Ngôn ngữ

Illawarra Hawks vs Brisbane Bullets

Chi tiết trận đấu
WIN Entertainment Centre
Illawarra HawksChủ nhà
13:30Bắt đầu 24/10
Brisbane BulletsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
Illawarra HawksTất cảBrisbane Bullets
7Trận6
1Thắng3
6Thua3
698Ghi được574
756Bị ghi584
Illawarra HawksChủ nhàBrisbane Bullets
3Trận4
1Thắng3
2Thua1
326Ghi được405
324Bị ghi394
Illawarra HawksĐội kháchBrisbane Bullets
4Trận2
0Thắng0
4Thua2
372Ghi được169
432Bị ghi190
Illawarra HawksTất cảBrisbane Bullets
7Trận6
1Thắng3
6Thua3
698Ghi được574
756Bị ghi584
Illawarra HawksChủ nhàBrisbane Bullets
3Trận4
1Thắng3
2Thua1
326Ghi được405
324Bị ghi394
Illawarra HawksĐội kháchBrisbane Bullets
4Trận2
0Thắng0
4Thua2
372Ghi được169
432Bị ghi190
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBL (Australia)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Perth541.800+4
2Tasmania JackJumpers642.667+15
3Sydney532.600+50
4New Zealand Breakers743.571+31
5Cairns Taipans743.571-24
6Melbourne United633.500+19
7Brisbane Bullets633.500-10
8Adelaide844.500-16
9South East Melbourne725.286-11
10Illawarra Hawks716.143-58
Tính đến 17/10 15:16

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Illawarra HawksBBBTBBBBBT6T 14B
Brisbane BulletsTBBBTTBBBB7T 13B
Illawarra Hawks
Dựa trên 20 trận
Brisbane Bullets
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 14BT · B7T 13B
30%Tỷ lệ thắng35%
94.10Ghi được mỗi trận90.65
101.25Bị ghi mỗi trận100.50
-143Hiệu số-197
116Điểm ghi cao nhất115
60Điểm ghi thấp nhất65
24.7 (19 trận)Điểm trung bình hiệp 121.4 (17 trận)
22.2 (19 trận)Điểm trung bình hiệp 222.8 (17 trận)
21.8 (19 trận)Điểm trung bình hiệp 321.6 (17 trận)
24.1 (19 trận)Điểm trung bình hiệp 424.0 (17 trận)
46.9 (19 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.1 (17 trận)
45.9 (19 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.6 (17 trận)
195.3Tổng điểm trung bình191.2
1/19 trậnSố trận có hiệp phụ1/17 trận
38.6 (17 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.8 (16 trận)
20.5 (18 trận)Kiến tạo mỗi trận19.5 (17 trận)
34% (17 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (16 trận)
73% (17 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (16 trận)
47% (17 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (16 trận)
57% (17 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (16 trận)
13.5 (18 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (17 trận)
5.6 (18 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (17 trận)
4.3 (18 trận)Chắn bóng mỗi trận3.9 (17 trận)
Illawarra Hawks
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBrisbane Bullets
Dựa trên 12 trận
10Trận12
4T 6BT · B4T 8B
40%Tỷ lệ thắng33%
97.10Ghi được mỗi trận92.00
101.30Bị ghi mỗi trận105.08
-42Hiệu số-157
116Điểm ghi cao nhất115
60Điểm ghi thấp nhất76
26.6Điểm trung bình hiệp 121.2 (10 trận)
22.7Điểm trung bình hiệp 223.2 (10 trận)
22.6Điểm trung bình hiệp 322.7 (10 trận)
23.2Điểm trung bình hiệp 425.0 (10 trận)
49.3Điểm trung bình nửa đầu trận44.4 (10 trận)
45.8Điểm trung bình nửa sau trận47.7 (10 trận)
198.4Tổng điểm trung bình197.1
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
39.2 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.6 (9 trận)
21.3 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận21.2 (10 trận)
38% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (9 trận)
76% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (9 trận)
48% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (9 trận)
58% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (9 trận)
14.9 (9 trận)Mất bóng mỗi trận15.5 (10 trận)
6.9 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận6.1 (10 trận)
3.1 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận4.4 (10 trận)
Illawarra Hawks
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBrisbane Bullets
Dựa trên 8 trận
10Trận8
2T 8BT · B3T 5B
20%Tỷ lệ thắng38%
91.10Ghi được mỗi trận88.62
101.20Bị ghi mỗi trận93.62
-101Hiệu số-40
107Điểm ghi cao nhất110
76Điểm ghi thấp nhất65
22.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 121.6 (7 trận)
21.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 222.1 (7 trận)
21.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (7 trận)
25.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 422.6 (7 trận)
44.2 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.7 (7 trận)
46.1 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.6 (7 trận)
192.3Tổng điểm trung bình182.2
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
38.0 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.4 (7 trận)
19.7 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận17.0 (7 trận)
31% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (7 trận)
69% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (7 trận)
47% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (7 trận)
55% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (7 trận)
12.1 (9 trận)Mất bóng mỗi trận12.4 (7 trận)
4.3 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận6.9 (7 trận)
5.4 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3 (7 trận)
Illawarra Hawks
Dựa trên 19 trận
NBL (Australia)Brisbane Bullets
Dựa trên 18 trận
19Trận18
6T 13BT · B7T 11B
32%Tỷ lệ thắng39%
93.89Ghi được mỗi trận89.44
101.16Bị ghi mỗi trận98.22
-138Hiệu số-158
116Điểm ghi cao nhất115
60Điểm ghi thấp nhất65
24.7Điểm trung bình hiệp 121.4 (17 trận)
22.2Điểm trung bình hiệp 222.8 (17 trận)
21.8Điểm trung bình hiệp 321.6 (17 trận)
24.1Điểm trung bình hiệp 424.0 (17 trận)
46.9Điểm trung bình nửa đầu trận44.1 (17 trận)
45.9Điểm trung bình nửa sau trận45.6 (17 trận)
195.1Tổng điểm trung bình187.7
1/19 trậnSố trận có hiệp phụ1/17 trận
38.6 (17 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.8 (16 trận)
20.5 (18 trận)Kiến tạo mỗi trận19.5 (17 trận)
34% (17 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (16 trận)
73% (17 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (16 trận)
47% (17 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (16 trận)
57% (17 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (16 trận)
13.5 (18 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (17 trận)
5.6 (18 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (17 trận)
4.3 (18 trận)Chắn bóng mỗi trận3.9 (17 trận)
Illawarra Hawks
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBBrisbane Bullets
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 1BT · B0T 2B
-5Hiệu số-39
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BSouth East Melbourne113:96Illawarra Hawks04/10/2026 11:00 · NBL (Australia) · John Cain ArenaTIllawarra Hawks114:92Adelaide02/10/2026 16:30 · NBL (Australia) · WIN Entertainment CentreBSydney121:100Illawarra Hawks27/09/2026 15:00 · NBL (Australia) · Qudos Bank ArenaBBrisbane Bullets103:95Illawarra Hawks25/09/2026 16:30 · NBL (Australia) · Brisbane Entertainment CentreBNew Zealand Breakers95:81Illawarra Hawks20/09/2026 12:00 · NBL (Australia)BMelbourne United103:98Illawarra Hawks06/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TIllawarra Hawks113:109South East Melbourne04/12/2025 15:30 · NBL (Australia)BAdelaide97:85Illawarra Hawks19/11/2025 15:30 · NBL (Australia)TIllawarra Hawks107:93Melbourne United05/11/2025 15:30 · NBL (Australia)BAdelaide90:88Illawarra Hawks02/11/2025 12:30 · NBL (Australia)BSouth East Melbourne116:76Illawarra Hawks18/10/2025 16:00 · NBL (Australia)TIllawarra Hawks116:89Brisbane Bullets11/10/2025 13:30 · NBL (Australia)
TBrisbane Bullets115:105South East Melbourne15/10/2026 15:30 · NBL (Australia) · Brisbane Entertainment CentreBCairns Taipans97:91Brisbane Bullets08/10/2026 15:30 · NBL (Australia) · Cairns Convention CentreBSydney93:78Brisbane Bullets30/09/2026 16:30 · NBL (Australia) · Qudos Bank ArenaTBrisbane Bullets103:95Illawarra Hawks25/09/2026 16:30 · NBL (Australia) · Brisbane Entertainment CentreTBrisbane Bullets88:85New Zealand Breakers22/09/2026 16:30 · NBL (Australia) · Brisbane Entertainment CentreBSouth East Melbourne113:105Brisbane Bullets05/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BAdelaide90:65Brisbane Bullets05/12/2025 15:30 · NBL (Australia)BMelbourne United99:93Brisbane Bullets15/11/2025 13:30 · NBL (Australia)TBrisbane Bullets113:85Cairns Taipans30/10/2025 15:30 · NBL (Australia)
Tính đến 17/10 13:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận
8Illawarra Hawks T
0H
7Brisbane Bullets T
182.1Trung bình tổng điểm
Illawarra Hawks Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1401 : 1330
Sân nhà
5T 0H 2B
Sân khách
3T 0H 5B
BBrisbane Bullets103:95Illawarra Hawks25/09/2026 16:30 · NBL (Australia) 2026/27 · Brisbane Entertainment CentreTIllawarra Hawks116:89Brisbane Bullets11/10/2025 13:30 · NBL (Australia) 2025/26
Tính đến 17/10 13:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
K. Martin728:4016.94.01.0
W. Hickey723:4913.05.13.9
S. Froling723:4513.77.42.0
M. Doyle (Cầu thủ ID p:57093150-1ea8-5e31-8c73-7ccfcb4660cd)625:5212.02.36.0
W. Swaka720:136.61.70.6
T. Harvey (Cầu thủ ID p:f4554186-07e2-5e83-977f-9c41eae8fe01)623:0211.03.33.5
L. Patterson614:036.22.52.5
J. Narkle613:065.32.51.8
M. Maker319:4811.75.71.0
D. Grida511:234.62.00.6
K. Adnam58:098.00.20.8
T. Harvey (Cầu thủ ID p:cf6efc5d-faf3-51db-8b38-6479112e1cf6)128:5614.04.01.0
M. Doyle (Cầu thủ ID p:3cd3766f-9d37-5874-b519-a24f9aa526bc)126:5310.06.03.0
T. Blanchfield28:575.52.50.5
M. Peatling27:181.01.51.5
F. Macdonald24:070.01.00.0
D. Days16:560.03.00.0
B. McGregor23:152.50.00.0
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
N. Hinton631:2118.36.73.2
M. Mackinnon630:3717.27.72.8
A. Velicka534:1113.84.210.2
T. Harrison627:0417.79.02.3
J. Williams626:1511.25.52.0
L. Mayen617:465.84.20.7
M. Norton614:363.81.32.7
J. Holt612:248.73.20.3
H. Rouhliadeff610:260.51.50.3
M. Mag116:104.03.00.0
S. McDaniel110:360.02.01.0
J. Duach21:421.00.50.0
Tính đến 17/10 00:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)
Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày