Gunma vs Altiri Chiba
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| K. Hosokawa | ||
| T. Jones | ||
| K. Blackshear | ||
| T. Nakamura | ||
| A. Edu |
| Y. Fujii | ||
| K. Asano | ||
| K. Flippin | ||
| N. Tsuji | ||
| S. Johnson |
| L. Watanabe | ||
| D. Newbill | ||
| K. Sugimoto | ||
| D. Pardon | ||
| A. Davis |
| T. Kida | ||
| S. Ando | ||
| K. Kurokawa | ||
| B. Aoki |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 76 : 74
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gunma | 23 | 19 | 20 | 14 | 76 |
| Altiri Chiba | 21 | 13 | 14 | 26 | 74 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Gunma Dựa trên 20 trận | Altiri Chiba Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 17T 3B | T · B | 6T 14B |
| 85% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 84.05 | Ghi được mỗi trận | 79.20 |
| 71.50 | Bị ghi mỗi trận | 86.25 |
| +251 | Hiệu số | -141 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 22.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (15 trận) |
| 23.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 (15 trận) |
| 18.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 (15 trận) |
| 17.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (15 trận) |
| 45.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.2 (15 trận) |
| 36.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (15 trận) |
| 155.6 | Tổng điểm trung bình | 165.4 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/15 trận |
| 32.9 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.7 (13 trận) |
| 21.2 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 (14 trận) |
| 36% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (13 trận) |
| 82% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (13 trận) |
| 45% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (13 trận) |
| 58% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (13 trận) |
| 10.0 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.1 (14 trận) |
| 7.0 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.9 (14 trận) |
| 2.3 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (14 trận) |
| Gunma Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Altiri Chiba Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 8T 1B | T · B | 4T 6B |
| 89% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | 77.30 |
| 71.11 | Bị ghi mỗi trận | 83.20 |
| +116 | Hiệu số | -59 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 24.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.9 (8 trận) |
| 22.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.4 (8 trận) |
| 23.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 (8 trận) |
| 16.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (8 trận) |
| 47.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.2 (8 trận) |
| 39.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 (8 trận) |
| 155.1 | Tổng điểm trung bình | 160.5 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 33.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (8 trận) |
| 23.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (8 trận) |
| 35% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (8 trận) |
| 86% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (8 trận) |
| 50% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (8 trận) |
| 62% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (8 trận) |
| 9.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (8 trận) |
| 6.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (8 trận) |
| Gunma Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Altiri Chiba Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 9T 2B | T · B | 2T 8B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 84.09 | Ghi được mỗi trận | 81.10 |
| 71.82 | Bị ghi mỗi trận | 89.30 |
| +135 | Hiệu số | -82 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 21.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.9 (7 trận) |
| 23.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.4 (7 trận) |
| 17.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.6 (7 trận) |
| 18.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (7 trận) |
| 45.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (7 trận) |
| 35.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.1 (7 trận) |
| 155.9 | Tổng điểm trung bình | 170.4 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 32.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (5 trận) |
| 20.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.3 (6 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (5 trận) |
| 79% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 57% (5 trận) |
| 42% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (5 trận) |
| 10.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.8 (6 trận) |
| 7.2 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.0 (6 trận) |
| 2.0 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Gunma Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | Altiri Chiba Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 15T 3B | T · B | 6T 13B |
| 83% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 82.33 | Ghi được mỗi trận | 79.21 |
| 69.89 | Bị ghi mỗi trận | 85.79 |
| +224 | Hiệu số | -125 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 22.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (15 trận) |
| 23.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 (15 trận) |
| 18.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 (15 trận) |
| 17.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (15 trận) |
| 45.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.2 (15 trận) |
| 36.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (15 trận) |
| 152.2 | Tổng điểm trung bình | 165.0 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/15 trận |
| 32.9 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.7 (13 trận) |
| 21.2 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 (14 trận) |
| 36% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (13 trận) |
| 82% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (13 trận) |
| 45% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (13 trận) |
| 58% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (13 trận) |
| 10.0 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.1 (14 trận) |
| 7.0 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.9 (14 trận) |
| 2.3 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (14 trận) |
| Gunma Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Altiri Chiba Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0B | T · B | 0T 1B |
| +27 | Hiệu số | -16 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 172 : 138
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gunma đã gặp Altiri Chiba tại B.LEAGUE vào 24/9/2026 17:05 UTC+07 tại Open House Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Gunma 76-74 Altiri Chiba.
Gunma đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Altiri Chiba đứng thứ 12.
Gunma thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Altiri Chiba thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Gunma thắng 2, Altiri Chiba thắng 0, hòa 0.
Đội hình Gunma có K. Blackshear, T. Nakamura, A. Edu.
Đội hình Altiri Chiba có K. Sugimoto, D. Pardon, A. Davis.
Gunma · Trận trước: Chiba vs Gunma (11/5) · Trận tiếp theo: Gunma vs Altiri Chiba (26/9)
Altiri Chiba · Trận trước: Altiri Chiba vs Akita (18/4) · Trận tiếp theo: Gunma vs Altiri Chiba (26/9)
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Kyoto vs Shiga
- Saga vs Hiroshima D.
- Tokyo Sunrockers vs Chiba
- Ibaraki Robots vs NeoPhoenix
- Nagasaki vs Shimane
- Shinshu vs Toyama
- Kobe vs Osaka
- Sendai vs Akita
- Levanga Hokkaido vs Seahorses Mikawa
- Gunma vs Altiri Chiba
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- A. Eala vs D. Parry
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
Chưa có bài viết nào.