Oldenburg vs Phoenix Hagen
78 : 87Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 00:41
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 3
| D. Wiggins | ||
| S. Momirov | ||
| N. Tischler | ||
| J. Roach | ||
| T. Pope |
Dự bị 3
| M. Kessen | ||
| Z. Ensminger | ||
| S. Hinrichs |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| C. Krutwig | ||
| P. Garino | ||
| T. Gibson | ||
| B. Kraushaar | ||
| T. Uhlemann |
Dự bị 5
| A. Kunkel | ||
| F. Bleck | ||
| M. Omuvwie | ||
| M. Graves | ||
| T. Polley |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 11/10 09:02
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 78 : 87
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Oldenburg | 20 | 19 | 18 | 21 | 78 |
| Phoenix Hagen | 29 | 24 | 13 | 21 | 87 |
Thống kê đội · Cuối cùng
78Điểm87
33Bắt bóng bật bảng23
14Kiến tạo18
7Cướp bóng8
0Chắn bóng0
14Mất bóng12
21/39Ném 2 điểm thành công14/24
8/23Ném 3 điểm thành công14/30
12/18Ném phạt thành công17/21
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 11/10 09:02
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:41Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,23Đội khách4,30Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,27→1,23Đội khách3,80→4,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 00:41 | 1,23▼ | 4,30▲ |
| 10/10 22:47 | 1,26 | 3,88▲ |
| 10/10 21:48 | 1,26▼ | 3,82▲ |
| 10/10 21:23 Đầu tiên | 1,27 | 3,80 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,23 | 4,30 |
| Betfair | 1,22 | 4,33 |
| bet365 | 1,23 | 4,00 |
| Marathon | 1,27 | 3,90 |
| 1xBet | 1,27 | 3,90 |
| Betano | 1,23 | 4,00 |
| BetVictor | 1,22 | 3,90 |
Kèo chấp châu Á-8.5Chủ nhà -8.51,85Đội khách +8.51,97Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,01→1,96Đội khách1,79→1,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -8.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 00:41 | Thay đổi mốc · mốc chính -8.5 | |
| 11/10 00:41 | Tạm dừng | |
| 10/10 22:47 | 1,96▼ | 1,83▲ |
| 10/10 21:48 | 2,00▼ | 1,81▲ |
| 10/10 21:23 Đầu tiên | 2,01 | 1,79 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -8.5 | Đội khách +8.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,97 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,88 | 1,92 |
| 1xBet | 1,90 | 1,94 |
| Betano | 1,85 | 1,90 |
| BetVictor | 1,80 | 1,91 |
Tài/Xỉu168.5Tài 168.51,93Xỉu 168.51,91Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,79→1,93Xỉu2,03→1,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 168.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 00:41 | Thay đổi mốc · 170.5 → 168.5 | |
| 11/10 00:41 | 1,93▲ | 1,91▼ |
| 10/10 22:47 | 1,74▼ | 2,10▲ |
| 10/10 21:48 | 1,76▼ | 2,06▲ |
| 10/10 21:23 Đầu tiên | 1,79 | 2,03 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 168.5 | Xỉu 168.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,91 |
| bet365 | 1,68 | 2,05 |
| Marathon | 1,81 | 1,96 |
| 1xBet | 1,81 | 1,96 |
| Betano | 1,78 | 1,95 |
| BetVictor | 1,80 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
OldenburgBTTTTBBTTB10T 10B
Phoenix HagenBBBBTTBTBT12T 8B
| Oldenburg Dựa trên 20 trận | Phoenix Hagen Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 12T 8B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 80.35 | Ghi được mỗi trận | 88.95 |
| 85.70 | Bị ghi mỗi trận | 84.75 |
| -107 | Hiệu số | +84 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 16.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (19 trận) |
| 22.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (19 trận) |
| 20.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (19 trận) |
| 21.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (19 trận) |
| 38.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (19 trận) |
| 41.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.4 (19 trận) |
| 166.1 | Tổng điểm trung bình | 173.7 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/19 trận |
| 28.1 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.3 (3 trận) |
| 15.2 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (3 trận) |
| 37% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (3 trận) |
| 80% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (3 trận) |
| 45% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (3 trận) |
| 57% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| 13.9 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| 6.2 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (3 trận) |
