Ngôn ngữ

Modena vs Mantova

Chi tiết trận đấu
Stadio Alberto Braglia
ModenaChủ nhà
21:00Bắt đầu 31/10
MantovaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ModenaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alessandro SersantiChấn thương
MantovaVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Andrea MeroniChấn thương
Filippo VesentiniChấn thương
Tính đến 17/10 08:47

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
ModenaTất cảMantova
7Trận8
4Thắng5
1Hòa2
2Thua1
13Bàn thắng17
9Bàn thua11
ModenaChủ nhàMantova
3Trận3
2Thắng2
0Hòa1
1Thua0
5Bàn thắng7
4Bàn thua3
ModenaĐội kháchMantova
4Trận5
2Thắng3
1Hòa1
1Thua1
8Bàn thắng10
5Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
1.86Bàn thắng mỗi trận2.12
1.29Bàn thua mỗi trận1.38
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
ModenaTất cảMantova
6Trận6
4Thắng4
1Hòa2
1Thua0
11Bàn thắng13
6Bàn thua6
ModenaChủ nhàMantova
3Trận3
2Thắng2
0Hòa1
1Thua0
5Bàn thắng7
4Bàn thua3
ModenaĐội kháchMantova
3Trận3
2Thắng2
1Hòa1
0Thua0
6Bàn thắng6
2Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
1.83Bàn thắng mỗi trận2.17
1.00Bàn thua mỗi trận1.00
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
ModenaTất cảMantova
1Trận2
0Thắng1
0Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng4
3Bàn thua5
ModenaĐội kháchMantova
1Trận2
0Thắng1
0Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng4
3Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie B (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Palermo6510+716TTHTT
2Mantova6420+714THTHT
3Modena6411+513TTHBT
4Südtirol6330+612HTHTH
5Ascoli6321+311HTBTH
6Avellino6312+410TBHTT
7Pisa6312+310THBTT
8Benevento6312+310TTTBH
9Verona7223+28HBTBT
10Cesena6141-17BHHHT
11Padova6213-37BBTBH
12S.S. Arezzo6213-77HBTBB
13Empoli6204-46BBBTB
14Entella6132+16HHTHB
15Cremonese6132-26HHHTB
16L.R. Vicenza6123-65BBHHB
17Sampdoria6114-74BTBBB
18Catanzaro7115-64HBBTB
19Carrarese6114-24TBBBH
20Juve Stabia6132-32HHHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—S.S. Arezzo3012-40
—Ascoli3210+30
—Avellino4211+50
—Benevento4211+30
—Carrarese3003-30
—Catanzaro2101-10
—Cesena3030+00
—Cremonese3111-10
—Empoli3102-20
—Entella3021-10
—Juve Stabia2011-30
—L.R. Vicenza3111-20
—Mantova3210+40
—Modena3201+10
—Padova3111-10
—Palermo3300+40
—Pisa3102-30
—Sampdoria2101+00
—Südtirol4220+30
—Verona4211+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—S.S. Arezzo3201-30
—Ascoli3111+00
—Avellino2101-10
—Benevento2101+00
—Carrarese3111+10
—Catanzaro5014-50
—Cesena3111-10
—Cremonese3021-10
—Empoli3102-20
—Entella3111+20
—Juve Stabia4121+00
—L.R. Vicenza3012-40
—Mantova3210+30
—Modena3210+40
—Padova3102-20
—Palermo3210+30
—Pisa3210+60
—Sampdoria4013-70
—Südtirol2110+30
—Verona3012-30
Tính đến 17/10 13:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ModenaTTHBTTBBBT7T 4H 9B
MantovaTHTHBTTTBT11T 4H 5B
Modena
Dựa trên 20 trận
Mantova
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B11T 4H 5B
35%Tỷ lệ thắng55%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.35Ghi được mỗi trận1.80
1.30Bị ghi mỗi trận1.35
+1Hiệu số+9
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
25%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.23 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42 (18 trận)
1.01 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (18 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
15.4Số cú sút mỗi trận13.1
4.8Sút trúng đích mỗi trận5.0
51%Kiểm soát bóng trung bình51%
4.4Phạt góc mỗi trận3.9
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.2
13.2Phạm lỗi mỗi trận15.1
Modena
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMantova
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 1H 4BT · H · B6T 2H 1B
50%Tỷ lệ thắng67%
10%Tỷ lệ hòa22%
1.40Ghi được mỗi trận1.89
1.10Bị ghi mỗi trận0.89
+3Hiệu số+9
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
30%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.33Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.62
0.91Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.04
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
17.6Số cú sút mỗi trận14.8
