SG Dynamo Dresden vs Hertha BSC Berlin
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Tim Schreiber |
| 44 | D | Simon Straudi |
| 34 | D | Till Neininger |
| 17 | D | Ahmet Muhamedbegović |
| 19 | D | Alexander Rossipal |
| 18 | M | Robert Wagner |
| 6 | M | Nicolai Rapp |
| 24 | M | Patrice Čović |
| 27 | M | Niklas Hauptmann |
| 20 | M | Ben Bobzien |
| 9 | F | Vincent Vermeij |
| 21 | M | Tobias Raschl |
| 33 | F | Christoph Daferner |
| 32 | D | Jonas Sterner |
| 42 | D | Friedrich Müller |
| 10 | M | Jakob Lemmer |
| 40 | G | Elias Bethke |
| 16 | F | Nils Fröling |
| 7 | F | Kennedy Okpala |
| 11 | F | Kaan İnanoğlu |
| 35 | G | Marius Gersbeck |
| 2 | D | Julian Eitschberger |
| 44 | D | Linus Gechter |
| 27 | D | Niklas Kolbe |
| 22 | D | Mads Pedersen |
| 19 | M | Oluwaseun Adewumi |
| 30 | M | Paul Seguin |
| 8 | M | Kevin Sessa |
| 7 | M | Josip Brekalo |
| 23 | F | Jón Dagur Þórsteinsson |
| 17 | F | Sebastian Grønning |
| 9 | F | Gustaf Nilsson |
| 42 | D | Deyovaisio Zeefuik |
| 20 | F | Farid Alfa-Ruprecht |
| 33 | M | Soufian Gouram |
| 41 | D | Pascal Klemens |
| 43 | G | Tim Goller |
| 31 | D | Márton Dárdai |
| 47 | M | Selim Telib |
| 18 | F | Jan Luca Schuler |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| SG Dynamo Dresden | 1 | 0 | 1 |
| Hertha BSC Berlin | 1 | 1 | 2 |
- 10'Bàn thắngPatrice ČovićKiến tạo: Vincent Vermeij
- 29'Bàn thắngJón Dagur ÞórsteinssonKiến tạo: Josip Brekalo
- 32'Thẻ vàngRobert Wagner
- 37'Thẻ vàngMads Pedersen
- 39'Thẻ vàngAhmet Muhamedbegović
- 43'Thẻ vàngJosip Brekalo
- 46'Thay ngườiGustaf NilssonRa sân: Sebastian Grønning
- 66'Thay ngườiTobias RaschlRa sân: Niklas Hauptmann
- 66'Thay ngườiChristoph DafernerRa sân: Vincent Vermeij
- 74'Thay ngườiJonas SternerRa sân: Simon Straudi
- 74'Thay ngườiFriedrich MüllerRa sân: Nicolai Rapp
- 74'Thay ngườiJakob LemmerRa sân: Patrice Čović
- 74'Thay ngườiFarid Alfa-RuprechtRa sân: Oluwaseun Adewumi
- 74'Thay ngườiDeyovaisio ZeefuikRa sân: Julian Eitschberger
- 80'Bàn thắngJón Dagur ÞórsteinssonKiến tạo: Mads Pedersen
- 86'Thay ngườiSoufian GouramRa sân: Jón Dagur Þórsteinsson
- 90'Thay ngườiPascal KlemensRa sân: Kevin Sessa
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| SG Dynamo Dresden Dựa trên 20 trận | Hertha BSC Berlin Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 4H 8B | T · H · B | 10T 4H 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +9 | Hiệu số | +4 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.40 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (18 trận) |
| 1.31 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (18 trận) |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (18 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (18 trận) |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (18 trận) |
| 1.8 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (18 trận) |
| 9.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (18 trận) |
| SG Dynamo Dresden Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hertha BSC Berlin Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 0H 3B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +10 | Hiệu số | +3 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.47 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (8 trận) |
| 0.84 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (8 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (8 trận) |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (8 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (8 trận) |
| 5.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (8 trận) |
| SG Dynamo Dresden Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Hertha BSC Berlin Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2T 4H 5B | T · H · B | 6T 2H 3B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.34 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (10 trận) |
| 1.78 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.96 (10 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (10 trận) |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (10 trận) |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (10 trận) |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (10 trận) |
| 1.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (10 trận) |
| 8.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (10 trận) |
| SG Dynamo Dresden Dựa trên 19 trận | Bundesliga 2 | Hertha BSC Berlin Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 7T 4H 8B | T · H · B | 10T 2H 6B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.68 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 1.53 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +3 | Hiệu số | +4 |
| 32% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.40 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 |
| 1.31 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 72% |
| 68% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 61% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 14.3 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.8 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| SG Dynamo Dresden Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Hertha BSC Berlin Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 2H 0B |
| +6 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 3
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
SG Dynamo Dresden đã gặp Hertha BSC Berlin tại Bundesliga 2 vào 20/9/2026 01:30 UTC+07 tại Rudolf-Harbig-Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số SG Dynamo Dresden 1-2 Hertha BSC Berlin.
SG Dynamo Dresden đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Hertha BSC Berlin đứng thứ 1.
SG Dynamo Dresden thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Hertha BSC Berlin thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, SG Dynamo Dresden thắng 0, Hertha BSC Berlin thắng 2, hòa 0.
Đội hình SG Dynamo Dresden có Niklas Hauptmann, Ben Bobzien, Vincent Vermeij.
Đội hình Hertha BSC Berlin có Josip Brekalo, Jón Dagur Þórsteinsson, Sebastian Grønning.
SG Dynamo Dresden · Trận trước: Braunschweig vs SG Dynamo Dresden (12/9) · Trận tiếp theo: VfL Osnabrück vs SG Dynamo Dresden (10/10)
Hertha BSC Berlin · Trận trước: VfL Osnabrück vs Hertha BSC Berlin (13/9) · Trận tiếp theo: Hertha BSC Berlin vs SpVgg Greuther Fürth (11/10)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
Chưa có bài viết nào.