| 2.2 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 0.3 (3 trận) |
| Oldenburg Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Phoenix Hagen Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 7T 3B | T · B | 7T 2B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 86.50 | Ghi được mỗi trận | 88.11 |
| 84.60 | Bị ghi mỗi trận | 80.44 |
| +19 | Hiệu số | +69 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 18.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 |
| 24.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 |
| 22.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 |
| 42.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.3 |
| 43.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 |
| 171.1 | Tổng điểm trung bình | 168.6 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 28.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 16.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 82% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 63% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 16.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Oldenburg Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Phoenix Hagen Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 7B | T · B | 5T 6B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 74.20 | Ghi được mỗi trận | 89.64 |
| 86.80 | Bị ghi mỗi trận | 88.27 |
| -126 | Hiệu số | +15 |
| 85 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 15.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.9 (10 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (10 trận) |
| 20.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (10 trận) |
| 20.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 (10 trận) |
| 34.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.1 (10 trận) |
| 40.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.0 (10 trận) |
| 161.0 | Tổng điểm trung bình | 177.9 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 28.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 13.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 51% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 11.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 6.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Oldenburg Dựa trên 18 trận | BBL (Đức) | Phoenix Hagen Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 4 |
| 9T 9B | T · B | 0T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 80.06 | Ghi được mỗi trận | 87.75 |
| 86.28 | Bị ghi mỗi trận | 95.50 |
| -112 | Hiệu số | -31 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 16.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.5 |
| 22.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 |
| 20.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 |
| 21.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 |
| 38.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.2 |
| 41.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.5 |
| 166.3 | Tổng điểm trung bình | 183.2 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 28.1 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.3 (3 trận) |
| 15.2 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (3 trận) |
| 37% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (3 trận) |
| 80% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (3 trận) |
| 45% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (3 trận) |
| 57% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| 13.9 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| 6.2 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (3 trận) |
| 2.2 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 0.3 (3 trận) |
| Oldenburg | Pro A | Phoenix Hagen Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · B | 11T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 73% |
| — | Ghi được mỗi trận | 89.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 81.80 |
| — | Hiệu số | +108 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.9 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.1 |
| — | Tổng điểm trung bình | 170.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| Oldenburg Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | Phoenix Hagen Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 1T 0B |
