Ngôn ngữ

Grazer AK vs Austria Vienna

Chi tiết trận đấu
Merkur-Arena
Grazer AKChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
Austria ViennaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
23GCican Stanković
82DBeres Owusu
21DMichael Sollbauer
27DYannick Oberleitner
14MJacob Italiano
34MPeter Michorl
24MChristopher Cvetko
32MLeon Klassen
25FAlexander Hofleitner
11FMark Große
10FChristian Lichtenberger
Dự bị 9
48DMatthias Gragger
72DPetar Markovic
7FAnthony Smits
9FDaniel Maderner
1GJakob Meierhofer
26GChristoph Nicht
2DDonovan Pines
3DLudwig Vraa-Jensen
30DChristoph Hasenhüttl
Huấn luyện viên Gerald Scheiblehner
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GSamuel Sahin-Radlinger
46DJohannes Handl
15DAleksandar Dragović
3DBuhari Ibrahim
26MReinhold Ranftl
30MManfred Fischer
5MValentino Müller
17MLee Tae-seok
7FVasilije Markovic
14FKelvin Boateng
19FJohannes Eggestein
Dự bị 9
20FJulian Hettwer
21MMatteo Schablas
10MSanel Saljic
22MFlorian Wustinger
16MLee Kang-hee
99GMirko Kos
13GLukas Wedl
4DJonas Feddersen
6MPhilipp Maybach
Huấn luyện viên Stephan Helm
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Grazer AK112
Austria Vienna112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 15'Bàn thắngAlexander HofleitnerKiến tạo: Christopher Cvetko
  2. 16'Thẻ vàngReinhold Ranftl
  3. 45'Bàn thắngManfred FischerKiến tạo: Kelvin Boateng
  4. 49'Thẻ vàngAlexander Hofleitner
  5. 55'Bàn thắngJacob ItalianoKiến tạo: Christian Lichtenberger
  6. 58'Thẻ vàngLeon Klassen
  7. 61'Thay ngườiJulian HettwerRa sân: Kelvin Boateng
  8. 64'Thẻ vàngYannick Oberleitner
  9. 70'Thay ngườiMatthias GraggerRa sân: Leon Klassen
  10. 70'Thay ngườiMatteo SchablasRa sân: Lee Tae-seok
  11. 70'Thay ngườiSanel SaljicRa sân: Vasilije Markovic
  12. 72'Thẻ vàngJohannes Handl
  13. 79'Thay ngườiPetar MarkovicRa sân: Jacob Italiano
  14. 79'Thay ngườiAnthony SmitsRa sân: Christian Lichtenberger
  15. 79'Thay ngườiFlorian WustingerRa sân: Johannes Handl
  16. 79'Thay ngườiLee Kang-heeRa sân: Valentino Müller
  17. 81'Thẻ vàngPeter Michorl
  18. 81'Bàn thắngLee Kang-hee
  19. 83'Thay ngườiDaniel MadernerRa sân: Alexander Hofleitner
  20. 87'Thẻ vàngFlorian Wustinger
  21. 90+3'Thẻ vàngMichael Sollbauer
Thống kê đội · Cuối trận
48Kiểm soát bóng52
0,8Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,83
13Sút11
5Sút trúng đích4
2Phạt góc4
12Phạm lỗi9
5Thẻ vàng3
390Chuyền bóng426
2Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
11 · FWMark Große90002006.3
21 · DFMichael Sollbauer90001106.2
23 · GKCican Stanković90000006.9
24 · MFChristopher Cvetko90010007.3
27 · DFYannick Oberleitner90002107.3
34 · MFPeter Michorl90001106.6
82 · DFBeres Owusu90002007.2
25 · FWAlexander Hofleitner83102107.9
10 · FWChristian Lichtenberger79010007.2
14 · MFJacob Italiano79101007.9
32 · MFLeon Klassen70000107.0
48 · DF · Dự bịMatthias Gragger20000006.3
7 · FW · Dự bịAnthony Smits11001006.5
72 · DF · Dự bịPetar Markovic11001006.2
9 · FW · Dự bịDaniel Maderner10000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKSamuel Sahin-Radlinger90000006.2
3 · DFBuhari Ibrahim90001006.5
15 · DFAleksandar Dragović90000007.0
19 · FWJohannes Eggestein90001006.3
26 · MFReinhold Ranftl90000106.5
30 · MFManfred Fischer90101007.0
5 · MFValentino Müller79000006.5
46 · DFJohannes Handl79001105.9
7 · FWVasilije Markovic70001006.2
17 · MFLee Tae-seok70000006.7
14 · FWKelvin Boateng61012006.0
20 · FW · Dự bịJulian Hettwer29001006.2
10 · MF · Dự bịSanel Saljic20000006.5
21 · MF · Dự bịMatteo Schablas20000006.6
16 · MF · Dự bịLee Kang-hee11101007.7
22 · MF · Dự bịFlorian Wustinger11000106.5
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Grazer AKTTHBBTBTHT9T 3H 8B
Austria ViennaTTBBHBTBBT8T 3H 9B
Grazer AK
Dựa trên 20 trận
Austria Vienna
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 3H 8BT · H · B8T 3H 9B
45%Tỷ lệ thắng40%
15%Tỷ lệ hòa15%
1.40Ghi được mỗi trận1.30
1.35Bị ghi mỗi trận1.40
+1Hiệu số-2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
40%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.24 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.85 (13 trận)
1.26 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (13 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
11.3 (18 trận)Số cú sút mỗi trận9.3 (16 trận)
4.2 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (16 trận)
50% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (16 trận)
4.3 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (16 trận)
2.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (16 trận)
