Vechta vs Bamberg
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| M. Lewis | ||
| P. Herkenhoff | ||
| A. Franklin | ||
| T. Pleiss | ||
| N. Weidemann |
| P. Hemschemeier | ||
| T. Lanmuller | ||
| L. Pandi | ||
| J. Edler-Davis | ||
| L. Trettin | ||
| L. Thiemann | ||
| D. Dolic |
| T. Scott | ||
| H. Ward | ||
| J. Wright | ||
| Y. Hochstadter | ||
| L. Jones |
| D. Keppeler | ||
| J. Bahre | ||
| R. Balint | ||
| J. Obiesie | ||
| J. Lang | ||
| M. Wilson | ||
| B. Terry |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 67 : 108
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Vechta | 15 | 13 | 20 | 19 | 67 |
| Bamberg | 25 | 32 | 25 | 26 | 108 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Vechta Dựa trên 20 trận | Bamberg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 13T 7B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 94.35 | Ghi được mỗi trận | 84.60 |
| 86.80 | Bị ghi mỗi trận | 85.05 |
| +151 | Hiệu số | -9 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 21.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.9 (15 trận) |
| 22.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (15 trận) |
| 22.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (15 trận) |
| 23.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (15 trận) |
| 44.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 (15 trận) |
| 46.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (15 trận) |
| 181.2 | Tổng điểm trung bình | 169.7 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/15 trận |
| 30.7 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (13 trận) |
| 18.9 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 (15 trận) |
| 42% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (13 trận) |
| 69% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (13 trận) |
| 51% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (13 trận) |
| 63% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (13 trận) |
| 12.6 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (15 trận) |
| 7.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (15 trận) |
| 1.9 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (15 trận) |
| Vechta Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bamberg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 9T 2B | T · B | 8T 1B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 89% |
| 98.18 | Ghi được mỗi trận | 86.78 |
| 86.73 | Bị ghi mỗi trận | 80.44 |
| +126 | Hiệu số | +57 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 23.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.7 (6 trận) |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.2 (6 trận) |
| 24.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (6 trận) |
| 26.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (6 trận) |
| 45.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (6 trận) |
| 50.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.7 (6 trận) |
| 184.9 | Tổng điểm trung bình | 167.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 30.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (6 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (7 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 71% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (6 trận) |
| 53% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| 66% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (6 trận) |
| 12.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (7 trận) |
| 9.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (7 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (7 trận) |
| Vechta Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Bamberg Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 5B | T · B | 5T 6B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 89.67 | Ghi được mỗi trận | 82.82 |
| 86.89 | Bị ghi mỗi trận | 88.82 |
| +25 | Hiệu số | -66 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (9 trận) |
| 23.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (9 trận) |
| 20.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (9 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (9 trận) |
| 43.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.4 (9 trận) |
| 41.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.6 (9 trận) |
| 176.6 | Tổng điểm trung bình | 171.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 31.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (7 trận) |
| 18.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 (8 trận) |
| 38% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| 68% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 59% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 12.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (8 trận) |
| 5.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (8 trận) |
| 1.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| Vechta Dựa trên 16 trận | BBL (Đức) | Bamberg Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 9T 7B | T · B | 12T 6B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 93.25 | Ghi được mỗi trận | 86.17 |
| 87.19 | Bị ghi mỗi trận | 85.06 |
| +97 | Hiệu số | +20 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 21.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.9 (15 trận) |
| 22.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (15 trận) |
| 22.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (15 trận) |
| 23.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (15 trận) |
| 44.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 (15 trận) |
| 46.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (15 trận) |
| 180.4 | Tổng điểm trung bình | 171.2 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/15 trận |
| 30.7 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (12 trận) |
| 18.9 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (14 trận) |
| 42% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (12 trận) |
| 69% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (12 trận) |
| 51% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (12 trận) |
| 63% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (12 trận) |
| 12.6 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (14 trận) |
| 7.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (14 trận) |
| 1.9 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (14 trận) |
| Vechta Dựa trên 2 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu Qualification 2 | Bamberg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +41 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Vechta Dựa trên 2 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Bamberg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +13 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Vechta | Giao hữu CLB | Bamberg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -31 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Vechta | Cúp Đức | Bamberg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 182 : 189
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Vechta đã gặp Bamberg tại BBL (Đức) vào 25/9/2026 01:00 UTC+07 tại Hodzic N..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Vechta 67-108 Bamberg.
Vechta đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Bamberg đứng thứ 11.
Vechta thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Bamberg thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Vechta thắng 1, Bamberg thắng 1, hòa 0.
Đội hình Vechta có A. Franklin, T. Pleiss, N. Weidemann.
Đội hình Bamberg có J. Wright, Y. Hochstadter, L. Jones.
Vechta · Trận trước: Vechta vs Basketball Braunschweig (24/4) · Trận tiếp theo: Frankfurt vs Vechta (26/9)
Bamberg · Trận trước: Bayern vs Bamberg (20/9) · Trận tiếp theo: Bamberg vs Ludwigsburg (27/9)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Trier vs Bonn
- Phoenix Hagen vs Ulm
- Hamburg vs Chemnitz
- Syntainics MBC vs Jena
- Wurzburg vs Oldenburg
- Bayern vs Alba Berlin
- Frankfurt vs Vechta
- Bamberg vs Ludwigsburg
- Basketball Braunschweig vs Rostock
- Bonn vs Syntainics MBC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- HamKam vs Bodo/Glimt
- Metz vs Sochaux
- Espanyol vs Atl. Madrid
- Xinjiang vs Qingdao
- Shandong Taishan vs Zhejiang Professional
- Real Sociedad B vs Almeria
- Nantes vs Dunkerque
- Amedspor vs Konyaspor
- Ascoli vs Empoli
- Gençlerbirliği S.K. vs Galatasaray S.K.
- Benevento vs L.R. Vicenza
- Venezia vs Napoli
- Padova vs Entella
- Norwid Czestochowa vs Rzeszow
Chưa có bài viết nào.