Ajax vs Excelsior
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Marc-André Ter Stegen |
| 3 | D | Anton Gaaei |
| 6 | D | Thilo Kehrer |
| 15 | D | Youri Baas |
| 12 | D | Caio Henrique |
| 18 | M | Davy Klaassen |
| 24 | M | Jorthy Mokio |
| 8 | M | Julian Brandt |
| 11 | F | Viktor Tsygankov |
| 9 | F | Kasper Dolberg |
| 10 | F | Oscar Gloukh |
| 5 | D | Owen Wijndal |
| 20 | F | Oliver Valaker Edvardsen |
| 99 | F | Tolu Arokodare |
| 4 | M | Sofyan Amrabat |
| 68 | M | Abdellah Ouazane |
| 51 | G | Charlie Setford |
| 26 | G | Maarten Paes |
| 21 | D | Jofre Torrents |
| 36 | D | Dies Janse |
| 2 | D | Lucas Rosa |
| 43 | F | Rayane Bounida |
| 38 | F | Marcos Leonardo |
| 1 | G | Stijn van Gassel |
| 2 | D | Eric da Silva Moreira |
| 4 | D | Casper Widell |
| 14 | D | Jan Plug |
| 15 | D | Simon Janssen |
| 8 | M | Irakli Yegoian |
| 3 | M | Rick Meissen |
| 20 | M | Lennard Hartjes |
| 7 | F | Aymen Sliti |
| 19 | F | David Garden |
| 30 | F | Ágúst Orri Thorsteinsson |
| 12 | F | Kasey Bos |
| 21 | F | Ilano Silva Timas |
| 11 | F | Alireza Jahanbakhsh |
| 9 | F | Mario Domínguez |
| 16 | G | Celton Biai |
| 22 | D | Osman Turay |
| 24 | M | Giuliano Cairo |
| 6 | M | Daniel van Vianen |
| 18 | M | Valentin Sulzbacher |
| 28 | F | Nesto Groen |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Ajax | 1 | 1 | 2 |
| Excelsior | 1 | 1 | 2 |
- 23'Thay ngườiOwen WijndalRa sân: Caio Henrique
- 32'Bàn thắngJulian BrandtKiến tạo: Kasper Dolberg
- 35'Thẻ vàngJan Plug
- 45+1'Bàn thắngLennard Hartjes
- 61'Thay ngườiOliver Valaker EdvardsenRa sân: Viktor Tsygankov
- 62'Thay ngườiTolu ArokodareRa sân: Kasper Dolberg
- 62'Bàn thắngAymen SlitiKiến tạo: Irakli Yegoian
- 64'Bàn thắngTolu ArokodareKiến tạo: Oscar Gloukh
- 65'Thay ngườiKasey BosRa sân: Eric da Silva Moreira
- 71'Thay ngườiAlireza JahanbakhshRa sân: Aymen Sliti
- 71'Thay ngườiIlano Silva TimasRa sân: Ágúst Orri Thorsteinsson
- 76'Thay ngườiSofyan AmrabatRa sân: Jorthy Mokio
- 77'Thay ngườiAbdellah OuazaneRa sân: Davy Klaassen
- 85'Thẻ vàngOscar Gloukh
- 85'Thẻ vàngIrakli Yegoian
- 85'Thay ngườiMario DomínguezRa sân: David Garden
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ajax Dựa trên 20 trận | Excelsior Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 5H 3B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +29 | Hiệu số | +8 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.06 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (18 trận) |
| 1.22 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (18 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 20.6 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (18 trận) |
| 7.4 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (18 trận) |
| 62% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (18 trận) |
| 7.2 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (18 trận) |
| 1.9 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (15 trận) |
| 9.7 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (18 trận) |
| Ajax Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Excelsior Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 2T 2H 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.36 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +9 | Hiệu số | -1 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.85 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (9 trận) |
| 1.40 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (9 trận) |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 20.8 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (9 trận) |
| 6.9 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 61% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (9 trận) |
| 6.8 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (8 trận) |
| 9.9 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (9 trận) |
| Ajax Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Excelsior Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 7T 2H 0B | T · H · B | 5T 3H 2B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.89 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +20 | Hiệu số | +9 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.43 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (9 trận) |
| 0.90 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (9 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 20.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (9 trận) |
| 8.4 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| 64% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (9 trận) |
| 8.0 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (7 trận) |
| 9.2 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (9 trận) |
| Ajax Dựa trên 14 trận | Eredivisie | Excelsior Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 20 |
| 7T 4H 3B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.14 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 0.93 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +17 | Hiệu số | +8 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.06 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (18 trận) |
| 1.22 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (18 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 19.3 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (18 trận) |
| 6.6 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (18 trận) |
| 60% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (18 trận) |
| 6.3 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (18 trận) |
| 2.4 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (15 trận) |
| 9.8 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (18 trận) |
| Ajax Dựa trên 6 trận | UEFA Europa Conference League | Excelsior |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 5T 1H 0B | T · H · B | — |
| 83% | Tỷ lệ thắng | — |
| 17% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +12 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 25.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 10.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 69% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 10.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 0.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 4
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ajax đã gặp Excelsior tại Eredivisie vào 20/9/2026 01:00 UTC+07 tại Johan Cruijff Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ajax 2-2 Excelsior.
Ajax đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Excelsior đứng thứ 10.
Ajax thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Excelsior thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Ajax thắng 0, Excelsior thắng 1, hòa 1.
Đội hình Ajax có Viktor Tsygankov, Kasper Dolberg, Oscar Gloukh.
Đội hình Excelsior có Aymen Sliti, David Garden, Ágúst Orri Thorsteinsson.
Ajax · Trận trước: Ajax vs Willem II (16/9) · Trận tiếp theo: Ajax vs Nijmegen (11/10)
Excelsior · Trận trước: Excelsior vs Utrecht (13/9) · Trận tiếp theo: Excelsior vs Groningen (11/10)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
- Sparta Rotterdam vs Heerenveen
- Willem II vs Sittard
- Feyenoord vs Utrecht
- Twente vs PSV
- AZ Alkmaar vs SC Telstar
- Nijmegen vs G.A. Eagles
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Remo vs RB Bragantino
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
Chưa có bài viết nào.