Kortrijk vs KV Mechelen
Guldensporen Stadion
01:45Bắt đầu 24/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 23/10 14:34
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
KortrijkVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (23/10)
| S. CampbellTreo giò vì thẻ đỏ |
KV MechelenVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (23/10)
| D. SalifouChấn thương đầu gối |
| I. StruyfChấn thương cơ |
| K. VanrafelghemChấn thương mắt cá |
| L. F. HjeldeChấn thương chân |
| S. AyodeleChấn thương đầu gối |
| T. St. JagoChấn thương cơ |
Tính đến 23/10 14:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 14:34Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,73▲Hòa3,53▲Đội khách2,61▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,55→2,73Hòa3,50→3,53Đội khách2,69→2,61
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 23/10 14:02 | 2,73▲ | 3,53▲ | 2,61▲ |
| 23/10 13:32 | 2,72▲ | 3,51 | 2,59▼ |
| 23/10 04:12 | 2,70▲ | 3,51 | 2,61▼ |
| 23/10 03:39 | 2,68▲ | 3,51 | 2,63▼ |
| 23/10 02:05 | 2,63▲ | 3,51▲ | 2,68▲ |
| 22/10 18:53 | 2,60 | 3,47▼ | 2,65 |
| 22/10 15:35 | 2,60▲ | 3,49▼ | 2,65▼ |
| 20/10 22:11 Đầu tiên | 2,55 | 3,50 | 2,69 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,73▲ | 3,53▲ | 2,61▲ |
| Betfair | 2,50▲ | 3,40▼ | 2,45▼ |
| bet365 | 2,55▲ | 3,40 | 2,45▼ |
| Marathon | 2,52▲ | 3,42▼ | 2,59▼ |
| 1xBet | 2,59▲ | 3,51▼ | 2,66▼ |
| Betano | 2,62▲ | 3,55▲ | 2,57▼ |
| BetVictor | 2,55▲ | 3,40 | 2,50▼ |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,00▲Đội khách 01,91▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,88→2,00Đội khách1,98→1,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 23/10 14:02 | 2,00▲ | 1,91▲ |
| 23/10 13:32 | 1,99▲ | 1,90▼ |
| 23/10 04:12 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 23/10 03:39 | 1,96▲ | 1,93▼ |
| 23/10 02:05 | 1,93▲ | 1,96▲ |
| 22/10 15:35 | 1,92▲ | 1,95▼ |
| 22/10 14:17 | 1,88 | 1,99▲ |
| 20/10 22:11 Đầu tiên | 1,88 | 1,98 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00▲ | 1,91▲ |
| bet365 | 1,95▲ | 1,85▼ |
| Marathon | 1,85▲ | 1,88▼ |
| 1xBet | 1,90▲ | 1,92▼ |
| BetVictor | 1,86▲ | 1,82▼ |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,87▲Xỉu 2.52,03▲Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,80→1,87Xỉu2,03→2,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 23/10 14:02 | 1,87▲ | 2,03▲ |
| 23/10 13:04 | 1,86▲ | 2,02 |
| 23/10 02:05 | 1,85 | 2,02▲ |
| 22/10 18:53 | 1,85▲ | 2,01▼ |
| 22/10 14:17 | 1,81▲ | 2,04▲ |
| 20/10 22:11 Đầu tiên | 1,80 | 2,03 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87▲ | 2,03▲ |
| Betfair | 1,75▼ | 1,95▼ |
| bet365 | 1,85▲ | 1,95▼ |
| Marathon | 1,78▲ | 1,97▼ |
| 1xBet | 1,82▲ | 2,01▼ |
| Betano | 1,83▲ | 2,02▼ |
| BetVictor | 1,77▲ | 1,91▼ |
Cả hai đội ghi bànCó1,62▼Không2,20▲Betfair · Nhà cái 6Có1,62→1,62Không2,20→2,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 23/10 03:39 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 23/10 02:05 | 1,67 | 2,15▲ |
| 22/10 23:22 | 1,67▲ | 2,10▼ |
| 22/10 15:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 22/10 15:35 Đầu tiên | 1,62 | 2,20 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,62▼ | 2,20▲ |
| bet365 | 1,70▲ | 2,05▼ |
| Marathon | 1,61▲ | 2,15▼ |
| 1xBet | 1,61▲ | 2,18▼ |
| Betano | 1,65▲ | 2,15▼ |
| BetVictor | 1,62▲ | 2,15▼ |
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 10,00 | 1,03 | Betfair |
| -2 | 8,80 | 1,03 | 1xBet |
| -1.75 | 7,00 | 1,10 | bet365 |
| -1.5 | 5,00 | 1,14 | Betfair |
| -1.25 | 4,65 | 1,18 | bet365 |
| -1 | 4,60 | 1,22 | Pinnacle |
| -0.75 | 3,33 | 1,36 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,73 | 1,51 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,36 | 1,65 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 2,00 | 1,91 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,71 | 2,25 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,55 | 2,60 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,39 | 3,16 | Pinnacle |