5.4Sút trúng đích mỗi trận5.0
52%Kiểm soát bóng trung bình53%
4.0Phạt góc mỗi trận4.9
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.3
12.7Phạm lỗi mỗi trận16.8
Modena
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnMantova
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 3H 5BT · H · B5T 2H 4B
20%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa18%
1.30Ghi được mỗi trận1.73
1.50Bị ghi mỗi trận1.73
-2Hiệu số+0
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
20%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.11 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (9 trận)
1.11 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.3Số cú sút mỗi trận11.7
4.2Sút trúng đích mỗi trận5.1
50%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.8Phạt góc mỗi trận3.0
1.4Thẻ vàng mỗi trận2.1
13.6Phạm lỗi mỗi trận13.6
Modena
Dựa trên 19 trận
Serie B (Italy)Mantova
Dựa trên 18 trận
19Trận18
7T 4H 8BT · H · B10T 4H 4B
37%Tỷ lệ thắng56%
21%Tỷ lệ hòa22%
1.32Ghi được mỗi trận1.78
1.21Bị ghi mỗi trận1.22
+2Hiệu số+10
16%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
26%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.23Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42
1.01Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26
63%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
63%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn61%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
15.7Số cú sút mỗi trận13.2
4.8Sút trúng đích mỗi trận4.8
52%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.5Phạt góc mỗi trận4.0
1.7Thẻ vàng mỗi trận2.3
13.5Phạm lỗi mỗi trận15.2
Modena
Dựa trên 1 trận
Coppa ItaliaMantova
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
-1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 17:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Modena T
0H
0Mantova T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Modena Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 2
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Leandro Chichizola70090 phút7.11
GK12Andrea Maran-----
GK22Leonardo Consiglio-----
GK25Abdullah Laidani-----
DF20Bryant Nieling70090 phút6.99
DF77Daniel Tonoli70290 phút6.90
DF7Francesco Zampano60080 phút6.58
DF27D. Dentello Azzi Paulo60044 phút6.82
DF23Francesco Folino30021 phút6.73
DF15Martino Odero-----
DF28Davide Adorni-----
DF34Diego Ronco-----
MF6Steven Nador70089 phút7.20
MF16Gaston Brugman70278 phút7.26
MF42Alessandro Bianco70174 phút6.94
MF8Simone Santoro71068 phút6.83
MF72Giacomo Olzer62071 phút6.88
MF26Antonio Imputato40148 phút6.42
MF32Wisdom Acquah4008 phút6.60
MF17Kleis Bozhanaj3008 phút6.60
MF5Alessandro Sersanti-----
MF14Maria Fabbri Tito-----
MF37Treasure Egharevba-----
MF73Pietro Arnaboldi-----
FW70Giuseppe Ambrosino74286 phút7.31
FW10Giuseppe Caso73279 phút7.31
FW9Daniele Montevago5107 phút6.77
FW11Andrea Belotti32031 phút7.17
FW33Stenio30019 phút6.50
FW29Luca Bacchin20014 phút6.60
FW24Edoardo Colpo-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Francesco Bardi80090 phút6.70
GK1Luca Gemello-----
GK12Manuel Gasparini-----
DF29Stefano Cella80190 phút6.83
DF50Fahem Benaissa-Yahia81189 phút6.95
DF27Alessio Castellini80488 phút7.05
DF5Bodin Tomasevic81067 phút6.72
DF58Tommaso Del Lungo30036 phút6.03
DF13Andrea Meroni20039 phút6.60
DF75Eman Kospo10013 phút6.90
DF17Nicolo Radaelli-----
MF41Jonathan Silva80075 phút6.80
MF25Lorenzo Ignacchiti80174 phút6.94
MF19Francesco Ruocco87071 phút7.58
MF8Rares Ilie81365 phút6.90
MF80Rachid Kouda61074 phút7.10
MF6Jean-Pierre Longonda51019 phút6.80
MF21Simone Trimboli40071 phút6.83
MF10David Wieser30026 phút6.57
MF20Flavio Paoletti2008 phút6.30
MF18Sambaly Keita1009 phút6.70
MF80Filippo Vesentini-----
FW9Ettore Gliozzi81160 phút6.67
FW30Davide Bragantini61335 phút7.13
FW11Ismael Cajazzo61032 phút6.68
FW99Vanja Vlahovic52134 phút7.00
FW71Federico Chinetti30026 phút6.37
FW7Matteo Spinacce-----
FW44Yassin Banna-----
Tính đến 17/10 08:48

Huấn luyện viên

ModenaHuấn luyện viên Daniele Galloppa
MantovaHuấn luyện viên Francesco Modesto
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:48

Các trận tiếp theo