Illawarra Hawks vs Brisbane Bullets
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 đội| Illawarra Hawks | Tất cả | Brisbane Bullets |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 6 | Thua | 3 |
| 698 | Ghi được | 574 |
| 756 | Bị ghi | 584 |
| Illawarra Hawks | Chủ nhà | Brisbane Bullets |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 326 | Ghi được | 405 |
| 324 | Bị ghi | 394 |
| Illawarra Hawks | Đội khách | Brisbane Bullets |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 4 | Thua | 2 |
| 372 | Ghi được | 169 |
| 432 | Bị ghi | 190 |
| Illawarra Hawks | Tất cả | Brisbane Bullets |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 6 | Thua | 3 |
| 698 | Ghi được | 574 |
| 756 | Bị ghi | 584 |
| Illawarra Hawks | Chủ nhà | Brisbane Bullets |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 326 | Ghi được | 405 |
| 324 | Bị ghi | 394 |
| Illawarra Hawks | Đội khách | Brisbane Bullets |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 4 | Thua | 2 |
| 372 | Ghi được | 169 |
| 432 | Bị ghi | 190 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Perth | 5 | 4 | 1 | .800 | +4 | |
| 2 | Tasmania JackJumpers | 6 | 4 | 2 | .667 | +15 | |
| 3 | Sydney | 5 | 3 | 2 | .600 | +50 | |
| 4 | New Zealand Breakers | 7 | 4 | 3 | .571 | +31 | |
| 5 | Cairns Taipans | 7 | 4 | 3 | .571 | -24 | |
| 6 | Melbourne United | 6 | 3 | 3 | .500 | +19 | |
| 7 | Brisbane Bullets | 6 | 3 | 3 | .500 | -10 | |
| 8 | Adelaide | 8 | 4 | 4 | .500 | -16 | |
| 9 | South East Melbourne | 7 | 2 | 5 | .286 | -11 | |
| 10 | Illawarra Hawks | 7 | 1 | 6 | .143 | -58 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Illawarra Hawks Dựa trên 20 trận | Brisbane Bullets Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 7T 13B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 94.10 | Ghi được mỗi trận | 90.65 |
| 101.25 | Bị ghi mỗi trận | 100.50 |
| -143 | Hiệu số | -197 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 24.7 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (17 trận) |
| 22.2 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (17 trận) |
| 21.8 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (17 trận) |
| 24.1 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (17 trận) |
| 46.9 (19 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.1 (17 trận) |
| 45.9 (19 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.6 (17 trận) |
| 195.3 | Tổng điểm trung bình | 191.2 |
| 1/19 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/17 trận |
| 38.6 (17 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.8 (16 trận) |
| 20.5 (18 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (17 trận) |
| 34% (17 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (16 trận) |
| 73% (17 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (16 trận) |
| 47% (17 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (16 trận) |
| 57% (17 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (16 trận) |
| 13.5 (18 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (17 trận) |
| 5.6 (18 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (17 trận) |
| 4.3 (18 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (17 trận) |
| Illawarra Hawks Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Brisbane Bullets Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 4T 6B | T · B | 4T 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 97.10 | Ghi được mỗi trận | 92.00 |
| 101.30 | Bị ghi mỗi trận | 105.08 |
| -42 | Hiệu số | -157 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 26.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (10 trận) |
| 22.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (10 trận) |
| 22.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 (10 trận) |
| 23.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 (10 trận) |
| 49.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 (10 trận) |
| 45.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.7 (10 trận) |
| 198.4 | Tổng điểm trung bình | 197.1 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 39.2 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.6 (9 trận) |
| 21.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.2 (10 trận) |
| 38% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (9 trận) |
| 76% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (9 trận) |
| 48% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (9 trận) |
| 14.9 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.5 (10 trận) |
| 6.9 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (10 trận) |
| 3.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 (10 trận) |
| Illawarra Hawks Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Brisbane Bullets Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 2T 8B | T · B | 3T 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 91.10 | Ghi được mỗi trận | 88.62 |
| 101.20 | Bị ghi mỗi trận | 93.62 |
| -101 | Hiệu số | -40 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 22.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (7 trận) |
| 21.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (7 trận) |
| 21.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (7 trận) |
| 25.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (7 trận) |
| 44.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (7 trận) |
| 46.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.6 (7 trận) |
| 192.3 | Tổng điểm trung bình | 182.2 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 38.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.4 (7 trận) |
| 19.7 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (7 trận) |
| 31% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (7 trận) |
| 69% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (7 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| 55% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (7 trận) |
| 12.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (7 trận) |
| 4.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (7 trận) |
| 5.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (7 trận) |
| Illawarra Hawks Dựa trên 19 trận | NBL (Australia) | Brisbane Bullets Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 6T 13B | T · B | 7T 11B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 93.89 | Ghi được mỗi trận | 89.44 |
| 101.16 | Bị ghi mỗi trận | 98.22 |
| -138 | Hiệu số | -158 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 24.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (17 trận) |
| 22.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (17 trận) |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (17 trận) |
| 24.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (17 trận) |
| 46.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.1 (17 trận) |
| 45.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.6 (17 trận) |
| 195.1 | Tổng điểm trung bình | 187.7 |
| 1/19 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/17 trận |
| 38.6 (17 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.8 (16 trận) |
| 20.5 (18 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (17 trận) |
| 34% (17 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (16 trận) |
| 73% (17 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (16 trận) |
| 47% (17 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (16 trận) |
| 57% (17 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (16 trận) |
| 13.5 (18 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (17 trận) |
| 5.6 (18 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (17 trận) |
| 4.3 (18 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (17 trận) |
| Illawarra Hawks Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Brisbane Bullets Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1B | T · B | 0T 2B |
| -5 | Hiệu số | -39 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận- Ghi được : Để thủng
- 1401 : 1330
- Sân nhà
- 5T 0H 2B
- Sân khách
- 3T 0H 5B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Illawarra Hawks gặp Brisbane Bullets tại NBL (Australia) vào 24/10/2026 13:30 UTC+07 tại WIN Entertainment Centre.
Illawarra Hawks đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Brisbane Bullets đứng thứ 7.
Illawarra Hawks thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Brisbane Bullets thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 15 lần gặp gần nhất, Illawarra Hawks thắng 8, Brisbane Bullets thắng 7, hòa 0.
Illawarra Hawks · Trận trước: Illawarra Hawks vs Sydney (22/10) · Trận tiếp theo: Perth vs Illawarra Hawks (31/10)
Brisbane Bullets · Trận trước: Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets (21/10) · Trận tiếp theo: Brisbane Bullets vs Cairns Taipans (29/10)
Các trận NBL (Australia) khác cùng ngày
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Cairns Taipans vs New Zealand Breakers
- Melbourne United vs Sydney
- Perth vs Sydney
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
Chưa có bài viết nào.