| 1 | 1,24 | 4,33 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,20 | 4,40 | bet365 |
| 1.5 | 1,14 | 5,00 | Betfair |
| 1.75 | 1,11 | 6,60 | bet365 |
| 2 | 1,03 | 9,10 | 1xBet |
| 2.5 | 1,03 | 10,00 | Betfair |
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,03 | 12,00 | Betfair |
| 1 | 1,02 | 9,95 | 1xBet |
| 1.25 | 1,10 | 5,05 | Marathon |
| 1.5 | 1,26 | 4,04 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,26 | 3,20 | Marathon |
| 2 | 1,40 | 3,11 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,63 | 2,38 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,87 | 2,03 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,08 | 1,81 | Pinnacle |
| 3 | 2,45 | 1,59 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,52 | 1,41 | Marathon |
| 3.5 | 3,06 | 1,40 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,42 | 1,23 | Marathon |
| 4 | 4,55 | 1,13 | Marathon |
| 4.25 | 4,90 | 1,11 | Marathon |
| 4.5 | 5,73 | 1,16 | Pinnacle |
| 4.75 | 6,70 | 1,05 | Marathon |
| 5 | 7,46 | 1,06 | 1xBet |
| 5.5 | 12,00 | 1,03 | Betfair |
| 6.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Pro League
| Kortrijk | Tất cả | KV Mechelen |
|---|---|---|
| 17 | Hạng | 14 |
| 8 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 4 |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 2 | Ghi được | 9 |
| 18 | Bị ghi | 17 |
| 0.25 | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | 2.12 |
| Kortrijk | Chủ nhà | KV Mechelen |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 2 | Ghi được | 7 |
| 8 | Bị ghi | 11 |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.75 |
| Kortrijk | Đội khách | KV Mechelen |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 2 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0 | Ghi được | 2 |
| 10 | Bị ghi | 6 |
| 0.00 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | TTHTT |
| 2 | Club Brugge K.V. | 8 | 7 | 0 | 1 | +15 | 21 | TTTTB |
| 3 | Charleroi | 8 | 7 | 0 | 1 | +9 | 21 | TTTBT |
| 4 | Royale Union SG | 8 | 6 | 2 | 0 | +18 | 20 | HTTTT |
| 5 | Anderlecht | 8 | 5 | 1 | 2 | +3 | 16 | TTTHT |
| 6 | Westerlo | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | TTTTH |
| 7 | Genk | 8 | 3 | 3 | 2 | +4 | 12 | TBHHT |
| 8 | Waregem | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | BBBTH |
| 9 | St. Liege | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | BBBTT |
| 10 | Lommel SK | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | THBBT |
| 11 | Beveren | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | BBTTB |
| 12 | St. Truiden | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 | BBBTB |
| 13 | Antwerp | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | BBBBB |
| 14 | KV Mechelen | 8 | 1 | 3 | 4 | -8 | 6 | THBBH |
| 15 | Leuven | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | HTHBB |
| 16 | RAAL La Louvière | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 | BBTBH |
| 17 | Kortrijk | 8 | 1 | 0 | 7 | -16 | 3 | BTBBB |
| 18 | Cercle Brugge K.S.V. | 8 | 0 | 3 | 5 | -7 | 3 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 3 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 2 | 2 | 0 | +8 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 3 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 |
Tính đến 23/10 04:52
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KortrijkBHTBBBBBBT7T 2H 11B
KV MechelenTTBHBBHBHB3T 6H 11B
| Kortrijk Dựa trên 20 trận | KV Mechelen Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 2H 11B | T · H · B | 3T 6H 11B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| -13 | Hiệu số | -20 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.87 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.86 (11 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.0 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 (11 trận) |
