Rwanda vs Kenya
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 18 | G | Adolphe Hakizimana |
| 26 | D | Darryl Nkulikiyimana |
| 16 | D | Clement Niyigena |
| 3 | D | Emmanuel Imanishimwe |
| 14 | F | Elie Iradukunda |
| 6 | D | Obed Uwumukiza |
| 8 | M | Samuel Gueulette |
| 22 | M | Jojea Kwizera |
| 11 | M | Kevin Muhire |
| 7 | F | Abeddy Biramahire |
| 17 | F | Innocent Nshuti |
| 24 | D | Gilbert Byiringiro |
| 4 | M | Djihad Bizimana |
| 10 | M | Hakim Hamis |
| 20 | F | Joy Lance Mickels |
| 1 | G | Niyongira Patience |
| 2 | D | Claude Niyomugabo |
| 9 | F | Taïba Mbonyumwami |
| 13 | F | Leroy-Jacques Mickels |
| 5 | D | Ange Mutsinzi |
| 15 | M | Bonheur Mugisha |
| 12 | F | Gilbert Mugisha |
| 1 | G | Farouk Shikalo |
| 2 | D | Haniff Wesonga |
| 14 | D | Amos Wanjala |
| 4 | D | Mike Kibwage |
| 3 | D | Aboud Omar |
| 12 | M | Chrispine Erambo |
| 20 | D | Manzur Okwaro |
| 22 | M | Marvin Omondi |
| 21 | D | Stanley Wilson |
| 17 | M | Vincent Harper |
| 15 | F | Ryan Ogam |
| 24 | F | Ben Omondi |
| 16 | D | Rooney Onyango |
| 7 | F | Mohammed Bajaber |
| 5 | D | Frank Odhiambo |
| 18 | G | Brian Bwire |
| 23 | G | Bryne Odhiambo |
| 13 | F | Javan Omondi |
| 11 | Shariff Sirengo |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Rwanda | 0 | 0 | 0 |
| Kenya | 0 | 0 | 0 |
- 46'Thay ngườiJoy Lance MickelsRa sân: Abeddy Biramahire
- 46'Thay ngườiDjihad BizimanaRa sân: Samuel Gueulette
- 46'Thay ngườiGilbert ByiringiroRa sân: Obed Uwumukiza
- 46'Thay ngườiHakim HamisRa sân: Kevin Muhire
- 60'Thay ngườiBen OmondiRa sân: Chrispine Erambo
- 61'Thay ngườiLeroy-Jacques MickelsRa sân: Jojea Kwizera
- 61'Thay ngườiNiyongira PatienceRa sân: Adolphe Hakizimana
- 61'Thay ngườiClaude NiyomugaboRa sân: Elie Iradukunda
- 61'Thay ngườiTaïba MbonyumwamiRa sân: Innocent Nshuti
- 67'Thay ngườiRooney OnyangoRa sân: Aboud Omar
- 78'Thẻ vàngAmos Wanjala
- 80'Thay ngườiMohammed BajaberRa sân: Stanley Wilson
- 81'Thay ngườiFrank OdhiamboRa sân: Haniff Wesonga
- 83'Thẻ vàngLeroy-Jacques Mickels
- 85'Thẻ vàngMike Kibwage
- 88'Thẻ vàngMarvin Omondi
- 90+4'Thẻ vàngRyan Ogam
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,04Hòa3,09Đội khách4,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,74→2,04Hòa3,05→3,09Đội khách2,61→4,20
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 05/10 22:59 | 2,04 | 3,09 | 4,20▼ |
| 05/10 22:27 | 2,04▼ | 3,09▼ | 4,22▲ |
| 05/10 22:10 | 2,07 | 3,16▼ | 3,99▲ |
| 05/10 21:57 | 2,07▼ | 3,17▲ | 3,98▲ |
| 05/10 20:38 | 2,09▲ | 3,14▼ | 3,93▼ |
| 05/10 19:40 | 2,05▼ | 3,16▲ | 4,03▲ |
| 05/10 19:28 | 2,12▲ | 3,14 | 3,84▼ |
| 05/10 19:08 | 2,08▼ | 3,14▲ | 3,98▲ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 05/10 17:50 | 2,11▼ | 3,12 | 3,90▲ |
| 05/10 17:09 | 2,13▲ | 3,12▼ | 3,84▲ |
| 05/10 16:53 | 2,12▼ | 3,20 | 3,75▲ |
| 05/10 16:40 | 2,18▼ | 3,20▲ | 3,58▲ |
| 05/10 16:11 | 2,27▲ | 3,17▼ | 3,39▲ |
| 05/10 15:35 | 2,26▼ | 3,22▲ | 3,37▲ |
| 05/10 14:22 | 2,40▼ | 3,17 | 3,15▲ |
| 05/10 11:14 | 2,48▲ | 3,17▼ | 3,03▲ |
| 05/10 10:14 | 2,45▲ | 3,18▲ | 3,00▲ |
| 05/10 06:47 | 2,43▼ | 3,15▲ | 2,97▲ |
| 05/10 02:12 | 2,48▼ | 3,14▲ | 2,91▼ |
| 05/10 01:56 | 2,49▲ | 3,11 | 2,92▼ |
| 05/10 01:40 | 2,40▼ | 3,11 | 3,05▲ |
| 05/10 00:41 | 2,53▼ | 3,11 | 2,87▲ |
| 05/10 00:28 | 2,68▼ | 3,11▼ | 2,70▲ |
| 05/10 00:11 | 2,71▲ | 3,12 | 2,67▼ |
| 04/10 23:09 | 2,68▲ | 3,12▲ | 2,69▲ |
| 04/10 22:56 | 2,65▼ | 3,09 | 2,67▲ |
| 04/10 22:40 | 2,69▼ | 3,09▲ | 2,64▲ |
| 04/10 22:25 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 04/10 22:25 Đầu tiên | 2,74 | 3,05 | 2,61 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 3,09 | 4,20 |
