Ngôn ngữ

Al-Hazem vs Neom SC

Chi tiết trận đấu
Al-Hazem Club Stadium
Al-HazemChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
Neom SCĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 20:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
36GJindřich Staněk
2DSaud Al Rashed
4DSultan Tanker
34DAbdurahman Al-Dakheel
27DAhmed Al-Nakhli
24MAboubacar Bah
17MBonheur Mugisha
28MSofiane Bendebka
22FAbdulaziz Al-Dwehe
10FAmir Saâyoud
29FAboubacar Diakite
Dự bị 9
11FWalead Alshangeati
77FMohammed Al Hamdani
3DAmine Ben Hmida
8MMory Konate
23GIbrahim Zaied
95DJaser Ateeq
13DAbdullah Al-Shanqiti
5DMohammed Al-Yami
88FKhalid Abduljawad
Huấn luyện viên Jalel Kadri
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMarcin Bułka
15DAbdulmalik Al Oyayari
5DMalang Sarr
44DNathan Zeze
27DIslam Ahmed Hawsawi
77MMuhannad Al Saad
23MValentín Vada
72MAmadou Koné
7MGiorgos Masouras
91FAlexandre Lacazette
70FHaroune Camara
Dự bị 9
4DKhalifah Al-Dawsari
10FSaïd Benrahma
14FKhalil Al-Absi
6MAbbas Sadiq Alhassan
2DMohammed Alburayk
33GAbdurahman Daghriry
55DMohammed Al Dossari
75DKhalid Al Rammah
8MFaisal Al-Ghamdi
Huấn luyện viên Christophe Galtier
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 10/10 22:50

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Al-Hazem101
Neom SC011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 17'Thẻ vàngAbdulaziz Al-Dwehe
  2. 41'Bàn thắngAboubacar DiakiteKiến tạo: Ahmed Al-Nakhli
  3. 42'Thay ngườiKhalifah Al-DawsariRa sân: Amadou Koné
  4. 46'Thay ngườiKhalil Al-AbsiRa sân: Muhannad Al Saad
  5. 46'Thay ngườiSaïd BenrahmaRa sân: Haroune Camara
  6. 55'Bàn thắngSaïd BenrahmaKiến tạo: Giorgos Masouras
  7. 70'Thay ngườiWalead AlshangeatiRa sân: Aboubacar Diakite
  8. 71'Thay ngườiMohammed Al HamdaniRa sân: Abdulaziz Al-Dwehe
  9. 75'Thẻ vàngSofiane Bendebka
  10. 79'Thẻ vàngAbdurahman Al-Dakheel
  11. 84'Thay ngườiAbbas Sadiq AlhassanRa sân: Giorgos Masouras
  12. 90'Thay ngườiMory KonateRa sân: Abdurahman Al-Dakheel
  13. 90'Thay ngườiAmine Ben HmidaRa sân: Amir Saâyoud
  14. 90'Thay ngườiMohammed AlburaykRa sân: Valentín Vada
Thống kê đội · Cuối trận
38Kiểm soát bóng62
0,67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,58
7Sút9
3Sút trúng đích3
2Phạt góc5
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
317Chuyền bóng525
2Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFSaud Al Rashed90000007.2
4 · DFSultan Tanker90000006.6
17 · MFBonheur Mugisha90000006.9
24 · MFAboubacar Bah90001007.3
27 · DFAhmed Al-Nakhli90010007.7
28 · MFSofiane Bendebka90001106.3
36 · GKJindřich Staněk90000007.0
10 · FWAmir Saâyoud89001006.3
34 · DFAbdurahman Al-Dakheel89000106.6
22 · FWAbdulaziz Al-Dwehe71001106.3
29 · FWAboubacar Diakite70101008.2
11 · FW · Dự bịWalead Alshangeati20000006.2
77 · FW · Dự bịMohammed Al Hamdani19000006.6
3 · DF · Dự bịAmine Ben Hmida100000—
8 · MF · Dự bịMory Konate100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMarcin Bułka90000006.5
5 · DFMalang Sarr90000007.9
15 · DFAbdulmalik Al Oyayari90000006.7
27 · DFIslam Ahmed Hawsawi90000006.6
44 · DFNathan Zeze90000007.6
91 · FWAlexandre Lacazette90001007.3
23 · MFValentín Vada89001006.9
7 · MFGiorgos Masouras84011007.7
4 · DF · Dự bịKhalifah Al-Dawsari48000007.5
70 · FWHaroune Camara45000006.2
77 · MFMuhannad Al Saad45002006.0
10 · FW · Dự bịSaïd Benrahma45102007.5
14 · FW · Dự bịKhalil Al-Absi45000006.3
72 · MFAmadou Koné42000006.7
6 · MF · Dự bịAbbas Sadiq Alhassan14000006.3
2 · DF · Dự bịMohammed Alburayk100000—
Tính đến 10/10 23:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:44