| +19 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Oldenburg Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Phoenix Hagen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -14 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BBayern113:60Oldenburg04/10/2026 20:00 · BBL (Đức)TOldenburg75:74Hamburg27/09/2026 21:30 · BBL (Đức)TWurzburg68:77Oldenburg26/09/2026 01:00 · BBL (Đức)TOldenburg96:81Syntainics MBC20/09/2026 20:00 · BBL (Đức)
THeidelberg63:82Oldenburg13/09/2026 · Cúp Đức
BZlatibor (Srb)98:84Oldenburg29/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBayern77:67Oldenburg10/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TOldenburg93:84Basketball Braunschweig08/05/2026 · BBL (Đức)
TOldenburg94:74Heidelberg25/04/2026 · BBL (Đức)
BBamberg83:61Oldenburg18/04/2026 19:00 · BBL (Đức)TOldenburg81:79Rostock13/04/2026 · BBL (Đức)
BOldenburg77:96Hamburg02/04/2026 01:00 · BBL (Đức)BChemnitz95:85Oldenburg29/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BOldenburg79:85Wurzburg22/03/2026 22:30 · BBL (Đức)BJena97:75Oldenburg19/03/2026 00:30 · BBL (Đức)TFrankfurt73:79Oldenburg15/03/2026 21:00 · BBL (Đức)BOldenburg70:91Vechta09/03/2026 00:00 · BBL (Đức)TOldenburg98:94Bonn07/03/2026 00:30 · BBL (Đức)BUlm101:72Oldenburg19/02/2026 00:30 · BBL (Đức)TOldenburg102:88Ludwigsburg15/02/2026 02:00 · BBL (Đức)BPhoenix Hagen88:93Frankfurt04/10/2026 20:00 · BBL (Đức)BChemnitz94:93Phoenix Hagen27/09/2026 21:30 · BBL (Đức)BPhoenix Hagen78:93Ulm25/09/2026 23:30 · BBL (Đức)BRostock102:92Phoenix Hagen19/09/2026 23:30 · BBL (Đức)
TCrailsheim Merlins86:93Phoenix Hagen10/09/2026 · Cúp Đức
Mùa giải 2025/26
TPhoenix Hagen93:82Kirchheim07/06/2026 21:00 · Pro ABKirchheim86:82Phoenix Hagen05/06/2026 00:00 · Pro ATPhoenix Hagen85:65Bremerhaven31/05/2026 00:30 · Pro ABBremerhaven85:75Phoenix Hagen29/05/2026 00:00 · Pro ATPhoenix Hagen83:78Bremerhaven27/05/2026 00:30 · Pro ABBremerhaven87:80Phoenix Hagen23/05/2026 23:00 · Pro ATPhoenix Hagen85:80Bremerhaven21/05/2026 00:30 · Pro ATLeverkusen85:91Phoenix Hagen08/03/2026 22:00 · Pro ATPhoenix Hagen91:80Gottingen07/03/2026 01:30 · Pro ABBremerhaven94:79Phoenix Hagen22/02/2026 00:00 · Pro ATBochum92:102Phoenix Hagen15/02/2026 01:00 · Pro ATPhoenix Hagen96:73Artland08/02/2026 22:00 · Pro ATPaderborn93:99Phoenix Hagen07/02/2026 01:30 · Pro ATPhoenix Hagen94:80Tubingen01/02/2026 01:00 · Pro ATKoblenz67:100Phoenix Hagen25/01/2026 23:00 · Pro ATính đến 24/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Oldenburg đã gặp Phoenix Hagen tại BBL (Đức) vào 11/10/2026 01:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Oldenburg 78-87 Phoenix Hagen.
Oldenburg thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Phoenix Hagen thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Oldenburg có N. Tischler, J. Roach, T. Pope.
Đội hình Phoenix Hagen có T. Gibson, B. Kraushaar, T. Uhlemann.
Oldenburg · Trận trước: Bayern vs Oldenburg (4/10) · Trận tiếp theo: Oldenburg vs Bamberg (24/10)
Phoenix Hagen · Trận trước: Phoenix Hagen vs Frankfurt (4/10) · Trận tiếp theo: Phoenix Hagen vs Basketball Braunschweig (25/10)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
- Bamberg vs Syntainics MBC
- Rostock vs Wurzburg
- Trier vs Alba Berlin
- Vechta vs Ulm
- Basketball Braunschweig vs Ludwigsburg
- Frankfurt vs Hamburg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sydney FC vs Adelaide United và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Salt Lake vs St. Louis City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Vanraure (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Blaublitz vs Imabari (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Anyang JungKwanJang vs Wonju DB và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Atlanta Hawks vs Houston Rockets và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
- Cleveland Cavaliers vs Brooklyn Nets
- Orlando City vs New York City
- Atlanta Utd vs Chicago Fire
- Philadelphia Union vs New England Revolution
- Philadelphia 76ers vs Milwaukee Bucks
- Chicago Bulls vs Washington Wizards
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- Atlanta Hawks vs Houston Rockets
- FC Dallas vs San Jose Earthquakes
- Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners
- Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Sydney FC vs Adelaide United
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.