Ngôn ngữ

Ai Cập vs Nam Phi

Chi tiết trận đấu
Cairo International Stadium
Ai CậpChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
Nam PhiĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 05/10 00:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GMostafa Shobeir
3DMohamed Hany
4DHossam Abdelmaguid
5DRami Rabia
15DKarim Hafez
20MIbrahim Adel
17MMohanad Lasheen
19MMarwan Attia
8MEmam Ashour
11FMostafa Ziko
22FOmar Marmoush
Dự bị 11
7FOsama Faisal
25MZizo
9FHamza Abdelkarim
16GMahdi Soliman
24DTarek Alaa
23GAbdel Aziz El Balouti
26GMohamed Alaa
2DOmar Fayed
13DAhmed Fatouh
18MAli Mahmoud
21MMahmoud Saber
Huấn luyện viên Hossam Hassan
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
16GSipho Chaine
2DTholo Thabang Matuludi
5DLebone Seema
21DIme Okon
14DFawaaz Basadien
13MYaya Sithole
20MBrooklyn Poggenpoel
23MPuso Dithejane
29MTashreeq Matthews
17MLuther Singh
27FCassius Mailula
Dự bị 12
3DKhulumani Ndamane
26FShandre Campbell
8FTshepang Moremi
22GRicardo Goss
9FYanela Mbuthuma
24DOlwethu Makhanya
28DThapelo Morena
19DNkosinathi Sibisi
1GRonwen Williams
18DSamukelo Kabini
11MThemba Zwane
15FIqraam Rayners
Huấn luyện viên Pitso Mosimane
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 23/10 18:54

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Ai Cập000
Nam Phi011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 31'Thẻ vàngBrooklyn Poggenpoel
  2. 46'Thay ngườiOsama FaisalRa sân: Emam Ashour
  3. 46'Thay ngườiTshepang MoremiRa sân: Tashreeq Matthews
  4. 46'Thay ngườiKhulumani NdamaneRa sân: Ime Okon
  5. 46'Thay ngườiShandre CampbellRa sân: Luther Singh
  6. 51'Bàn thắngPuso Dithejane
  7. 55'Thẻ vàngKhulumani Ndamane
  8. 62'Thay ngườiRicardo GossRa sân: Sipho Chaine
  9. 63'Thay ngườiYanela MbuthumaRa sân: Cassius Mailula
  10. 69'Thay ngườiHamza AbdelkarimRa sân: Omar Marmoush
  11. 69'Thay ngườiZizoRa sân: Marwan Attia
  12. 77'Thay ngườiMahdi SolimanRa sân: Mostafa Shobeir
  13. 77'Thẻ vàngYaya Sithole
  14. 77'Thay ngườiThapelo MorenaRa sân: Puso Dithejane
  15. 77'Thay ngườiOlwethu MakhanyaRa sân: Brooklyn Poggenpoel
  16. 88'Thẻ vàngMohamed Hany
  17. 90'Thay ngườiTarek AlaaRa sân: Mohamed Hany
  18. 90'Thay ngườiNkosinathi SibisiRa sân: Yaya Sithole
  19. 90+6'Thẻ vàngMostafa Ziko
  20. 90+6'Thẻ vàngOlwethu Makhanya
Thống kê đội · Cuối trận
61Kiểm soát bóng39
19Sút7
6Sút trúng đích3
8Phạt góc1
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
560Chuyền bóng366
2Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFHossam Abdelmaguid90000006.9
5 · DFRami Rabia90001007.3
11 · FWMostafa Ziko90001106.9
15 · DFKarim Hafez90000006.7
17 · MFMohanad Lasheen90000008.2
20 · MFIbrahim Adel90003006.2
3 · DFMohamed Hany89001107.2
1 · GKMostafa Shobeir77000006.5
19 · MFMarwan Attia69002006.3
22 · FWOmar Marmoush69001006.9
8 · MFEmam Ashour45000006.9
7 · FW · Dự bịOsama Faisal45002006.5
9 · FW · Dự bịHamza Abdelkarim21003006.6
25 · MF · Dự bịZizo21001006.9
16 · GK · Dự bịMahdi Soliman13000006.9
24 · DF · Dự bịTarek Alaa10000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFTholo Thabang Matuludi90001006.9
5 · DFLebone Seema90000007.9
14 · DFFawaaz Basadien90000006.9
13 · MFYaya Sithole89000106.9
20 · MFBrooklyn Poggenpoel77000106.5
23 · MFPuso Dithejane77103008.2
27 · FWCassius Mailula63001006.7
16 · GKSipho Chaine62000006.9
17 · MFLuther Singh45000006.5
21 · DFIme Okon45000006.6
29 · MFTashreeq Matthews45000006.6
3 · DF · Dự bịKhulumani Ndamane45000106.9
8 · FW · Dự bịTshepang Moremi45000006.2
26 · FW · Dự bịShandre Campbell45001006.3
22 · GK · Dự bịRicardo Goss28000008.0
9 · FW · Dự bịYanela Mbuthuma27000006.3
24 · DF · Dự bịOlwethu Makhanya13000106.7
28 · DF · Dự bịThapelo Morena13000006.9