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,62Hòa4,21Đội khách1,67Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,914,62Hòa4,044,21Đội khách1,761,67
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 20:444,62▼4,21▼1,67▲
10/10 20:175,53▲4,45▲1,54▼
10/10 19:525,18▼4,32▼1,58
10/10 19:005,19▲4,33▲1,58▼
10/10 18:355,13▲4,31▲1,59▼
10/10 18:074,94▲4,24▲1,62▼
10/10 17:424,874,20▼1,63▲
10/10 17:164,87▲4,27▲1,62▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
10/10 16:504,66▲4,19▲1,66▼
10/10 15:564,61▲4,17▲1,67▼
10/10 15:294,55▲4,121,69
10/10 14:374,52▲4,12▲1,69▼
10/10 14:104,43▲4,08▲1,71▼
10/10 13:133,983,99▼1,81▲
10/10 09:283,98▲4,09▲1,79
09/10 22:043,95▲4,06▲1,79▲
09/10 09:493,90▼4,01▼1,77▲
07/10 22:01 Đầu tiên3,914,041,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,624,211,67
Betfair4,753,801,57
bet3654,503,601,62
Marathon4,753,881,54
1xBet4,964,051,61
Betano5,004,151,65
BetVictor5,003,801,57
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,72Đội khách -12,17Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,571,72Đội khách2,382,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 20:44Thay đổi mốc · 1.5 → 1
10/10 20:441,72▼2,17▲
10/10 20:17Tạm dừng
10/10 19:521,84▼2,02▲
10/10 19:26Tạm dừng
10/10 19:001,85▲2,01▼
10/10 18:35Tạm dừng
10/10 18:071,782,08
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
10/10 17:42Tạm dừng
10/10 17:161,78▲2,08▼
10/10 15:56Tạm dừng
10/10 15:291,69▲2,22▼
10/10 15:03Tạm dừng
10/10 14:371,68▲2,23▼
10/10 14:10Tạm dừng
10/10 13:131,55▼2,49▲
10/10 09:281,58▲2,44▲
09/10 22:041,572,43▲
09/10 09:491,572,41▲
09/10 09:081,572,39▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,572,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle1,722,17
bet3651,821,98
Marathon1,662,03
1xBet1,662,03
Betano1,802,07
BetVictor1,692,01
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,83Xỉu 2.52,01Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,721,83Xỉu2,092,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 20:441,83▲2,01▼
10/10 20:171,78▼2,06▲
10/10 18:351,80▼2,03▲
10/10 18:071,82▼2,02
10/10 17:421,83▲2,02▼
10/10 17:161,782,07▲
10/10 16:501,78▼2,05
10/10 15:561,792,05▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
10/10 14:371,79▼2,04
10/10 14:101,80▼2,04▲
10/10 13:131,83▲2,01▼
10/10 09:281,75▲2,10▲
09/10 22:041,742,09▲
09/10 09:491,74▲2,08▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,722,09
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,832,01
Betfair1,751,91
bet3651,851,95
Marathon1,761,92
1xBet1,791,96
Betano1,832,02
BetVictor1,771,91
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,671,80Không2,151,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 20:441,801,87▼
10/10 20:171,80▲1,91▼
10/10 19:261,75▼1,95▲
10/10 18:351,80▲1,91▼
10/10 18:071,75▼1,95▼
10/10 17:421,80▲2,00▼
10/10 15:03Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 15:031,732,10
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
10/10 14:10Đã đóng
10/10 13:131,73▲2,10▼
08/10 21:07 Đầu tiên1,672,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,87
bet3651,831,83
Marathon1,781,88
1xBet1,781,91
Betano1,831,90
BetVictor1,781,91
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Al-HazemTất cảNeom SC
8Trận9
2Thắng6
2Hòa1
4Thua2
10Bàn thắng18
13Bàn thua7
Al-HazemChủ nhàNeom SC
5Trận5
1Thắng4
2Hòa0
2Thua1
5Bàn thắng13
6Bàn thua5
Al-HazemĐội kháchNeom SC
3Trận4
1Thắng2
0Hòa1
2Thua1
5Bàn thắng5
7Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn2
1.25Bàn thắng mỗi trận2.00
1.62Bàn thua mỗi trận0.78
1Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al-HazemTất cảNeom SC
8Trận8
2Thắng5
2Hòa1
4Thua2
10Bàn thắng14
13Bàn thua7
Al-HazemChủ nhàNeom SC
5Trận4
1Thắng3
2Hòa0
2Thua1
5Bàn thắng9
6Bàn thua5
Al-HazemĐội kháchNeom SC
3Trận4
1Thắng2
0Hòa1
2Thua1
5Bàn thắng5
7Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn2
1.25Bàn thắng mỗi trận1.75
1.62Bàn thua mỗi trận0.88
1Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al-HazemTất cảNeom SC
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
Al-HazemChủ nhàNeom SC
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Gulf Club Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Hilal8701+1921TTBTT
2Al Qadsiah8611+1319THTTT
3Al Nassr8611+1219THTBT
4Al-Ittihad (Libya)8521+517BTTTH
5Neom SC8512+716HTTTB
6Al-Ahli SC8503+1015TTBTB
7Al Ettifaq8332+012HHHTB
8Al-Kholood Club9333-412BBBTH
9Al-Diriyah Club8323-111BHTBT
10Al-Hazem9234-39BHBTH
11Al-Khaleej9162-59THHHB
12Al-Riyadh8233-89HTHBT
13Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)8143-27THBBH
14Al Fayha9144-67BHHBH
15Al-Faisaly8134-76TBHHB
16Al Fateh9135-106TBBBH
17Al Taawon8035-123BBBHB
18Abha7025-82HBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club4022-30
—Al Ettifaq5122-20
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh4013-60
—Al Fayha4121-20
—Al-Hazem5122-10
—Al Hilal4301+40
—Al-Ittihad (Libya)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr4400+80
—Al Qadsiah4211+20
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)5122-10
—Al Taawon4031-60
—Neom SC4301+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha4013-60
—Al-Ahli SC5203-10
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq3210+20
