Odense vs Midtjylland
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 16 | G | Viljar Myhra |
| 4 | D | Julian Pauli |
| 13 | D | Julius Berthel Askou |
| 29 | D | James Gomez |
| 28 | M | Magnus Andersen |
| 14 | M | Christian Gammelgaard |
| 8 | M | Rasmus Falk |
| 19 | M | Nikolaj Juul-Sandberg |
| 15 | M | Marcus McCoy |
| 9 | F | Topi Keskinen |
| 17 | F | Noah Ganaus |
| 3 | D | Adam Sørensen |
| 18 | F | Alexander Ahl Holmström |
| 7 | F | Fiete Arp |
| 6 | M | Fredrik Ulvestad |
| 10 | M | Anssi Suhonen |
| 1 | G | Martin Hansen |
| 5 | D | Ulrik Jenssen |
| 24 | D | Mikkel Rakneberg |
| 22 | M | Ismahila Ouédraogo |
| 1 | G | Elías Ólafsson |
| 5 | D | Rasmus Kristensen |
| 3 | D | Magnus Jensen |
| 55 | D | Victor Bak Jensen |
| 8 | M | Philip Billing |
| 21 | M | Denil Castillo |
| 19 | M | Pedro Bravo |
| 98 | M | David Martínez Morales |
| 10 | F | Gue-sung Cho |
| 18 | F | Stanley Iheanacho |
| 90 | F | Friday Etim |
| 34 | D | Abdou Aziz Ndiaye |
| 27 | M | Sofus Johannesen |
| 38 | M | Julius Emefile |
| 17 | F | Mikael Uhre |
| 9 | F | Mileta Rajović |
| 25 | G | Nordin Bakker |
| 30 | G | Ovie Ejeheri |
| 33 | M | Alamara Djabi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Odense | 0 | 1 | 1 |
| Midtjylland | 1 | 0 | 1 |
- 4'Thay ngườiAbdou Aziz NdiayeRa sân: Magnus Jensen
- 10'Bàn thắngFriday EtimKiến tạo: David Martínez Morales
- 13'Thẻ vàngRasmus Kristensen
- 21'Thẻ vàngMarcus McCoy
- 33'Thẻ vàngAbdou Aziz Ndiaye
- 44'Thẻ vàngAbdou Aziz Ndiaye
- 44'Thẻ đỏAbdou Aziz Ndiaye
- 46'Thay ngườiAdam SørensenRa sân: Marcus McCoy
- 46'Thay ngườiAlexander Ahl HolmströmRa sân: Christian Gammelgaard
- 46'Thay ngườiJulius EmefileRa sân: Stanley Iheanacho
- 46'Thay ngườiSofus JohannesenRa sân: David Martínez Morales
- 59'Thay ngườiFiete ArpRa sân: Julian Pauli
- 68'Thay ngườiFredrik UlvestadRa sân: Nikolaj Juul-Sandberg
- 72'Thay ngườiMikael UhreRa sân: Gue-sung Cho
- 75'Bàn thắngNoah GanausKiến tạo: Alexander Ahl Holmström
- 80'Thay ngườiMileta RajovićRa sân: Friday Etim
- 82'Thay ngườiAnssi SuhonenRa sân: Rasmus Falk
- 88'Thẻ vàngJulius Berthel Askou
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Odense Dựa trên 20 trận | Midtjylland Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 11T 6H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -6 | Hiệu số | +14 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.60 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (14 trận) |
| 1.63 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (14 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.6 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (15 trận) |
| 4.3 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (15 trận) |
| 56% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (15 trận) |
| 6.6 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (15 trận) |
| 1.7 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (16 trận) |
| 11.6 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 (15 trận) |
| Odense Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Midtjylland Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 1H 4B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -3 | Hiệu số | +6 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.92 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (7 trận) |
| 1.34 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (7 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 14.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.4 (7 trận) |
| 4.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (7 trận) |
| 60% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (7 trận) |
| 7.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (7 trận) |
| 1.2 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| 11.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 (7 trận) |
| Odense Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Midtjylland Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 4H 5B | T · H · B | 5T 4H 1B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.09 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| -3 | Hiệu số | +8 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.37 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (7 trận) |
| 1.84 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (7 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 13.3 | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (8 trận) |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (8 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (8 trận) |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 (8 trận) |
| Odense Dựa trên 20 trận | Super Liga (Đan Mạch) | Midtjylland Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 14 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 7T 6H 1B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 43% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.79 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.14 |
| -6 | Hiệu số | +9 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 1.60 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 |
| 1.63 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.6 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 |
| 4.3 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 56% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 6.6 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 1.7 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (13 trận) |
| 11.6 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 |
| Odense | UEFA Europa Conference League | Midtjylland Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 4T 0H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Odense | UEFA Europa League | Midtjylland Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 7
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Odense đã gặp Midtjylland tại Super Liga (Đan Mạch) vào 19/9/2026 23:00 UTC+07 tại Nature Energy Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Odense 1-1 Midtjylland.
Odense đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Midtjylland đứng thứ 2.
Odense thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Midtjylland thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Odense thắng 0, Midtjylland thắng 1, hòa 1.
Đội hình Odense có Marcus McCoy, Topi Keskinen, Noah Ganaus.
Đội hình Midtjylland có Gue-sung Cho, Stanley Iheanacho, Friday Etim.
Odense · Trận trước: Randers FC vs Odense (13/9) · Trận tiếp theo: Nordsjaelland vs Odense (10/10)
Midtjylland · Trận trước: Midtjylland vs Brondby (15/9) · Trận tiếp theo: Midtjylland vs F.C. Copenhagen (11/10)
Các trận Super Liga (Đan Mạch) khác cùng ngày
Các trận Super Liga (Đan Mạch) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Tortona vs Maxima Roma
- Modena vs Trentino
- Le Mans vs JL Bourg
- Tromso vs KFUM Oslo
- Sampdoria vs S.S. Arezzo
- Twente vs Utrecht
- Al Fateh vs Al-Khaleej
- Nijmegen vs Sittard
- Opole W vs Budowlani Lodz W
- Lyon vs Nice
- Juventus vs S.S. Lazio
Chưa có bài viết nào.