Ngôn ngữ

Sparta Rotterdam vs Heerenveen

Chi tiết trận đấu
Sparta Stadion Het Kasteel
Sparta RotterdamChủ nhà
0 : 4Tỷ số chung cuộc
HeerenveenĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
1GMichael Brouwer
2DLushendry Edward Martes
3DMarvin Young
4DBruno Martins Indi
5DBas Kuipers
6MJulian Baas
8MCedric Hatenboer
7MCasper Terho
10MIsaac Babadi
11MJoel Ideho
9FMilan Zonneveld
Dự bị 10
14DNick Verschuren
16DTeo Quintero
17MRobin van Cruijsen
19FAndrej Kostić
12DBoyd Reith
30GPascal Kuiper
20GFilip Bednarek
22DGiannino Vianello
21MJens Toornstra
18MAlwande Roaldsoy
Huấn luyện viên Rogier Meijer
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
22GBernt Klaverboer
45DOliver Braude
4DSam Kersten
3DMaas Willemsen
19DVasilios Zagaritis
16MMarcus Linday
14MLevi Smans
20MJacob Trenskow
36MNolhan Courtens
7MMaxence Rivera
9FDylan Vente
Dự bị 11
21FMarko Farji
11FLuca Oyen
10MRingo Meerveld
17FRoberts Uldriķis
49MAnass Bouziane
44GAndries Noppert
30GTimo Schreuder
41DJimte Scholten
23DDarling Bladi
28DHristiyan Petrov
29FLanroy Machine
Huấn luyện viên Robin Veldman
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Sparta Rotterdam000
Heerenveen224
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 24'Thẻ vàngJulian Baas
  2. 28'Bàn thắngNolhan CourtensKiến tạo: Levi Smans
  3. 43'Bàn thắngJacob TrenskowKiến tạo: Maxence Rivera
  4. 56'Bàn thắngMaxence RiveraKiến tạo: Levi Smans
  5. 61'Thẻ vàngMarvin Young
  6. 62'Thay ngườiAndrej KostićRa sân: Julian Baas
  7. 62'Thay ngườiNick VerschurenRa sân: Isaac Babadi
  8. 62'Thay ngườiTeo QuinteroRa sân: Joel Ideho
  9. 62'Thay ngườiRobin van CruijsenRa sân: Bruno Martins Indi
  10. 72'Thay ngườiBoyd ReithRa sân: Lushendry Edward Martes
  11. 73'Thay ngườiLuca OyenRa sân: Levi Smans
  12. 73'Thay ngườiMarko FarjiRa sân: Jacob Trenskow
  13. 75'Bàn thắngMarko FarjiKiến tạo: Luca Oyen
  14. 80'Thay ngườiRingo MeerveldRa sân: Marcus Linday
  15. 80'Thay ngườiRoberts UldriķisRa sân: Dylan Vente
  16. 85'Thay ngườiAnass BouzianeRa sân: Nolhan Courtens
Thống kê đội · Cuối trận
47Kiểm soát bóng53
0,67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,8
11Sút23
0Sút trúng đích9
3Phạt góc6
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
416Chuyền bóng473
5Cứu thua0

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMichael Brouwer90000007.2
3 · DFMarvin Young90000106.3
5 · DFBas Kuipers90000005.7
7 · MFCasper Terho90001006.2
8 · MFCedric Hatenboer90000007.0
9 · FWMilan Zonneveld90001006.3
2 · DFLushendry Edward Martes72000006.3
4 · DFBruno Martins Indi62000005.9
6 · MFJulian Baas62000106.3
10 · MFIsaac Babadi62000006.2
11 · MFJoel Ideho62001006.0
14 · DF · Dự bịNick Verschuren28000006.3
16 · DF · Dự bịTeo Quintero28001006.5
17 · MF · Dự bịRobin van Cruijsen28000006.7
19 · FW · Dự bịAndrej Kostić28002006.5
12 · DF · Dự bịBoyd Reith18000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFMaas Willemsen90000007.9
4 · DFSam Kersten90000007.9
7 · MFMaxence Rivera90115008.5
19 · DFVasilios Zagaritis90001006.6
22 · GKBernt Klaverboer90000006.3
45 · DFOliver Braude90001008.2
36 · MFNolhan Courtens85103008.3
9 · FWDylan Vente80003006.9
16 · MFMarcus Linday80000007.3
14 · MFLevi Smans73022007.7
20 · MFJacob Trenskow73101007.7
11 · FW · Dự bịLuca Oyen17010006.9
21 · FW · Dự bịMarko Farji17102008.2
10 · MF · Dự bịRingo Meerveld10000006.7
17 · FW · Dự bịRoberts Uldriķis10000006.3
49 · MF · Dự bịAnass Bouziane9000006.6
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Sparta RotterdamBHBHTBBBHB3T 7H 10B
HeerenveenHBHBHTBHBT9T 5H 6B
Sparta Rotterdam
Dựa trên 20 trận
Heerenveen
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 7H 10BT · H · B9T 5H 6B
15%Tỷ lệ thắng45%
35%Tỷ lệ hòa25%
1.25Ghi được mỗi trận1.70
2.05Bị ghi mỗi trận1.45
-16Hiệu số+5
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.35 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47 (18 trận)
1.80 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69 (18 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.2 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (18 trận)
4.3 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (18 trận)
47% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (18 trận)
5.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (18 trận)
1.6 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (16 trận)
10.9 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.4 (18 trận)
Sparta Rotterdam
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHeerenveen
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 5H 3BT · H · B6T 2H 2B
20%Tỷ lệ thắng60%
50%Tỷ lệ hòa20%
1.50Ghi được mỗi trận1.80
1.50Bị ghi mỗi trận1.00
+0Hiệu số+8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.59 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.56 (9 trận)
1.65 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (9 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
16.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận15.7 (9 trận)
5.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.4 (9 trận)
47% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (9 trận)
6.2 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (9 trận)
1.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
11.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.7 (9 trận)
Sparta Rotterdam
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnHeerenveen
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 2H 7BT · H · B3T 3H 4B
10%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.00Ghi được mỗi trận1.60
2.60Bị ghi mỗi trận1.90
-16Hiệu số-3
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.16Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (9 trận)
1.93Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.99 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
11.0Số cú sút mỗi trận12.4 (9 trận)
3.6Sút trúng đích mỗi trận5.2 (9 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bình49% (9 trận)
5.3Phạt góc mỗi trận4.8 (9 trận)
1.5Thẻ vàng mỗi trận1.1 (7 trận)
10.7Phạm lỗi mỗi trận9.1 (9 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Sparta Rotterdam T
0H
2Heerenveen T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Sparta Rotterdam Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 5
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B