[Giao hữu quốc tế bóng đá nam 2026] Nhận định, phân tích trận Ai Cập vs Nam Phi Bóng lăn lúc: 03:00 ngày 5/10 (giờ Hàn Quốc)
Ai Cập vs Nam Phi
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Mostafa Shobeir |
| 3 | D | Mohamed Hany |
| 4 | D | Hossam Abdelmaguid |
| 5 | D | Rami Rabia |
| 15 | D | Karim Hafez |
| 20 | M | Ibrahim Adel |
| 17 | M | Mohanad Lasheen |
| 19 | M | Marwan Attia |
| 8 | M | Emam Ashour |
| 11 | F | Mostafa Ziko |
| 22 | F | Omar Marmoush |
| 7 | F | Osama Faisal |
| 25 | M | Zizo |
| 9 | F | Hamza Abdelkarim |
| 16 | G | Mahdi Soliman |
| 24 | D | Tarek Alaa |
| 23 | G | Abdel Aziz El Balouti |
| 26 | G | Mohamed Alaa |
| 2 | D | Omar Fayed |
| 13 | D | Ahmed Fatouh |
| 18 | M | Ali Mahmoud |
| 21 | M | Mahmoud Saber |
| 16 | G | Sipho Chaine |
| 2 | D | Tholo Thabang Matuludi |
| 5 | D | Lebone Seema |
| 21 | D | Ime Okon |
| 14 | D | Fawaaz Basadien |
| 13 | M | Yaya Sithole |
| 20 | M | Brooklyn Poggenpoel |
| 23 | M | Puso Dithejane |
| 29 | M | Tashreeq Matthews |
| 17 | M | Luther Singh |
| 27 | F | Cassius Mailula |
| 3 | D | Khulumani Ndamane |
| 26 | F | Shandre Campbell |
| 8 | F | Tshepang Moremi |
| 22 | G | Ricardo Goss |
| 9 | F | Yanela Mbuthuma |
| 24 | D | Olwethu Makhanya |
| 28 | D | Thapelo Morena |
| 19 | D | Nkosinathi Sibisi |
| 1 | G | Ronwen Williams |
| 18 | D | Samukelo Kabini |
| 11 | M | Themba Zwane |
| 15 | F | Iqraam Rayners |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Ai Cập | 0 | 0 | 0 |
| Nam Phi | 0 | 1 | 1 |
- 31'Thẻ vàngBrooklyn Poggenpoel
- 46'Thay ngườiOsama FaisalRa sân: Emam Ashour
- 46'Thay ngườiTshepang MoremiRa sân: Tashreeq Matthews
- 46'Thay ngườiKhulumani NdamaneRa sân: Ime Okon
- 46'Thay ngườiShandre CampbellRa sân: Luther Singh
- 51'Bàn thắngPuso Dithejane
- 55'Thẻ vàngKhulumani Ndamane
- 62'Thay ngườiRicardo GossRa sân: Sipho Chaine
- 63'Thay ngườiYanela MbuthumaRa sân: Cassius Mailula
- 69'Thay ngườiHamza AbdelkarimRa sân: Omar Marmoush
- 69'Thay ngườiZizoRa sân: Marwan Attia
- 77'Thay ngườiMahdi SolimanRa sân: Mostafa Shobeir
- 77'Thẻ vàngYaya Sithole
- 77'Thay ngườiThapelo MorenaRa sân: Puso Dithejane
- 77'Thay ngườiOlwethu MakhanyaRa sân: Brooklyn Poggenpoel
- 88'Thẻ vàngMohamed Hany
- 90'Thay ngườiTarek AlaaRa sân: Mohamed Hany
- 90'Thay ngườiNkosinathi SibisiRa sân: Yaya Sithole
- 90+6'Thẻ vàngMostafa Ziko
- 90+6'Thẻ vàngOlwethu Makhanya
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,58Hòa3,84Đội khách6,15Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,70→1,58Hòa3,49→3,84Đội khách4,80→6,15
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 05/10 00:57 | 1,58▲ | 3,84▼ | 6,15▲ |
| 05/10 00:41 | 1,57▼ | 3,91▲ | 6,11▲ |
| 05/10 00:28 | 1,64▲ | 3,75▼ | 5,59▼ |
| 05/10 00:11 | 1,60 | 3,83▼ | 5,88▼ |
| 04/10 23:54 | 1,60▼ | 3,84▲ | 5,90▲ |
| 04/10 22:56 | 1,64▲ | 3,71▼ | 5,64▼ |
| 04/10 22:40 | 1,62▲ | 3,75▼ | 5,78▼ |
| 04/10 22:25 | 1,61 | 3,80▲ | 5,84▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 04/10 21:53 | 1,61 | 3,79▼ | 5,83 |
| 04/10 21:06 | 1,61▼ | 3,80▲ | 5,83▲ |
| 04/10 20:25 | 1,62▲ | 3,78▼ | 5,81▲ |
| 04/10 20:04 | 1,61▼ | 3,81▲ | 5,78▲ |
| 04/10 19:54 | 1,68 | 3,67▲ | 5,33▼ |
| 04/10 19:33 | 1,68 | 3,64▼ | 5,41▲ |
| 04/10 19:07 | 1,68 | 3,65▼ | 5,40▲ |
| 04/10 18:36 | 1,68▼ | 3,66▲ | 5,39▲ |
| 04/10 17:07 | 1,70 | 3,62 | 5,23▲ |
| 04/10 16:09 | 1,70 | 3,62▼ | 5,22▼ |
| 04/10 15:03 | 1,70▼ | 3,64▲ | 5,23▲ |
| 04/10 14:10 | 1,71▼ | 3,63▲ | 5,19▲ |
| 04/10 13:18 | 1,72▲ | 3,60▲ | 5,13▲ |
| 04/10 11:48 | 1,71▼ | 3,57▲ | 5,09▲ |
| 04/10 06:14 | 1,78▲ | 3,49▲ | 4,78▲ |
| 04/10 00:37 | 1,76▲ | 3,45▼ | 4,70▼ |
| 03/10 19:25 | 1,71▲ | 3,53▲ | 4,88▲ |
| 03/10 18:33 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 03/10 18:33 Đầu tiên | 1,70 | 3,49 | 4,80 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,58 | 3,84 | 6,15 |
| Betfair | 1,47 | 3,80 | 6,00 |
| bet365 | 1,57 | 3,70 | 5,50 |
| Marathon | 1,57 | 3,68 | 5,65 |
