Ngôn ngữ

Atlanta Utd vs New York City

Chi tiết trận đấu
Mercedes-Benz Stadium
Atlanta UtdChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
New York CityĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/09 06:33
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GLucas Hoyos
47DMatthew Edwards
55DTomás Jacob
4DEnea Mihaj
3DElías Báez
11MGiuliano Galoppo
14MMauricio Amaro
8MTristan Muyumba
20FLuke Brennan
36FBreel Embolo
48FCooper Sanchez
Dự bị 9
44DDaniel Chica
35MAjani Fortune
70DCameron Dunbar
7MSteven Alzate
42GJayden Hibbert
28MWilliam Reilly
16MAdrian Gill
30FCayman Togashi
19FSergio Santos
Huấn luyện viên Gerardo Martino
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
30GTomás Romero
6DJames Sands
13DThiago Martins
34DRaul Gustavo
2DNico Cavallo
32MJonathan Shore
8MAndrés Perea
26MAgustin Ojeda
7MNicolás Fernández
17MHannes Wolf
9FBénie Traoré
Dự bị 9
20FLuighi Hanri
22DKevin O'Toole
18GGregory Ranjitsingh
23DMax Murray
3DMatt Miazga
27MCooper Flax
15MKevin Pierre
16FAlonso Martínez
88FMalachi Jones
Huấn luyện viên Pascal Jansen
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Atlanta UtdVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. MiranchukLàm nhiệm vụ đội tuyển
F. PicaultLàm nhiệm vụ đội tuyển
J. AlonsoLàm nhiệm vụ đội tuyển
M. AlmironLàm nhiệm vụ đội tuyển
P. DiazLàm nhiệm vụ đội tuyển
New York CityVắng mặt 7 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. FarnosChấn thương
A. O'NeillLàm nhiệm vụ đội tuyển
D. BaieraChấn thương đầu gối
M. FreeseLàm nhiệm vụ đội tuyển
M. IlenicLàm nhiệm vụ đội tuyển
M. MoralezChấn thương đầu gối
T. GrayLàm nhiệm vụ đội tuyển
K. ParksChấn thương
K. TrewinChấn thương mắt cá
Talles MagnoChấn thương cơ
Tính đến 27/09 08:31

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Atlanta Utd112
New York City112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Phản lưới nhàMatthew Edwards
  2. 10'Bàn thắngGiuliano GaloppoKiến tạo: Tomás Jacob
  3. 43'Thẻ vàngLuke Brennan
  4. 55'Thay ngườiDaniel ChicaRa sân: Tomás Jacob
  5. 56'Bàn thắngAndrés PereaKiến tạo: Agustin Ojeda
  6. 67'Thay ngườiAjani FortuneRa sân: Cooper Sanchez
  7. 67'Thay ngườiLuighi HanriRa sân: Bénie Traoré
  8. 74'Bàn thắngAjani FortuneKiến tạo: Tristan Muyumba
  9. 80'Thay ngườiKevin O'TooleRa sân: Nico Cavallo
  10. 86'Thay ngườiCameron DunbarRa sân: Tristan Muyumba
  11. 86'Thay ngườiSteven AlzateRa sân: Giuliano Galoppo
  12. 90+5'Thẻ vàngRaul Gustavo
Thống kê đội · Cuối trận
51Kiểm soát bóng49
0,95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,8
7Sút9
5Sút trúng đích3
4Phạt góc3
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
503Chuyền bóng475
2Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLucas Hoyos96000006.3
3 · DFElías Báez96000006.5
4 · DFEnea Mihaj96001006.7
14 · MFMauricio Amaro96001006.9
20 · FWLuke Brennan96000107.0
36 · FWBreel Embolo96001006.6
47 · DFMatthew Edwards96000005.3
8 · MFTristan Muyumba86010006.7
11 · MFGiuliano Galoppo86102007.9
48 · FWCooper Sanchez67000006.3
55 · DFTomás Jacob55010007.5
44 · DF · Dự bịDaniel Chica36000006.6
35 · MF · Dự bịAjani Fortune29102007.5
7 · MF · Dự bịSteven Alzate10000006.7
70 · DF · Dự bịCameron Dunbar10000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · DFJames Sands96000006.3
7 · MFNicolás Fernández96001006.5
8 · MFAndrés Perea96102007.6
13 · DFThiago Martins96000006.3
17 · MFHannes Wolf96000006.3
26 · MFAgustin Ojeda96010007.0
30 · GKTomás Romero96000005.2
32 · MFJonathan Shore96001007.3
34 · DFRaul Gustavo96001106.6
2 · DFNico Cavallo80001005.9
9 · FWBénie Traoré67001006.2
20 · FW · Dự bịLuighi Hanri29000006.5
22 · DF · Dự bịKevin O'Toole16000006.6
Tính đến 28/09 21:16

