Ngôn ngữ

Kortrijk vs KV Mechelen

Chi tiết trận đấu
Guldensporen Stadion
KortrijkChủ nhà
01:45Bắt đầu 24/10
KV MechelenĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 23/10 14:34
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
KortrijkVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (23/10)
S. CampbellTreo giò vì thẻ đỏ
KV MechelenVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (23/10)
D. SalifouChấn thương đầu gối
I. StruyfChấn thương cơ
K. VanrafelghemChấn thương mắt cá
L. F. HjeldeChấn thương chân
S. AyodeleChấn thương đầu gối
T. St. JagoChấn thương cơ
Tính đến 23/10 14:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 14:34

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,73▲Hòa3,53▲Đội khách2,61▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,552,73Hòa3,503,53Đội khách2,692,61
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
23/10 14:022,73▲3,53▲2,61▲
23/10 13:322,72▲3,512,59▼
23/10 04:122,70▲3,512,61▼
23/10 03:392,68▲3,512,63▼
23/10 02:052,63▲3,51▲2,68▲
22/10 18:532,603,47▼2,65
22/10 15:352,60▲3,49▼2,65▼
20/10 22:11 Đầu tiên2,553,502,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,73▲3,53▲2,61▲
Betfair2,50▲3,40▼2,45▼
bet3652,55▲3,402,45▼
Marathon2,52▲3,42▼2,59▼
1xBet2,59▲3,51▼2,66▼
Betano2,62▲3,55▲2,57▼
BetVictor2,55▲3,402,50▼
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,00▲Đội khách 01,91▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,882,00Đội khách1,981,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
23/10 14:022,00▲1,91▲
23/10 13:321,99▲1,90▼
23/10 04:121,98▲1,91▼
23/10 03:391,96▲1,93▼
23/10 02:051,93▲1,96▲
22/10 15:351,92▲1,95▼
22/10 14:171,881,99▲
20/10 22:11 Đầu tiên1,881,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,00▲1,91▲
bet3651,95▲1,85▼
Marathon1,85▲1,88▼
1xBet1,90▲1,92▼
BetVictor1,86▲1,82▼
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,87▲Xỉu 2.52,03▲Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,801,87Xỉu2,032,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
23/10 14:021,87▲2,03▲
23/10 13:041,86▲2,02
23/10 02:051,852,02▲
22/10 18:531,85▲2,01▼
22/10 14:171,81▲2,04▲
20/10 22:11 Đầu tiên1,802,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,87▲2,03▲
Betfair1,75▼1,95▼
bet3651,85▲1,95▼
Marathon1,78▲1,97▼
1xBet1,82▲2,01▼
Betano1,83▲2,02▼
BetVictor1,77▲1,91▼
Cả hai đội ghi bànCó1,62▼Không2,20▲Betfair · Nhà cái 6Có1,621,62Không2,202,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Thời điểm thay đổiCóKhông
23/10 03:391,62▼2,20▲
23/10 02:051,672,15▲
22/10 23:221,67▲2,10▼
22/10 15:35Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
22/10 15:35 Đầu tiên1,622,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,62▼2,20▲
bet3651,70▲2,05▼
Marathon1,61▲2,15▼
1xBet1,61▲2,18▼
Betano1,65▲2,15▼
BetVictor1,62▲2,15▼
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.510,001,03Betfair
-28,801,031xBet
-1.757,001,10bet365
-1.55,001,14Betfair
-1.254,651,18bet365
-14,601,22Pinnacle
-0.753,331,36Pinnacle
-0.52,731,51Pinnacle
-0.252,361,65Pinnacle
0 Mốc chính2,001,91Pinnacle
0.251,712,25Pinnacle
0.51,552,60Pinnacle
0.751,393,16Pinnacle
11,244,33Pinnacle
1.251,204,40bet365
1.51,145,00Betfair
1.751,116,60bet365
21,039,101xBet
2.51,0310,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0312,00Betfair
11,029,951xBet
1.251,105,05Marathon
1.51,264,04Pinnacle
1.751,263,20Marathon
21,403,11Pinnacle
2.251,632,38Pinnacle
2.5 Mốc chính1,872,03Pinnacle
2.752,081,81Pinnacle
32,451,59Pinnacle
3.252,521,41Marathon
3.53,061,40Pinnacle
3.753,421,23Marathon
44,551,13Marathon
4.254,901,11Marathon
4.55,731,16Pinnacle
4.756,701,05Marathon
57,461,061xBet
5.512,001,03Betfair
6.526,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Pro League
KortrijkTất cảKV Mechelen
17Hạng14
8Trận8
1Thắng1
0Hòa3
7Thua4
12%Tỷ lệ thắng12%
2Ghi được9
18Bị ghi17
0.25Ghi được mỗi trận1.12
2.25Bị ghi mỗi trận2.12
KortrijkChủ nhàKV Mechelen
—Hạng—
4Trận4
1Thắng1
0Hòa1
3Thua2
25%Tỷ lệ thắng25%
2Ghi được7
8Bị ghi11
0.50Ghi được mỗi trận1.75
2.00Bị ghi mỗi trận2.75
KortrijkĐội kháchKV Mechelen
—Hạng—
4Trận4
0Thắng0
0Hòa2
4Thua2
0%Tỷ lệ thắng0%
0Ghi được2
10Bị ghi6
0.00Ghi được mỗi trận0.50
2.50Bị ghi mỗi trận1.50
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Gent8710+1122TTHTT
2Club Brugge K.V.8701+1521TTTTB
3Charleroi8701+921TTTBT
4Royale Union SG8620+1820HTTTT
5Anderlecht8512+316TTTHT
6Westerlo8413+313TTTTH
7Genk8332+412TBHHT
8Waregem8323+111BBBTH
9St. Liege8323+011BBBTT
10Lommel SK8323+011THBBT
11Beveren8305-69BBTTB
12St. Truiden8224-18BBBTB
13Antwerp8215-87BBBBB
14KV Mechelen8134-86THBBH
15Leuven8125-85HTHBB
16RAAL La Louvière8116-104BBTBH
17Kortrijk8107-163BTBBB
18Cercle Brugge K.S.V.8035-73BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anderlecht4310+50
—Antwerp4112-40
—Beveren4301+40
—Cercle Brugge K.S.V.4013-50
—Charleroi4301+40
—Club Brugge K.V.4400+90
—Genk4310+80
—Gent4400+50
—KV Mechelen4112-40
—Kortrijk4103-60
—Leuven4112-20
—Lommel SK4112+20
—RAAL La Louvière4112-10
—Royale Union SG4220+80
—St. Liege4211+20
—St. Truiden4112-10
—Waregem4202+20
—Westerlo4211+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anderlecht4202-20
—Antwerp4103-40
—Beveren4004-100
—Cercle Brugge K.S.V.4022-20
—Charleroi4400+50
—Club Brugge K.V.4301+60
—Genk4022-40
—Gent4310+60
—KV Mechelen4022-40
—Kortrijk4004-100
—Leuven4013-60
—Lommel SK4211-20
—RAAL La Louvière4004-90
—Royale Union SG4400+100
—St. Liege4112-20
—St. Truiden4112+00
—Waregem4121-10
—Westerlo4202+10
Tính đến 23/10 04:52

