CF Montreal vs FC Cincinnati
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Sebastian Breza |
| 3 | D | Brayan Ceballos |
| 5 | D | Brandan Craig |
| 2 | D | Jalen Neal |
| 27 | M | Dawid Bugaj |
| 8 | M | Matthew Longstaff |
| 22 | M | Victor Loturi |
| 13 | M | Luca Petrasso |
| 10 | F | Alexis Sánchez |
| 14 | F | Daniel Ríos |
| 9 | F | Prince Owusu |
| 21 | F | Fabian Herbers |
| 25 | M | Frankie Amaya |
| 33 | G | Emil Gazdov |
| 31 | G | Thomas Gillier |
| 26 | M | Ivan Losenko |
| 18 | G | Roman Celentano |
| 11 | D | Samuel Gidi |
| 4 | D | Nick Hagglund |
| 15 | D | Teenage Hadebe |
| 17 | M | Kenji Mboma Dem |
| 22 | M | Gerardo Valenzuela |
| 10 | M | Evander |
| 5 | M | Obinna Nwobodo |
| 29 | M | Bryan Ramirez |
| 16 | F | Tom Barlow |
| 99 | F | Ayoub Jabbari |
| 23 | M | David Douděra |
| 24 | D | Kyle Smith |
| 14 | F | Kristian Fletcher |
| 2 | D | Alvas Powell |
| 27 | M | Tah Anunga |
| 13 | G | Evan Louro |
| 50 | D | Felix Samson |
| 6 | D | Julián Malatini |
| 19 | M | Stefan Chirilla |
| B. HidalgoChấn thương háng |
| B. VeraChấn thương phần thân dưới |
| D. PereiraChấn thương phần thân dưới |
| D. SealyLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| E. MoralesLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| G. SynchukLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| N. StreitLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| O. EscobarLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| S. PietteTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| V. RadojevicLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| W. CarmonaLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| A. ChirilaLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| K. DenkeyLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| M. RobinsonLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| P. BuchaLàm nhiệm vụ đội tuyển |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| CF Montreal | 1 | 2 | 3 |
| FC Cincinnati | 0 | 1 | 1 |
- 11'Thay ngườiFabian HerbersRa sân: Brayan Ceballos
- 25'Bàn thắngDaniel Ríos
- 33'Thẻ vàngMatthew Longstaff
- 47'Thẻ vàngFabian Herbers
- 58'Thay ngườiDavid DouděraRa sân: Ayoub Jabbari
- 64'Bàn thắngTom BarlowKiến tạo: Gerardo Valenzuela
- 71'Thẻ vàngRoman Celentano
- 72'Bàn thắng từ phạt đềnPrince Owusu
- 75'Bàn thắngPrince OwusuKiến tạo: Daniel Ríos
- 77'Thay ngườiKyle SmithRa sân: Obinna Nwobodo
- 77'Thay ngườiKristian FletcherRa sân: Bryan Ramirez
- 86'Thẻ vàngTeenage Hadebe
- 86'Thay ngườiTah AnungaRa sân: Samuel Gidi
- 86'Thay ngườiAlvas PowellRa sân: Nick Hagglund
- 87'Thay ngườiFrankie AmayaRa sân: Prince Owusu
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:33Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,89Hòa3,94Đội khách2,30Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,77→2,89Hòa3,88→3,94Đội khách2,42→2,30
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 27/09 06:21 | 2,89▲ | 3,94▲ | 2,30▼ |
| 27/09 06:09 | 2,76▼ | 3,93▲ | 2,40▲ |
| 27/09 05:39 | 2,86▲ | 3,91▲ | 2,33▼ |
| 27/09 04:54 | 2,82▲ | 3,88▼ | 2,37 |
| 27/09 04:39 | 2,81 | 3,89 | 2,37▼ |
| 27/09 04:22 | 2,81 | 3,89▲ | 2,38 |
| 27/09 04:12 | 2,81▼ | 3,87 | 2,38▲ |
| 27/09 02:12 | 2,83▲ | 3,87▲ | 2,37▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 27/09 00:53 | 2,81▲ | 3,85▲ | 2,39▼ |
| 27/09 00:43 | 2,79▼ | 3,84▲ | 2,41 |
| 26/09 23:33 | 2,80▲ | 3,83▲ | 2,41▼ |
| 26/09 23:23 | 2,74▼ | 3,82▼ | 2,46▲ |
| 26/09 22:34 | 2,83▼ | 3,84▲ | 2,38▼ |
| 26/09 21:54 | 2,84▲ | 3,82▼ | 2,39▲ |
| 26/09 21:14 | 2,80 | 3,92▼ | 2,37 |
| 26/09 20:34 | 2,80▲ | 3,93▲ | 2,37▼ |
| 26/09 19:53 | 2,76▼ | 3,90▲ | 2,42 |
| 26/09 18:58 Đầu tiên | 2,77 | 3,88 | 2,42 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,89 | 3,94 | 2,30 |
| Betfair | 2,63 | 3,70 | 2,25 |
| bet365 | 2,88 | 3,80 | 2,30 |
| Marathon | 2,75 | 3,72 | 2,26 |
| Betano | 2,77 | 3,85 | 2,32 |
| BetVictor | 2,70 | 3,90 | 2,25 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,17Đội khách -1.54,50Betfair · Nhà cái 3Chủ nhà1,17→1,17Đội khách4,50→4,50
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 06:21 | Thay đổi mốc · 0 → 1.5 | |
| 27/09 03:57 | 1,17▼ | 4,50▲ |
| 26/09 20:34 | 1,20▲ | 4,00▼ |
| 26/09 18:58 Đầu tiên | 1,17 | 4,50 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 1,17 | 4,50 |
| bet365 | 1,23 | 4,10 |
| Marathon | 1,17 | 3,98 |
Tài/Xỉu3.25Tài 3.251,94Xỉu 3.251,94Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,93→1,94Xỉu1,95→1,94
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 05:39 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 27/09 04:54 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 27/09 04:22 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 27/09 02:12 | 1,96▼ | 1,92 |
| 27/09 00:53 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 26/09 22:34 | 1,98▼ | 1,91▲ |
| 26/09 22:24 | 2,01▲ | 1,88 |
| 26/09 21:54 | 2,00▲ | 1,88▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 26/09 21:14 | 1,87▼ | 2,02▲ |
| 26/09 20:34 | 1,88▼ | 2,01▲ |
| 26/09 19:53 | 1,90▼ | 1,99▲ |
| 26/09 19:35 | Thay đổi mốc · 0.5 → 3.25 | |
| 26/09 18:58 Đầu tiên | 1,93 | 1,95 |
| Nhà cái | Tài 3.25 | Xỉu 3.25 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,94 |
| Marathon | 1,83 | 1,83 |
| Betano | 1,98 | 1,87 |
| BetVictor | 1,84 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| CF Montreal Dựa trên 20 trận | FC Cincinnati Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 6H 10B | T · H · B | 6T 9H 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 2.35 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 2.50 |
| -12 | Hiệu số | -3 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.39 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (18 trận) |
