Ngôn ngữ

LDU Quito vs Palmeiras

Chi tiết trận đấu
Estadio Rodrigo Paz Delgado
LDU QuitoChủ nhà
3 : 2Tỷ số chung cuộc · Luân lưu 3 : 4
PalmeirasĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng luân lưu
Kết quả Chờ kết quả · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GGonzalo Valle
3DRichard Mina
4DRicardo Adé
44DLuis Segovia
57MMarcelo Weigandt
31MJuan Rodríguez
5MSebastián González
23MYerlin Quinonez
7FLucas Rodríguez
13FJanner Corozo
11FMichael Estrada
Dự bị 12
20MFernando Cornejo
10MAlexander Alvarado
67MJosé Carabalí
16FDeyverson
22GAlexander Domínguez
28DJosué Cuero
33DLeonel Quiñónez
8MJesús Pretell
99MAlejandro Tobar
77FKevin Velasco
15MGabriel Villamil
26MIvan Zambrano
Huấn luyện viên Gustavo Alvarez
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GCarlos Miguel
26DMurilo
3DBruno Fuchs
2DAlexander Barboza
4MAgustín Giay
17MMarlon Freitas
30MLucas Evangelista
22MJoaquín Piquerez
11FJhon Arias
8FAndreas Pereira
42FJosé Manuel López
Dự bị 12
9FVitor Roque
7MFelipe Anderson
18MMauricio
14GMarcelo Lomba
56DArthur Gabriel
43DLuis Benedetti
12DKhellven
50MLuis Pacheco
48MLarson
32MEmiliano Martínez
39FHeittor
19FRamón Sosa
Huấn luyện viên Ferreira Abel
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 30/09 11:10