| Betfair | 1,91 | 2,88 | 3,90 |
| bet365 | 1,91 | 3,60 | 3,25 |
| Marathon | 2,06 | 3,25 | 3,42 |
| 1xBet | 2,00 | 3,69 | 3,56 |
| Betano | 2,00 | 3,25 | 3,75 |
| BetVictor | 1,95 | 3,00 | 3,90 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,05Đội khách +0.51,81Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,73→2,05Đội khách1,42→1,81
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 05/10 22:59 | 2,05 | 1,81▼ |
| 05/10 22:27 | 2,05▼ | 1,82▲ |
| 05/10 21:57 | 2,08 | 1,79▲ |
| 05/10 20:38 | 2,08▲ | 1,76▼ |
| 05/10 19:40 | 2,06▼ | 1,81▲ |
| 05/10 19:28 | 2,11▲ | 1,74▼ |
| 05/10 19:08 | 2,09▼ | 1,79▲ |
| 05/10 17:50 | 2,10▼ | 1,75▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 05/10 17:09 | 2,12▲ | 1,74 |
| 05/10 16:53 | 2,11▼ | 1,74▲ |
| 05/10 16:40 | 2,17▼ | 1,70▲ |
| 05/10 16:11 | 2,26▲ | 1,65▼ |
| 05/10 15:35 | Thay đổi mốc · 0 → -0.5 | |
| 05/10 15:35 | 2,25▼ | 1,66▲ |
| 05/10 14:22 | 2,39▼ | 1,59▲ |
| 05/10 11:14 | 2,47▲ | 1,56 |
| 05/10 10:14 | 2,44▲ | 1,56▲ |
| 05/10 06:47 | 2,42▲ | 1,54▼ |
| 05/10 01:56 | Tạm dừng | |
| 05/10 01:40 | 2,39▼ | 1,56▲ |
| 05/10 00:41 | 2,52▼ | 1,51▲ |
| 05/10 00:28 | 2,66▼ | 1,46▲ |
| 05/10 00:11 | 2,69▲ | 1,45▼ |
| 04/10 23:09 | 2,67▲ | 1,46▲ |
| 04/10 22:56 | 2,64▼ | 1,45▲ |
| 04/10 22:40 | 2,68▼ | 1,44▲ |
| 04/10 22:25 Đầu tiên | 2,73 | 1,42 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05 | 1,81 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Betano | 1,98 | 1,80 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Tài/Xỉu2Tài 21,91Xỉu 21,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,87→1,91Xỉu1,88→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 05/10 22:59 | 1,91▼ | 1,93▲ |
| 05/10 22:27 | 1,92▲ | 1,92▼ |
| 05/10 22:10 | 1,91▲ | 1,93▼ |
| 05/10 19:40 | 1,88▼ | 1,95▲ |
| 05/10 17:50 | 1,89 | 1,94▲ |
| 05/10 17:09 | 1,89▲ | 1,93▼ |
| 05/10 16:53 | 1,84▼ | 2,00 |
| 05/10 16:40 | 1,85 | 2,00▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 05/10 15:35 | 1,85▼ | 1,99▲ |
| 05/10 11:14 | 1,86▲ | 1,98▼ |
| 05/10 10:14 | 1,79▲ | 2,04▲ |
| 05/10 02:12 | 1,78▼ | 2,02▲ |
| 04/10 23:09 | 1,81▲ | 1,98▲ |
| 04/10 22:40 | 1,80▼ | 1,96▲ |
| 04/10 22:25 | Thay đổi mốc · mốc chính 2 | |
| 04/10 22:25 Đầu tiên | 1,87 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,93 |
| Marathon | 1,74 | 1,89 |
| 1xBet | 1,98 | 1,85 |
| Betano | 1,85 | 1,91 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Cả hai đội ghi bànCó2,15Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có1,87→2,15Không1,90→1,60
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 05/10 22:55 | 2,15▲ | 1,60▼ |
| 05/10 22:51 | 2,05▼ | 1,67▲ |
| 05/10 22:27 | 2,10▼ | 1,65▲ |
| 05/10 22:18 | 2,20▲ | 1,60▼ |
| 05/10 21:40 | 2,10▼ | 1,65▲ |
| 05/10 21:16 | 2,20▲ | 1,60▼ |
| 05/10 20:06 | 2,10▼ | 1,65▼ |
| 05/10 19:45 | 2,15▲ | 1,67▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 05/10 18:31 | 2,10▼ | 1,73▲ |
| 05/10 17:46 | 2,15▲ | 1,67▼ |
| 05/10 17:09 | 2,10▲ | 1,73▼ |
| 05/10 16:07 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 05/10 15:41 | 2,05▲ | 1,75▼ |
| 05/10 14:54 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 05/10 12:31 | 2,05▲ | 1,75▼ |
| 05/10 08:49 | 1,90 | 1,80▼ |
| 05/10 00:24 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 04/10 23:38 | 2,10▲ | 1,73▼ |
| 04/10 22:40 | 2,00▲ | 1,80▼ |
| 04/10 22:20 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 04/10 22:10 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 04/10 21:27 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 04/10 21:27 Đầu tiên | 1,87 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,15 | 1,60 |