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KortrijkBHTBBBBBBT7T 2H 11B
KV MechelenTTBHBBHBHB3T 6H 11B
Kortrijk
Dựa trên 20 trận
KV Mechelen
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 2H 11BT · H · B3T 6H 11B
35%Tỷ lệ thắng15%
10%Tỷ lệ hòa30%
1.05Ghi được mỗi trận1.25
1.70Bị ghi mỗi trận2.25
-13Hiệu số-20
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
45%Tỷ lệ không ghi bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.87 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.86 (11 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.3 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
1.1 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (19 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận9.0 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.7 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.3 (11 trận)
Kortrijk
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKV Mechelen
Dựa trên 11 trận
10Trận11
7T 0H 3BT · H · B3T 2H 6B
70%Tỷ lệ thắng27%
0%Tỷ lệ hòa18%
1.70Ghi được mỗi trận1.73
1.30Bị ghi mỗi trận2.18
+4Hiệu số-5
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
20%Tỷ lệ không ghi bàn27%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.91 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65 (6 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (10 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
—Số cú sút mỗi trận10.3 (6 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận2.8 (6 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình45% (6 trận)
—Phạt góc mỗi trận3.8 (6 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.8 (6 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận9.3 (6 trận)
Kortrijk
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnKV Mechelen
Dựa trên 9 trận
10Trận9
0T 2H 8BT · H · B0T 4H 5B
0%Tỷ lệ thắng0%
20%Tỷ lệ hòa44%
0.40Ghi được mỗi trận0.67
2.10Bị ghi mỗi trận2.33
-17Hiệu số-15
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
70%Tỷ lệ không ghi bàn56%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.82 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.11 (5 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.0 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
1.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận7.4 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.6 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.2 (5 trận)
Kortrijk
Dựa trên 8 trận
Pro LeagueKV Mechelen
Dựa trên 18 trận
8Trận18
1T 0H 7BT · H · B2T 6H 10B
12%Tỷ lệ thắng11%
0%Tỷ lệ hòa33%
0.25Ghi được mỗi trận1.00
2.25Bị ghi mỗi trận2.28
-16Hiệu số-23
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
75%Tỷ lệ không ghi bàn44%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.87 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.86 (11 trận)
12%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn61%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận9.0 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.7 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.3 (11 trận)
Kortrijk
Dựa trên 11 trận
Bậc 2KV Mechelen
11Trận—
6T 1H 4BT · H · B—
55%Tỷ lệ thắng—
9%Tỷ lệ hòa—
1.55Ghi được mỗi trận—
1.27Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
27%Tỷ lệ không ghi bàn—
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Kortrijk
Dựa trên 1 trận
Cúp bóng đá BỉKV Mechelen
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B1T 0H 0B
+0Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
KortrijkGiao hữu câu lạc bộKV Mechelen
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
1Kortrijk T
0H
7KV Mechelen T
3.6Trung bình tổng điểm
Kortrijk Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 21
Sân nhà
1T 0H 3B
Sân khách
0T 0H 4B
Tính đến 17/10 01:46

Các trận tiếp theo