Ngôn ngữ

Austria Vienna vs SK Rapid

Chi tiết trận đấu
Generali Arena
Austria ViennaChủ nhà
23:00Bắt đầu 01/11
SK RapidĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Austria ViennaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Philipp WiesingerChấn thương
SK Rapid
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
Austria ViennaTất cảSK Rapid
15Trận15
5Thắng12
2Hòa2
8Thua1
17Bàn thắng44
24Bàn thua15
Austria ViennaChủ nhàSK Rapid
7Trận8
2Thắng7
1Hòa1
4Thua0
6Bàn thắng27
9Bàn thua5
Austria ViennaĐội kháchSK Rapid
8Trận7
3Thắng5
1Hòa1
4Thua1
11Bàn thắng17
15Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới6
6Trận không ghi bàn0
1.13Bàn thắng mỗi trận2.93
1.60Bàn thua mỗi trận1.00
2Chuỗi thắng dài nhất7
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
Austria ViennaTất cảSK Rapid
9Trận9
2Thắng8
1Hòa0
6Thua1
9Bàn thắng26
18Bàn thua8
Austria ViennaChủ nhàSK Rapid
4Trận5
1Thắng5
0Hòa0
3Thua0
2Bàn thắng18
6Bàn thua2
Austria ViennaĐội kháchSK Rapid
5Trận4
1Thắng3
1Hòa0
3Thua1
7Bàn thắng8
12Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới5
4Trận không ghi bàn0
1.00Bàn thắng mỗi trận2.89
2.00Bàn thua mỗi trận0.89
1Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
Austria ViennaTất cảSK Rapid
6Trận6
3Thắng4
1Hòa2
2Thua0
8Bàn thắng18
6Bàn thua7
Austria ViennaChủ nhàSK Rapid
3Trận3
1Thắng2
1Hòa1
1Thua0
4Bàn thắng9
3Bàn thua3
Austria ViennaĐội kháchSK Rapid
3Trận3
2Thắng2
0Hòa1
1Thua0
4Bàn thắng9
3Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn0
1.33Bàn thắng mỗi trận3.00
1.00Bàn thua mỗi trận1.17
3Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Áo) · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1SK Rapid9801+1824TTTTB
2Salzburg9630+1721THTHT
3LASK9612+1419TBHBT
4Sturm Graz9522+617TTBTB
5Ried9423+114TTTHB
6Tirol (Bundesliga)9324-211TBBHT
7TSV Hartberg9324-411BTHHT
8Grazer AK9234-159BHHTH
9A. Lustenau9225-88BBTBB
10Austria Vienna9216-97BBHTB
11Altach9207-76BTBBB
12Wolfsberger AC9126-115BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Lustenau5212-50
—Altach4202+30
—Austria Vienna4103-40
—Grazer AK4130+10
—TSV Hartberg5212-20
—LASK4301+70
—Ried5311+40
—SK Rapid5500+160
—Salzburg5500+140
—Sturm Graz4310+70
—Tirol (Bundesliga)4022-40
—Wolfsberger AC5113-40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Lustenau4013-30
—Altach5005-100
—Austria Vienna5113-50
—Grazer AK5104-160
—TSV Hartberg4112-20
—LASK5311+70
—Ried4112-30
—SK Rapid4301+20
—Salzburg4130+30
—Sturm Graz5212-10
—Tirol (Bundesliga)5302+20
—Wolfsberger AC4013-70
Tính đến 19/10 22:08

