Al-Hazem vs Neom SC
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 36 | G | Jindřich Staněk |
| 2 | D | Saud Al Rashed |
| 4 | D | Sultan Tanker |
| 34 | D | Abdurahman Al-Dakheel |
| 27 | D | Ahmed Al-Nakhli |
| 24 | M | Aboubacar Bah |
| 17 | M | Bonheur Mugisha |
| 28 | M | Sofiane Bendebka |
| 22 | F | Abdulaziz Al-Dwehe |
| 10 | F | Amir Saâyoud |
| 29 | F | Aboubacar Diakite |
| 11 | F | Walead Alshangeati |
| 77 | F | Mohammed Al Hamdani |
| 3 | D | Amine Ben Hmida |
| 8 | M | Mory Konate |
| 23 | G | Ibrahim Zaied |
| 95 | D | Jaser Ateeq |
| 13 | D | Abdullah Al-Shanqiti |
| 5 | D | Mohammed Al-Yami |
| 88 | F | Khalid Abduljawad |
| 1 | G | Marcin Bułka |
| 15 | D | Abdulmalik Al Oyayari |
| 5 | D | Malang Sarr |
| 44 | D | Nathan Zeze |
| 27 | D | Islam Ahmed Hawsawi |
| 77 | M | Muhannad Al Saad |
| 23 | M | Valentín Vada |
| 72 | M | Amadou Koné |
| 7 | M | Giorgos Masouras |
| 91 | F | Alexandre Lacazette |
| 70 | F | Haroune Camara |
| 4 | D | Khalifah Al-Dawsari |
| 10 | F | Saïd Benrahma |
| 14 | F | Khalil Al-Absi |
| 6 | M | Abbas Sadiq Alhassan |
| 2 | D | Mohammed Alburayk |
| 33 | G | Abdurahman Daghriry |
| 55 | D | Mohammed Al Dossari |
| 75 | D | Khalid Al Rammah |
| 8 | M | Faisal Al-Ghamdi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Al-Hazem | 1 | 0 | 1 |
| Neom SC | 0 | 1 | 1 |
- 17'Thẻ vàngAbdulaziz Al-Dwehe
- 41'Bàn thắngAboubacar DiakiteKiến tạo: Ahmed Al-Nakhli
- 42'Thay ngườiKhalifah Al-DawsariRa sân: Amadou Koné
- 46'Thay ngườiKhalil Al-AbsiRa sân: Muhannad Al Saad
- 46'Thay ngườiSaïd BenrahmaRa sân: Haroune Camara
- 55'Bàn thắngSaïd BenrahmaKiến tạo: Giorgos Masouras
- 70'Thay ngườiWalead AlshangeatiRa sân: Aboubacar Diakite
- 71'Thay ngườiMohammed Al HamdaniRa sân: Abdulaziz Al-Dwehe
- 75'Thẻ vàngSofiane Bendebka
- 79'Thẻ vàngAbdurahman Al-Dakheel
- 84'Thay ngườiAbbas Sadiq AlhassanRa sân: Giorgos Masouras
- 90'Thay ngườiMory KonateRa sân: Abdurahman Al-Dakheel
- 90'Thay ngườiAmine Ben HmidaRa sân: Amir Saâyoud
- 90'Thay ngườiMohammed AlburaykRa sân: Valentín Vada
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:44Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,62Hòa4,21Đội khách1,67Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,91→4,62Hòa4,04→4,21Đội khách1,76→1,67
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 20:44 | 4,62▼ | 4,21▼ | 1,67▲ |
| 10/10 20:17 | 5,53▲ | 4,45▲ | 1,54▼ |
| 10/10 19:52 | 5,18▼ | 4,32▼ | 1,58 |
| 10/10 19:00 | 5,19▲ | 4,33▲ | 1,58▼ |
| 10/10 18:35 | 5,13▲ | 4,31▲ | 1,59▼ |
| 10/10 18:07 | 4,94▲ | 4,24▲ | 1,62▼ |
| 10/10 17:42 | 4,87 | 4,20▼ | 1,63▲ |
| 10/10 17:16 | 4,87▲ | 4,27▲ | 1,62▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 10/10 16:50 | 4,66▲ | 4,19▲ | 1,66▼ |
| 10/10 15:56 | 4,61▲ | 4,17▲ | 1,67▼ |
| 10/10 15:29 | 4,55▲ | 4,12 | 1,69 |
| 10/10 14:37 | 4,52▲ | 4,12▲ | 1,69▼ |
| 10/10 14:10 | 4,43▲ | 4,08▲ | 1,71▼ |
| 10/10 13:13 | 3,98 | 3,99▼ | 1,81▲ |
| 10/10 09:28 | 3,98▲ | 4,09▲ | 1,79 |
| 09/10 22:04 | 3,95▲ | 4,06▲ | 1,79▲ |
| 09/10 09:49 | 3,90▼ | 4,01▼ | 1,77▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 3,91 | 4,04 | 1,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,62 | 4,21 | 1,67 |
| Betfair | 4,75 | 3,80 | 1,57 |
| bet365 | 4,50 | 3,60 | 1,62 |
| Marathon | 4,75 | 3,88 | 1,54 |
| 1xBet | 4,96 | 4,05 | 1,61 |
| Betano | 5,00 | 4,15 | 1,65 |
| BetVictor | 5,00 | 3,80 | 1,57 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,72Đội khách -12,17Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,57→1,72Đội khách2,38→2,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 20:44 | Thay đổi mốc · 1.5 → 1 | |
| 10/10 20:44 | 1,72▼ | 2,17▲ |
| 10/10 20:17 | Tạm dừng | |
| 10/10 19:52 | 1,84▼ | 2,02▲ |
| 10/10 19:26 | Tạm dừng | |
| 10/10 19:00 | 1,85▲ | 2,01▼ |
| 10/10 18:35 | Tạm dừng | |
