Sự khởi sắc gần đây của Ludwigsburg hoàn toàn có cơ sở vững chắc. HLV Carles Durán đã tìm ra cách chuyển hóa những pha phòng ngự thành công thành các đợt phản công chớp nhoáng, trong khi các hậu vệ của ông liên tục gây sức ép lên rổ đối phương. Trước một hàng trong (frontcourt) dày dạn chiều sâu của Trier, chính sự kết hợp giữa lối chơi tốc độ và khả năng câu lỗi này là yếu tố then chốt định hình nhận định của chúng tôi về cặp đấu này.
Ludwigsburg vs Trier
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| Y. Polas Bartolo | ||
| T. Rutherford | ||
| J. Kier | ||
| D. Joplin | ||
| I. Leggett |
| E. Hughes | ||
| D. Perry | ||
| J. Wohlfarth-Bottermann | ||
| P. Cartier | ||
| J. Baumer | ||
| M. Dongmo |
| E. Onu | ||
| J. Simon | ||
| E. Brooks | ||
| J. J. Roland | ||
| M. Krimmer |
| E. Rapieque | ||
| M. Zirbes | ||
| B. Yakhchali | ||
| M. Linssen | ||
| M. Hollersbacher | ||
| A. Crowley |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 80 : 94
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ludwigsburg | 13 | 14 | 33 | 20 | 80 |
| Trier | 29 | 18 | 23 | 24 | 94 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,49Đội khách1,56Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,35→2,49Đội khách1,60→1,56
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 22:53 | 2,49▲ | 1,56▼ |
| 04/10 22:32 | 2,38▲ | 1,60▼ |
| 04/10 17:36 | 2,29▼ | 1,65▲ |
| 04/10 17:15 | 2,32▲ | 1,63▲ |
| 04/10 15:45 | 2,30▼ | 1,62▲ |
| 04/10 10:27 | 2,35▲ | 1,60 |
| 04/10 04:59 | 2,34▼ | 1,60▲ |
| 04/10 00:39 | 2,38▲ | 1,58▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 03/10 22:25 | 2,36▲ | 1,59▼ |
| 03/10 21:03 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 03/10 21:03 Đầu tiên | 2,35 | 1,60 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,49 | 1,56 |
| Betfair | 2,45 | 1,53 |
| bet365 | 2,35 | 1,58 |
| Marathon | 2,56 | 1,53 |
| 1xBet | 2,57 | 1,53 |
| Betano | 2,25 | 1,62 |
| BetVictor | 2,30 | 1,55 |
Kèo chấp châu Á4Chủ nhà +41,94Đội khách -41,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,82→1,94Đội khách1,99→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 22:53 | Thay đổi mốc · 3.5 → 4 | |
| 04/10 22:53 | 1,94▲ | 1,88▼ |
| 04/10 22:32 | 1,87▲ | 1,96▼ |
| 04/10 18:06 | 1,81 | 2,03▼ |
| 04/10 17:46 | 1,81▲ | 2,04▼ |
| 04/10 17:36 | 1,80▼ | 2,05▲ |
| 04/10 17:15 | 1,81▲ | 2,03▲ |
| 04/10 15:45 | 1,79▼ | 2,01▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 04/10 15:05 | 1,83▲ | 1,97▼ |
| 04/10 10:27 | 1,82▲ | 1,98▼ |
| 04/10 04:59 | 1,81▼ | 1,99▲ |
| 04/10 00:39 | 1,84▲ | 1,96▼ |
| 03/10 22:25 | 1,83▲ | 1,97▼ |
| 03/10 21:56 | 1,82 | 1,98▼ |
| 03/10 21:03 Đầu tiên | 1,82 | 1,99 |
| Nhà cái | Chủ nhà +4 | Đội khách -4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,88 |
| bet365 | 1,80 | 1,90 |
| Marathon | 1,91 | 1,87 |
| 1xBet | 1,91 | 1,87 |
Tài/Xỉu187Tài 1871,91Xỉu 1871,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,02→1,91Xỉu1,83→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 22:53 | 1,91▼ | 1,93▲ |
| 04/10 22:32 | Thay đổi mốc · 185.5 → 187 | |
| 04/10 22:32 | 1,92▼ | 1,92▲ |
| 04/10 18:12 | Tạm dừng | |
| 04/10 18:06 Đầu tiên | 2,02 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 187 | Xỉu 187 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,93 |
| bet365 | 2,00 | 1,74 |
| Marathon | 1,95 | 1,84 |
| 1xBet | 1,91 | 1,87 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ludwigsburg Dựa trên 20 trận | Trier Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 9T 11B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 82.85 | Ghi được mỗi trận | 88.90 |
| 85.55 | Bị ghi mỗi trận | 93.90 |
| -54 | Hiệu số | -100 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 21.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (12 trận) |
| 20.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (12 trận) |
| 20.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (12 trận) |
| 23.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.3 (12 trận) |
| 41.9 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.1 (12 trận) |
| 43.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.8 (12 trận) |
| 168.4 | Tổng điểm trung bình | 182.8 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 33.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (9 trận) |
| 15.3 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (11 trận) |
| 37% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (9 trận) |
| 70% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (9 trận) |
| 46% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (9 trận) |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (9 trận) |
| 16.3 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.5 (11 trận) |
| 6.5 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.1 (11 trận) |
| 2.1 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (11 trận) |
| Ludwigsburg Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Trier Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 3B | T · B | 7T 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 81.11 | Ghi được mỗi trận | 89.10 |
| 78.33 | Bị ghi mỗi trận | 84.50 |
| +25 | Hiệu số | +46 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 19.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (6 trận) |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.5 (6 trận) |