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:33

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,53Hòa3,72Đội khách2,71Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,322,53Hòa3,743,72Đội khách2,982,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
27/09 06:212,53▲3,72▲2,71▼
27/09 06:092,43▼3,71▲2,85▲
27/09 05:512,51▼3,682,75▲
27/09 05:092,66▼3,68▲2,60
27/09 04:542,67▲3,662,60
27/09 04:222,66▲3,662,60▼
27/09 03:092,61▲3,662,66▼
27/09 02:372,55▲3,66▼2,72▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
27/09 02:122,54▲3,692,71▼
27/09 00:532,483,69▲2,79
26/09 23:542,48▼3,672,79▲
26/09 23:042,493,67▼2,78▼
26/09 22:532,49▲3,68▲2,79▼
26/09 22:242,45▲3,67▼2,83▼
26/09 22:052,44▲3,682,85▼
26/09 21:342,42▲3,68▼2,86▼
26/09 20:342,33▲3,69▼2,99▲
26/09 18:58 Đầu tiên2,323,742,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,533,722,71
Betfair2,453,402,55
bet3652,453,602,70
Marathon2,463,522,60
Betano2,503,702,57
BetVictor2,453,602,63
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,88Đội khách 02,03Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,721,88Đội khách2,222,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/09 06:211,88▲2,03▼
27/09 06:091,81▼2,12▲
27/09 05:51Thay đổi mốc · -1.5 → 0
27/09 05:511,87▼2,05▲
27/09 05:31Tạm dừng
27/09 04:541,98▲Tạm dừng
27/09 03:16Tạm dừng
27/09 03:091,93▲1,97▼
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
27/09 02:32Tạm dừng
27/09 02:121,89▲2,02▼
27/09 00:06Tạm dừng
26/09 23:541,84▼2,08▲
26/09 23:06Tạm dừng
26/09 22:531,85▲2,07▼
26/09 22:36Tạm dừng
26/09 22:241,82▲2,10▼
26/09 22:05Tạm dừng
26/09 21:341,79▲2,12▼
26/09 20:341,73▲2,22
26/09 18:58 Đầu tiên1,722,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,882,03
bet3651,802,00
Marathon1,821,91
BetVictor1,761,92
Tài/Xỉu2.75Tài 2.751,83Xỉu 2.752,08Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,841,83Xỉu2,062,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.75 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
27/09 06:211,832,08▲
27/09 05:091,83▼2,07▲
27/09 02:56Thay đổi mốc · 3.25 → 2.75
27/09 02:371,84▲2,06▼
27/09 00:531,83▼2,07▲
26/09 23:541,852,04▼
26/09 22:531,852,05▲
26/09 22:241,852,04▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
26/09 20:341,85▲2,05▼
26/09 18:58 Đầu tiên1,842,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.75Xỉu 2.75
Pinnacle1,832,08
Marathon1,731,94
Betano1,822,05
BetVictor1,741,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026
Atlanta UtdTHBHBTTTBB7T 4H 9B
New York CityBTBHHHBBHT6T 6H 8B
Atlanta Utd
Dựa trên 20 trận
New York City
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B6T 6H 8B
35%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.35Ghi được mỗi trận1.35
1.65Bị ghi mỗi trận1.25
-6Hiệu số+2
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.50 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29 (17 trận)
1.59 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (17 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.0 (17 trận)Số cú sút mỗi trận11.1 (17 trận)
4.1 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (17 trận)
49% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (17 trận)
5.4 (17 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (17 trận)
2.3 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (17 trận)
11.4 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (17 trận)
Atlanta Utd
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNew York City
Dựa trên 9 trận
7Trận9
3T 0H 4BT · H · B2T 3H 4B
43%Tỷ lệ thắng22%
0%Tỷ lệ hòa33%
1.57Ghi được mỗi trận1.56
1.71Bị ghi mỗi trận1.56
-1Hiệu số+0
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
14%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.59Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.52
1.61Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.75
86%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
86%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
15.1Số cú sút mỗi trận13.0
4.1Sút trúng đích mỗi trận4.7
49%Kiểm soát bóng trung bình54%
5.7Phạt góc mỗi trận4.9
2.3Thẻ vàng mỗi trận1.2
10.6Phạm lỗi mỗi trận9.7
Atlanta Utd
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnNew York City