| 1.53 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.05 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 85% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (18 trận) |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (18 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (18 trận) |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (18 trận) |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (18 trận) |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (18 trận) |
| CF Montreal Dựa trên 13 trận | Chủ nhà chỉ các trận | FC Cincinnati Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 9 |
| 3T 5H 5B | T · H · B | 5T 3H 1B |
| 23% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.23 | Ghi được mỗi trận | 3.11 |
| 1.31 | Bị ghi mỗi trận | 2.22 |
| -1 | Hiệu số | +8 |
| 23% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.46 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.26 (8 trận) |
| 1.27 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (8 trận) |
| 54% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 46% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 14.0 | Số cú sút mỗi trận | 17.4 (8 trận) |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.2 (8 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (8 trận) |
| 6.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (8 trận) |
| CF Montreal Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | FC Cincinnati Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 1T 1H 5B | T · H · B | 1T 6H 4B |
| 14% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 1.14 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 2.71 | Bị ghi mỗi trận | 2.73 |
| -11 | Hiệu số | -11 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 43% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.26 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (10 trận) |
| 2.02 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.24 (10 trận) |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 11.4 | Số cú sút mỗi trận | 10.6 (10 trận) |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (10 trận) |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (10 trận) |
| 2.7 | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (10 trận) |
| 2.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (10 trận) |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (10 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 16 : 25
- Sân nhà
- 2T 1H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
CF Montreal đã gặp FC Cincinnati tại MLS vào 27/9/2026 06:30 UTC+07 tại Saputo Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số CF Montreal 3-1 FC Cincinnati.
CF Montreal thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
FC Cincinnati thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, CF Montreal thắng 3, FC Cincinnati thắng 5, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.89 · 3.94 · 2.30.
Đội hình CF Montreal có Alexis Sánchez, Daniel Ríos, Prince Owusu.
Đội hình FC Cincinnati có Bryan Ramirez, Tom Barlow, Ayoub Jabbari.
CF Montreal · Trận trước: CF Montreal vs Columbus Crew (20/9) · Trận tiếp theo: Toronto FC vs CF Montreal (11/10)
FC Cincinnati · Trận trước: Houston Dynamo vs FC Cincinnati (20/9) · Trận tiếp theo: Atlanta Utd vs FC Cincinnati (11/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- Atlanta Utd vs New York City
- Charlotte vs Chicago Fire
- Philadelphia Union vs Orlando City
- Austin FC vs San Diego FC
- FC Dallas vs Los Angeles FC
- Houston Dynamo vs Sporting Kansas City
- Nashville SC vs Toronto FC
- Seattle Sounders vs Minnesota United
- Real Salt Lake vs New England Revolution
- Vancouver Whitecaps vs D.C. United
Các trận MLS tuần này
- Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids
- San Jose Earthquakes vs Portland Timbers (Hoa Kỳ)
- Columbus Crew vs Inter Miami (MLS)
- New York Red Bulls vs St. Louis City
- Seattle Sounders vs Sporting Kansas City
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hull vs Brentford (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Atalanta vs Frosinone và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Manchester Utd vs Bournemouth và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Liverpool vs Brighton và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Nijmegen vs Groningen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Sittard vs Excelsior và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Ath Bilbao vs Getafe và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định PSV vs Feyenoord (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Tokyo Sunrockers vs Diamond Dolphins và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Inter vs Fiorentina và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Hoffenheim vs Bayer Leverkusen (25/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Crystal Palace vs Newcastle và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Besiktas W vs Göztepe S.K. Nữ và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Monaco vs Lille và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Blaublitz vs Imabari
- Nagoya Grampus vs Yokohama F. Marinos
- Albirex Niigata vs Vegalta Sendai
- Anyang JungKwanJang vs Wonju DB
- Sagan Tosu vs Vanraure
- Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki
- Cerezo Osaka vs Chiba
- Tokyo Sunrockers vs Diamond Dolphins
- Shonan Bellmare vs Tochigi City
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
- Besiktas W vs Göztepe S.K. Nữ
- Vakifbank W vs Galatasaray S.K. Nữ
- Sittard vs Excelsior
- Inter vs Fiorentina
Chưa có bài viết nào.