| 20.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (6 trận) |
| 21.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.7 (6 trận) |
| 42.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.3 (6 trận) |
| 41.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.7 (6 trận) |
| 159.4 | Tổng điểm trung bình | 173.6 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 34.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (5 trận) |
| 15.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.8 (6 trận) |
| 34% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (5 trận) |
| 70% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (5 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (5 trận) |
| 14.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.7 (6 trận) |
| 7.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 (6 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (6 trận) |
| Ludwigsburg Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Trier Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 8B | T · B | 2T 8B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 84.27 | Ghi được mỗi trận | 88.70 |
| 91.45 | Bị ghi mỗi trận | 103.30 |
| -79 | Hiệu số | -146 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (6 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (6 trận) |
| 20.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (6 trận) |
| 26.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.0 (6 trận) |
| 41.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (6 trận) |
| 46.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.8 (6 trận) |
| 175.7 | Tổng điểm trung bình | 192.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 33.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (4 trận) |
| 15.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (5 trận) |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (4 trận) |
| 70% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (4 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| 18.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.4 (5 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (5 trận) |
| 1.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| Ludwigsburg Dựa trên 19 trận | BBL (Đức) | Trier Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 8T 11B | T · B | 9T 11B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 82.05 | Ghi được mỗi trận | 88.90 |
| 86.21 | Bị ghi mỗi trận | 93.90 |
| -79 | Hiệu số | -100 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 21.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (12 trận) |
| 20.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (12 trận) |
| 20.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (12 trận) |
| 23.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.3 (12 trận) |
| 41.9 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.1 (12 trận) |
| 43.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.8 (12 trận) |
| 168.3 | Tổng điểm trung bình | 182.8 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 33.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (9 trận) |
| 15.3 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (11 trận) |
| 37% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (9 trận) |
| 70% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (9 trận) |
| 46% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (9 trận) |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (9 trận) |
| 16.3 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.5 (11 trận) |
| 6.5 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.1 (11 trận) |
| 2.1 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (11 trận) |
| Ludwigsburg Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | Trier |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +25 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 156 : 178
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ludwigsburg đã gặp Trier tại BBL (Đức) vào 4/10/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ludwigsburg 80-94 Trier.
Ludwigsburg đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Trier đứng thứ 2.
Ludwigsburg thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trier thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Ludwigsburg thắng 0, Trier thắng 2, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Ludwigsburg có J. Kier, D. Joplin, I. Leggett.
Đội hình Trier có E. Brooks, J. J. Roland, M. Krimmer.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Ace Sự khởi sắc gần đây của Ludwigsburg hoàn toàn có cơ sở vững chắc. HLV Carles Durán đã tìm ra cách chuyển hóa những pha phòng ngự thành công thành các đợt phản công chớp nhoáng, trong khi các hậu vệ của ông liên tục gây sức ép lên rổ đối phương. Trước một hàng trong (frontcourt) dày dạn chiều sâu…
Ludwigsburg · Trận trước: Bamberg vs Ludwigsburg (27/9) · Trận tiếp theo: Basketball Braunschweig vs Ludwigsburg (11/10)
Trier · Trận trước: Trier vs Jena (27/9) · Trận tiếp theo: Trier vs Alba Berlin (11/10)
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Vechta vs Basketball Braunschweig
- Bonn vs Jena
- Chemnitz vs Bayern
- Rostock vs Wurzburg
- Bamberg vs Syntainics MBC
- Vechta vs Ulm
- Trier vs Alba Berlin
- Oldenburg vs Phoenix Hagen
- Basketball Braunschweig vs Ludwigsburg
- Frankfurt vs Hamburg
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin