Atlanta Utd vs New York City
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Lucas Hoyos |
| 47 | D | Matthew Edwards |
| 55 | D | Tomás Jacob |
| 4 | D | Enea Mihaj |
| 3 | D | Elías Báez |
| 11 | M | Giuliano Galoppo |
| 14 | M | Mauricio Amaro |
| 8 | M | Tristan Muyumba |
| 20 | F | Luke Brennan |
| 36 | F | Breel Embolo |
| 48 | F | Cooper Sanchez |
| 44 | D | Daniel Chica |
| 35 | M | Ajani Fortune |
| 70 | D | Cameron Dunbar |
| 7 | M | Steven Alzate |
| 42 | G | Jayden Hibbert |
| 28 | M | William Reilly |
| 16 | M | Adrian Gill |
| 30 | F | Cayman Togashi |
| 19 | F | Sergio Santos |
| 30 | G | Tomás Romero |
| 6 | D | James Sands |
| 13 | D | Thiago Martins |
| 34 | D | Raul Gustavo |
| 2 | D | Nico Cavallo |
| 32 | M | Jonathan Shore |
| 8 | M | Andrés Perea |
| 26 | M | Agustin Ojeda |
| 7 | M | Nicolás Fernández |
| 17 | M | Hannes Wolf |
| 9 | F | Bénie Traoré |
| 20 | F | Luighi Hanri |
| 22 | D | Kevin O'Toole |
| 18 | G | Gregory Ranjitsingh |
| 23 | D | Max Murray |
| 3 | D | Matt Miazga |
| 27 | M | Cooper Flax |
| 15 | M | Kevin Pierre |
| 16 | F | Alonso Martínez |
| 88 | F | Malachi Jones |
| A. MiranchukLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| F. PicaultLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| J. AlonsoLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| M. AlmironLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| P. DiazLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| A. FarnosChấn thương |
| A. O'NeillLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| D. BaieraChấn thương đầu gối |
| M. FreeseLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| M. IlenicLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| M. MoralezChấn thương đầu gối |
| T. GrayLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| K. ParksChấn thương |
| K. TrewinChấn thương mắt cá |
| Talles MagnoChấn thương cơ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Atlanta Utd | 1 | 1 | 2 |
| New York City | 1 | 1 | 2 |
- 5'Phản lưới nhàMatthew Edwards
- 10'Bàn thắngGiuliano GaloppoKiến tạo: Tomás Jacob
- 43'Thẻ vàngLuke Brennan
- 55'Thay ngườiDaniel ChicaRa sân: Tomás Jacob
- 56'Bàn thắngAndrés PereaKiến tạo: Agustin Ojeda
- 67'Thay ngườiAjani FortuneRa sân: Cooper Sanchez
- 67'Thay ngườiLuighi HanriRa sân: Bénie Traoré
- 74'Bàn thắngAjani FortuneKiến tạo: Tristan Muyumba
- 80'Thay ngườiKevin O'TooleRa sân: Nico Cavallo
- 86'Thay ngườiCameron DunbarRa sân: Tristan Muyumba
- 86'Thay ngườiSteven AlzateRa sân: Giuliano Galoppo
- 90+5'Thẻ vàngRaul Gustavo
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:33Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,53Hòa3,72Đội khách2,71Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,32→2,53Hòa3,74→3,72Đội khách2,98→2,71
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 27/09 06:21 | 2,53▲ | 3,72▲ | 2,71▼ |
| 27/09 06:09 | 2,43▼ | 3,71▲ | 2,85▲ |
| 27/09 05:51 | 2,51▼ | 3,68 | 2,75▲ |
| 27/09 05:09 | 2,66▼ | 3,68▲ | 2,60 |
| 27/09 04:54 | 2,67▲ | 3,66 | 2,60 |
| 27/09 04:22 | 2,66▲ | 3,66 | 2,60▼ |
| 27/09 03:09 | 2,61▲ | 3,66 | 2,66▼ |
| 27/09 02:37 | 2,55▲ | 3,66▼ | 2,72▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 27/09 02:12 | 2,54▲ | 3,69 | 2,71▼ |
| 27/09 00:53 | 2,48 | 3,69▲ | 2,79 |
| 26/09 23:54 | 2,48▼ | 3,67 | 2,79▲ |
| 26/09 23:04 | 2,49 | 3,67▼ | 2,78▼ |
| 26/09 22:53 | 2,49▲ | 3,68▲ | 2,79▼ |
| 26/09 22:24 | 2,45▲ | 3,67▼ | 2,83▼ |
| 26/09 22:05 | 2,44▲ | 3,68 | 2,85▼ |
| 26/09 21:34 | 2,42▲ | 3,68▼ | 2,86▼ |
| 26/09 20:34 | 2,33▲ | 3,69▼ | 2,99▲ |
| 26/09 18:58 Đầu tiên | 2,32 | 3,74 | 2,98 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,53 | 3,72 | 2,71 |
| Betfair | 2,45 | 3,40 | 2,55 |
| bet365 | 2,45 | 3,60 | 2,70 |
| Marathon | 2,46 | 3,52 | 2,60 |
| Betano | 2,50 | 3,70 | 2,57 |
| BetVictor | 2,45 | 3,60 | 2,63 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,88Đội khách 02,03Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,72→1,88Đội khách2,22→2,03
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 06:21 | 1,88▲ | 2,03▼ |
| 27/09 06:09 | 1,81▼ | 2,12▲ |
| 27/09 05:51 | Thay đổi mốc · -1.5 → 0 | |
| 27/09 05:51 | 1,87▼ | 2,05▲ |
| 27/09 05:31 | Tạm dừng | |
| 27/09 04:54 | 1,98▲ | Tạm dừng |
| 27/09 03:16 | Tạm dừng | |
| 27/09 03:09 | 1,93▲ | 1,97▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 27/09 02:32 | Tạm dừng | |
| 27/09 02:12 | 1,89▲ | 2,02▼ |
| 27/09 00:06 | Tạm dừng | |
| 26/09 23:54 | 1,84▼ | 2,08▲ |
| 26/09 23:06 | Tạm dừng | |
| 26/09 22:53 | 1,85▲ | 2,07▼ |
| 26/09 22:36 | Tạm dừng | |
| 26/09 22:24 | 1,82▲ | 2,10▼ |
| 26/09 22:05 | Tạm dừng | |
| 26/09 21:34 | 1,79▲ | 2,12▼ |
| 26/09 20:34 | 1,73▲ | 2,22 |
| 26/09 18:58 Đầu tiên | 1,72 | 2,22 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 2,03 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,82 | 1,91 |
