Ngôn ngữ

Hibernian vs Aberdeen

Chi tiết trận đấu
Easter Road
HibernianChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
AberdeenĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1R. Sallinger
6J. Kerr
4G. Hanley
15J. Iredale
25F. Passlack
8J. Mulligan
14M. Chaiwa
3A. Mayor
23C. Wright
10M. Boyle
7O. Elding
Dự bị 9
35F. Owens
12A. Williams
11J. Newell
19N. Cadden
47A. Abdulai
24J. Devaney
18T. Klidje
22A. Suto
9N. Lowe
Huấn luyện viên David Gray
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
27M. Muller
22J. Milne
5M. Knoester
21G. Molloy
28C. Cadden
25C. Ronan
32A. Aremu
40F. Marshall
24N. Guinness-Walker
20T. Olusanya
15K. Nisbet
Dự bị 9
30D. Klein
2N. Devlin
26D. Happe
17S. Armstrong
11L. Smith
10A. Briedl
7T. Yogane
14H. Mahou
9A. Mouloua
Huấn luyện viên Stephen Robinson
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:20

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Hibernian011
Aberdeen101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 17'Bàn thắngK. NisbetKiến tạo: G. Molloy
  2. 35'Thẻ vàngK. Nisbet
  3. 59'Thẻ vàngJ. Milne
  4. 59'Thay ngườiS. ArmstrongRa sân: C. Ronan
  5. 62'Bàn thắng từ phạt đềnM. Boyle
  6. 70'Thẻ vàngA. Mayor
  7. 72'Thay ngườiA. SutoRa sân: M. Boyle
  8. 72'Thay ngườiN. LoweRa sân: O. Elding
  9. 74'Thay ngườiA. MoulouaRa sân: T. Olusanya
  10. 79'Thay ngườiJ. NewellRa sân: C. Wright
  11. 80'Thay ngườiD. HappeRa sân: J. Milne
  12. 80'Thay ngườiA. BriedlRa sân: F. Marshall
  13. 84'Thẻ vàngM. Chaiwa

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKRaphael Sallinger90000006.9
3 · MFAdam Mayor90000106.6
4 · DFGrant Hanley90000007.7
6 · DFJason Kerr90000007.2
8 · MFJosh Mulligan90000006.2
14 · MFMiguel Changa Chaiwa90002106.5
15 · DFJack Iredale90000006.9
25 · MFFelix Passlack90000007.3
23 · FWCallum Wright79001007.2
7 · FWOwen Elding72000006.3
10 · FWMartin Boyle72101007.0
9 · FW · Dự bịNathan Lowe18000006.7
22 · FW · Dự bịAnte Šuto18001006.0
11 · MF · Dự bịJoe Newell11000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFMats Knoester90000007.5
15 · FWKevin Nisbet90102108.2
21 · DFGavin Molloy90010006.9
24 · MFNesta Guinness-Walker90001006.9
27 · GKMarius Müller90000006.5
28 · MFChris Cadden90000006.2
32 · MFAremu Afeez90001007.9
22 · DFJack Milne80001105.9
40 · MFFindlay Marshall80001006.9
20 · FWToyosi Olusanya74001005.9
25 · MFConnor Ronan59001006.6
17 · MF · Dự bịStuart Armstrong31000006.6
9 · FW · Dự bịAyoub Mouloua16000006.5
10 · MF · Dự bịAlexander Briedl10000006.9
26 · DF · Dự bịDaniel Happe10000006.6
Tính đến 14/10 12:43

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HibernianBBBTBHHTTB7T 3H 10B
AberdeenTHBBBTBBTH5T 4H 11B
Hibernian
Dựa trên 20 trận
Aberdeen
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 3H 10BT · H · B5T 4H 11B
35%Tỷ lệ thắng25%
15%Tỷ lệ hòa20%
1.25Ghi được mỗi trận1.00
1.30Bị ghi mỗi trận1.45
-1Hiệu số-9
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
35%Tỷ lệ không ghi bàn45%
0.86 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.98 (14 trận)
1.33 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (14 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
6.6 (8 trận)Số cú sút mỗi trận9.6 (14 trận)
2.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.4 (14 trận)
39% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (14 trận)
3.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (14 trận)
2.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (12 trận)
10.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.2 (14 trận)
Hibernian
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAberdeen
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 0H 7BT · H · B4T 2H 4B
30%Tỷ lệ thắng40%
0%Tỷ lệ hòa20%
1.50Ghi được mỗi trận1.10
1.60Bị ghi mỗi trận1.00
-1Hiệu số+1
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.94 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16 (7 trận)
1.58 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22 (7 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
6.0 (4 trận)Số cú sút mỗi trận11.1 (7 trận)
2.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (7 trận)
40% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (7 trận)
2.8 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (7 trận)
3.2 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (7 trận)
10.0 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.7 (7 trận)
Hibernian
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAberdeen
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 3H 3BT · H · B1T 2H 7B
40%Tỷ lệ thắng10%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.00Ghi được mỗi trận0.90
1.00Bị ghi mỗi trận1.90
+0Hiệu số-10
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
50%Tỷ lệ không ghi bàn60%
0.80 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.80 (7 trận)
1.08 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59 (7 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
7.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận8.0 (7 trận)
2.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận1.3 (7 trận)
37% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (7 trận)
3.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (7 trận)
2.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.8 (5 trận)
10.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.7 (7 trận)
Hibernian
Dựa trên 14 trận
Premier League ScotlandAberdeen
Dựa trên 20 trận
14Trận20
5T 1H 8BT · H · B5T 4H 11B
36%Tỷ lệ thắng25%
7%Tỷ lệ hòa20%
1.21Ghi được mỗi trận1.00
1.36Bị ghi mỗi trận1.45
-2Hiệu số-9
14%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
29%Tỷ lệ không ghi bàn45%
0.86 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.98 (14 trận)
1.33 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (14 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
6.6 (8 trận)Số cú sút mỗi trận9.6 (14 trận)
2.0 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.4 (14 trận)
36% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (14 trận)
3.1 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (14 trận)
2.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (12 trận)
10.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.2 (14 trận)
Hibernian
Dựa trên 6 trận
UEFA Europa Conference LeagueAberdeen
6Trận—
2T 2H 2BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.33Ghi được mỗi trận—
1.17Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.0 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Trận gần đây
BSt Johnstone2:1Hibernian06/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkHGent0:0Hibernian21/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Planet Group ArenaHShkendija0:0Hibernian14/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · National Arena Toshe ProeskiTHibernian2:1Shkendija07/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Easter RoadTHibernian4:1Malisheva31/07/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Easter RoadBMalisheva2:0Hibernian23/07/2026 21:30 · UEFA Europa Conference League · Stadiumi Fadil Vokrri
Mùa giải 2025/26
BAberdeen2:0Hibernian11/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandTHibernian3:0Kilmarnock04/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandHMotherwell0:0Hibernian21/03/2026 22:00 · Premier League Scotland
Tính đến 17/10 22:52

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
2Hibernian T
0H
1Aberdeen T
2.3Trung bình tổng điểm
Hibernian Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 3
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 1B