Austria Vienna vs SK Rapid
Generali Arena
23:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Austria ViennaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Philipp WiesingerChấn thương |
SK Rapid
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
| Austria Vienna | Tất cả | SK Rapid |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 5 | Thắng | 12 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 8 | Thua | 1 |
| 17 | Bàn thắng | 44 |
| 24 | Bàn thua | 15 |
| Austria Vienna | Chủ nhà | SK Rapid |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 7 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 27 |
| 9 | Bàn thua | 5 |
| Austria Vienna | Đội khách | SK Rapid |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 17 |
| 15 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.13 | Bàn thắng mỗi trận | 2.93 |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 7 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Austria Vienna | Tất cả | SK Rapid |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 8 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 6 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 26 |
| 18 | Bàn thua | 8 |
| Austria Vienna | Chủ nhà | SK Rapid |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 18 |
| 6 | Bàn thua | 2 |
| Austria Vienna | Đội khách | SK Rapid |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 8 |
| 12 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.89 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.89 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Austria Vienna | Tất cả | SK Rapid |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 18 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
| Austria Vienna | Chủ nhà | SK Rapid |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 9 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
| Austria Vienna | Đội khách | SK Rapid |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 9 |
| 3 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 3.00 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.17 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Áo) · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Rapid | 9 | 8 | 0 | 1 | +18 | 24 | TTTTB |
| 2 | Salzburg | 9 | 6 | 3 | 0 | +17 | 21 | THTHT |
| 3 | LASK | 9 | 6 | 1 | 2 | +14 | 19 | TBHBT |
| 4 | Sturm Graz | 9 | 5 | 2 | 2 | +6 | 17 | TTBTB |
| 5 | Ried | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | TTTHB |
| 6 | Tirol (Bundesliga) | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | TBBHT |
| 7 | TSV Hartberg | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | BTHHT |
| 8 | Grazer AK | 9 | 2 | 3 | 4 | -15 | 9 | BHHTH |
| 9 | A. Lustenau | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | BBTBB |
| 10 | Austria Vienna | 9 | 2 | 1 | 6 | -9 | 7 | BBHTB |
| 11 | Altach | 9 | 2 | 0 | 7 | -7 | 6 | BTBBB |
| 12 | Wolfsberger AC | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A. Lustenau | 5 | 2 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Altach | 4 | 2 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Austria Vienna | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Grazer AK | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | TSV Hartberg | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | LASK | 4 | 3 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Ried | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | SK Rapid | 5 | 5 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Salzburg | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Tirol (Bundesliga) | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Wolfsberger AC | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A. Lustenau | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Altach | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | |
| — | Austria Vienna | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Grazer AK | 5 | 1 | 0 | 4 | -16 | 0 | |
| — | TSV Hartberg | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | LASK | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Ried | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | SK Rapid | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Salzburg | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Tirol (Bundesliga) | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Wolfsberger AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 |
Tính đến 19/10 22:08
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Austria ViennaBBTHTTBBHB9T 2H 9B
SK RapidTTTTTBTHHT14T 2H 4B
| Austria Vienna Dựa trên 20 trận | SK Rapid Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 2H 9B | T · H · B | 14T 2H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 2.65 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +4 | Hiệu số | +30 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 0.94 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (13 trận) |
| 1.74 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (13 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (19 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (19 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 10.7 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.8 (16 trận) |
| 3.5 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (16 trận) |
| 49% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (16 trận) |
| 5.1 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (16 trận) |
| 1.5 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (14 trận) |
| 9.9 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.2 (16 trận) |
| Austria Vienna Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | SK Rapid Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 1H 5B | T · H · B | 8T 1H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.78 | Ghi được mỗi trận | 3.00 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| -5 | Hiệu số | +23 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 56% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.04 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.28 (7 trận) |
| 1.89 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.67 (7 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 11.7 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.6 (8 trận) |
| 3.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.2 (8 trận) |
| 54% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (8 trận) |
| 6.1 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| 1.4 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (8 trận) |
| 8.7 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 6.9 (8 trận) |
| Austria Vienna Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | SK Rapid Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 1H 4B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.27 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +9 | Hiệu số | +7 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 0.83 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (6 trận) |
| 1.59 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (6 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (9 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 9.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (8 trận) |
| 3.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| 44% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (8 trận) |
| 4.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| 1.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (6 trận) |
| 11.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 (8 trận) |
| Austria Vienna Dựa trên 12 trận | Bundesliga (Áo) | SK Rapid Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 4T 1H 7B | T · H · B | 9T 0H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 69% |
| 8% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.31 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.08 |
| -9 | Hiệu số | +16 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 46% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 0.94 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 |
| 1.74 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.3 | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| 2.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (12 trận) |
| 9.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 7.5 |
| Austria Vienna Dựa trên 6 trận | UEFA Europa Conference League | SK Rapid Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3T 1H 2B | T · H · B | 4T 2H 0B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 3.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| +2 | Hiệu số | +11 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 83% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.3 (3 trận) |
| 6.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 8.7 (3 trận) |
| 50% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (3 trận) |
| 4.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| Austria Vienna Dựa trên 1 trận | Cúp Áo | SK Rapid Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +6 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Austria Vienna Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | SK Rapid |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BRied3:2Austria Vienna18/10/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Innviertel ArenaBAustria Vienna0:2Sturm Graz11/10/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Generali ArenaTAdmira1:6Austria Vienna02/10/2026 16:00 · Giao hữu câu lạc bộHGrazer AK2:2Austria Vienna20/09/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Merkur-ArenaTAustria Vienna2:1A. Lustenau13/09/2026 19:30 · Bundesliga (Áo) · Generali Arena
TTraiskirchen0:6Austria Vienna05/09/2026 · Cúp Áo
BAustria Vienna0:1Tirol (Regionalliga West)02/09/2026 23:30 · Bundesliga (Áo) · Generali ArenaBSalzburg4:1Austria Vienna31/08/2026 00:00 · Bundesliga (Áo) · Red Bull ArenaHAustria Vienna0:0Braga28/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Generali ArenaBBraga2:0Austria Vienna21/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueTTSV Hartberg0:2Austria Vienna16/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Stadion HartbergBAustria Vienna1:2Luân lưu 4-2Beitar Jerusalem14/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Generali ArenaBAustria Vienna0:2LASK10/08/2026 00:00 · Bundesliga (Áo) · Generali ArenaTBeitar Jerusalem1:2Austria Vienna07/08/2026 00:30 · UEFA Europa Conference LeagueBWolfsberger AC3:0Austria Vienna02/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Lavanttal-ArenaTAustria Vienna3:1FK Liepāja31/07/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Generali ArenaTFK Liepāja0:2Austria Vienna23/07/2026 22:00 · UEFA Europa Conference League · Slokas StadionsMùa giải 2025/26
BAustria Vienna0:3LASK17/05/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)TSK Rapid0:2Austria Vienna10/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)TAustria Vienna1:0TSV Hartberg03/05/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)TSK Rapid3:1TSV Hartberg17/10/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionTLASK0:2SK Rapid11/10/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Raiffeisen ArenaTSK Rapid3:0Tirol (Regionalliga West)19/09/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionTWolfsberger AC0:3SK Rapid13/09/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Lavanttal-Arena
TA. Klagenfurt2:5SK Rapid05/09/2026 · Cúp Áo
BSalzburg5:1SK Rapid03/09/2026 01:30 · Bundesliga (Áo) · Red Bull ArenaTSK Rapid3:1Sturm Graz30/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionHSK Rapid1:1Hiệp phụ 1-1Luân lưu 3-4Hearts26/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Allianz StadionHHearts2:2SK Rapid21/08/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkTSK Rapid8:0Grazer AK17/08/2026 00:00 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionTSK Rapid2:0Paide12/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Allianz StadionTRied1:2SK Rapid09/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Innviertel ArenaTPaide1:4SK Rapid06/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · A. Le Coq ArenaTSK Rapid1:0Altach03/08/2026 00:00 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionTSK Rapid6:2FC Santa Coloma30/07/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Allianz StadionTFC Santa Coloma1:3SK Rapid24/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Estadi NacionalMùa giải 2025/26
TSK Rapid3:0Ried25/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)BRied2:1SK Rapid23/05/2026 00:30 · Bundesliga (Áo)BSturm Graz2:0SK Rapid17/05/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)BSK Rapid0:2Austria Vienna10/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)Tính đến 18/10 02:21
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận3Austria Vienna T
1H
0SK Rapid T
2.5Trung bình tổng điểm
Austria Vienna Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 8 : 2
- Sân nhà
- 1T 1H 0B
- Sân khách
- 2T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Tính đến 17/10 08:54
Huấn luyện viên
Austria ViennaHuấn luyện viên Stephan Helm
SK RapidHuấn luyện viên Johannes Thorup
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
08/11/202620:30 vs Tirol (Regionalliga West)Tivoli Stadion TirolĐội kháchBundesliga (Áo)22/11/202623:00 vs SalzburgGenerali ArenaChủ nhàBundesliga (Áo)28/11/202623:00 vs Wolfsberger ACGenerali ArenaChủ nhàBundesliga (Áo)06/12/202623:00 vs Sturm GrazMerkur-ArenaĐội kháchBundesliga (Áo)13/12/202623:00 vs LASKRaiffeisen ArenaĐội kháchBundesliga (Áo)23/01/202723:00 vs Grazer AKGenerali ArenaChủ nhàBundesliga (Áo)
07/11/202601:30 vs Wolfsberger ACAllianz StadionChủ nhàBundesliga (Áo)22/11/202601:30 vs Grazer AKMerkur-ArenaĐội kháchBundesliga (Áo)29/11/202601:30 vs A. LustenauPlanet Pure StadionĐội kháchBundesliga (Áo)06/12/202601:30 vs LASKAllianz StadionChủ nhàBundesliga (Áo)13/12/202601:30 vs RiedAllianz StadionChủ nhàBundesliga (Áo)23/01/202723:00 vs TSV HartbergStadion HartbergĐội kháchBundesliga (Áo)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Austria Vienna gặp SK Rapid tại Bundesliga (Áo) vào 1/11/2026 23:00 UTC+07 tại Generali Arena.
Austria Vienna đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, SK Rapid đứng thứ 1.
Austria Vienna thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
SK Rapid thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Austria Vienna thắng 3, SK Rapid thắng 0, hòa 1.
Austria Vienna · Trận trước: Altach vs Austria Vienna (24/10) · Trận tiếp theo: Tirol (Bundesliga) vs Austria Vienna (8/11)
SK Rapid · Trận trước: SK Rapid vs A. Lustenau (25/10) · Trận tiếp theo: SK Rapid vs Wolfsberger AC (7/11)
Các trận Bundesliga (Áo) tuần này
- SK Rapid vs Wolfsberger AC
- A. Lustenau vs Grazer AK
- Ried vs LASK
- TSV Hartberg vs Altach
- Tirol (Bundesliga) vs Austria Vienna
- Sturm Graz vs Salzburg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.