| BetVictor | 1,76 | 1,92 |
Tài/Xỉu2.75Tài 2.751,83Xỉu 2.752,08Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,84→1,83Xỉu2,06→2,08
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 06:21 | 1,83 | 2,08▲ |
| 27/09 05:09 | 1,83▼ | 2,07▲ |
| 27/09 02:56 | Thay đổi mốc · 3.25 → 2.75 | |
| 27/09 02:37 | 1,84▲ | 2,06▼ |
| 27/09 00:53 | 1,83▼ | 2,07▲ |
| 26/09 23:54 | 1,85 | 2,04▼ |
| 26/09 22:53 | 1,85 | 2,05▲ |
| 26/09 22:24 | 1,85 | 2,04▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 26/09 20:34 | 1,85▲ | 2,05▼ |
| 26/09 18:58 Đầu tiên | 1,84 | 2,06 |
| Nhà cái | Tài 2.75 | Xỉu 2.75 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,08 |
| Marathon | 1,73 | 1,94 |
| Betano | 1,82 | 2,05 |
| BetVictor | 1,74 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Atlanta Utd Dựa trên 20 trận | New York City Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 6T 6H 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -6 | Hiệu số | +2 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.50 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (17 trận) |
| 1.59 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (17 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.0 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.1 (17 trận) |
| 4.1 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (17 trận) |
| 49% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (17 trận) |
| 5.4 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (17 trận) |
| 2.3 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (17 trận) |
| 11.4 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (17 trận) |
| Atlanta Utd Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | New York City Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 3T 0H 4B | T · H · B | 2T 3H 4B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.57 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.71 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.59 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 |
| 1.61 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.75 |
| 86% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 86% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.0 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 |
| Atlanta Utd Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | New York City Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 4T 4H 5B | T · H · B | 4T 3H 4B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 31% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.23 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -5 | Hiệu số | +2 |
| 23% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 23% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.44 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (8 trận) |
| 1.57 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (8 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 54% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.2 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.9 (8 trận) |
| 4.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (8 trận) |
| 50% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (8 trận) |
| 5.1 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.1 (8 trận) |
| 2.3 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (8 trận) |
| 11.9 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (8 trận) |
| Atlanta Utd Dựa trên 18 trận | MLS | New York City Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 6T 4H 8B | T · H · B | 5T 6H 7B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 28% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.61 | Bị ghi mỗi trận | 1.28 |
| -5 | Hiệu số | +1 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.50 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (17 trận) |
| 1.59 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (17 trận) |
| 72% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 61% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.0 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.1 (17 trận) |
| 4.1 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (17 trận) |
| 49% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (17 trận) |
| 5.4 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (17 trận) |
| 2.3 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (17 trận) |
| 11.4 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (17 trận) |
| Atlanta Utd Dựa trên 2 trận | US Open Cup | New York City Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 14 : 20
- Sân nhà
- 1T 3H 1B
- Sân khách
- 0T 3H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Atlanta Utd đã gặp New York City tại MLS vào 27/9/2026 06:30 UTC+07 tại Mercedes-Benz Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Atlanta Utd 2-2 New York City.