11.9 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (16 trận)
Grazer AK
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAustria Vienna
Dựa trên 10 trận
8Trận10
5T 3H 0BT · H · B3T 2H 5B
62%Tỷ lệ thắng30%
38%Tỷ lệ hòa20%
1.88Ghi được mỗi trận0.90
0.75Bị ghi mỗi trận1.40
+9Hiệu số-5
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
12%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.55Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.91 (7 trận)
0.77Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.57 (7 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.1Số cú sút mỗi trận10.1 (8 trận)
4.6Sút trúng đích mỗi trận3.6 (8 trận)
54%Kiểm soát bóng trung bình52% (8 trận)
5.2Phạt góc mỗi trận6.2 (8 trận)
2.4Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
11.4Phạm lỗi mỗi trận10.9 (8 trận)
Grazer AK
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnAustria Vienna
Dựa trên 10 trận
12Trận10
4T 0H 8BT · H · B5T 1H 4B
33%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa10%
1.08Ghi được mỗi trận1.70
1.75Bị ghi mỗi trận1.40
-8Hiệu số+3
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
58%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.99 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.78 (6 trận)
1.66 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (6 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
1.3 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (9 trận)
0.5 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
0.6 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
9.9 (10 trận)Số cú sút mỗi trận8.5 (8 trận)
3.9 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.1 (8 trận)
47% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (8 trận)
3.6 (10 trận)Phạt góc mỗi trận2.9 (8 trận)
2.3 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
12.3 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (8 trận)
Grazer AK
Dựa trên 19 trận
Bundesliga (Áo)Austria Vienna
Dựa trên 13 trận
19Trận13
8T 3H 8BT · H · B4T 2H 7B
42%Tỷ lệ thắng31%
16%Tỷ lệ hòa15%
1.37Ghi được mỗi trận0.92
1.42Bị ghi mỗi trận1.69
-1Hiệu số-10
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới23%
42%Tỷ lệ không ghi bàn31%
1.24 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.85
1.26 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn46%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn46%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.3 (18 trận)Số cú sút mỗi trận8.7
4.2 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.8
50% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình45%
4.3 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.7
2.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
11.9 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2
Grazer AKUEFA Europa Conference LeagueAustria Vienna
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B3T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa17%
—Ghi được mỗi trận1.33
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận12.0 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận6.0 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình50% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.0 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.3 (3 trận)
Grazer AK
Dựa trên 1 trận
Cúp ÁoAustria Vienna
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+2Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TAustria Vienna2:1A. Lustenau13/09/2026 19:30 · Bundesliga (Áo) · Generali ArenaBSalzburg4:1Austria Vienna31/08/2026 00:00 · Bundesliga (Áo) · Red Bull ArenaHAustria Vienna0:0Braga28/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Generali ArenaBBraga2:0Austria Vienna21/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBWolfsberger AC3:0Austria Vienna02/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Lavanttal-ArenaTAustria Vienna3:1FK Liepāja31/07/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Generali Arena
Mùa giải 2025/26
TAustria Vienna1:0TSV Hartberg03/05/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)HSturm Graz1:1Austria Vienna26/04/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)BSalzburg3:1Austria Vienna22/04/2026 23:30 · Bundesliga (Áo)HAustria Vienna1:1SK Rapid12/04/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Grazer AK T
1H
1Austria Vienna T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Grazer AK Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 4
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 0H 1B