CHDC Congo vs Uganda
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Dimitry Bertaud |
| 24 | D | Gedeon Kalulu |
| 5 | D | Willy Kambwala |
| 3 | D | Steve Kapuadi |
| 13 | D | Jordy Makengo |
| 10 | M | Théo Bongonda |
| 15 | M | Aaron Tshibola |
| 11 | M | Ezechiel Banzuzi |
| 20 | M | Stephy Mavididi |
| 7 | F | Afimico Pululu |
| 9 | F | Samuel Essende |
| 18 | G | Akpan Udoh |
| 2 | D | Gavin Kizito |
| 5 | D | Geoffrey Lubanga Kene |
| 16 | D | Hilary Mukundane |
| 24 | D | Jonathan Odongo |
| 15 | M | Abdoulaye Sissako |
| 8 | M | Allan Oyirwoth |
| 20 | D | Herbert Achai |
| 14 | F | Denis Omedi |
| 22 | F | Kelvin Boateng |
| 7 | F | James Bogere |
| 1 | G | Hannington Sebwalunyo |
| 19 | G | David Lukwago |
| 23 | D | Toto Majub |
| 3 | M | Joseph Seremba |
| 4 | M | Kenneth Semakula |
| 7 | M | Sadam Masereka |
| 10 | M | Travis Mutyaba |
| 21 | M | Allan Okello |
| 6 | F | Frank Ssebuufu |
| 9 | F | Richard Basangwa |
| 11 | F | Steven Mukwala |
| 13 | F | Hassan Mubiru |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| CHDC Congo | 0 | 0 | 0 |
| Uganda | 1 | 1 | 2 |
- 7'Bàn thắngJames Bogere
- 49'Bàn thắngKelvin Boateng
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:51Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,56Hòa3,82Đội khách6,57Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,63→1,56Hòa3,59→3,82Đội khách6,10→6,57
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 02/10 19:38 | 1,56▼ | 3,82▲ | 6,57▲ |
| 02/10 18:28 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 02/10 18:28 | 1,62 | 3,63 | 6,17 |
| 02/10 17:57 | Tạm dừng | ||
| 02/10 17:36 | Tạm dừng | 3,63▲ | 6,17▲ |
| 02/10 16:28 | Tạm dừng | ||
| 02/10 16:12 | 1,62 | 3,61 | 6,13 |
| 02/10 16:07 | Tạm dừng | ||
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 02/10 15:46 | 1,62▼ | 3,61▲ | 6,13▲ |
| 02/10 13:55 Đầu tiên | 1,63 | 3,59 | 6,10 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,56 | 3,82 | 6,57 |
| Betfair | 1,53 | 3,60 | 6,00 |
| Marathon | 1,59 | 3,46 | 5,95 |
| 1xBet | 1,60 | 3,58 | 6,70 |
| Betano | 1,57 | 3,50 | 6,40 |
| BetVictor | 1,50 | 3,60 | 6,50 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,02Đội khách +11,84Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,16→2,02Đội khách1,71→1,84
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 19:38 | 2,02▼ | 1,84▲ |
| 02/10 17:36 | 2,13▼ | 1,72▲ |
| 02/10 16:12 | Thay đổi mốc · -1.5 → -1 | |
| 02/10 16:12 | 2,15 | 1,71 |
| 02/10 16:07 | Tạm dừng | |
| 02/10 15:46 | 2,15▼ | 1,71 |
| 02/10 13:55 Đầu tiên | 2,16 | 1,71 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,02 | 1,84 |
| Marathon | 2,12 | 1,65 |
| 1xBet | 2,25 | 1,66 |
| Betano | 2,00 | 1,75 |
| BetVictor | 1,92 | 1,76 |
Tài/Xỉu2Tài 21,72Xỉu 22,12Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,82→1,72Xỉu2,03→2,12
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 02/10 19:38 | 1,72▼ | 2,12▲ |
| 02/10 18:28 | Thay đổi mốc · 2.5 → 2 | |
| 02/10 18:28 | 1,81 | 2,04 |
| 02/10 16:28 | Tạm dừng | |
| 02/10 16:12 | 1,81 | 2,04 |
| 02/10 16:07 | Tạm dừng | |
| 02/10 15:46 | 1,81▼ | 2,04▲ |
| 02/10 13:55 Đầu tiên | 1,82 | 2,03 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,12 |
| Marathon | 1,72 | 1,92 |
| 1xBet | 1,82 | 2,02 |
| Betano | 1,78 | 1,98 |
| BetVictor | 1,69 | 2,01 |
Cả hai đội ghi bànCó2,30Không1,53Betfair · Nhà cái 5Có2,30→2,30Không1,60→1,53
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 02/10 19:51 | 2,30▲ | 1,53▼ |
| 02/10 19:14 | 2,25▼ | 1,57▼ |
| 01/10 23:50 | 2,30▼ | 1,60▲ |
| 01/10 23:44 | 2,38▲ | 1,57▼ |
| 01/10 19:34 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 01/10 19:34 Đầu tiên | 2,30 | 1,60 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,30 | 1,53 |
| Marathon | 2,28 | 1,54 |
| 1xBet | 2,40 | 1,58 |
| Betano | 2,35 | 1,53 |
| BetVictor | 2,30 | 1,53 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| CHDC Congo Dựa trên 19 trận | Uganda Dựa trên 13 trận | |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 13 |
| 10T 5H 4B | T · H · B | 6T 2H 5B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 46% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.42 | Ghi được mỗi trận | 1.31 |
| 0.68 | Bị ghi mỗi trận | 1.31 |
| +14 | Hiệu số | +0 |
| 53% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 31% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.06 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.97 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 54% |
| 37% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 54% |
