Ngôn ngữ

Ajax vs Willem II

Chi tiết trận đấu
Johan Cruijff Arena
AjaxChủ nhà
5 : 1Tỷ số chung cuộc
Willem IIĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Chờ kết quả · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
26GMaarten Paes
2DLucas Rosa
6DThilo Kehrer
15DYouri Baas
5DOwen Wijndal
18MDavy Klaassen
24MJorthy Mokio
8MJulian Brandt
23FSteven Berghuis
9FKasper Dolberg
10FOscar Gloukh
Dự bị 12
4MSofyan Amrabat
11FViktor Tsygankov
12DCaio Henrique
68MAbdellah Ouazane
36DDies Janse
1GMarc-André Ter Stegen
51GCharlie Setford
3DAnton Gaaei
21DJofre Torrents
99FTolu Arokodare
20FOliver Valaker Edvardsen
38FMarcos Leonardo
Huấn luyện viên Michel
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
26GMaxime Delanghe
5DHidde ter Avest
3DFinn Stam
23DMaxim Dekker
24DNathan Tjoe-A-On
6MCalvin Twigt
52MTonny Vilhena
22MPer van Loon
19MUriel van Aalst
7MJaden Slory
9FDevin Haen
Dự bị 11
83DMats Lemmens
2DAlessandro Ciranni
15DAmine Et-Taibi
17FChido Obi-Martin
50FEser Gürbüz
21GWouter Van der Steen
31GKarst de Leeuw
14DJens Mathijsen
18MAnass Zarrouk
10MJari Schuurman
28FThomas Verheydt
Huấn luyện viên John Stegeman
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
5 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Tổng
Ajax25
Willem II01
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 41'Bàn thắngDavy KlaassenKiến tạo: Kasper Dolberg
  2. 45'Bàn thắngJulian BrandtKiến tạo: Lucas Rosa
  3. 46'Thay ngườiMats LemmensRa sân: Tonny Vilhena
  4. 46'Thay ngườiAlessandro CiranniRa sân: Per van Loon
  5. 57'Thay ngườiSofyan AmrabatRa sân: Davy Klaassen
  6. 57'Thay ngườiViktor TsygankovRa sân: Steven Berghuis
  7. 61'Thay ngườiAmine Et-TaibiRa sân: Hidde ter Avest
  8. 67'Thay ngườiAbdellah OuazaneRa sân: Julian Brandt
  9. 67'Thay ngườiCaio HenriqueRa sân: Owen Wijndal
  10. 69'Bàn thắngViktor TsygankovKiến tạo: Oscar Gloukh
  11. 70'Thay ngườiChido Obi-MartinRa sân: Jaden Slory
  12. 74'Bàn thắngOscar GloukhKiến tạo: Kasper Dolberg
  13. 76'Bàn thắngAlessandro CiranniKiến tạo: Uriel van Aalst
  14. 77'Thay ngườiDies JanseRa sân: Thilo Kehrer
  15. 84'Thay ngườiEser GürbüzRa sân: Maxim Dekker
  16. 87'Bàn thắngKasper Dolberg
Thống kê đội · Cuối trận
70Kiểm soát bóng30
3,79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,58
33Sút10
12Sút trúng đích4
14Phạt góc2
6Phạm lỗi3
755Chuyền bóng327
3Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFLucas Rosa90010007.2
9 · FWKasper Dolberg90124008.2
10 · FWOscar Gloukh901160010.0
15 · DFYouri Baas90001008.0
24 · MFJorthy Mokio90002006.5
26 · GKMaarten Paes90000006.9
6 · DFThilo Kehrer77001007.3
5 · DFOwen Wijndal67000006.6
8 · MFJulian Brandt67102008.2
18 · MFDavy Klaassen57102007.5
23 · FWSteven Berghuis57002007.9
4 · MF · Dự bịSofyan Amrabat33001006.9
11 · FW · Dự bịViktor Tsygankov33101008.2
12 · DF · Dự bịCaio Henrique23000006.2
68 · MF · Dự bịAbdellah Ouazane23001006.7
36 · DF · Dự bịDies Janse13000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFFinn Stam90000006.3
6 · MFCalvin Twigt90002005.6
9 · FWDevin Haen90003006.9
19 · MFUriel van Aalst90010006.9
24 · DFNathan Tjoe-A-On90000006.0
26 · GKMaxime Delanghe90000007.2
23 · DFMaxim Dekker84000005.9
7 · MFJaden Slory70000006.2
5 · DFHidde ter Avest61001006.2
22 · MFPer van Loon45000006.5
52 · MFTonny Vilhena45001006.7
2 · DF · Dự bịAlessandro Ciranni45101006.9
83 · DF · Dự bịMats Lemmens45000006.0
15 · DF · Dự bịAmine Et-Taibi29000005.7
17 · FW · Dự bịChido Obi-Martin20000006.3
50 · FW · Dự bịEser Gürbüz8000006.9
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AjaxTBTTTHHTTT11T 6H 3B
Willem IIHBHBBTBTTH11T 4H 5B
Ajax
Dựa trên 20 trận
Willem II
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 6H 3BT · H · B11T 4H 5B
55%Tỷ lệ thắng55%
30%Tỷ lệ hòa20%
2.40Ghi được mỗi trận1.55
1.15Bị ghi mỗi trận1.20
+25Hiệu số+7
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.82 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46 (7 trận)
1.28 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.87 (7 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
19.9 (14 trận)Số cú sút mỗi trận13.1 (11 trận)
7.0 (14 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (11 trận)
60% (14 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (11 trận)