| 1xBet | 1,58 | 3,86 | 6,14 |
| Betano | 1,57 | 3,75 | 5,90 |
| BetVictor | 1,55 | 3,60 | 6,00 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,08Đội khách +11,79Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,35→2,08Đội khách1,55→1,79
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 05/10 00:57 | 2,08▲ | 1,79▼ |
| 05/10 00:41 | 2,04▼ | 1,83▲ |
| 05/10 00:28 | 2,18▲ | 1,69▼ |
| 04/10 23:54 | 2,09▼ | 1,76▲ |
| 04/10 22:56 | 2,19▲ | 1,69▼ |
| 04/10 22:40 | 2,15▲ | 1,71▼ |
| 04/10 22:25 | 2,13▼ | 1,73▲ |
| 04/10 21:53 | 2,14▲ | 1,72▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 04/10 21:06 | 2,13▼ | 1,73▲ |
| 04/10 20:04 | Thay đổi mốc · -0.5 → -1 | |
| 04/10 20:04 | 2,14▼ | 1,72▲ |
| 04/10 19:54 | 2,29 | 1,63▼ |
| 04/10 18:36 | 2,29▼ | 1,64▲ |
| 04/10 16:09 | 2,34▲ | 1,61▼ |
| 04/10 15:03 | 2,33▼ | 1,62▲ |
| 04/10 14:10 | 2,34▼ | 1,61▲ |
| 04/10 13:18 | 2,37▲ | 1,60▲ |
| 04/10 11:48 | 2,36▼ | 1,59▲ |
| 04/10 06:14 | 2,50▲ | 1,53▲ |
| 04/10 00:37 | 2,47▲ | 1,52▼ |
| 03/10 19:25 | 2,37▲ | 1,56▲ |
| 03/10 18:33 Đầu tiên | 2,35 | 1,55 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,08 | 1,79 |
| bet365 | 2,15 | 1,68 |
| Marathon | 2,07 | 1,68 |
| 1xBet | 2,06 | 1,78 |
| Betano | 2,00 | 1,78 |
| BetVictor | 1,97 | 1,72 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,15Xỉu 2.51,70Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,11→2,15Xỉu1,66→1,70
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 05/10 00:57 | 2,15▲ | 1,70▼ |
| 05/10 00:41 | 2,04▼ | 1,78▲ |
| 05/10 00:28 | 2,08▲ | 1,75▼ |
| 04/10 23:54 | 2,06▼ | 1,77▲ |
| 04/10 22:56 | 2,14▲ | 1,71▼ |
| 04/10 22:40 | 2,13▲ | 1,72 |
| 04/10 22:25 | 2,12▼ | 1,72▲ |
| 04/10 21:53 | 2,13▲ | 1,71▼ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 04/10 21:06 | 2,12▼ | 1,72▲ |
| 04/10 20:25 | 2,13▲ | 1,71▼ |
| 04/10 20:04 | 2,12▼ | 1,72▲ |
| 04/10 19:54 | 2,16▼ | 1,69 |
| 04/10 19:07 | 2,17▲ | 1,69▼ |
| 04/10 18:36 | 2,15▼ | 1,70▲ |
| 04/10 16:09 | 2,17▲ | 1,69▼ |
| 04/10 14:10 | 2,15▼ | 1,70 |
| 04/10 13:18 | 2,16▲ | 1,70▲ |
| 04/10 11:48 | 2,15▼ | 1,69▲ |
| 04/10 06:14 | 2,18▲ | 1,68▲ |
| 04/10 00:37 | 2,16▲ | 1,66▼ |
| 03/10 19:25 | 2,13▲ | 1,68▲ |
| 03/10 18:33 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 03/10 18:33 Đầu tiên | 2,11 | 1,66 |
| 03/10 13:43 | Thay đổi mốc · 1.5 → 2.5 | |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,15 | 1,70 |
| Betfair | 2,10 | 1,65 |
| bet365 | 2,15 | 1,67 |
| Marathon | 2,11 | 1,67 |
| 1xBet | 2,16 | 1,71 |
| Betano | 2,12 | 1,70 |
| BetVictor | 2,04 | 1,67 |
Cả hai đội ghi bànCó2,15Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có2,15→2,15Không1,67→1,60
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 05/10 00:53 | 2,15▼ | 1,60 |
| 05/10 00:49 | 2,20▲ | 1,60▼ |
| 05/10 00:32 | 2,10▲ | 1,65▼ |
| 04/10 22:10 | 2,00▼ | 1,73▼ |
| 04/10 19:02 | 2,05▲ | 1,75▼ |
| 04/10 13:45 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 03/10 18:33 | 2,10▼ | 1,73▲ |
| 03/10 13:29 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 03/10 13:29 Đầu tiên | 2,15 | 1,67 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,15 | 1,60 |
| bet365 | 2,10 | 1,67 |
| Marathon | 2,08 | 1,65 |
| 1xBet | 2,20 | 1,69 |
| Betano | 2,15 | 1,62 |
| BetVictor | 2,10 | 1,65 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ai Cập Dựa trên 14 trận | Trận chính thức | Nam Phi Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 12 |
| 4T 8H 2B | T · H · B | 6T 3H 3B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 57% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.43 | Ghi được mỗi trận | 1.58 |
| 1.07 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +5 | Hiệu số | +10 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.21 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.68 (4 trận) |
| 1.65 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (4 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| 0.4 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (11 trận) |
