Hibernian vs Aberdeen
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | R. Sallinger | |
| 6 | J. Kerr | |
| 4 | G. Hanley | |
| 15 | J. Iredale | |
| 25 | F. Passlack | |
| 8 | J. Mulligan | |
| 14 | M. Chaiwa | |
| 3 | A. Mayor | |
| 23 | C. Wright | |
| 10 | M. Boyle | |
| 7 | O. Elding |
| 35 | F. Owens | |
| 12 | A. Williams | |
| 11 | J. Newell | |
| 19 | N. Cadden | |
| 47 | A. Abdulai | |
| 24 | J. Devaney | |
| 18 | T. Klidje | |
| 22 | A. Suto | |
| 9 | N. Lowe |
| 27 | M. Muller | |
| 22 | J. Milne | |
| 5 | M. Knoester | |
| 21 | G. Molloy | |
| 28 | C. Cadden | |
| 25 | C. Ronan | |
| 32 | A. Aremu | |
| 40 | F. Marshall | |
| 24 | N. Guinness-Walker | |
| 20 | T. Olusanya | |
| 15 | K. Nisbet |
| 30 | D. Klein | |
| 2 | N. Devlin | |
| 26 | D. Happe | |
| 17 | S. Armstrong | |
| 11 | L. Smith | |
| 10 | A. Briedl | |
| 7 | T. Yogane | |
| 14 | H. Mahou | |
| 9 | A. Mouloua |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Hibernian | 0 | 1 | 1 |
| Aberdeen | 1 | 0 | 1 |
- 17'Bàn thắngK. NisbetKiến tạo: G. Molloy
- 35'Thẻ vàngK. Nisbet
- 59'Thẻ vàngJ. Milne
- 59'Thay ngườiS. ArmstrongRa sân: C. Ronan
- 62'Bàn thắng từ phạt đềnM. Boyle
- 70'Thẻ vàngA. Mayor
- 72'Thay ngườiA. SutoRa sân: M. Boyle
- 72'Thay ngườiN. LoweRa sân: O. Elding
- 74'Thay ngườiA. MoulouaRa sân: T. Olusanya
- 79'Thay ngườiJ. NewellRa sân: C. Wright
- 80'Thay ngườiD. HappeRa sân: J. Milne
- 80'Thay ngườiA. BriedlRa sân: F. Marshall
- 84'Thẻ vàngM. Chaiwa
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Hibernian Dựa trên 20 trận | Aberdeen Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 3H 10B | T · H · B | 5T 4H 11B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -1 | Hiệu số | -9 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 0.86 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (14 trận) |
| 1.33 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (14 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 6.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.6 (14 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.4 (14 trận) |
| 39% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (14 trận) |
| 3.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (14 trận) |
| 2.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (12 trận) |
| 10.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 (14 trận) |
| Hibernian Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Aberdeen Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 0H 7B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.94 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (7 trận) |
| 1.58 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (7 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 6.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.1 (7 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (7 trận) |
| 40% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (7 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| 3.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (7 trận) |
| 10.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 (7 trận) |
| Hibernian Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Aberdeen Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 1T 2H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +0 | Hiệu số | -10 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| 0.80 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.80 (7 trận) |
| 1.08 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 7.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.0 (7 trận) |
| 2.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 1.3 (7 trận) |
| 37% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (7 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (7 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| 10.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 (7 trận) |
| Hibernian Dựa trên 14 trận | Premier League Scotland | Aberdeen Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 20 |
| 5T 1H 8B | T · H · B | 5T 4H 11B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 7% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.21 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -2 | Hiệu số | -9 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 0.86 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (14 trận) |
| 1.33 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (14 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 6.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.6 (14 trận) |
| 2.0 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.4 (14 trận) |
| 36% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (14 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (14 trận) |
| 2.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (12 trận) |
| 10.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 (14 trận) |
| Hibernian Dựa trên 6 trận | UEFA Europa Conference League | Aberdeen |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 2T 2H 2B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.0 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 3
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hibernian đã gặp Aberdeen tại Premier League Scotland vào 19/9/2026 21:00 UTC+07 tại Easter Road.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hibernian 1-1 Aberdeen.
Hibernian đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Aberdeen đứng thứ 7.
Hibernian thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Aberdeen thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Hibernian thắng 2, Aberdeen thắng 1, hòa 0.
Đội hình Hibernian có C. Wright, M. Boyle, O. Elding.
Đội hình Aberdeen có N. Guinness-Walker, T. Olusanya, K. Nisbet.
Hibernian · Trận trước: Hibernian vs Kilmarnock (16/9) · Trận tiếp theo: Dundee Utd vs Hibernian (10/10)
Aberdeen · Trận trước: Motherwell vs Aberdeen (16/9) · Trận tiếp theo: Aberdeen vs St Johnstone (11/10)
Các trận Premier League Scotland khác cùng ngày
Các trận Premier League Scotland tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Basaksehir vs Gaziantep
- Verona vs Reggiana
- Pordenone vs Monza
- F.C. Copenhagen vs Aarhus
- Cisterna vs Milano
- Trieste vs Cantu
- Girona vs Andorra
- Virtus Bologna vs Scafati
Chưa có bài viết nào.