Nijmegen vs G.A. Eagles
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | G | Nikolas Polster |
| 73 | D | Gabriel Brás |
| 4 | D | Perr Schuurs |
| 21 | D | Tobias Storm |
| 34 | M | Kevin Kers |
| 6 | M | Darko Nejašmić |
| 20 | M | Noé Lebreton |
| 77 | M | Ayodele Thomas |
| 9 | F | Tjaronn Chery |
| 10 | F | Dušan Tadić |
| 30 | F | Bryan Linssen |
| 17 | D | Bram Nuytinck |
| 19 | F | Adam Tahaui |
| 18 | M | Dennis Geiger |
| 35 | M | Jamiro Monteiro |
| 38 | G | Joep Geneste |
| 36 | G | Freek Entius |
| 66 | D | Almugera Kabar |
| 42 | D | Yassin Moslih |
| 37 | M | Merijn van de Wiel |
| 8 | M | Isak Hansen Aarøen |
| 11 | M | Willum Thor Willumsson |
| 14 | F | Kaj Sierhuis |
| 1 | G | Kjetil Haug |
| 2 | D | Alfons Sampsted |
| 26 | D | Julius Dirksen |
| 4 | D | Joris Kramer |
| 5 | D | Dean James |
| 21 | M | Melle Meulensteen |
| 8 | M | Evert Linthorst |
| 10 | M | Søren Tengstedt |
| 16 | M | Victor Edvardsen |
| 17 | M | Mathis Suray |
| 9 | F | Stefán Ingi Sigurðarson |
| 25 | D | Giovanni van Zwam |
| 23 | F | Thibo Baeten |
| 27 | D | Tomas Galvez |
| 34 | M | Yassir Rahmouni |
| 11 | F | Oskar Siira Sivertsen |
| 22 | G | Nick Marsman |
| 33 | G | Nando Verdoni |
| 3 | D | Gerrit Nauber |
| 6 | D | Tino Jukić |
| 15 | M | Robbin Weijenberg |
| 18 | F | Richonell Margaret |
| 29 | F | Erik Flataker |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Nijmegen | 1 | 0 | 1 |
| G.A. Eagles | 1 | 0 | 1 |
- 2'Bàn thắngPerr SchuursKiến tạo: Tjaronn Chery
- 10'Bàn thắngStefán Ingi Sigurðarson
- 31'Thẻ vàngSøren Tengstedt
- 46'Thay ngườiBram NuytinckRa sân: Perr Schuurs
- 60'Thay ngườiAdam TahauiRa sân: Kevin Kers
- 69'Thay ngườiGiovanni van ZwamRa sân: Julius Dirksen
- 69'Thay ngườiThibo BaetenRa sân: Alfons Sampsted
- 71'Thay ngườiJamiro MonteiroRa sân: Ayodele Thomas
- 71'Thay ngườiDennis GeigerRa sân: Noé Lebreton
- 77'Thẻ vàngThibo Baeten
- 83'Thay ngườiTomas GalvezRa sân: Søren Tengstedt
- 89'Thay ngườiYassir RahmouniRa sân: Victor Edvardsen
- 89'Thay ngườiOskar Siira SivertsenRa sân: Mathis Suray
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nijmegen Dựa trên 20 trận | G.A. Eagles Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 7H 7B | T · H · B | 6T 7H 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -5 | Hiệu số | +6 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.85 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (19 trận) |
| 1.59 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 (19 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 16.9 | Số cú sút mỗi trận | 12.9 |
| 5.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 1.8 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (15 trận) |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.0 |
| Nijmegen Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | G.A. Eagles Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 5H 3B | T · H · B | 5T 3H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.45 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| -1 | Hiệu số | +12 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 2.06 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (10 trận) |
| 1.20 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (10 trận) |
| 90% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 21.0 | Số cú sút mỗi trận | 15.5 |
| 6.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.0 |
| 62% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 7.0 | Phạt góc mỗi trận | 6.5 |
| 1.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (9 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.0 |
| Nijmegen Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | G.A. Eagles Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 1T 4H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| -4 | Hiệu số | -6 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.63 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 |
| 1.98 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.55 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.7 | Số cú sút mỗi trận | 9.8 |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| 13.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 7.9 |
| Nijmegen Dựa trên 15 trận | Eredivisie | G.A. Eagles Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 20 |
| 6T 5H 4B | T · H · B | 6T 7H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.47 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +5 | Hiệu số | +6 |
| 13% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 7% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.91 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (19 trận) |
| 1.42 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 (19 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 18.1 | Số cú sút mỗi trận | 12.9 |
| 5.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 6.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 1.9 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (15 trận) |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.0 |
| Nijmegen Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | G.A. Eagles |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 0T 2H 2B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -5 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Nijmegen Dựa trên 1 trận | UEFA Europa League | G.A. Eagles |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -5 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 2
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nijmegen đã gặp G.A. Eagles tại Eredivisie vào 20/9/2026 21:45 UTC+07 tại Goffertstadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nijmegen 1-1 G.A. Eagles.
Nijmegen đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, G.A. Eagles đứng thứ 9.
Nijmegen thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
G.A. Eagles thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Nijmegen thắng 1, G.A. Eagles thắng 0, hòa 1.
Đội hình Nijmegen có Tjaronn Chery, Dušan Tadić, Bryan Linssen.
Đội hình G.A. Eagles có Victor Edvardsen, Mathis Suray, Stefán Ingi Sigurðarson.
Nijmegen · Trận trước: Juventus vs Nijmegen (18/9) · Trận tiếp theo: Ajax vs Nijmegen (11/10)
G.A. Eagles · Trận trước: G.A. Eagles vs Groningen (12/9) · Trận tiếp theo: G.A. Eagles vs Sparta Rotterdam (10/10)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
- Sparta Rotterdam vs Heerenveen
- Ajax vs Excelsior
- Willem II vs Sittard
- Feyenoord vs Utrecht
- Twente vs PSV
- AZ Alkmaar vs SC Telstar
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs G.A. Eagles (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Osasuna vs Racing de Santander (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Sunderland (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Leeds vs Manchester Utd (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs U.S. Lecce (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cambuur vs AZ Alkmaar (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
Trận sắp diễn ra
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Toluca vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Club América
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
- Los Angeles Galaxy vs San Diego FC
- Cruz Azul vs Juarez
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
Chưa có bài viết nào.