| 0.9 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.2 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 0.5 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.5 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 10.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 40% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 11.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| CHDC Congo Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Uganda Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 6 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 4T 1H 1B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.83 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| +7 | Hiệu số | +6 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (4 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 (4 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (4 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| CHDC Congo Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Uganda Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 5T 3H 2B | T · H · B | 2T 1H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 0.86 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.71 |
| +7 | Hiệu số | -6 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 0.68 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.22 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (6 trận) |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| 7.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 1.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 34% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| CHDC Congo Dựa trên 4 trận | Giao hữu quốc tế | Uganda Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2T 1H 1B | T · H · B | 2T 0H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +3 | Hiệu số | -3 |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| CHDC Congo Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Uganda Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3T 0H 1B | T · H · B | 3T 0H 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +4 | Hiệu số | +6 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| CHDC Congo Dựa trên 2 trận | Cúp các quốc gia | Uganda Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.33 |
| +3 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| CHDC Congo Dựa trên 2 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Uganda Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +3 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| CHDC Congo Dựa trên 4 trận | World Cup | Uganda |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.06 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.97 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 10.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.2 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 40% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| CHDC Congo Dựa trên 3 trận | Vòng play-off liên lục địa | Uganda |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2H 0B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 67% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 0
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
CHDC Congo đã gặp Uganda tại Giao hữu quốc tế vào 2/10/2026 20:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số CHDC Congo 0-2 Uganda.
CHDC Congo thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Uganda thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, CHDC Congo thắng 1, Uganda thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.56 · 3.82 · 6.57.
Đội hình CHDC Congo có Stephy Mavididi, Afimico Pululu, Samuel Essende.
Đội hình Uganda có Denis Omedi, Kelvin Boateng, James Bogere.
CHDC Congo · Trận trước: Zimbabwe vs CHDC Congo (28/9) · Trận tiếp theo: Uganda vs CHDC Congo (5/10)
Uganda · Trận trước: Uganda vs Libya (29/9) · Trận tiếp theo: Uganda vs CHDC Congo (5/10)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Ma-rốc U23 vs Mali U23
- Senegal U20 vs CHDC Congo U20
- Brazil U20 vs Hoa Kỳ U20
- Nga U20 vs Ả Rập Xê-út U20
- Thổ Nhĩ Kỳ U18 vs Uzbekistan U18
- Wales U19 vs Na Uy U19
- Hungary U18 vs Algeria U18
- Ukraina U17 vs Italy U17
- Croatia U18 vs Đan Mạch U18
- Hàn Quốc vs Venezuela
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Thổ Nhĩ Kỳ U17 vs Hàn Quốc U17
- Bỉ U19 vs Bắc Ireland U19
- Albania U19 vs Litva U19
- Georgia U19 vs Latvia U19
- Pháp U18 vs Senegal U18
- Ả Rập Xê-út U18 vs Italy U18
- Montenegro U19 vs Israel U19
- Mauritius vs Sri Lanka
- Anh U19 vs Hoa Kỳ U19
- Serbia U21 vs Nga U21
Bài viết mới nhất
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Macarthur FC vs Perth Glory
- Kashima Antlers vs V-Varen Nagasaki
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nara vs Shizuoka
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Kumamoto vs Fukuoka
- Gunma vs Alvark
- Kanazawa vs Aomori
- Mito vs Urawa Reds
- Yongin vs Ansan Greeners
- Gimpo FC vs Paju Frontier
Chưa có bài viết nào.