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 2 Luân lưu 3 : 4
Kết quả
Chủ nhà thắng luân lưu
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Luân lưuTổng
LDU Quito133
Palmeiras142
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 10'Bàn thắngMarlon Freitas
  2. 15'Bàn thắngLuis SegoviaKiến tạo: Lucas Rodríguez
  3. 56'Thay ngườiAlexander AlvaradoRa sân: Janner Corozo
  4. 56'Thay ngườiFernando CornejoRa sân: Sebastián González
  5. 61'Thẻ vàngJosé Manuel López
  6. 67'Thay ngườiVitor RoqueRa sân: José Manuel López
  7. 68'Thẻ vàngJuan Rodríguez
  8. 73'Bàn thắng từ phạt đềnVitor Roque
  9. 80'Thay ngườiJosé CarabalíRa sân: Marcelo Weigandt
  10. 84'Thay ngườiDeyversonRa sân: Richard Mina
  11. 85'Thay ngườiFelipe AndersonRa sân: Jhon Arias
  12. 89'Thay ngườiMauricioRa sân: Andreas Pereira
  13. 90'Bàn thắngMichael Estrada
  14. 90+3'Bàn thắngMichael EstradaKiến tạo: Alexander Alvarado
  15. 90+5'Thẻ vàngMichael Estrada
Thống kê đội · Cuối trận
69Kiểm soát bóng31
1,12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,66
16Sút11
5Sút trúng đích4
10Phạt góc4
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
550Chuyền bóng257
2Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGonzalo Valle96000006.2
4 · DFRicardo Adé96000006.6
7 · FWLucas Rodríguez96012007.0
11 · FWMichael Estrada96205108.0
23 · MFYerlin Quinonez96000006.2
31 · MFJuan Rodríguez96002106.9
44 · DFLuis Segovia96102007.5
3 · DFRichard Mina84000006.3
57 · MFMarcelo Weigandt80000007.3
5 · MFSebastián González56000006.7
13 · FWJanner Corozo56002006.3
10 · MF · Dự bịAlexander Alvarado40011006.9
20 · MF · Dự bịFernando Cornejo40000006.6
67 · MF · Dự bịJosé Carabalí16000006.7
16 · FW · Dự bịDeyverson12000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKCarlos Miguel96000005.5
2 · DFAlexander Barboza96000005.9
3 · DFBruno Fuchs96000006.7
4 · MFAgustín Giay96000008.3
17 · MFMarlon Freitas96102007.3
22 · MFJoaquín Piquerez96000006.9
26 · DFMurilo96001005.9
30 · MFLucas Evangelista96000006.9
8 · FWAndreas Pereira89003006.2
11 · FWJhon Arias85001006.6
42 · FWJosé Manuel López67000106.3
9 · FW · Dự bịVitor Roque29101006.9
7 · MF · Dự bịFelipe Anderson11000006.5
18 · MF · Dự bịMauricio700000—
Tính đến 30/09 11:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LDU QuitoBHHTTBBTT4T 2H 3B · Dựa trên 9 trận
PalmeirasTTHHHTTTBH10T 7H 3B
LDU Quito
Dựa trên 9 trận
Palmeiras
Dựa trên 20 trận
9Trận20
4T 2H 3BT · H · B10T 7H 3B
44%Tỷ lệ thắng50%
22%Tỷ lệ hòa35%
1.00Ghi được mỗi trận1.65
0.78Bị ghi mỗi trận0.65
+2Hiệu số+20
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
44%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.09 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54 (14 trận)
1.64 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11 (14 trận)
22%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
11%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (18 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (18 trận)
10.8 (6 trận)Số cú sút mỗi trận17.4 (14 trận)
2.8 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (14 trận)
50% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (14 trận)
3.5 (6 trận)Phạt góc mỗi trận6.7 (14 trận)
2.3 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (14 trận)
13.0 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (14 trận)
LDU Quito
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPalmeiras
Dựa trên 11 trận
4Trận11
3T 1H 0BT · H · B6T 3H 2B
75%Tỷ lệ thắng55%
25%Tỷ lệ hòa27%
1.75Ghi được mỗi trận1.64
0.50Bị ghi mỗi trận0.64
+5Hiệu số+11
75%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
25%Tỷ lệ không ghi bàn18%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.10 (8 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (10 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (10 trận)
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận19.2 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận6.1 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2 (8 trận)
LDU Quito
Dựa trên 5 trận
Đội khách chỉ các trậnPalmeiras
Dựa trên 9 trận
5Trận9
1T 1H 3BT · H · B4T 4H 1B
20%Tỷ lệ thắng44%
20%Tỷ lệ hòa44%
0.40Ghi được mỗi trận1.67
1.00Bị ghi mỗi trận0.67
-3Hiệu số+9
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
60%Tỷ lệ không ghi bàn22%
0.72 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.20 (6 trận)
1.67 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.13 (6 trận)
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (8 trận)
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
8.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận15.0 (6 trận)
2.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (6 trận)
46% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (6 trận)
2.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận7.5 (6 trận)
2.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (6 trận)
14.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2 (6 trận)
LDU Quito
Dựa trên 9 trận
Copa LibertadoresPalmeiras
Dựa trên 5 trận
9Trận5
4T 2H 3BT · H · B3T 1H 1B
44%Tỷ lệ thắng60%
22%Tỷ lệ hòa20%
1.00Ghi được mỗi trận1.40
0.78Bị ghi mỗi trận0.60
+2Hiệu số+4
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
44%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.09 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.89 (4 trận)
1.64 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.62 (4 trận)
22%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
11%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
10.8 (6 trận)Số cú sút mỗi trận19.5 (4 trận)
2.8 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (4 trận)
50% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (4 trận)
3.5 (6 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (4 trận)
2.3 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (4 trận)
13.0 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (4 trận)
LDU QuitoSerie A (Brazil)Palmeiras
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B6T 5H 2B
—Tỷ lệ thắng46%
—Tỷ lệ hòa38%
—Ghi được mỗi trận1.77
—Bị ghi mỗi trận0.77
—Hiệu số+13
—Tỷ lệ giữ sạch lưới46%
—Tỷ lệ không ghi bàn15%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40 (10 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (10 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn54%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn46%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận16.6 (10 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.1 (10 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình57% (10 trận)
—Phạt góc mỗi trận7.1 (10 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.0 (10 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận11.8 (10 trận)
LDU QuitoCúp BrazilPalmeiras
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 1H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 15/10 09:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0LDU Quito T
0H
1Palmeiras T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
LDU Quito Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B