19 · DF · Dự bịNkosinathi Sibisi100000—
Tính đến 14/10 12:43

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:57

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,58Hòa3,84Đội khách6,15Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,701,58Hòa3,493,84Đội khách4,806,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
05/10 00:571,58▲3,84▼6,15▲
05/10 00:411,57▼3,91▲6,11▲
05/10 00:281,64▲3,75▼5,59▼
05/10 00:111,603,83▼5,88▼
04/10 23:541,60▼3,84▲5,90▲
04/10 22:561,64▲3,71▼5,64▼
04/10 22:401,62▲3,75▼5,78▼
04/10 22:251,613,80▲5,84▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
04/10 21:531,613,79▼5,83
04/10 21:061,61▼3,80▲5,83▲
04/10 20:251,62▲3,78▼5,81▲
04/10 20:041,61▼3,81▲5,78▲
04/10 19:541,683,67▲5,33▼
04/10 19:331,683,64▼5,41▲
04/10 19:071,683,65▼5,40▲
04/10 18:361,68▼3,66▲5,39▲
04/10 17:071,703,625,23▲
04/10 16:091,703,62▼5,22▼
04/10 15:031,70▼3,64▲5,23▲
04/10 14:101,71▼3,63▲5,19▲
04/10 13:181,72▲3,60▲5,13▲
04/10 11:481,71▼3,57▲5,09▲
04/10 06:141,78▲3,49▲4,78▲
04/10 00:371,76▲3,45▼4,70▼
03/10 19:251,71▲3,53▲4,88▲
03/10 18:33Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
03/10 18:33 Đầu tiên1,703,494,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,583,846,15
Betfair1,473,806,00
bet3651,573,705,50
Marathon1,573,685,65
1xBet1,583,866,14
Betano1,573,755,90
BetVictor1,553,606,00
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,08Đội khách +11,79Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,352,08Đội khách1,551,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
05/10 00:572,08▲1,79▼
05/10 00:412,04▼1,83▲
05/10 00:282,18▲1,69▼
04/10 23:542,09▼1,76▲
04/10 22:562,19▲1,69▼
04/10 22:402,15▲1,71▼
04/10 22:252,13▼1,73▲
04/10 21:532,14▲1,72▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
04/10 21:062,13▼1,73▲
04/10 20:04Thay đổi mốc · -0.5 → -1
04/10 20:042,14▼1,72▲
04/10 19:542,291,63▼
04/10 18:362,29▼1,64▲
04/10 16:092,34▲1,61▼
04/10 15:032,33▼1,62▲
04/10 14:102,34▼1,61▲
04/10 13:182,37▲1,60▲
04/10 11:482,36▼1,59▲
04/10 06:142,50▲1,53▲
04/10 00:372,47▲1,52▼
03/10 19:252,37▲1,56▲
03/10 18:33 Đầu tiên2,351,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,081,79
bet3652,151,68
Marathon2,071,68
1xBet2,061,78
Betano2,001,78
BetVictor1,971,72
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,15Xỉu 2.51,70Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,112,15Xỉu1,661,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
05/10 00:572,15▲1,70▼
05/10 00:412,04▼1,78▲
05/10 00:282,08▲1,75▼
04/10 23:542,06▼1,77▲
04/10 22:562,14▲1,71▼
04/10 22:402,13▲1,72
04/10 22:252,12▼1,72▲
04/10 21:532,13▲1,71▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
04/10 21:062,12▼1,72▲
04/10 20:252,13▲1,71▼
04/10 20:042,12▼1,72▲
04/10 19:542,16▼1,69
04/10 19:072,17▲1,69▼
04/10 18:362,15▼1,70▲
04/10 16:092,17▲1,69▼
04/10 14:102,15▼1,70
04/10 13:182,16▲1,70▲
04/10 11:482,15▼1,69▲
04/10 06:142,18▲1,68▲
04/10 00:372,16▲1,66▼
03/10 19:252,13▲1,68▲
03/10 18:33Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
03/10 18:33 Đầu tiên2,111,66
03/10 13:43Thay đổi mốc · 1.5 → 2.5
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,151,70
Betfair2,101,65
bet3652,151,67
Marathon2,111,67
1xBet2,161,71
Betano2,121,70
BetVictor2,041,67
Cả hai đội ghi bànCó2,15Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có2,152,15Không1,671,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
05/10 00:532,15▼1,60
05/10 00:492,20▲1,60▼
05/10 00:322,10▲1,65▼
04/10 22:102,00▼1,73▼
04/10 19:022,05▲1,75▼
04/10 13:452,00▼1,80▲
03/10 18:332,10▼1,73▲
03/10 13:29Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
03/10 13:29 Đầu tiên2,151,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,151,60
bet3652,101,67
Marathon2,081,65
