,99▲
05/10 21:572,07▼3,17▲3,98▲
05/10 20:382,09▲3,14▼3,93▼
05/10 19:402,05▼3,16▲4,03▲
05/10 19:282,12▲3,143,84▼
05/10 19:082,08▼3,14▲3,98▲
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
05/10 17:502,11▼3,123,90▲
05/10 17:092,13▲3,12▼3,84▲
05/10 16:532,12▼3,203,75▲
05/10 16:402,18▼3,20▲3,58▲
05/10 16:112,27▲3,17▼3,39▲
05/10 15:352,26▼3,22▲3,37▲
05/10 14:222,40▼3,173,15▲
05/10 11:142,48▲3,17▼3,03▲
05/10 10:142,45▲3,18▲3,00▲
05/10 06:472,43▼3,15▲2,97▲
05/10 02:122,48▼3,14▲2,91▼
05/10 01:562,49▲3,112,92▼
05/10 01:402,40▼3,113,05▲
05/10 00:412,53▼3,112,87▲
05/10 00:282,68▼3,11▼2,70▲
05/10 00:112,71▲3,122,67▼
04/10 23:092,68▲3,12▲2,69▲
04/10 22:562,65▼3,092,67▲
04/10 22:402,69▼3,09▲2,64▲
04/10 22:25Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
04/10 22:25 Đầu tiên2,743,052,61
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,043,094,20
Betfair1,912,883,90
bet3651,913,603,25
Marathon2,063,253,42
1xBet2,003,693,56
Betano2,003,253,75
BetVictor1,953,003,90
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,05Đội khách +0.51,81Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,732,05Đội khách1,421,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
05/10 22:592,051,81▼
05/10 22:272,05▼1,82▲
05/10 21:572,081,79▲
05/10 20:382,08▲1,76▼
05/10 19:402,06▼1,81▲
05/10 19:282,11▲1,74▼
05/10 19:082,09▼1,79▲
05/10 17:502,10▼1,75▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
05/10 17:092,12▲1,74
05/10 16:532,11▼1,74▲
05/10 16:402,17▼1,70▲
05/10 16:112,26▲1,65▼
05/10 15:35Thay đổi mốc · 0 → -0.5
05/10 15:352,25▼1,66▲
05/10 14:222,39▼1,59▲
05/10 11:142,47▲1,56
05/10 10:142,44▲1,56▲
05/10 06:472,42▲1,54▼
05/10 01:56Tạm dừng
05/10 01:402,39▼1,56▲
05/10 00:412,52▼1,51▲
05/10 00:282,66▼1,46▲
05/10 00:112,69▲1,45▼
04/10 23:092,67▲1,46▲
04/10 22:562,64▼1,45▲
04/10 22:402,68▼1,44▲
04/10 22:25 Đầu tiên2,731,42
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,051,81
bet3652,001,80
Betano1,981,80
BetVictor1,941,74
Tài/Xỉu2Tài 21,91Xỉu 21,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,871,91Xỉu1,881,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
05/10 22:591,91▼1,93▲
05/10 22:271,92▲1,92▼
05/10 22:101,91▲1,93▼
05/10 19:401,88▼1,95▲
05/10 17:501,891,94▲
05/10 17:091,89▲1,93▼
05/10 16:531,84▼2,00
05/10 16:401,852,00▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
05/10 15:351,85▼1,99▲
05/10 11:141,86▲1,98▼
05/10 10:141,79▲2,04▲
05/10 02:121,78▼2,02▲
04/10 23:091,81▲1,98▲
04/10 22:401,80▼1,96▲
04/10 22:25Thay đổi mốc · mốc chính 2
04/10 22:25 Đầu tiên1,871,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,911,93
Marathon1,741,89
1xBet1,981,85
Betano1,851,91
BetVictor1,821,85
Cả hai đội ghi bànCó2,15Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có1,872,15Không1,901,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
05/10 22:552,15▲1,60▼
05/10 22:512,05▼1,67▲
05/10 22:272,10▼1,65▲
05/10 22:182,20▲1,60▼
05/10 21:402,10▼1,65▲
05/10 21:162,20▲1,60▼
05/10 20:062,10▼1,65▼
05/10 19:452,15▲1,67▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
05/10 18:312,10▼1,73▲
05/10 17:462,15▲1,67▼
05/10 17:092,10▲1,73▼
05/10 16:072,00▼1,80▲
05/10 15:412,05▲1,75▼
05/10 14:542,00▼1,80▲
05/10 12:312,05▲1,75▼
05/10 08:491,901,80▼
05/10 00:241,90▼1,87▲
04/10 23:382,10▲1,73▼
04/10 22:402,00▲1,80▼
04/10 22:201,80▲2,00▼
04/10 22:101,67▼2,15▲
04/10 21:27Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
04/10 21:27 Đầu tiên1,871,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,151,60
bet3652,251,57
Marathon2,051,67
1xBet2,211,68
Betano2,151,62
BetVictor2,101,65
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RwandaTTTTBBTB5T 0H 3B · Dựa trên 8 trận
KenyaBHTHTHBBBT4T 3H 5B · Dựa trên 12 trận
Rwanda
Dựa trên 8 trận
Kenya
Dựa trên 12 trận
8Trận12
5T 0H 3BT · H · B4T 3H 5B
62%Tỷ lệ thắng33%
0%Tỷ lệ hòa25%
1.50Ghi được mỗi trận1.42
0.88Bị ghi mỗi trận1.58
+5Hiệu số-2
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
38%Tỷ lệ không ghi bàn33%
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Rwanda
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKenya
Dựa trên 6 trận
4Trận6
3T 0H 1BT · H · B2T 2H 2B
75%Tỷ lệ thắng33%
0%Tỷ lệ hòa33%
2.25Ghi được mỗi trận2.00
0.50Bị ghi mỗi trận1.00
+7Hiệu số+6
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
25%Tỷ lệ không ghi bàn17%
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
Rwanda
Dựa trên 4 trận
Đội khách chỉ các trậnKenya
Dựa trên 6 trận
4Trận6
2T 0H 2BT · H · B2T 1H 3B
50%Tỷ lệ thắng33%
0%Tỷ lệ hòa17%
0.75Ghi được mỗi trận0.83
1.25Bị ghi mỗi trận2.17
-2Hiệu số-8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
50%Tỷ lệ không ghi bàn50%
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Rwanda
Dựa trên 4 trận
Vòng Loại World Cup Châu PhiKenya
Dựa trên 4 trận
4Trận4
1T 0H 3BT · H · B2T 0H 2B
25%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa0%
0.25Ghi được mỗi trận1.75
1.25Bị ghi mỗi trận1.50
-4Hiệu số+1
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
75%Tỷ lệ không ghi bàn25%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Rwanda
Dựa trên 2 trận
Cúp Nations châu Phi Vòng loạiKenya
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B0T 1H 1B
+3Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Rwanda
Dựa trên 2 trận
FIFA SeriesKenya
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B1T 1H 0B
+6Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
RwandaGiao hữu quốc tếKenya
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.25
—Bị ghi mỗi trận2.50
—Hiệu số-5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Rwanda T
0H
1Kenya T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Rwanda Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 04/10 04:12