| Kortrijk Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | KV Mechelen Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 7T 0H 3B | T · H · B | 3T 2H 6B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 2.18 |
| +4 | Hiệu số | -5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.91 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.3 (6 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (6 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (6 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 (6 trận) |
| Kortrijk Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | KV Mechelen Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 0T 2H 8B | T · H · B | 0T 4H 5B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 0.40 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | 2.33 |
| -17 | Hiệu số | -15 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 70% | Tỷ lệ không ghi bàn | 56% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.82 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.11 (5 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.0 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 7.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (5 trận) |
| Kortrijk Dựa trên 8 trận | Pro League | KV Mechelen Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 18 |
| 1T 0H 7B | T · H · B | 2T 6H 10B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.25 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | 2.28 |
| -16 | Hiệu số | -23 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.87 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.86 (11 trận) |
| 12% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 61% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.0 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 (11 trận) |
| Kortrijk Dựa trên 11 trận | Bậc 2 | KV Mechelen |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 6T 1H 4B | T · H · B | — |
| 55% | Tỷ lệ thắng | — |
| 9% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Kortrijk Dựa trên 1 trận | Cúp bóng đá Bỉ | KV Mechelen Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Kortrijk | Giao hữu câu lạc bộ | KV Mechelen Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BGenk3:0Kortrijk11/10/2026 01:45 · Pro League · Cegeka ArenaHHeist2:2Kortrijk27/09/2026 01:00 · Cúp bóng đá BỉTKortrijk1:0Beveren21/09/2026 00:15 · Pro League · Guldensporen StadionBRAAL La Louvière3:0Kortrijk14/09/2026 00:15 · Pro League · Easi ArenaBKortrijk0:2Waregem06/09/2026 21:00 · Pro League · Guldensporen StadionBAnderlecht1:0Kortrijk04/09/2026 01:30 · Pro League · Lotto ParkBKortrijk1:3Charleroi29/08/2026 23:15 · Pro League · Guldensporen StadionBKortrijk0:3Antwerp15/08/2026 23:15 · Pro League · Guldensporen StadionBClub Brugge K.V.3:0Kortrijk08/08/2026 01:45 · Pro League · Jan Breydel Stadion
Mùa giải 2025/26
TKortrijk3:1RWDM Brussels18/04/2026 01:00 · Bậc 2BBeveren1:0Kortrijk12/04/2026 01:00 · Bậc 2TKortrijk2:0Gent U2304/04/2026 01:00 · Bậc 2BFrancs Borains4:1Kortrijk21/03/2026 22:00 · Bậc 2TKortrijk3:1OC Charleroi15/03/2026 02:00 · Bậc 2HLommel SK1:1Kortrijk08/03/2026 02:00 · Bậc 2TKortrijk3:1RFC Liege28/02/2026 02:00 · Bậc 2TKortrijk1:0K Beerschot VA15/02/2026 02:00 · Bậc 2BEupen1:0Kortrijk07/02/2026 22:00 · Bậc 2TKortrijk3:2Sporting Lokeren01/02/2026 19:30 · Bậc 2BClub Brugge K.V. U232:0Kortrijk28/01/2026 02:00 · Bậc 2TKV Mechelen5:1Eupen18/10/2026 18:30 · Cúp bóng đá BỉTKV Mechelen4:3St. Truiden12/10/2026 00:15 · Pro League · Achter de KazerneBKV Mechelen2:3Karpaty Lviv03/10/2026 22:00 · Giao hữu câu lạc bộHLommel SK0:0KV Mechelen20/09/2026 01:45 · Pro League · SoevereinstadionBKV Mechelen0:1Anderlecht12/09/2026 01:45 · Pro League · Achter de KazerneBKV Mechelen0:4Westerlo05/09/2026 23:15 · Pro League · Achter de KazerneHRAAL La Louvière2:2KV Mechelen29/08/2026 21:00 · Pro League · Easi ArenaBCharleroi2:0KV Mechelen22/08/2026 23:15 · Pro League · Stade du Pays de CharleroiHKV Mechelen3:3St. Liege16/08/2026 23:30 · Pro League · Achter de KazerneBGent2:0KV Mechelen09/08/2026 18:30 · Pro League · Planet Group Arena