Dựa trên 11 trận
13Trận11
4T 4H 5BT · H · B4T 3H 4B
31%Tỷ lệ thắng36%
31%Tỷ lệ hòa27%
1.23Ghi được mỗi trận1.18
1.62Bị ghi mỗi trận1.00
-5Hiệu số+2
23%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
23%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.44 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03 (8 trận)
1.57 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (8 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
54%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.2 (10 trận)Số cú sút mỗi trận8.9 (8 trận)
4.0 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (8 trận)
50% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (8 trận)
5.1 (10 trận)Phạt góc mỗi trận2.1 (8 trận)
2.3 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (8 trận)
11.9 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (8 trận)
Atlanta Utd
Dựa trên 18 trận
MLSNew York City
Dựa trên 18 trận
18Trận18
6T 4H 8BT · H · B5T 6H 7B
33%Tỷ lệ thắng28%
22%Tỷ lệ hòa33%
1.33Ghi được mỗi trận1.33
1.61Bị ghi mỗi trận1.28
-5Hiệu số+1
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
22%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.50 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29 (17 trận)
1.59 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (17 trận)
72%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn61%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.0 (17 trận)Số cú sút mỗi trận11.1 (17 trận)
4.1 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (17 trận)
49% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (17 trận)
5.4 (17 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (17 trận)
2.3 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (17 trận)
11.4 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (17 trận)
Atlanta Utd
Dựa trên 2 trận
US Open CupNew York City
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
-1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HD.C. United0:0Atlanta Utd13/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHInter Miami (MLS)2:2Atlanta Utd06/09/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTAtlanta Utd2:1Sporting Kansas City24/08/2026 06:00 · MLS · Mercedes-Benz StadiumTAtlanta Utd2:1New York Red Bulls16/08/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumBPhiladelphia Union3:2Atlanta Utd02/08/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBNew England Revolution4:1Atlanta Utd26/07/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumHCharlotte2:2Atlanta Utd23/07/2026 07:15 · MLS · Bank of America StadiumBNashville SC1:0Atlanta Utd18/07/2026 07:10 · MLS · Geodis ParkBColumbus Crew2:0Atlanta Utd25/05/2026 04:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBOrlando City4:1Atlanta Utd20/05/2026 06:30 · US Open CupHOrlando City1:1Atlanta Utd17/05/2026 06:30 · MLSTAtlanta Utd3:1CF Montreal03/05/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz Stadium
HNew York City0:0Nashville SC05/09/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumHToronto FC1:1New York City30/08/2026 06:30 · MLS · BMO FieldHNew England Revolution1:1New York City24/08/2026 03:30 · MLS · Gillette StadiumBFC Cincinnati2:1New York City20/08/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumHNew York City1:1Toronto FC01/08/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumTNew York City3:1Chicago Fire26/07/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumBNashville SC2:1New York City24/05/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkBColumbus Crew1:0New York City21/05/2026 06:30 · US Open Cup · ScottsMiracle-Gro FieldHNew York Red Bulls1:1New York City17/05/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumTNew York City3:0Columbus Crew11/05/2026 03:30 · MLS · Yankee StadiumBCF Montreal1:0New York City26/04/2026 01:30 · MLS · Saputo StadiumHNew York City4:4FC Cincinnati23/04/2026 06:30 · MLS · Yankee Stadium
Tính đến 02/11 06:36

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
1Atlanta Utd T
6H
3New York City T
3.4Trung bình tổng điểm
Atlanta Utd Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
14 : 20
Sân nhà
1T 3H 1B
Sân khách
0T 3H 2B
Tính đến 22/10 06:30