| 10/10 18:07 | 1,78 | 2,08 |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 10/10 17:42 | Tạm dừng | |
| 10/10 17:16 | 1,78▲ | 2,08▼ |
| 10/10 15:56 | Tạm dừng | |
| 10/10 15:29 | 1,69▲ | 2,22▼ |
| 10/10 15:03 | Tạm dừng | |
| 10/10 14:37 | 1,68▲ | 2,23▼ |
| 10/10 14:10 | Tạm dừng | |
| 10/10 13:13 | 1,55▼ | 2,49▲ |
| 10/10 09:28 | 1,58▲ | 2,44▲ |
| 09/10 22:04 | 1,57 | 2,43▲ |
| 09/10 09:49 | 1,57 | 2,41▲ |
| 09/10 09:08 | 1,57 | 2,39▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,57 | 2,38 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,17 |
| bet365 | 1,82 | 1,98 |
| Marathon | 1,66 | 2,03 |
| 1xBet | 1,66 | 2,03 |
| Betano | 1,80 | 2,07 |
| BetVictor | 1,69 | 2,01 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,83Xỉu 2.52,01Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,72→1,83Xỉu2,09→2,01
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 20:44 | 1,83▲ | 2,01▼ |
| 10/10 20:17 | 1,78▼ | 2,06▲ |
| 10/10 18:35 | 1,80▼ | 2,03▲ |
| 10/10 18:07 | 1,82▼ | 2,02 |
| 10/10 17:42 | 1,83▲ | 2,02▼ |
| 10/10 17:16 | 1,78 | 2,07▲ |
| 10/10 16:50 | 1,78▼ | 2,05 |
| 10/10 15:56 | 1,79 | 2,05▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 10/10 14:37 | 1,79▼ | 2,04 |
| 10/10 14:10 | 1,80▼ | 2,04▲ |
| 10/10 13:13 | 1,83▲ | 2,01▼ |
| 10/10 09:28 | 1,75▲ | 2,10▲ |
| 09/10 22:04 | 1,74 | 2,09▲ |
| 09/10 09:49 | 1,74▲ | 2,08▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,72 | 2,09 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,01 |
| Betfair | 1,75 | 1,91 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,76 | 1,92 |
| 1xBet | 1,79 | 1,96 |
| Betano | 1,83 | 2,02 |
| BetVictor | 1,77 | 1,91 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,80Không2,15→1,87
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 20:44 | 1,80 | 1,87▼ |
| 10/10 20:17 | 1,80▲ | 1,91▼ |
| 10/10 19:26 | 1,75▼ | 1,95▲ |
| 10/10 18:35 | 1,80▲ | 1,91▼ |
| 10/10 18:07 | 1,75▼ | 1,95▼ |
| 10/10 17:42 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 10/10 15:03 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 15:03 | 1,73 | 2,10 |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 14:10 | Đã đóng | |
| 10/10 13:13 | 1,73▲ | 2,10▼ |
| 08/10 21:07 Đầu tiên | 1,67 | 2,15 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80 | 1,87 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,78 | 1,88 |
| 1xBet | 1,78 | 1,91 |
| Betano | 1,83 | 1,90 |
| BetVictor | 1,78 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Al-Hazem | Tất cả | Neom SC |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 18 |
| 13 | Bàn thua | 7 |
| Al-Hazem | Chủ nhà | Neom SC |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 13 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
| Al-Hazem | Đội khách | Neom SC |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 7 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.25 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.62 | Bàn thua mỗi trận | 0.78 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al-Hazem | Tất cả | Neom SC |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 14 |
| 13 | Bàn thua | 7 |
| Al-Hazem | Chủ nhà | Neom SC |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 9 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
| Al-Hazem | Đội khách | Neom SC |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 7 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.25 | Bàn thắng mỗi trận | 1.75 |
| 1.62 | Bàn thua mỗi trận | 0.88 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al-Hazem | Tất cả | Neom SC |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Al-Hazem | Chủ nhà | Neom SC |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 8 | 7 | 0 | 1 | +19 | 21 | TTBTT |
| 2 | Al Qadsiah | 8 | 6 | 1 | 1 | +13 | 19 | THTTT |