| 0.9 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (11 trận) |
| 0.7 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (11 trận) |
| 13.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.4 (7 trận) |
| 4.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| 52% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (7 trận) |
| 5.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (7 trận) |
| 11.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (7 trận) |
| Ai Cập Dựa trên 20 trận | Nam Phi Dựa trên 19 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 7T 10H 3B | T · H · B | 8T 7H 4B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 37% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.42 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 0.79 |
| +10 | Hiệu số | +12 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 37% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 1.21 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.68 (4 trận) |
| 1.65 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (4 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 37% |
| 0.6 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 0.4 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (18 trận) |
| 0.8 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.5 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 13.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.4 (7 trận) |
| 4.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| 52% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (7 trận) |
| 5.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (7 trận) |
| 11.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (7 trận) |
| Ai Cập Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nam Phi Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 6H 1B | T · H · B | 5T 4H 2B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 55% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 0.73 |
| +1 | Hiệu số | +6 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 27% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (3 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 54% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (3 trận) |
| 7.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| 12.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (3 trận) |
| Ai Cập Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Nam Phi Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 3T 4H 2B | T · H · B | 3T 3H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.62 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.88 |
| +9 | Hiệu số | +6 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 1.30 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.57 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| 14.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (4 trận) |
| 5.2 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| 51% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (4 trận) |
| 4.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| 11.4 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 (4 trận) |
| Ai Cập Dựa trên 6 trận | Giao hữu quốc tế | Nam Phi Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 3T 2H 1B | T · H · B | 2T 4H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 57% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.14 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.86 |
| +5 | Hiệu số | +2 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Ai Cập Dựa trên 5 trận | World Cup | Nam Phi Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1T 3H 1B | T · H · B | 1T 1H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +1 | Hiệu số | -2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.21 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.68 |
