Ngôn ngữ

CF Montreal vs FC Cincinnati

Chi tiết trận đấu
Saputo Stadium
CF MontrealChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
FC CincinnatiĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/09 06:33
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 5
1GSebastian Breza
3DBrayan Ceballos
5DBrandan Craig
2DJalen Neal
27MDawid Bugaj
8MMatthew Longstaff
22MVictor Loturi
13MLuca Petrasso
10FAlexis Sánchez
14FDaniel Ríos
9FPrince Owusu
Dự bị 5
21FFabian Herbers
25MFrankie Amaya
33GEmil Gazdov
31GThomas Gillier
26MIvan Losenko
Huấn luyện viên Philippe Eullaffroy
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
18GRoman Celentano
11DSamuel Gidi
4DNick Hagglund
15DTeenage Hadebe
17MKenji Mboma Dem
22MGerardo Valenzuela
10MEvander
5MObinna Nwobodo
29MBryan Ramirez
16FTom Barlow
99FAyoub Jabbari
Dự bị 9
23MDavid Douděra
24DKyle Smith
14FKristian Fletcher
2DAlvas Powell
27MTah Anunga
13GEvan Louro
50DFelix Samson
6DJulián Malatini
19MStefan Chirilla
Huấn luyện viên Pat Noonan
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CF MontrealVắng mặt 11 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. HidalgoChấn thương háng
B. VeraChấn thương phần thân dưới
D. PereiraChấn thương phần thân dưới
D. SealyLàm nhiệm vụ đội tuyển
E. MoralesLàm nhiệm vụ đội tuyển
G. SynchukLàm nhiệm vụ đội tuyển
N. StreitLàm nhiệm vụ đội tuyển
O. EscobarLàm nhiệm vụ đội tuyển
S. PietteTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
V. RadojevicLàm nhiệm vụ đội tuyển
W. CarmonaLàm nhiệm vụ đội tuyển
FC CincinnatiVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. ChirilaLàm nhiệm vụ đội tuyển
K. DenkeyLàm nhiệm vụ đội tuyển
M. RobinsonLàm nhiệm vụ đội tuyển
P. BuchaLàm nhiệm vụ đội tuyển
Tính đến 27/09 08:35

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
CF Montreal123
FC Cincinnati011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 11'Thay ngườiFabian HerbersRa sân: Brayan Ceballos
  2. 25'Bàn thắngDaniel Ríos
  3. 33'Thẻ vàngMatthew Longstaff
  4. 47'Thẻ vàngFabian Herbers
  5. 58'Thay ngườiDavid DouděraRa sân: Ayoub Jabbari
  6. 64'Bàn thắngTom BarlowKiến tạo: Gerardo Valenzuela
  7. 71'Thẻ vàngRoman Celentano
  8. 72'Bàn thắng từ phạt đềnPrince Owusu
  9. 75'Bàn thắngPrince OwusuKiến tạo: Daniel Ríos
  10. 77'Thay ngườiKyle SmithRa sân: Obinna Nwobodo
  11. 77'Thay ngườiKristian FletcherRa sân: Bryan Ramirez
  12. 86'Thẻ vàngTeenage Hadebe
  13. 86'Thay ngườiTah AnungaRa sân: Samuel Gidi
  14. 86'Thay ngườiAlvas PowellRa sân: Nick Hagglund
  15. 87'Thay ngườiFrankie AmayaRa sân: Prince Owusu
Thống kê đội · Cuối trận
45Kiểm soát bóng55
2,07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,91
15Sút18
5Sút trúng đích4
4Phạt góc6
8Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
449Chuyền bóng542
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKSebastian Breza97000007.9
2 · DFJalen Neal97000007.9
5 · DFBrandan Craig97000006.2
8 · MFMatthew Longstaff97000107.0
10 · FWAlexis Sánchez97000006.9
13 · MFLuca Petrasso97001006.9
14 · FWDaniel Ríos97113007.9
22 · MFVictor Loturi97001006.6
27 · MFDawid Bugaj97001006.9
9 · FWPrince Owusu87204009.2
21 · FW · Dự bịFabian Herbers86000107.2
3 · DFBrayan Ceballos11000006.7
25 · MF · Dự bịFrankie Amaya10000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
10 · MFEvander97001006.5
15 · DFTeenage Hadebe97001106.3
16 · FWTom Barlow97105007.3
17 · MFKenji Mboma Dem97001006.5
18 · GKRoman Celentano97000105.3
22 · MFGerardo Valenzuela97012007.2
4 · DFNick Hagglund86000006.9
11 · DFSamuel Gidi86000006.0
5 · MFObinna Nwobodo77000006.9
29 · MFBryan Ramirez77001007.0
99 · FWAyoub Jabbari58002006.3
23 · MF · Dự bịDavid Douděra39000006.9
14 · FW · Dự bịKristian Fletcher20000006.6
24 · DF · Dự bịKyle Smith20000006.9
2 · DF · Dự bịAlvas Powell11001006.6
27 · MF · Dự bịTah Anunga11001006.9
Tính đến 28/09 21:16

