Alba Berlin vs Frankfurt
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| N. Agbakoko | ||
| S. Griesel | ||
| J. Wieskamp | ||
| M. Hermannsson | ||
| J. Mattisseck |
| J. Ford | ||
| J. Bean | ||
| M. Delow | ||
| J. Bohmer | ||
| J. Kayil | ||
| N. Bennefeld | ||
| B. Angel |
| T. Pape | ||
| T. Klepeisz | ||
| W. Christmas | ||
| J. Mintz | ||
| R. Thompson |
| R. Caisin | ||
| R. Arcidiacono | ||
| J. Knauf | ||
| R. Bedime | ||
| N. Alleyne | ||
| J. Edoka | ||
| I. Swope |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 94 : 83
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Alba Berlin | 20 | 21 | 28 | 25 | 94 |
| Frankfurt | 16 | 23 | 16 | 28 | 83 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Alba Berlin Dựa trên 20 trận | Frankfurt Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 6T 14B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 84.30 | Ghi được mỗi trận | 80.80 |
| 82.15 | Bị ghi mỗi trận | 86.85 |
| +43 | Hiệu số | -121 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.8 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (13 trận) |
| 20.3 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 (13 trận) |
| 20.6 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (13 trận) |
| 20.0 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.6 (13 trận) |
| 41.1 (17 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 (13 trận) |
| 40.6 (17 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 (13 trận) |
| 166.4 | Tổng điểm trung bình | 167.7 |
| 2/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/13 trận |
| 34.1 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (11 trận) |
| 18.9 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (11 trận) |
| 34% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (11 trận) |
| 69% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (11 trận) |
| 46% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| 57% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (11 trận) |
| 14.6 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (11 trận) |
| 7.3 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (11 trận) |
| 2.6 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (11 trận) |
| Alba Berlin Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Frankfurt Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 8T 3B | T · B | 3T 8B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 86.55 | Ghi được mỗi trận | 80.36 |
| 79.45 | Bị ghi mỗi trận | 87.91 |
| +78 | Hiệu số | -83 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (7 trận) |
| 23.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (7 trận) |
| 20.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (7 trận) |
| 19.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.7 (7 trận) |
| 43.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (7 trận) |
| 40.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.7 (7 trận) |
| 166.0 | Tổng điểm trung bình | 168.3 |
| 2/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/7 trận |
| 36.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (5 trận) |
| 18.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (5 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 69% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (5 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| 16.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| 7.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (5 trận) |
| Alba Berlin Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Frankfurt Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 6B | T · B | 3T 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 81.56 | Ghi được mỗi trận | 81.33 |
| 85.44 | Bị ghi mỗi trận | 85.56 |
| -35 | Hiệu số | -38 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 21.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (6 trận) |
| 17.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (6 trận) |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (6 trận) |
| 20.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.5 (6 trận) |
| 38.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (6 trận) |
| 41.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.7 (6 trận) |
| 167.0 | Tổng điểm trung bình | 166.9 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (6 trận) |
| 19.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (6 trận) |
| 34% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (6 trận) |
| 69% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (6 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (6 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (6 trận) |
| 13.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (6 trận) |
| 7.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (6 trận) |
| 2.8 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| Alba Berlin Dựa trên 15 trận | BBL (Đức) | Frankfurt Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 19 |
| 10T 5B | T · B | 5T 14B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 26% |
| 83.73 | Ghi được mỗi trận | 80.11 |
| 80.40 | Bị ghi mỗi trận | 88.11 |
| +50 | Hiệu số | -152 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 21.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (13 trận) |
| 20.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 (13 trận) |
| 21.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (13 trận) |
| 19.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.6 (13 trận) |
| 41.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 (13 trận) |
| 41.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 (13 trận) |
| 164.1 | Tổng điểm trung bình | 168.2 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/13 trận |
| 34.0 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (11 trận) |
| 19.1 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (11 trận) |
| 34% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (11 trận) |
| 68% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (11 trận) |
| 46% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| 57% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (11 trận) |
| 14.4 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (11 trận) |
| 7.4 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (11 trận) |
| 2.5 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (11 trận) |
| Alba Berlin Dựa trên 3 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Frankfurt |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 3B | T · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 80.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 84.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -11 | Hiệu số | — |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 18.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 18.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 16.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 37.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 37.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 165.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 2/3 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Alba Berlin Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Frankfurt |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Alba Berlin | Cúp Đức | Frankfurt Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +31 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 89 : 83
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Alba Berlin đã gặp Frankfurt tại BBL (Đức) vào 24/9/2026 23:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Alba Berlin 94-83 Frankfurt.
Alba Berlin đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Frankfurt đứng thứ 3.
Alba Berlin thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Frankfurt thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Alba Berlin thắng 1, Frankfurt thắng 0, hòa 0.
Đội hình Alba Berlin có J. Wieskamp, M. Hermannsson, J. Mattisseck.
Đội hình Frankfurt có W. Christmas, J. Mintz, R. Thompson.
Alba Berlin · Trận trước: Bayern vs Alba Berlin (21/6) · Trận tiếp theo: Bayern vs Alba Berlin (26/9)
Frankfurt · Trận trước: Hamburg vs Frankfurt (5/4) · Trận tiếp theo: Frankfurt vs Vechta (26/9)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Trier vs Bonn
- Phoenix Hagen vs Ulm
- Syntainics MBC vs Jena
- Wurzburg vs Oldenburg
- Hamburg vs Chemnitz
- Bayern vs Alba Berlin
- Frankfurt vs Vechta
- Bamberg vs Ludwigsburg
- Basketball Braunschweig vs Rostock
- Bonn vs Syntainics MBC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Chưa có bài viết nào.