Melbourne United vs Sydney
John Cain Arena
13:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 NBL (Australia)
| Melbourne United | Tất cả | Sydney |
|---|---|---|
| 8 | Hạng | 2 |
| 7 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 4 | Thua | 2 |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 647 | Ghi được | 606 |
| 630 | Bị ghi | 535 |
| 92.43 | Ghi được mỗi trận | 101.00 |
| 90.00 | Bị ghi mỗi trận | 89.17 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tasmania JackJumpers | 7 | 5 | 2 | .714 | +21 | |
| 2 | Sydney | 6 | 4 | 2 | .667 | +71 | |
| 3 | Perth | 6 | 4 | 2 | .667 | -17 | |
| 4 | New Zealand Breakers | 8 | 4 | 4 | .500 | +25 | |
| 5 | Brisbane Bullets | 6 | 3 | 3 | .500 | -10 | |
| 6 | Adelaide | 8 | 4 | 4 | .500 | -16 | |
| 7 | Cairns Taipans | 8 | 4 | 4 | .500 | -56 | |
| 8 | Melbourne United | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 9 | South East Melbourne | 8 | 3 | 5 | .375 | +21 | |
| 10 | Illawarra Hawks | 8 | 2 | 6 | .250 | -56 |
Tính đến 21/10 17:36 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Melbourne UnitedBTTBBTBTBT11T 9B
SydneyTBBTTTTTBT14T 6B
| Melbourne United Dựa trên 20 trận | Sydney Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 14T 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 91.65 | Ghi được mỗi trận | 98.30 |
| 90.50 | Bị ghi mỗi trận | 87.20 |
| +23 | Hiệu số | +222 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 22.3 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.7 (18 trận) |
| 24.2 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.4 (18 trận) |
| 21.9 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (18 trận) |
| 22.7 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 (18 trận) |
| 46.4 (19 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.1 (18 trận) |
| 44.6 (19 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (18 trận) |
| 182.2 | Tổng điểm trung bình | 185.5 |
| 0/19 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 35.8 (18 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.2 (14 trận) |
| 17.8 (19 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 (17 trận) |
| 29% (18 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (14 trận) |
| 76% (18 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (14 trận) |
| 45% (18 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (14 trận) |
| 55% (18 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (14 trận) |
| 12.1 (19 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (17 trận) |
| 6.8 (19 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (17 trận) |
| 4.2 (19 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (17 trận) |
| Melbourne United Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sydney Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5T 4B | T · B | 9T 2B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 92.67 | Ghi được mỗi trận | 101.91 |
| 90.67 | Bị ghi mỗi trận | 88.45 |
| +18 | Hiệu số | +148 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 20.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.1 |
| 24.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.5 |
| 22.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 |
| 23.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.5 |
| 45.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.5 |
| 45.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.7 |
| 183.3 | Tổng điểm trung bình | 190.4 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 36.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.7 (7 trận) |
| 17.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 (10 trận) |
| 28% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (7 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (7 trận) |
| 55% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (7 trận) |
| 11.4 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (10 trận) |
| 5.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 (10 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (10 trận) |
| Melbourne United Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Sydney Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 5B | T · B | 5T 4B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 90.82 | Ghi được mỗi trận | 93.89 |
| 90.36 | Bị ghi mỗi trận | 85.67 |
| +5 | Hiệu số | +74 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 117 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.0 (7 trận) |
| 23.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.9 (7 trận) |
| 21.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (7 trận) |
| 22.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (7 trận) |
| 47.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.9 (7 trận) |
| 43.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.6 (7 trận) |
| 181.2 | Tổng điểm trung bình | 179.6 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.7 (7 trận) |
| 18.0 | Kiến tạo mỗi trận | 19.9 (7 trận) |
| 29% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| 75% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (7 trận) |
| 44% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| 54% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (7 trận) |
| 12.6 | Mất bóng mỗi trận | 10.4 (7 trận) |
| 8.0 | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (7 trận) |
| 5.1 | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| Melbourne United Dựa trên 19 trận | NBL (Australia) | Sydney Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 10T 9B | T · B | 13T 6B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 68% |
| 91.05 | Ghi được mỗi trận | 98.47 |
| 90.11 | Bị ghi mỗi trận | 87.89 |
| +18 | Hiệu số | +201 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 22.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.7 (18 trận) |
| 24.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.4 (18 trận) |
| 21.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (18 trận) |
| 22.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 (18 trận) |
| 46.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.1 (18 trận) |
