South East Melbourne vs Adelaide
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 đội| South East Melbourne | Tất cả | Adelaide |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 5 | Thua | 4 |
| 657 | Ghi được | 710 |
| 668 | Bị ghi | 726 |
| South East Melbourne | Chủ nhà | Adelaide |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 273 | Ghi được | 246 |
| 286 | Bị ghi | 253 |
| South East Melbourne | Đội khách | Adelaide |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 384 | Ghi được | 464 |
| 382 | Bị ghi | 473 |
| South East Melbourne | Tất cả | Adelaide |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 5 | Thua | 4 |
| 657 | Ghi được | 710 |
| 668 | Bị ghi | 726 |
| South East Melbourne | Chủ nhà | Adelaide |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 273 | Ghi được | 246 |
| 286 | Bị ghi | 253 |
| South East Melbourne | Đội khách | Adelaide |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 384 | Ghi được | 464 |
| 382 | Bị ghi | 473 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tasmania JackJumpers | 5 | 4 | 1 | .800 | +21 | |
| 2 | Perth | 5 | 4 | 1 | .800 | +4 | |
| 3 | Sydney | 5 | 3 | 2 | .600 | +50 | |
| 4 | New Zealand Breakers | 7 | 4 | 3 | .571 | +31 | |
| 5 | Cairns Taipans | 7 | 4 | 3 | .571 | -24 | |
| 6 | Melbourne United | 6 | 3 | 3 | .500 | +19 | |
| 7 | Brisbane Bullets | 6 | 3 | 3 | .500 | -10 | |
| 8 | Adelaide | 7 | 3 | 4 | .429 | -22 | |
| 9 | South East Melbourne | 7 | 2 | 5 | .286 | -11 | |
| 10 | Illawarra Hawks | 7 | 1 | 6 | .143 | -58 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| South East Melbourne Dựa trên 20 trận | Adelaide Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 11T 9B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 98.20 | Ghi được mỗi trận | 93.15 |
| 96.35 | Bị ghi mỗi trận | 94.35 |
| +37 | Hiệu số | -24 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 24.4 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.9 (18 trận) |
| 26.6 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (18 trận) |
| 22.1 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (18 trận) |
| 23.3 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (18 trận) |
| 50.9 (18 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.1 (18 trận) |
| 45.4 (18 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.9 (18 trận) |
| 194.6 | Tổng điểm trung bình | 187.5 |
| 1/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 35.0 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (16 trận) |
| 20.6 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.5 (17 trận) |
| 34% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (16 trận) |
| 78% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (16 trận) |
| 44% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (16 trận) |
| 56% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (16 trận) |
| 10.9 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.4 (17 trận) |
| 8.0 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (17 trận) |
| 3.6 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (17 trận) |
| South East Melbourne Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Adelaide Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 5B | T · B | 7T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 97.10 | Ghi được mỗi trận | 95.00 |
| 95.20 | Bị ghi mỗi trận | 88.80 |
| +19 | Hiệu số | +62 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 25.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 (8 trận) |
| 24.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.4 (8 trận) |
| 23.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (8 trận) |
| 21.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (8 trận) |
| 50.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.8 (8 trận) |
| 44.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.6 (8 trận) |
| 192.3 | Tổng điểm trung bình | 183.8 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 36.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (8 trận) |
| 20.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (8 trận) |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| 77% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (8 trận) |
| 43% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 54% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (8 trận) |
| 12.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (8 trận) |
| 7.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| 3.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (8 trận) |
| South East Melbourne Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Adelaide Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 6B | T · B | 4T 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 99.30 | Ghi được mỗi trận | 91.30 |
| 97.50 | Bị ghi mỗi trận | 99.90 |
| +18 | Hiệu số | -86 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 23.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 |
| 27.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 |
| 25.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 |
| 51.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.7 |
| 46.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 |
| 196.8 | Tổng điểm trung bình | 191.2 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 33.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (8 trận) |
| 21.0 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.0 (9 trận) |
| 34% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 80% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (8 trận) |
| 9.7 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.7 (9 trận) |
| 8.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (9 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| South East Melbourne Dựa trên 18 trận | NBL (Australia) | Adelaide Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 8T 10B | T · B | 10T 9B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 97.28 | Ghi được mỗi trận | 92.16 |
| 95.50 | Bị ghi mỗi trận | 94.79 |
| +32 | Hiệu số | -50 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 24.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.9 (18 trận) |
| 26.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (18 trận) |
| 22.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (18 trận) |
| 23.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (18 trận) |
| 50.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.1 (18 trận) |
| 45.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.9 (18 trận) |
| 192.8 | Tổng điểm trung bình | 186.9 |
| 1/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 35.0 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (16 trận) |
| 20.6 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.5 (17 trận) |
| 34% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (16 trận) |
| 78% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (16 trận) |
| 44% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (16 trận) |
| 56% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (16 trận) |
| 10.9 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.4 (17 trận) |
| 8.0 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (17 trận) |
| 3.6 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (17 trận) |
| South East Melbourne Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Adelaide Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1B | T · B | 1T 0B |
| +5 | Hiệu số | +26 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 446 : 486
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 3B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
South East Melbourne gặp Adelaide tại NBL (Australia) vào 24/10/2026 15:30 UTC+07 tại John Cain Arena.
South East Melbourne đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Adelaide đứng thứ 8.
South East Melbourne thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Adelaide thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, South East Melbourne thắng 1, Adelaide thắng 4, hòa 0.
South East Melbourne · Trận trước: South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Trận tiếp theo: South East Melbourne vs Tasmania JackJumpers (1/11)
Adelaide · Trận trước: Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Trận tiếp theo: New Zealand Breakers vs Adelaide (30/10)
Các trận NBL (Australia) khác cùng ngày
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Cairns Taipans vs New Zealand Breakers
- Melbourne United vs Sydney
- Perth vs Sydney
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Cairns Taipans vs Melbourne United
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
Chưa có bài viết nào.