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Austria ViennaBBTHTTBBHB9T 2H 9B
SK RapidTTTTTBTHHT14T 2H 4B
Austria Vienna
Dựa trên 20 trận
SK Rapid
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 2H 9BT · H · B14T 2H 4B
45%Tỷ lệ thắng70%
10%Tỷ lệ hòa10%
1.60Ghi được mỗi trận2.65
1.40Bị ghi mỗi trận1.15
+4Hiệu số+30
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
35%Tỷ lệ không ghi bàn10%
0.94 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79 (13 trận)
1.74 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11 (13 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.4 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (19 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (19 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
10.7 (15 trận)Số cú sút mỗi trận14.8 (16 trận)
3.5 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (16 trận)
49% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (16 trận)
5.1 (15 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (16 trận)
1.5 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (14 trận)
9.9 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.2 (16 trận)
Austria Vienna
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSK Rapid
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 1H 5BT · H · B8T 1H 1B
33%Tỷ lệ thắng80%
11%Tỷ lệ hòa10%
0.78Ghi được mỗi trận3.00
1.33Bị ghi mỗi trận0.70
-5Hiệu số+23
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
56%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.04 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.28 (7 trận)
1.89 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.67 (7 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
11.7 (7 trận)Số cú sút mỗi trận16.6 (8 trận)
3.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.2 (8 trận)
54% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (8 trận)
6.1 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (8 trận)
1.4 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (8 trận)
8.7 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận6.9 (8 trận)
Austria Vienna
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSK Rapid
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 1H 4BT · H · B6T 1H 3B
55%Tỷ lệ thắng60%
9%Tỷ lệ hòa10%
2.27Ghi được mỗi trận2.30
1.45Bị ghi mỗi trận1.60
+9Hiệu số+7
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
18%Tỷ lệ không ghi bàn10%
0.83 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (6 trận)
1.59 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63 (6 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (9 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (9 trận)
9.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.9 (8 trận)
3.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (8 trận)
44% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (8 trận)
4.2 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (8 trận)
1.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (6 trận)
11.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.5 (8 trận)
Austria Vienna
Dựa trên 12 trận
Bundesliga (Áo)SK Rapid
Dựa trên 13 trận
12Trận13
4T 1H 7BT · H · B9T 0H 4B
33%Tỷ lệ thắng69%
8%Tỷ lệ hòa0%
1.00Ghi được mỗi trận2.31
1.75Bị ghi mỗi trận1.08
-9Hiệu số+16
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới46%
42%Tỷ lệ không ghi bàn15%
0.94Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79
1.74Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
10.3Số cú sút mỗi trận13.7
2.8Sút trúng đích mỗi trận5.4
49%Kiểm soát bóng trung bình56%
5.4Phạt góc mỗi trận5.0
1.4Thẻ vàng mỗi trận1.3 (12 trận)
9.3Phạm lỗi mỗi trận7.5
Austria Vienna
Dựa trên 6 trận
UEFA Europa Conference LeagueSK Rapid
Dựa trên 6 trận
6Trận6
3T 1H 2BT · H · B4T 2H 0B
50%Tỷ lệ thắng67%
17%Tỷ lệ hòa33%
1.33Ghi được mỗi trận3.00
1.00Bị ghi mỗi trận1.17
+2Hiệu số+11
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
33%Tỷ lệ không ghi bàn0%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn83%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận19.3 (3 trận)
6.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.7 (3 trận)
50% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình63% (3 trận)
4.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (3 trận)
1.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
12.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (3 trận)
Austria Vienna
Dựa trên 1 trận
Cúp ÁoSK Rapid
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+6Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Austria Vienna
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộSK Rapid
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BRied3:2Austria Vienna18/10/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Innviertel ArenaHGrazer AK2:2Austria Vienna20/09/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Merkur-ArenaTAustria Vienna2:1A. Lustenau13/09/2026 19:30 · Bundesliga (Áo) · Generali ArenaBSalzburg4:1Austria Vienna31/08/2026 00:00 · Bundesliga (Áo) · Red Bull ArenaHAustria Vienna0:0Braga28/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Generali ArenaBBraga2:0Austria Vienna21/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBWolfsberger AC3:0Austria Vienna02/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Lavanttal-ArenaTAustria Vienna3:1FK Liepāja31/07/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Generali Arena
Mùa giải 2025/26
TAustria Vienna1:0TSV Hartberg03/05/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)
TSK Rapid3:1TSV Hartberg17/10/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionTSK Rapid3:0Tirol (Regionalliga West)19/09/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionBSalzburg5:1SK Rapid03/09/2026 01:30 · Bundesliga (Áo) · Red Bull ArenaTSK Rapid3:1Sturm Graz30/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionHSK Rapid1:1Hiệp phụ 1-1Luân lưu 3-4Hearts26/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Allianz StadionHHearts2:2SK Rapid21/08/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkTSK Rapid8:0Grazer AK17/08/2026 00:00 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionTSK Rapid2:0Paide12/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Allianz StadionTSK Rapid1:0Altach03/08/2026 00:00 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionTSK Rapid6:2FC Santa Coloma30/07/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Allianz Stadion
Mùa giải 2025/26
TSK Rapid3:0Ried25/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)BRied2:1SK Rapid23/05/2026 00:30 · Bundesliga (Áo)BSturm Graz2:0SK Rapid17/05/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)
Tính đến 18/10 02:21