| 3 | Al Nassr | 8 | 6 | 1 | 1 | +12 | 19 | THTBT |
| 4 | Al-Ittihad (Libya) | 8 | 5 | 2 | 1 | +5 | 17 | BTTTH |
| 5 | Neom SC | 8 | 5 | 1 | 2 | +7 | 16 | HTTTB |
| 6 | Al-Ahli SC | 8 | 5 | 0 | 3 | +10 | 15 | TTBTB |
| 7 | Al Ettifaq | 8 | 3 | 3 | 2 | +0 | 12 | HHHTB |
| 8 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 9 | Al-Diriyah Club | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | BHTBT |
| 10 | Al-Hazem | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | BHBTH |
| 11 | Al-Khaleej | 9 | 1 | 6 | 2 | -5 | 9 | THHHB |
| 12 | Al-Riyadh | 8 | 2 | 3 | 3 | -8 | 9 | HTHBT |
| 13 | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | THBBH |
| 14 | Al Fayha | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | BHHBH |
| 15 | Al-Faisaly | 8 | 1 | 3 | 4 | -7 | 6 | TBHHB |
| 16 | Al Fateh | 9 | 1 | 3 | 5 | -10 | 6 | TBBBH |
| 17 | Al Taawon | 8 | 0 | 3 | 5 | -12 | 3 | BBBHB |
| 18 | Abha | 7 | 0 | 2 | 5 | -8 | 2 | HBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Al Fayha | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 4 | 0 | 3 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al-Hazem Dựa trên 20 trận | Neom SC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 5H 8B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -5 | Hiệu số | +6 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.27 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 |
| 1.86 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.9 | Số cú sút mỗi trận | 14.3 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Al-Hazem Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Neom SC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 5T 3H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +5 | Hiệu số | +5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.55 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| 1.43 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.05 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.2 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Al-Hazem Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Neom SC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 3H 6B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -10 | Hiệu số | +1 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.98 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 2.29 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.5 |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 13.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 7
- Sân nhà
- 0T 0H 2B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al-Hazem đã gặp Neom SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 10/10/2026 20:50 UTC+07 tại Al-Hazem Club Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Al-Hazem 1-1 Neom SC.
Al-Hazem đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Neom SC đứng thứ 5.
Al-Hazem thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Neom SC thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Al-Hazem thắng 0, Neom SC thắng 3, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.62 · 4.21 · 1.67.
Đội hình Al-Hazem có Abdulaziz Al-Dwehe, Amir Saâyoud, Aboubacar Diakite.
Đội hình Neom SC có Giorgos Masouras, Alexandre Lacazette, Haroune Camara.
Al-Hazem · Trận trước: Al-Ahli SC vs Al-Hazem (12/9) · Trận tiếp theo: Al-Hazem vs Al Fateh (15/10)
Neom SC · Trận trước: Neom SC vs Al Fateh (13/9) · Trận tiếp theo: Neom SC vs Al Ettifaq (17/10)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al Hilal vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- Al Fayha vs Al-Riyadh
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al Taawon
- Al-Faisaly vs Al-Kholood Club
- Al-Khaleej vs Al Fayha
- Al-Hazem vs Al Fateh
- Al Qadsiah vs Abha
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Chưa có bài viết nào.