Mùa giải 2025/26
BSt. Truiden3:0KV Mechelen24/05/2026 23:30 · Pro LeagueHKV Mechelen2:2Club Brugge K.V.22/05/2026 01:30 · Pro LeagueHAnderlecht2:2KV Mechelen17/05/2026 18:30 · Pro LeagueBRoyale Union SG3:0KV Mechelen10/05/2026 23:30 · Pro LeagueTKV Mechelen1:0Gent03/05/2026 18:30 · Pro LeagueBKV Mechelen1:4St. Truiden26/04/2026 21:00 · Pro LeagueBClub Brugge K.V.6:1KV Mechelen23/04/2026 01:30 · Pro LeagueBKV Mechelen1:2Anderlecht19/04/2026 01:45 · Pro LeagueBKV Mechelen0:1Royale Union SG12/04/2026 18:30 · Pro LeagueHGent1:1KV Mechelen06/04/2026 23:30 · Pro LeagueTính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận1Kortrijk T
0H
7KV Mechelen T
3.6Trung bình tổng điểm
Kortrijk Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 8 : 21
- Sân nhà
- 1T 0H 3B
- Sân khách
- 0T 0H 4B
TKortrijk3:1KV Mechelen29/11/2024 19:00 · Pro League 2024/25BKV Mechelen3:0Kortrijk20/10/2024 19:00 · Pro League 2024/25BKV Mechelen3:0Kortrijk24/02/2024 19:00 · Pro League 2023/24BKortrijk0:3KV Mechelen26/11/2023 19:00 · Pro League 2023/24BKV Mechelen3:2Kortrijk21/01/2023 19:00 · Pro League 2022/23BKortrijk0:1KV Mechelen11/01/2023 19:00 · Cúp bóng đá Bỉ 2022/23BKortrijk1:4KV Mechelen10/09/2022 19:00 · Pro League 2022/23BKV Mechelen3:2Kortrijk02/04/2022 19:00 · Pro League 2021/22
Tính đến 17/10 01:46
Các trận tiếp theo
01/11/202600:15 vs St. LiegeMaurice DufrasnestadionĐội kháchPro League08/11/202622:00 vs GentPlanet Group ArenaĐội kháchPro League22/11/202622:00 vs Royale Union SGGuldensporen StadionChủ nhàPro League28/11/202602:45 vs LeuvenDen DreefĐội kháchPro League12/12/202622:00 vs Lommel SKGuldensporen StadionChủ nhàPro League20/12/202622:00 vs St. TruidenDaio Wasabi StayenĐội kháchPro League
31/10/202622:00 vs GenkAchter de KazerneChủ nhàPro League08/11/202600:15 vs LeuvenDen DreefĐội kháchPro League22/11/202602:45 vs Club Brugge K.V.Achter de KazerneChủ nhàPro League29/11/202600:15 vs Cercle Brugge K.S.V.Jan Breydel StadionĐội kháchPro League14/12/202600:30 vs Royale Union SGAchter de KazerneChủ nhàPro League19/12/202622:00 vs BeverenFreethiel StadionĐội kháchPro League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kortrijk gặp KV Mechelen tại Pro League vào 24/10/2026 01:45 UTC+07 tại Guldensporen Stadion.
Kortrijk đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, KV Mechelen đứng thứ 14.
Kortrijk thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
KV Mechelen thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Kortrijk thắng 1, KV Mechelen thắng 7, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.73 · 3.53 · 2.61.
Kortrijk · Trận trước: Genk vs Kortrijk (11/10) · Trận tiếp theo: St. Liege vs Kortrijk (1/11)
KV Mechelen · Trận trước: KV Mechelen vs St. Truiden (12/10) · Trận tiếp theo: KV Mechelen vs Genk (31/10)
Các trận Pro League khác cùng ngày
Các trận Pro League tuần này
- Leuven vs Lommel SK
- Westerlo vs Beveren
- RAAL La Louvière vs Waregem
- Genk vs St. Liege
- Club Brugge K.V. vs St. Truiden
- Gent vs Anderlecht
- Royale Union SG vs Cercle Brugge K.S.V.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Suwon KT vs Wonju DB
- Shiga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Gunma
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Liaoning vs Sichuan
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.