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
3Austria Vienna T
1H
0SK Rapid T
2.5Trung bình tổng điểm
Austria Vienna Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 2
Sân nhà
1T 1H 0B
Sân khách
2T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Samuel Sahin-Radlinger150093 phút7.22
GK13Lukas Wedl-----
GK32Kenan Jusic-----
GK99Mirko Kos-----
DF26Reinhold Ranftl151084 phút7.25
DF46Johannes Handl130072 phút6.85
DF15Aleksandar Dragovic110080 phút6.85
DF17Tae-Seok Lee110174 phút6.78
DF40Daniel Nnodim111158 phút6.71
DF3Ibrahim Buhari100079 phút6.41
DF21Matteo Schablas90056 phút6.82
DF4Jonas Feddersen81068 phút6.74
DF4Valentin Toifl20022 phút7.45
DF28Philipp Wiesinger-----
MF30Manfred Fischer152476 phút6.89
MF7Vasilije Markovic141067 phút6.60
MF22Florian Wustinger141149 phút6.77
MF10Sanel Saljic141047 phút6.65
MF16Kang-Hee Lee111060 phút6.63
MF6Philipp Maybach90156 phút6.58
MF5Valentino Muller40084 phút6.83
MF8Dominik Nisandzic-----
MF10Romeo Morth-----
MF77Marijan Osterreicher-----
FW20Julian Hettwer152048 phút6.53
FW14Kelvin Boateng143243 phút6.54
FW19Johannes Eggestein132071 phút6.68
FW9Hasan Deshishku50021 phút6.55
FW47Abdoulaye Kante-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Niklas Hedl150192 phút7.07
GK25Paul Gartler-----
GK29Benjamin Goschl-----
GK49Laurenz Orgler-----
DF6Serge-Philippe Raux-Yao153082 phút7.11
DF55Nenad Cvetkovic144092 phút7.41
DF77Bendeguz Bolla142492 phút7.31
DF38Jannes Horn132370 phút7.07
DF23Jonas Auer50064 phút6.78
DF4M. Scholler Jakob50051 phút7.12
DF2Eaden Roka50050 phút6.85
DF20Ange Ahoussou1008 phút6.60
DF47Amin-Elias Groller-----
DF61Furkan Demir-----
MF18Matthias Seidl151481 phút7.37
MF30Nicolas Bajlicz150362 phút7.01
MF21Louis Schaub101022 phút6.89
MF10Ensar Music-----
MF28Lorenz Szladits-----
FW10Petter Dahl157159 phút6.88
FW43Moulaye Haidara154133 phút6.76
FW15Nikolaus Wurmbrand153129 phút6.91
FW22Yusuf Demir143481 phút7.49
FW8Tonni Adamsen144370 phút6.76
FW7Marco Tilio142330 phút6.63
FW9Ercan Kara138274 phút6.95
FW71Claudy M'Buyi31013 phút6.73
FW26Nicolas Jozepovic-----
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

Austria ViennaHuấn luyện viên Stephan Helm
SK RapidHuấn luyện viên Johannes Thorup
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo