Bilbao vs Manresa
107 : 92Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| B. Vautier | ||
| H. Frey | ||
| M. Normantas | ||
| D. Hilliard | ||
| M. Krampelj |
Dự bị 6
| L. Petrasek | ||
| A. Somogyi | ||
| T. Hlinason | ||
| M. Ansorregui | ||
| A. Font | ||
| N. Darling |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| H. Benitez | ||
| N. Ongenda | ||
| J. Notae | ||
| C. Agbo | ||
| P. Tamba |
Dự bị 6
| L. Kolenda | ||
| R. Villar | ||
| L. Beaufort | ||
| E. Vila Martinez | ||
| F. Bassas | ||
| Y. Minchev |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 28/09 21:16
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 107 : 92
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bilbao | 19 | 25 | 32 | 31 | 107 |
| Manresa | 18 | 20 | 27 | 27 | 92 |
Thống kê đội · Cuối cùng
107Điểm92
29Bắt bóng bật bảng27
25Kiến tạo20
7Cướp bóng7
2Chắn bóng0
11Mất bóng13
20/40Ném 2 điểm thành công28/41
13/27Ném 3 điểm thành công9/31
28/35Ném phạt thành công9/15
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 28/09 21:16
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BilbaoBTTBBTTBTT13T 7B
ManresaBTBTTTTTTB10T 10B
| Bilbao Dựa trên 20 trận | Manresa Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 10T 10B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 86.85 | Ghi được mỗi trận | 86.85 |
| 85.35 | Bị ghi mỗi trận | 89.90 |
| +30 | Hiệu số | -61 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 21.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (11 trận) |
| 22.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (11 trận) |
| 22.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (11 trận) |
| 19.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.7 (11 trận) |
| 43.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (11 trận) |
| 41.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.5 (11 trận) |
| 172.2 | Tổng điểm trung bình | 176.8 |
| 3/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 31.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (11 trận) |
| 16.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 (11 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (11 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (10 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (11 trận) |
| 61% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (11 trận) |
| 13.6 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.4 (11 trận) |
| 7.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (11 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (11 trận) |
| Bilbao Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Manresa Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 7T 2B | T · B | 5T 5B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 86.44 | Ghi được mỗi trận | 92.20 |
| 81.00 | Bị ghi mỗi trận | 89.40 |
| +49 | Hiệu số | +28 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (5 trận) |
| 24.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (5 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 (5 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (5 trận) |
| 46.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 (5 trận) |
| 40.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (5 trận) |
| 167.4 | Tổng điểm trung bình | 181.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 32.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.4 (5 trận) |
| 17.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 (5 trận) |
| 44% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 86% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (5 trận) |
| 46% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| 63% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 12.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (5 trận) |
| 6.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (5 trận) |
| 3.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| Bilbao Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Manresa Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 5B | T · B | 5T 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 87.18 | Ghi được mỗi trận | 81.50 |
| 88.91 | Bị ghi mỗi trận | 90.40 |
| -19 | Hiệu số | -89 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (6 trận) |
| 20.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (6 trận) |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (6 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (6 trận) |
| 41.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (6 trận) |
| 42.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.2 (6 trận) |
| 176.1 | Tổng điểm trung bình | 171.9 |
| 3/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.7 (6 trận) |
| 16.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (6 trận) |
| 29% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| 74% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| 49% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (6 trận) |
| 59% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 15.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.5 (6 trận) |
| 8.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (6 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (6 trận) |