Atlanta Utd đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, New York City đứng thứ 11.
Atlanta Utd thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
New York City thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Atlanta Utd thắng 1, New York City thắng 3, hòa 6.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.53 · 3.72 · 2.71.
Đội hình Atlanta Utd có Luke Brennan, Breel Embolo, Cooper Sanchez.
Đội hình New York City có Nicolás Fernández, Hannes Wolf, Bénie Traoré.
Atlanta Utd · Trận trước: Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Atlanta Utd (20/9) · Trận tiếp theo: Atlanta Utd vs FC Cincinnati (11/10)
New York City · Trận trước: New York City vs New York Red Bulls (19/9) · Trận tiếp theo: Chicago Fire vs New York City (11/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- Charlotte vs Chicago Fire
- Philadelphia Union vs Orlando City
- CF Montreal vs FC Cincinnati
- Austin FC vs San Diego FC
- Seattle Sounders vs Minnesota United
- FC Dallas vs Los Angeles FC
- Houston Dynamo vs Sporting Kansas City
- Nashville SC vs Toronto FC
- Real Salt Lake vs New England Revolution
- San Jose Earthquakes vs Portland Timbers (Hoa Kỳ)
Các trận MLS tuần này
- Vancouver Whitecaps vs D.C. United
- Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids
- Columbus Crew vs Inter Miami (MLS)
- New York Red Bulls vs St. Louis City
- Seattle Sounders vs Sporting Kansas City
Bài viết mới nhất
- Nhận định Villarreal vs PSG và 1 trận khác (4/11) · Bot AI Volt
- Nhận định West Brom vs Southampton (4/11) · Bot AI Volt
- Nhận định Bodo/Glimt vs Lille và 1 trận khác (4/11) · Bot AI Volt
- Nhận định Feyenoord vs Inter và 1 trận khác (4/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Preston vs Sheffield Utd và 1 trận khác (4/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Portsmouth vs Swansea và 1 trận khác (4/11) · Bot AI Volt
- Nhận định Blackburn vs Stoke và 1 trận khác (4/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Shakhtar Donetsk vs Sporting CP và 1 trận khác (4/11) · Bot AI Volt
- Nhận định Al Hilal vs Shabab Al-Ahli Dubai và 1 trận khác (4/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Esteghlal F.C. vs Shamal và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Volt
- Nhận định Manchester Utd vs A.S. Roma (4/11) · Bot AI Umber
- Nhận định QPR vs Burnley và 1 trận khác (4/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Hussein vs Al Shorta (Iraq) và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Atl. Madrid vs Bayern Munich và 1 trận khác (4/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Derby vs Norwich (4/11) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Ziraat Bankasi vs Sungurlu
- Al-Hussein vs Al Shorta (Iraq)
- Esteghlal F.C. vs Shamal
- Shakhtar Donetsk vs Sporting CP
- Galatasaray S.K. vs Stuttgart
- Al Hilal vs Shabab Al-Ahli Dubai
- Blackburn vs Stoke
- Portsmouth vs Swansea
- Preston vs Sheffield Utd
- QPR vs Burnley
- Derby vs Norwich
- Feyenoord vs Inter
- Bodo/Glimt vs Lille
- Manchester Utd vs A.S. Roma
- Atl. Madrid vs Bayern Munich
Chưa có bài viết nào.