Unicaja vs Tenerife
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| C. Hunt | ||
| I. Brazdeikis | ||
| A. Noua | ||
| K. Perry | ||
| D. Kravish |
| J. Barreiro | ||
| M. J. Pantzar | ||
| M. Thomas | ||
| S. Lukosius | ||
| W. Hernangomez | ||
| N. Djedovic |
| K. Guy | ||
| M. Huertas | ||
| T. Abromaitis | ||
| E. Happ | ||
| X. Lopez-Arostegui |
| A. Kurucs | ||
| J. Fernandez | ||
| B. Fitipaldo | ||
| G. Shermadini | ||
| A. Doornekamp | ||
| V. Hunter | ||
| H. Alderete |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 75 : 80
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Unicaja | 23 | 16 | 16 | 20 | 75 |
| Tenerife | 21 | 18 | 20 | 21 | 80 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:29Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,40Đội khách3,05Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,37→1,40Đội khách3,10→3,05
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 22:39 | 1,40▲ | 3,05▼ |
| 03/10 20:52 | 1,38 | 3,14▲ |
| 03/10 18:51 | 1,38▲ | 3,13▲ |
| 03/10 14:22 | 1,37▼ | 3,09▲ |
| 03/10 05:36 | 1,38▲ | 3,04▼ |
| 03/10 05:16 | 1,37 | 3,08▼ |
| 02/10 22:51 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 02/10 22:51 Đầu tiên | 1,37 | 3,10 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,40 | 3,05 |
| Betfair | 1,36 | 3,10 |
| bet365 | 1,32 | 3,30 |
| Marathon | 1,42 | 2,94 |
| 1xBet | 1,42 | 2,95 |
| Betano | 1,31 | 3,40 |
| BetVictor | 1,34 | 3,15 |
Kèo chấp châu Á-5.5Chủ nhà -5.51,93Đội khách +5.51,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,83→1,93Đội khách1,96→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 22:39 | Thay đổi mốc · -6 → -5.5 | |
| 03/10 22:39 | 1,93▲ | 1,90▼ |
| 03/10 20:52 | 1,87▲ | 1,96 |
| 03/10 18:51 | 1,86▲ | 1,96▲ |
| 03/10 14:22 | 1,85▼ | 1,94▲ |
| 03/10 05:36 | 1,87▲ | 1,93▼ |
| 03/10 05:16 | 1,85▲ | 1,95▼ |
| 02/10 22:51 Đầu tiên | 1,83 | 1,96 |
| Nhà cái | Chủ nhà -5.5 | Đội khách +5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,90 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,71 | 2,05 |
| Marathon | 1,86 | 1,94 |
| 1xBet | 1,88 | 1,96 |
| Betano | 1,67 | 2,12 |
| BetVictor | 1,78 | 1,95 |
Tài/Xỉu169Tài 1691,93Xỉu 1691,90Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,88→1,93Xỉu1,92→1,90
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 21:23 | Thay đổi mốc · 168.5 → 169 | |
| 03/10 21:23 | 1,93▼ | 1,90▲ |
| 03/10 21:08 | 1,96▲ | 1,88▼ |
| 03/10 20:52 | 1,94▲ | 1,89▼ |
| 03/10 18:51 | 1,89▲ | 1,94▲ |
| 03/10 05:36 | 1,88▲ | 1,93 |
| 03/10 05:16 | 1,87▼ | 1,93▲ |
| 02/10 22:51 Đầu tiên | 1,88 | 1,92 |
| Nhà cái | Tài 169 | Xỉu 169 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,90 |
| bet365 | 1,80 | 1,90 |
| Marathon | 1,90 | 1,88 |
| 1xBet | 1,90 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Unicaja Dựa trên 20 trận | Tenerife Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 7T 13B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 85.70 | Ghi được mỗi trận | 84.85 |
| 87.00 | Bị ghi mỗi trận | 85.85 |
| -26 | Hiệu số | -20 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 19.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (14 trận) |
| 20.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.9 (14 trận) |
| 23.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (14 trận) |
| 20.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (14 trận) |
| 40.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.4 (14 trận) |
| 44.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.6 (14 trận) |
| 172.7 | Tổng điểm trung bình | 170.7 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 31.3 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.7 (12 trận) |
| 18.6 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.9 (14 trận) |
| 37% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 73% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (11 trận) |
| 46% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (12 trận) |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (11 trận) |
| 11.2 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.7 (14 trận) |
| 8.0 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (14 trận) |
| 1.8 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (14 trận) |
| Unicaja Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tenerife Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 4B | T · B | 5T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 86.80 | Ghi được mỗi trận | 86.78 |
| 84.60 | Bị ghi mỗi trận | 83.67 |
| +22 | Hiệu số | +28 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (6 trận) |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (6 trận) |
| 23.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (6 trận) |
| 21.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (6 trận) |
| 39.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (6 trận) |
| 44.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (6 trận) |
| 171.4 | Tổng điểm trung bình | 170.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (5 trận) |
| 18.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (6 trận) |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 70% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 88% (4 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| 12.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.8 (6 trận) |
| 8.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (6 trận) |
| 1.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| Unicaja Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Tenerife Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 6B | T · B | 2T 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 84.60 | Ghi được mỗi trận | 83.27 |
| 89.40 | Bị ghi mỗi trận | 87.64 |
| -48 | Hiệu số | -48 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 19.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (8 trận) |
| 22.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.5 (8 trận) |
| 24.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (8 trận) |
| 18.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (8 trận) |
| 42.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.6 (8 trận) |
| 43.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.1 (8 trận) |
| 174.0 | Tổng điểm trung bình | 170.9 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 31.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.3 (7 trận) |
| 18.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.4 (8 trận) |
| 34% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (7 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (7 trận) |
| 9.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.4 (8 trận) |
| 7.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| Unicaja Dựa trên 14 trận | Liga ACB | Tenerife Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 11 |
| 5T 9B | T · B | 3T 8B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 88.43 | Ghi được mỗi trận | 87.18 |
| 90.57 | Bị ghi mỗi trận | 90.73 |
| -30 | Hiệu số | -39 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (8 trận) |
| 23.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 (8 trận) |
| 24.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (8 trận) |
| 20.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 (8 trận) |
| 44.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (8 trận) |
| 45.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.2 (8 trận) |
| 179.0 | Tổng điểm trung bình | 177.9 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 29.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.8 (6 trận) |
| 18.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.6 (8 trận) |
| 39% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 73% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% (6 trận) |
| 48% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 60% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 10.8 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (8 trận) |
| 8.4 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 1.8 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| Unicaja Dựa trên 4 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Tenerife Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3T 1B | T · B | 2T 3B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 77.50 | Ghi được mỗi trận | 78.80 |
| 78.00 | Bị ghi mỗi trận | 75.60 |
| -2 | Hiệu số | +16 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 17.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 |
| 15.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.8 |
| 22.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 |
| 19.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 |
| 32.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.4 |
| 41.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 |
| 155.5 | Tổng điểm trung bình | 154.4 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 35.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.6 |
| 19.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 |
| 31% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% |
| 72% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% |
| 40% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| 50% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% |
| 12.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.0 |
| 6.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 |
| 1.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 |
| Unicaja Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Tenerife Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2T 0B | T · B | 1T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 87.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 88.67 |
| +6 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 176.0 |
| Unicaja | Eurocup | Tenerife Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận- Ghi được : Để thủng
- 1480 : 1472
- Sân nhà
- 7T 0H 4B
- Sân khách
- 4T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Unicaja đã gặp Tenerife tại Liga ACB vào 4/10/2026 00:30 UTC+07 tại Peruga C..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Unicaja 75-80 Tenerife.
Unicaja đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Tenerife đứng thứ 5.
Unicaja thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tenerife thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Unicaja thắng 11, Tenerife thắng 7, hòa 0.
Đội hình Unicaja có A. Noua, K. Perry, D. Kravish.
Đội hình Tenerife có T. Abromaitis, E. Happ, X. Lopez-Arostegui.
Unicaja · Trận trước: Real Madrid vs Unicaja (28/9) · Trận tiếp theo: Unicaja vs MoraBanc Andorra (11/10)
Tenerife · Trận trước: Tenerife vs Türk Telekom B.K. (1/10) · Trận tiếp theo: London Lions vs Tenerife (7/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
- Manresa vs Breogan
- Leyma Coruna vs Bilbao
- Forca Lleida vs San Pablo Burgos
- Obradoiro CAB vs Real Madrid
Các trận Liga ACB tuần này
- Basket Zaragoza 2002 vs Valencia
- Murcia vs Barcelona
- Baskonia vs Bàsquet Girona
- Leyma Coruna vs Basket Zaragoza 2002
- Unicaja vs MoraBanc Andorra
Bài viết mới nhất
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
- Phoenix Suns vs Utah Jazz
- Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
Chưa có bài viết nào.