| Bilbao Dựa trên 17 trận | Liga ACB | Manresa Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 14 |
| 11T 6B | T · B | 7T 7B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 86.47 | Ghi được mỗi trận | 85.71 |
| 85.53 | Bị ghi mỗi trận | 90.29 |
| +16 | Hiệu số | -64 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 21.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (10 trận) |
| 22.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 (10 trận) |
| 22.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (10 trận) |
| 19.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (10 trận) |
| 43.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.7 (10 trận) |
| 41.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (10 trận) |
| 172.0 | Tổng điểm trung bình | 176.0 |
| 3/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 31.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.1 (10 trận) |
| 16.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (10 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (10 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (10 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (10 trận) |
| 61% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (10 trận) |
| 13.6 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.5 (10 trận) |
| 7.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (10 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (10 trận) |
| Bilbao Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Manresa Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2T 1B | T · B | 3T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 89.00 | Ghi được mỗi trận | 91.20 |
| 84.33 | Bị ghi mỗi trận | 87.20 |
| +14 | Hiệu số | +20 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 173.3 | Tổng điểm trung bình | 178.4 |
| Bilbao | Eurocup | Manresa Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -17 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BTenerife (Esp)96:89Bilbao20/09/2026 18:00 · Giao hữu CLB
TBilbao99:85Baskonia15/09/2026 · Giao hữu CLB
TSan Pablo Burgos72:79Bilbao11/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BBilbao71:88Valencia05/06/2026 · Liga ACB
BValencia83:80Bilbao03/06/2026 · Liga ACB
TTenerife (Esp)82:87Bilbao29/05/2026 · Liga ACB
TBilbao86:80Bàsquet Girona24/05/2026 · Liga ACB
BValencia88:83Bilbao17/05/2026 · Liga ACB
TBilbao88:82Real Madrid14/05/2026 19:00 · Liga ACBTBilbao90:74Unicaja04/04/2026 23:00 · Liga ACBBMurcia100:81Bilbao29/03/2026 01:00 · Liga ACBTMoraBanc Andorra98:102Bilbao22/03/2026 01:00 · Liga ACBTBilbao100:90Breogan15/03/2026 03:00 · Liga ACBBSan Pablo Burgos96:88Bilbao08/03/2026 03:00 · Liga ACBTGran Canaria97:98Bilbao19/02/2026 03:00 · Liga ACBBBilbao69:76Baskonia16/02/2026 00:00 · Liga ACBTBasket Zaragoza 200282:84Bilbao08/02/2026 03:00 · Liga ACBTBilbao80:76Club Joventut Badalona01/02/2026 02:00 · Liga ACBTGranada84:88Bilbao25/01/2026 03:00 · Liga ACBTBilbao95:78Tenerife18/01/2026 03:00 · Liga ACBBManresa77:90Barcelona (Brazil)11/09/2026 · Giao hữu CLB
TMoraBanc Andorra74:83Manresa09/09/2026 · Giao hữu CLB
BManresa99:103Forca Lleida07/09/2026 · Giao hữu CLB
TClub Joventut Badalona78:84Manresa03/09/2026 · Giao hữu CLB
TManresa113:91Cheshire Phoenix30/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TManresa94:87Real Madrid29/05/2026 19:00 · Liga ACBTGran Canaria (Esp)80:87Manresa23/05/2026 · Liga ACB
TManresa101:83Basket Zaragoza 200216/05/2026 · Liga ACB
TBàsquet Girona74:79Manresa12/05/2026 · Liga ACB
BManresa83:88Baskonia05/04/2026 17:15 · Liga ACBBBreogan91:78Manresa29/03/2026 00:00 · Liga ACBBManresa86:90Murcia22/03/2026 00:00 · Liga ACBBGranada92:79Manresa16/03/2026 00:30 · Liga ACBBTürk Telekom B.K.98:81Manresa12/03/2026 00:00 · EurocupTManresa86:80Tenerife08/03/2026 00:00 · Liga ACBBBarcelona (Brazil)97:60Manresa15/02/2026 23:00 · Liga ACBTForca Lleida90:99Manresa08/02/2026 18:00 · Liga ACBBManresa92:98Unicaja01/02/2026 18:00 · Liga ACBTManresa91:84MoraBanc Andorra25/01/2026 18:00 · Liga ACBBBaskonia130:85Manresa18/01/2026 23:00 · Liga ACBTính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Bilbao T
0H
1Manresa T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Bilbao Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 77 : 79
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bilbao đã gặp Manresa tại Liga ACB vào 26/9/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Bilbao 107-92 Manresa.
Bilbao đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Manresa đứng thứ 18.
Bilbao thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Manresa thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Bilbao thắng 0, Manresa thắng 1, hòa 0.
Đội hình Bilbao có M. Normantas, D. Hilliard, M. Krampelj.
Đội hình Manresa có J. Notae, C. Agbo, P. Tamba.
Bilbao · Trận trước: Bilbao vs Real Madrid (14/5) · Trận tiếp theo: Leyma Coruna vs Bilbao (4/10)
Manresa · Trận trước: Manresa vs Real Madrid (29/5) · Trận tiếp theo: PAOK vs Manresa (30/9)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
- MoraBanc Andorra vs Obradoiro CAB
- Barcelona vs Leyma Coruna
- Breogan vs Club Joventut Badalona
- San Pablo Burgos vs Baskonia
- Tenerife vs Basket Zaragoza 2002
Các trận Liga ACB tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.