| 44.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (18 trận) |
| 181.2 | Tổng điểm trung bình | 186.4 |
| 0/19 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 35.8 (18 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.2 (14 trận) |
| 17.8 | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 (17 trận) |
| 29% (18 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (14 trận) |
| 76% (18 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (14 trận) |
| 45% (18 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (14 trận) |
| 55% (18 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (14 trận) |
| 12.1 | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (17 trận) |
| 6.8 | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (17 trận) |
| 4.2 | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (17 trận) |
| Melbourne United Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Sydney Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 1T 0B |
| +5 | Hiệu số | +21 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BMelbourne United89:91Illawarra Hawks18/10/2026 13:00 · NBL (Australia) · John Cain ArenaTSouth East Melbourne99:104Melbourne United10/10/2026 15:30 · NBL (Australia) · John Cain ArenaTAdelaide91:96Melbourne United07/10/2026 15:30 · NBL (Australia) · Adelaide Entertainment CentreBMelbourne United95:107Cairns Taipans03/10/2026 16:30 · NBL (Australia) · John Cain ArenaBTasmania JackJumpers84:82Melbourne United01/10/2026 16:30 · NBL (Australia) · MyState Bank ArenaTSouth East Melbourne61:86Melbourne United24/09/2026 16:30 · NBL (Australia) · John Cain ArenaBMelbourne United95:97Adelaide19/09/2026 16:30 · NBL (Australia)TMelbourne United103:98Illawarra Hawks06/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BPerth95:77Melbourne United07/03/2026 16:00 · NBL (Australia)TMelbourne United82:68Tasmania JackJumpers05/03/2026 15:30 · NBL (Australia)BSouth East Melbourne111:86Melbourne United07/12/2025 10:30 · NBL (Australia)BPerth96:84Melbourne United04/12/2025 17:30 · NBL (Australia)TMelbourne United98:87Perth23/11/2025 12:30 · NBL (Australia)TIllawarra Hawks102:105Melbourne United21/11/2025 15:30 · NBL (Australia)TMelbourne United99:93Brisbane Bullets15/11/2025 13:30 · NBL (Australia)TSouth East Melbourne81:92Melbourne United08/11/2025 16:00 · NBL (Australia)BIllawarra Hawks107:93Melbourne United05/11/2025 15:30 · NBL (Australia)BMelbourne United92:95Sydney03/11/2025 15:30 · NBL (Australia)TMelbourne United81:80Adelaide26/10/2025 10:30 · NBL (Australia)TCairns Taipans67:94Melbourne United24/10/2025 15:30 · NBL (Australia)TSydney102:81Perth17/10/2026 15:30 · NBL (Australia) · Qudos Bank ArenaBSydney101:102New Zealand Breakers14/10/2026 15:30 · NBL (Australia) · Qudos Bank ArenaBSydney78:84Adelaide11/10/2026 11:00 · NBL (Australia) · Qudos Bank ArenaTSydney93:78Brisbane Bullets30/09/2026 16:30 · NBL (Australia) · Qudos Bank ArenaTSydney121:100Illawarra Hawks27/09/2026 15:00 · NBL (Australia) · Qudos Bank ArenaTSydney111:90Cairns Taipans20/09/2026 14:00 · NBL (Australia)TNew Zealand Breakers74:95Sydney04/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TSydney113:101Adelaide05/04/2026 11:30 · NBL (Australia)BAdelaide92:91Sydney01/04/2026 15:30 · NBL (Australia)TSydney106:93Adelaide29/03/2026 10:30 · NBL (Australia)BAdelaide91:89Sydney27/03/2026 15:30 · NBL (Australia)TSydney112:68Adelaide21/03/2026 15:00 · NBL (Australia)TPerth75:89Sydney14/03/2026 16:00 · NBL (Australia)TSydney105:104Perth11/03/2026 15:30 · NBL (Australia)TBrisbane Bullets77:117Sydney20/02/2026 19:00 · NBL (Australia)BNew Zealand Breakers95:90Sydney03/12/2025 13:30 · NBL (Australia)BTasmania JackJumpers104:81Sydney23/11/2025 10:30 · NBL (Australia)TIllawarra Hawks71:98Sydney16/11/2025 10:30 · NBL (Australia)TSydney79:72New Zealand Breakers09/11/2025 12:30 · NBL (Australia)TMelbourne United92:95Sydney03/11/2025 15:30 · NBL (Australia)Tính đến 18/10 15:02
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận9Melbourne United T
0H
6Sydney T
175.5Trung bình tổng điểm
Melbourne United Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1339 : 1293
- Sân nhà
- 5T 0H 3B
- Sân khách
- 4T 0H 3B
BMelbourne United92:95Sydney03/11/2025 15:30 · NBL (Australia) 2025/26TSydney93:107Melbourne United08/10/2025 15:30 · NBL (Australia) 2025/26
TSydney88:90Melbourne United09/01/2025 · NBL (Australia) 2024/25
TMelbourne United101:98Sydney01/12/2024 · NBL (Australia) 2024/25
TMelbourne United87:83Sydney31/10/2024 · NBL (Australia) 2024/25
BSydney98:86Melbourne United28/01/2024 · NBL (Australia) 2023/24
TSydney85:101Melbourne United04/01/2024 · NBL (Australia) 2023/24
TMelbourne United105:93Sydney19/11/2023 · NBL (Australia) 2023/24
TMelbourne United105:87Sydney20/09/2023 · Giao hữu CLB 2023
BSydney101:80Melbourne United25/12/2022 · NBL (Australia) 2022/23
BMelbourne United69:87Sydney23/10/2022 · NBL (Australia) 2022/23
BMelbourne United71:91Sydney09/10/2022 · NBL (Australia) 2022/23
TSydney68:82Melbourne United26/12/2021 · NBL (Australia) 2021/22
TMelbourne United89:47Sydney16/12/2021 · NBL (Australia) 2021/22
BSydney79:74Melbourne United05/12/2021 · NBL (Australia) 2021/22
Tính đến 18/10 13:00
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Melbourne United gặp Sydney tại NBL (Australia) vào 25/10/2026 13:00 UTC+07 tại John Cain Arena.
Melbourne United thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Sydney thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 15 lần gặp gần nhất, Melbourne United thắng 9, Sydney thắng 6, hòa 0.
Melbourne United · Trận trước: Perth vs Melbourne United (23/10) · Trận tiếp theo: Cairns Taipans vs Melbourne United (31/10)
Sydney · Trận trước: Illawarra Hawks vs Sydney (22/10) · Trận tiếp theo: Perth vs Sydney (28/10)
Các trận NBL (Australia) khác cùng ngày
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Perth vs Sydney
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Cairns Taipans vs Melbourne United
- Perth vs Illawarra Hawks
- South East Melbourne vs Tasmania JackJumpers
- Adelaide vs Brisbane Bullets
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.