1xBet2,201,69
Betano2,151,62
BetVictor2,101,65
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Ai CậpTHBHHTHHTH6T 8H 2B · Dựa trên 16 trận
Nam PhiTTBTHBTBTH6T 3H 3B · Dựa trên 12 trận
Ai Cập
Dựa trên 14 trận
Trận chính thứcNam Phi
Dựa trên 12 trận
14Trận12
4T 8H 2BT · H · B6T 3H 3B
29%Tỷ lệ thắng50%
57%Tỷ lệ hòa25%
1.43Ghi được mỗi trận1.58
1.07Bị ghi mỗi trận0.75
+5Hiệu số+10
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
21%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.21 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.68 (4 trận)
1.65 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (4 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.5 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (11 trận)
0.4 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (11 trận)
0.9 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (11 trận)
0.7 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (11 trận)
13.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.4 (7 trận)
4.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (7 trận)
52% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (7 trận)
5.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (7 trận)
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (7 trận)
11.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (7 trận)
Ai Cập
Dựa trên 20 trận
Nam Phi
Dựa trên 19 trận
20Trận19
7T 10H 3BT · H · B8T 7H 4B
35%Tỷ lệ thắng42%
50%Tỷ lệ hòa37%
1.45Ghi được mỗi trận1.42
0.95Bị ghi mỗi trận0.79
+10Hiệu số+12
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới37%
20%Tỷ lệ không ghi bàn26%
1.21 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.68 (4 trận)
1.65 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (4 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn37%
0.6 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (18 trận)
0.4 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (18 trận)
0.8 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
0.5 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (18 trận)
13.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.4 (7 trận)
4.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (7 trận)
52% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (7 trận)
5.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (7 trận)
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (7 trận)
11.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (7 trận)
Ai Cập
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNam Phi
Dựa trên 11 trận
11Trận11
4T 6H 1BT · H · B5T 4H 2B
36%Tỷ lệ thắng45%
55%Tỷ lệ hòa36%
1.00Ghi được mỗi trận1.27
0.91Bị ghi mỗi trận0.73
+1Hiệu số+6
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
27%Tỷ lệ không ghi bàn18%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
27%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (3 trận)
2.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3 (3 trận)
54% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (3 trận)
7.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận3.3 (3 trận)
1.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (3 trận)
12.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7 (3 trận)
Ai Cập
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnNam Phi
Dựa trên 8 trận
9Trận8
3T 4H 2BT · H · B3T 3H 2B
33%Tỷ lệ thắng38%
44%Tỷ lệ hòa38%
2.00Ghi được mỗi trận1.62
1.00Bị ghi mỗi trận0.88
+9Hiệu số+6
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
11%Tỷ lệ không ghi bàn38%
1.30 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.57 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (7 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (7 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (7 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (7 trận)