6.5 (14 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (11 trận)
2.2 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (10 trận)
10.2 (14 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.5 (11 trận)
Ajax
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnWillem II
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 3H 3BT · H · B4T 3H 4B
40%Tỷ lệ thắng36%
30%Tỷ lệ hòa27%
2.10Ghi được mỗi trận1.27
1.60Bị ghi mỗi trận1.45
+5Hiệu số-2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
10%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.60 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (4 trận)
1.56 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77 (4 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.0 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
21.4 (7 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (7 trận)
6.9 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (7 trận)
61% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (7 trận)
6.3 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (7 trận)
2.1 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (6 trận)
10.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.4 (7 trận)
Ajax
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnWillem II
Dựa trên 9 trận
10Trận9
7T 3H 0BT · H · B7T 1H 1B
70%Tỷ lệ thắng78%
30%Tỷ lệ hòa11%
2.70Ghi được mỗi trận1.89
0.70Bị ghi mỗi trận0.89
+20Hiệu số+9
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
10%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.96 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41 (3 trận)
1.10 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.01 (3 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
18.4 (7 trận)Số cú sút mỗi trận11.2 (4 trận)
7.1 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (4 trận)
59% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình39% (4 trận)
6.7 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (4 trận)
2.3 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (4 trận)
10.0 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2 (4 trận)
Ajax
Dựa trên 14 trận
EredivisieWillem II
Dựa trên 5 trận
14Trận5
6T 5H 3BT · H · B0T 2H 3B
43%Tỷ lệ thắng0%
36%Tỷ lệ hòa40%
1.86Ghi được mỗi trận1.00
0.93Bị ghi mỗi trận2.80
+13Hiệu số-9
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
14%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.82 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29
1.28 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.17
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.8
18.4 (11 trận)Số cú sút mỗi trận11.6
6.0 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.4
57% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình39%
5.4 (11 trận)Phạt góc mỗi trận4.2
2.8 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (4 trận)
10.5 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2
AjaxEerste DivisieWillem II
Dựa trên 15 trận
—Trận15
—T · H · B11T 2H 2B
—Tỷ lệ thắng73%
—Tỷ lệ hòa13%
—Ghi được mỗi trận1.73
—Bị ghi mỗi trận0.67
—Hiệu số+16
—Tỷ lệ giữ sạch lưới47%
—Tỷ lệ không ghi bàn7%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận14.3 (6 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.7 (6 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình44% (6 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.2 (6 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.5 (6 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận8.8 (6 trận)
Ajax
Dựa trên 6 trận
UEFA Europa Conference LeagueWillem II
6Trận—
5T 1H 0BT · H · B—
83%Tỷ lệ thắng—
17%Tỷ lệ hòa—
3.67Ghi được mỗi trận—
1.67Bị ghi mỗi trận—
+12Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.2 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
2.5 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
25.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
10.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
69% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
10.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
0.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Trận gần đây
Tính đến 16/10 01:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu