MoraBanc Andorra vs Obradoiro CAB
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| K. Robertson | ||
| W. Iwundu | ||
| C. Ortega | ||
| A. Pustovyi | ||
| J. Akinjo |
| A. Best | ||
| R. Luz | ||
| L. Mutic | ||
| L. Radosevic | ||
| K. Kuric | ||
| O. Aquino |
| A. Galan | ||
| B. Childress | ||
| L. Meindl | ||
| J. Soriano | ||
| A. Barcello |
| F. dos Anjos | ||
| S. Quintela | ||
| D. Brito | ||
| Y. Barrueta | ||
| C. Agada | ||
| E. Abogidi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 85 : 90
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| MoraBanc Andorra | 27 | 19 | 24 | 15 | 85 |
| Obradoiro CAB | 14 | 29 | 22 | 25 | 90 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:25Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,35Đội khách3,30Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,35Không thay đổiĐội khách3,30Không thay đổi
Không thay đổi · 27/09 00:21 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,35 | 3,30 |
| Betfair | 1,36 | 3,10 |
| bet365 | 1,41 | 2,82 |
| Marathon | 1,37 | 3,18 |
| 1xBet | 1,37 | 3,18 |
| Betano | 1,38 | 3,00 |
| BetVictor | 1,36 | 3,05 |
Kèo chấp châu Á-6.5Chủ nhà -6.51,88Đội khách +6.51,96Pinnacle · Nhà cái 7
| Nhà cái | Chủ nhà -6.5 | Đội khách +6.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,96 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 2,00 | 1,74 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,92 | 1,92 |
| Betano | 1,90 | 1,83 |
| BetVictor | 1,90 | 1,83 |
Tài/Xỉu174Tài 1741,81Xỉu 1742,03Pinnacle · Nhà cái 4
| Nhà cái | Tài 174 | Xỉu 174 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,03 |
| bet365 | 1,90 | 1,80 |
| Marathon | 1,90 | 1,88 |
| 1xBet | 1,90 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| MoraBanc Andorra Dựa trên 20 trận | Obradoiro CAB Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 14T 6B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 89.55 | Ghi được mỗi trận | 92.60 |
| 94.05 | Bị ghi mỗi trận | 79.45 |
| -90 | Hiệu số | +263 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 22.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 (11 trận) |
| 20.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (11 trận) |
| 19.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (11 trận) |
| 24.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (11 trận) |
| 42.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.5 (11 trận) |
| 43.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 (11 trận) |
| 183.6 | Tổng điểm trung bình | 172.1 |
| 2/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 29.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (10 trận) |
| 16.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 (10 trận) |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (10 trận) |
| 80% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (10 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (10 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (10 trận) |
| 15.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| MoraBanc Andorra Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Obradoiro CAB Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 7B | T · B | 7T 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 93.00 | Ghi được mỗi trận | 91.10 |
| 96.60 | Bị ghi mỗi trận | 80.20 |
| -36 | Hiệu số | +109 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 22.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (5 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (5 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (5 trận) |
| 23.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (5 trận) |
| 44.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (5 trận) |
| 44.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (5 trận) |
| 189.6 | Tổng điểm trung bình | 171.3 |
| 2/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.2 (4 trận) |
| 15.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (4 trận) |
| 15.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 4.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| MoraBanc Andorra Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Obradoiro CAB Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 7B | T · B | 7T 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 86.10 | Ghi được mỗi trận | 94.10 |
| 91.50 | Bị ghi mỗi trận | 78.70 |
| -54 | Hiệu số | +154 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.0 (6 trận) |
| 17.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.7 (6 trận) |
| 17.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (6 trận) |
| 25.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.8 (6 trận) |
| 39.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.7 (6 trận) |
| 42.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (6 trận) |
| 177.6 | Tổng điểm trung bình | 172.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 28.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (6 trận) |
| 17.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.7 (6 trận) |
| 36% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (6 trận) |
| 79% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 54% (6 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (6 trận) |
| 16.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| MoraBanc Andorra | Primera FEB | Obradoiro CAB Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | T · B | 14T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 88% |
| — | Ghi được mỗi trận | 94.38 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 76.38 |
| — | Hiệu số | +288 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.5 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 (11 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 170.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (10 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 52% (10 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (10 trận) |
| MoraBanc Andorra Dựa trên 15 trận | Liga ACB | Obradoiro CAB |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 5T 10B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 91.13 | Ghi được mỗi trận | — |
| 95.07 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -59 | Hiệu số | — |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 24.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 43.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 186.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 2/10 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 29.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 16.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 80% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 15.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| MoraBanc Andorra Dựa trên 5 trận | Giao hữu CLB | Obradoiro CAB Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1T 4B | T · B | 0T 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 84.80 | Ghi được mỗi trận | 85.50 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 91.75 |
| -31 | Hiệu số | -25 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 175.8 | Tổng điểm trung bình | 177.2 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
MoraBanc Andorra đã gặp Obradoiro CAB tại Liga ACB vào 27/9/2026 00:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số MoraBanc Andorra 85-90 Obradoiro CAB.
MoraBanc Andorra đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Obradoiro CAB đứng thứ 6.
MoraBanc Andorra thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Obradoiro CAB thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình MoraBanc Andorra có C. Ortega, A. Pustovyi, J. Akinjo.
Đội hình Obradoiro CAB có L. Meindl, J. Soriano, A. Barcello.
MoraBanc Andorra · Trận trước: Club Joventut Badalona vs MoraBanc Andorra (14/5) · Trận tiếp theo: Unicaja vs MoraBanc Andorra (11/10)
Obradoiro CAB · Trận trước: Real Madrid vs Obradoiro CAB (28/4) · Trận tiếp theo: Obradoiro CAB vs Real Madrid (4/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
- Bilbao vs Manresa
- Barcelona vs Leyma Coruna
- Breogan vs Club Joventut Badalona
- San Pablo Burgos vs Baskonia
- Tenerife vs Basket Zaragoza 2002
Các trận Liga ACB tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định RC Lens vs Paris FC và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Dortmund vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Chelsea vs Tottenham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Valencia vs Villarreal và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Willem II vs Cambuur (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định S.S. Lazio vs Parma và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Alverca vs Arouca và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định CF Montreal vs Nashville SC (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Charlotte Hornets vs Miami Heat (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Altekma SK và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Napoli vs A.S. Roma
- Ziraat Bankasi vs Altekma SK
- Chelsea vs Tottenham
- Dortmund vs Eintracht Frankfurt
- Valencia vs Villarreal
- Willem II vs Cambuur
- Alverca vs Arouca
- CF Montreal vs Nashville SC
- RC Lens vs Paris FC
- S.S. Lazio vs Parma
- Den Haag vs Heerenveen
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
- Columbus Crew vs Toronto FC
- Gil Vicente vs F.C. Porto
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
Chưa có bài viết nào.