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:33

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,89Hòa3,94Đội khách2,30Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,772,89Hòa3,883,94Đội khách2,422,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
27/09 06:212,89▲3,94▲2,30▼
27/09 06:092,76▼3,93▲2,40▲
27/09 05:392,86▲3,91▲2,33▼
27/09 04:542,82▲3,88▼2,37
27/09 04:392,813,892,37▼
27/09 04:222,813,89▲2,38
27/09 04:122,81▼3,872,38▲
27/09 02:122,83▲3,87▲2,37▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
27/09 00:532,81▲3,85▲2,39▼
27/09 00:432,79▼3,84▲2,41
26/09 23:332,80▲3,83▲2,41▼
26/09 23:232,74▼3,82▼2,46▲
26/09 22:342,83▼3,84▲2,38▼
26/09 21:542,84▲3,82▼2,39▲
26/09 21:142,803,92▼2,37
26/09 20:342,80▲3,93▲2,37▼
26/09 19:532,76▼3,90▲2,42
26/09 18:58 Đầu tiên2,773,882,42
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,893,942,30
Betfair2,633,702,25
bet3652,883,802,30
Marathon2,753,722,26
Betano2,773,852,32
BetVictor2,703,902,25
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,17Đội khách -1.54,50Betfair · Nhà cái 3Chủ nhà1,171,17Đội khách4,504,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/09 06:21Thay đổi mốc · 0 → 1.5
27/09 03:571,17▼4,50▲
26/09 20:341,20▲4,00▼
26/09 18:58 Đầu tiên1,174,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Betfair1,174,50
bet3651,234,10
Marathon1,173,98
Tài/Xỉu3.25Tài 3.251,94Xỉu 3.251,94Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,931,94Xỉu1,951,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.25 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
27/09 05:391,94▼1,94▲
27/09 04:541,95▲1,93▼
27/09 04:221,94▼1,94▲
27/09 02:121,96▼1,92
27/09 00:531,97▼1,92▲
26/09 22:341,98▼1,91▲
26/09 22:242,01▲1,88
26/09 21:542,00▲1,88▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
26/09 21:141,87▼2,02▲
26/09 20:341,88▼2,01▲
26/09 19:531,90▼1,99▲
26/09 19:35Thay đổi mốc · 0.5 → 3.25
26/09 18:58 Đầu tiên1,931,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.25Xỉu 3.25
Pinnacle1,941,94
Marathon1,831,83
Betano1,981,87
BetVictor1,841,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CF MontrealBBBBBHTHHB4T 6H 10B
FC CincinnatiHHBBHTHTBT6T 9H 5B
CF Montreal
Dựa trên 20 trận
FC Cincinnati
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 6H 10BT · H · B6T 9H 5B
20%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa45%
1.20Ghi được mỗi trận2.35
1.80Bị ghi mỗi trận2.50
-12Hiệu số-3
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
35%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.39Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (18 trận)
1.53Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.05 (18 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn85%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
13.1Số cú sút mỗi trận13.6 (18 trận)
5.0Sút trúng đích mỗi trận5.9 (18 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình50% (18 trận)
5.3Phạt góc mỗi trận4.4 (18 trận)
2.4Thẻ vàng mỗi trận2.3 (18 trận)
12.2Phạm lỗi mỗi trận10.9 (18 trận)
CF Montreal
Dựa trên 13 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFC Cincinnati
Dựa trên 9 trận
13Trận9
3T 5H 5BT · H · B5T 3H 1B
23%Tỷ lệ thắng56%
38%Tỷ lệ hòa33%
1.23Ghi được mỗi trận3.11
1.31Bị ghi mỗi trận2.22
-1Hiệu số+8
23%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
31%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.46Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.26 (8 trận)
1.27Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.82 (8 trận)
54%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn89%
46%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
14.0Số cú sút mỗi trận17.4 (8 trận)
5.0Sút trúng đích mỗi trận7.2 (8 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình55% (8 trận)
6.7Phạt góc mỗi trận5.5 (8 trận)
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.0 (8 trận)
13.2Phạm lỗi mỗi trận11.4 (8 trận)
CF Montreal
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnFC Cincinnati
Dựa trên 11 trận
7Trận11
1T 1H 5BT · H · B1T 6H 4B
14%Tỷ lệ thắng9%
14%Tỷ lệ hòa55%
1.14Ghi được mỗi trận1.73
2.71Bị ghi mỗi trận2.73
-11Hiệu số-11
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
43%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.26Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48 (10 trận)
2.02Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.24 (10 trận)
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6
11.4Số cú sút mỗi trận10.6 (10 trận)
4.9Sút trúng đích mỗi trận4.8 (10 trận)
44%Kiểm soát bóng trung bình46% (10 trận)
2.7Phạt góc mỗi trận3.6 (10 trận)
2.9Thẻ vàng mỗi trận2.5 (10 trận)
10.6Phạm lỗi mỗi trận10.5 (10 trận)
Trận gần đây
Tính đến 25/10 08:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
3CF Montreal T
1H
5FC Cincinnati T
4.6Trung bình tổng điểm
CF Montreal Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
16 : 25
Sân nhà
2T 1H 1B
Sân khách
1T 0H 4B
BFC Cincinnati4:3CF Montreal23/03/2026 00:00 · MLS 2026 · TQL Stadium
Tính đến 27/09 01:19