| 1.65 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.4 | Số cú sút mỗi trận | 9.8 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 2.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 |
| Ai Cập Dựa trên 4 trận | Cúp các quốc gia | Nam Phi Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 2T 2H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +2 | Hiệu số | +0 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Ai Cập Dựa trên 2 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Nam Phi Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +5 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Ai Cập | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Nam Phi Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 2T 2H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.25 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Ai Cập Dựa trên 3 trận | FIFA Arab Cup | Nam Phi |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 2H 1B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 67% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 0
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ai Cập đã gặp Nam Phi tại Giao hữu quốc tế vào 5/10/2026 01:00 UTC+07 tại Cairo International Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ai Cập 0-1 Nam Phi.
Ai Cập thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Nam Phi thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Ai Cập thắng 1, Nam Phi thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.58 · 3.84 · 6.15.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Ai Cập có Emam Ashour, Mostafa Ziko, Omar Marmoush.
Đội hình Nam Phi có Tashreeq Matthews, Luther Singh, Cassius Mailula.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [Giao hữu quốc tế bóng đá nam 2026] Nhận định, phân tích trận Ai Cập vs Nam Phi Bóng lăn lúc: 03:00 ngày 5/10 (giờ Hàn Quốc)
Ai Cập · Trận trước: Nam Sudan vs Ai Cập (29/9) · Trận tiếp theo: Ai Cập vs Malawi (12/11)
Nam Phi · Trận trước: Eritrea vs Nam Phi (30/9) · Trận tiếp theo: Nam Phi vs Kenya (12/11)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Senegal U20 vs CHDC Congo U20
- Ma-rốc vs Ghana
- Ma-rốc vs Mali
- Bolivia vs Gambia
- Hungary U18 vs Italy U18
- Phần Lan U18 vs Wales U18
- Wales U19 vs Bắc Ireland U19
- Hoa Kỳ U19 vs Na Uy U19
- Ma-rốc U23 vs Tanzania U23
- Croatia U18 vs Chile U17
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Anh U19 vs Bỉ U19
- Armenia U19 vs Estonia U19
- Síp U19 vs Malta U19
- Uganda vs CHDC Congo
- Algeria U17 vs Qatar U18
- Ukraina U21 vs Albania U21
- Đan Mạch U18 vs Ả Rập Xê-út U18
- Montenegro U19 vs Israel U19
- Georgia U19 vs Latvia U19
- Mauritius vs Sri Lanka
Bài viết mới nhất
- Nhận định Gol Gohar vs Arkadag (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Viettel vs Seoul và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Urawa Reds và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kashima Antlers vs Pohang và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gamba Osaka vs Buriram và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Mito vs Cerezo Osaka và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Persib Bandung vs Melbourne Victory (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima (28/10) · Bot AI Gale
- Nhận định KoGas vs Wonju DB và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Seattle Sounders vs Houston Dynamo (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nashville SC vs Philadelphia Union (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Persib Bandung vs Melbourne Victory
- Viettel vs Seoul
- Gol Gohar vs Arkadag
- Taoyuan Pauian Pilots vs Ryukyu
- Y. Hanfmann vs J-L. Struff
- Shenzhen vs Shanxi Zhongyu
- D. Merida Aguilar vs D. Medvedev
- T. Griekspoor vs B. Nakashima
- N. Borges vs C. Ruud
- R. Bertola vs D. Shapovalov
- Nasaf Qarshi vs Al Kuwait
- L. Musetti vs F. Tiafoe
- N. Djokovic vs U. Humbert
- J. Mensik vs A. Mannarino
- Al Nahda Club vs Al-Rayyan