| bet365 | 2,25 | 1,57 |
| Marathon | 2,05 | 1,67 |
| 1xBet | 2,21 | 1,68 |
| Betano | 2,15 | 1,62 |
| BetVictor | 2,10 | 1,65 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Rwanda Dựa trên 8 trận | Kenya Dựa trên 12 trận | |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 5T 0H 3B | T · H · B | 4T 3H 5B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.42 |
| 0.88 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| +5 | Hiệu số | -2 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Rwanda Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kenya Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 3T 0H 1B | T · H · B | 2T 2H 2B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +7 | Hiệu số | +6 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Rwanda Dựa trên 4 trận | Đội khách chỉ các trận | Kenya Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 2T 0H 2B | T · H · B | 2T 1H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 2.17 |
| -2 | Hiệu số | -8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 17% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Rwanda Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Kenya Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 0H 3B | T · H · B | 2T 0H 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.25 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -4 | Hiệu số | +1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Rwanda Dựa trên 2 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Kenya Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| +3 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Rwanda Dựa trên 2 trận | FIFA Series | Kenya Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +6 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Rwanda | Giao hữu quốc tế | Kenya Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.50 |
| — | Hiệu số | -5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Rwanda đã gặp Kenya tại Giao hữu quốc tế vào 5/10/2026 23:00 UTC+07 tại Stade Amahoro.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Rwanda 0-0 Kenya.
Rwanda thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Kenya thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Rwanda thắng 0, Kenya thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.04 · 3.09 · 4.20.
Đội hình Rwanda có Kevin Muhire, Abeddy Biramahire, Innocent Nshuti.
Đội hình Kenya có Stanley Wilson, Vincent Harper, Ryan Ogam.
Rwanda · Trận trước: Cape Verde vs Rwanda (29/9) · Trận tiếp theo: Mali vs Rwanda (12/11)
Kenya · Trận trước: Guinea vs Kenya (1/10) · Trận tiếp theo: Nam Phi vs Kenya (12/11)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Mauritius vs Sri Lanka
- Senegal U23 vs Gambia U23
- Serbia U21 vs Nga U21
- Bồ Đào Nha U18 vs Thổ Nhĩ Kỳ U18
- Mali U23 vs Burkina Faso U23
- Uzbekistan U18 vs Romania U18
- Liechtenstein vs Gibraltar
- Burkina Faso U23 vs Mali U20
- Australia U23 vs Hàn Quốc U23
- Ả Rập Xê-út U20 vs Armenia U20
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Bắc Macedonia U18 vs Montenegro U18
- Hoa Kỳ U18 vs Hà Lan U18
- Ba Lan U18 vs Uruguay U18
- Bỉ U18 vs Na Uy U19
- Croatia U17 vs Italy U17
- Ireland U18 vs Na Uy U18
- Đan Mạch U19 vs Hà Lan U19
- Hàn Quốc vs Uzbekistan
- Pháp U17 vs Hà Lan U17
- Trung Quốc vs Tajikistan
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Everton vs Chelsea
- Bury vs Harrogate
- Watford vs Charlton
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin
- Yunnan Yukun vs Chongqing Tonglianglong
Chưa có bài viết nào.