14.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận15.0 (4 trận)
5.2 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (4 trận)
51% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (4 trận)
4.4 (5 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (4 trận)
2.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (4 trận)
11.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.8 (4 trận)
Ai Cập
Dựa trên 6 trận
Giao hữu quốc tếNam Phi
Dựa trên 7 trận
6Trận7
3T 2H 1BT · H · B2T 4H 1B
50%Tỷ lệ thắng29%
33%Tỷ lệ hòa57%
1.50Ghi được mỗi trận1.14
0.67Bị ghi mỗi trận0.86
+5Hiệu số+2
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
17%Tỷ lệ không ghi bàn14%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn29%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Ai Cập
Dựa trên 5 trận
World CupNam Phi
Dựa trên 4 trận
5Trận4
1T 3H 1BT · H · B1T 1H 2B
20%Tỷ lệ thắng25%
60%Tỷ lệ hòa25%
1.60Ghi được mỗi trận0.50
1.40Bị ghi mỗi trận1.00
+1Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
0%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.21Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.68
1.65Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.4Số cú sút mỗi trận9.8
3.8Sút trúng đích mỗi trận2.8
51%Kiểm soát bóng trung bình48%
5.2Phạt góc mỗi trận2.8
2.4Thẻ vàng mỗi trận1.2
11.8Phạm lỗi mỗi trận9.5
Ai Cập
Dựa trên 4 trận
Cúp các quốc giaNam Phi
Dựa trên 2 trận
4Trận2
2T 2H 0BT · H · B1T 0H 1B
50%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.25Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.75Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+2Hiệu số+0
50%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Ai Cập
Dựa trên 2 trận
Cúp Nations châu Phi Vòng loạiNam Phi
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B2T 0H 0B
+5Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Ai CậpVòng Loại World Cup Châu PhiNam Phi
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 2H 0B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận1.75
—Bị ghi mỗi trận0.25
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới75%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
Ai Cập
Dựa trên 3 trận
FIFA Arab CupNam Phi
3Trận—
0T 2H 1BT · H · B—
0%Tỷ lệ thắng—
67%Tỷ lệ hòa—
0.67Ghi được mỗi trận—
1.67Bị ghi mỗi trận—
-3Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Trận gần đây
HAi Cập0:0Angola26/09/2026 02:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Cairo International StadiumBArgentina3:2Ai Cập07/07/2026 23:00 · World Cup · Mercedes-Benz StadiumHAustralia1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 2-4Ai Cập04/07/2026 01:00 · World Cup
Mùa giải 2025/26
HAi Cập1:1Iran27/06/2026 10:00 · World Cup · Lumen FieldHBỉ1:1Ai Cập16/06/2026 02:00 · World Cup · Lumen FieldBBrazil2:1Ai Cập07/06/2026 05:00 · Giao hữu quốc tế · Cleveland Browns StadiumTAi Cập1:0Nga29/05/2026 01:00 · Giao hữu quốc tế · Misr StadiumHTây Ban Nha0:0Ai Cập01/04/2026 02:00 · Giao hữu quốc tế · RCDE StadiumTAi Cập1:0Nam Phi26/12/2025 19:00 · Cúp các quốc giaTAi Cập2:1Nigeria17/12/2025 01:00 · Giao hữu quốc tếHCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất1:1Ai Cập07/12/2025 01:30 · FIFA Arab Cup · Lusail Iconic StadiumHAi Cập1:1Kuwait02/12/2025 21:30 · FIFA Arab Cup · Lusail Iconic StadiumHAi Cập1:1Luân lưu 2-0Cape Verde17/11/2025 23:00 · Giao hữu quốc tế
Tính đến 28/10 05:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Ai Cập T
0H
0Nam Phi T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Ai Cập Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 0
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
—
Tính đến 29/09 12:29