—Al-Faisaly3012-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha5023-40
—Al-Hazem4112-20
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Libya)4211+20
—Al-Khaleej4031-30
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah4400+110
—Al-Riyadh5032-70
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3021-10
—Al Taawon4004-60
—Neom SC4211+30
Tính đến 16/10 09:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al-HazemBTHHBBTTBH7T 5H 8B
Neom SCTTTBBTTHBT9T 5H 6B
Al-Hazem
Dựa trên 20 trận
Neom SC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 5H 8BT · H · B9T 5H 6B
35%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.15Ghi được mỗi trận1.50
1.40Bị ghi mỗi trận1.20
-5Hiệu số+6
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.27Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55
1.86Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.9Số cú sút mỗi trận14.3
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.8
45%Kiểm soát bóng trung bình53%
4.8Phạt góc mỗi trận5.1
2.6Thẻ vàng mỗi trận1.6
12.4Phạm lỗi mỗi trận10.8
Al-Hazem
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNeom SC
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 2H 2BT · H · B5T 3H 2B
60%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.40Ghi được mỗi trận1.70
0.90Bị ghi mỗi trận1.20
+5Hiệu số+5
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.55Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71
1.43Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.05
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.6Số cú sút mỗi trận14.2
4.8Sút trúng đích mỗi trận5.2
44%Kiểm soát bóng trung bình54%
4.7Phạt góc mỗi trận4.5
2.7Thẻ vàng mỗi trận1.7
11.0Phạm lỗi mỗi trận10.8
Al-Hazem
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnNeom SC
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 3H 6BT · H · B4T 2H 4B
10%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa20%
0.90Ghi được mỗi trận1.30
1.90Bị ghi mỗi trận1.20
-10Hiệu số+1
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
40%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.98Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39
2.29Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.3Số cú sút mỗi trận14.5
3.3Sút trúng đích mỗi trận4.5
46%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.9Phạt góc mỗi trận5.7
2.6Thẻ vàng mỗi trận1.4
13.9Phạm lỗi mỗi trận10.8
Trận gần đây
BAl-Ahli SC3:1Al-Hazem12/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl-Hazem1:0Al Taawon08/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl-Faisaly0:0Al-Hazem05/09/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Hazem1:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)30/08/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumBAl-Ittihad (Libya)3:2Al-Hazem25/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City
Mùa giải 2025/26
TAl-Hazem2:0Al Taawon22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Qadsiah2:0Al-Hazem15/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Najma2:2Al-Hazem09/05/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC1:1Al-Hazem28/04/2026 23:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Hazem2:1Al-Riyadh24/04/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Hazem2:0Al Fayha11/04/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Ittihad (Libya)1:0Al-Hazem03/04/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Hazem2:1Al-Kholood Club13/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Khaleej2:1Al-Hazem07/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Hazem3:1Al Ettifaq28/02/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Hazem1:1Al-Ittihad (Libya)25/02/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Nassr4:0Al-Hazem22/02/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
TNeom SC4:2Al Fateh13/09/2026 23:20 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityTNeom SC3:0Al-Khaleej03/09/2026 23:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityBAl-Riyadh1:0Neom SC28/08/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumTNeom SC2:1Al Fayha14/08/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports City
Mùa giải 2025/26
HNeom SC1:1Al Ettifaq22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Hilal2:0Neom SC16/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTNeom SC2:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)11/05/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Fateh2:2Neom SC02/05/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC1:1Al-Hazem28/04/2026 23:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Najma2:1Neom SC11/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTNeom SC1:0Al Fayha04/04/2026 23:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC2:2Al Taawon13/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Nassr1:0Neom SC08/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Fayha1:1Neom SC26/02/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Tính đến 16/10 00:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
0Al-Hazem T
1H
3Neom SC T
2.2Trung bình tổng điểm
Al-Hazem Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 7
Sân nhà
0T 0H 2B
Sân khách
0T 1H 1B
Tính đến 03/10 20:50

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Ibrahim Zaied70090 phút7.30
GK36Jindrich Stanek20090 phút6.60
GK1Yazan Al Ruwaili-----
GK33Majed Al Ghamdi-----
DF34Abdurahman Al Dakheel80090 phút6.67
DF2Saud Al Rashid80180 phút6.59
DF4Sultan Tunkar80080 phút7.00
DF3Mohamed Ben Hamida80064 phút6.49
DF27Ahmed Al Nakhli71155 phút7.08
DF13Abdullah Al Shanqiti20027 phút6.25
DF82Abdulaziz Al Harbi10075 phút7.30
DF12Farhan Al Azzmi10013 phút6.20
DF95Jaser Ateeq1001 phút—
MF17Bonheur Mugisha90090 phút6.84
MF24Aboubacar Bah91088 phút7.29
MF28Sofiane Bendebka82186 phút6.60
MF22Abdulaziz Al Dwehe83071 phút6.94
MF8Mory Konate60050 phút6.62
MF10Amir Sayoud50154 phút7.06
MF5Mohammed Al Yami50014 phút6.40
MF98Ayman Al Hujaili1008 phút6.30
MF15Abdulrahman Al Khaibary-----
MF90Hassan Idris-----
FW77Mohammed Al Hamdani90022 phút6.68
FW70Ahmed Al Shamrani81141 phút6.79
FW29Aboubacar Diakite71029 phút6.67
FW9Afimico Pululu61189 phút6.60
FW11Waleed Al Shanqiti50011 phút6.50
FW7Elton Acolatse40173 phút6.78
FW20Nawaf Al Bishri-----
FW21Amadou Bamba Dieng-----
FW88Khalid Abduljawad-----
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Marcin Bulka80090 phút7.54
GK33Abdulrahman Dagriri-----
GK81Luis Maximiano-----
GK88Mohammed Al Hakim-----
DF5Malang Sarr80090 phút7.49
DF44Nathan Zeze80090 phút7.25
DF15Abdulmalik Al Oyayari80071 phút6.79
DF27Islam Hawsawi80164 phút6.83
DF19Mohannad Abu Taha70135 phút6.80
DF4Khalifah Al Dawsari70030 phút6.86
DF2Mohammed Al Burayk60046 phút7.06
DF55Mohammed Al Dossary10090 phút6.20
DF75Khaled Al Rammah-----
MF72Amadou Kone84184 phút7.46
MF77Muhannad Al Saad81150 phút6.66
MF18Ala'a Al-Hejji60072 phút6.80
MF8Faisal Al Ghamdi40015 phút6.58
MF23Valentin Vada31038 phút6.93
MF6Abbas Al Hassan2008 phút6.30
MF18Alaa Hejji-----
FW91Alexandre Lacazette85179 phút7.50
FW70Haroune Camara80261 phút6.51
FW14Khalil Al Absi70269 phút6.66
FW7Georgios Masouras60173 phút6.68
FW10Said Benrahma32137 phút7.85
FW22Ahmed Al Anzi3009 phút6.40
FW9Abdulaziz Al Othman-----
Tính đến 14/10 04:48

Huấn luyện viên

Al-HazemHuấn luyện viên Jalel Kadri
Neom SCHuấn luyện viên Christophe Galtier
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:48

Các trận tiếp theo