Antwerp vs Royale Union SG
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 41 | T. Nozawa | |
| 44 | M. Busi | |
| 20 | R. Van Helden | |
| 3 | A. Cortes | |
| 28 | L. Schelfhout | |
| 6 | B. Deuff | |
| 48 | A. Vermeeren | |
| 10 | C. Scott | |
| 25 | M. Fofana | |
| 14 | X. Dierckx | |
| 9 | M. Frey |
| 81 | N. Devalckeneer | |
| 5 | D. Foulon | |
| 4 | Y. Tsunashima | |
| 8 | M. Benitez | |
| 24 | T. Somers | |
| 33 | S. Porozo | |
| 7 | I. Salah | |
| 99 | L. Narh | |
| 80 | C. Mejia |
| 12 | H. Koffi | |
| 55 | N. Havenaar | |
| 29 | M. Sylla | |
| 80 | O. Kricfalusi | |
| 6 | K. Van De Perre | |
| 27 | L. Patris | |
| 23 | B. Zeneli | |
| 8 | A. Zorgane | |
| 11 | Guilherme Smith | |
| 9 | M. Biondic | |
| 38 | R. Mofokeng |
| 1 | V. Chambaere | |
| 21 | D. De Roeve | |
| 4 | N. Chibani | |
| 17 | R. Schoofs | |
| 28 | D. Olaru | |
| 20 | D. Aquino | |
| 30 | R. Florucz | |
| 13 | K. Rodriguez | |
| 25 | I. Hurtevent |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Antwerp | 0 | 0 | 0 |
| Royale Union SG | 0 | 2 | 2 |
- 18'Thẻ vàngM. Frey
- 18'Thẻ vàngA. Zorgane
- 25'Thẻ vàngA. Vermeeren
- 51'Bàn thắngM. BiondicKiến tạo: R. Mofokeng
- 58'Thay ngườiI. SalahRa sân: X. Dierckx
- 64'Thay ngườiD. De RoeveRa sân: L. Patris
- 64'Thay ngườiK. RodriguezRa sân: R. Mofokeng
- 66'Thay ngườiS. PorozoRa sân: M. Fofana
- 66'Thay ngườiC. MejiaRa sân: C. Scott
- 67'Thẻ vàngB. Deuff
- 75'Thẻ vàngS. Porozo
- 75'Thay ngườiL. NarhRa sân: M. Frey
- 75'Thẻ vàngH. Koffi
- 75'Thay ngườiR. SchoofsRa sân: B. Zeneli
- 76'Thay ngườiM. BenitezRa sân: L. Schelfhout
- 78'Bàn thắngD. De RoeveKiến tạo: K. Rodriguez
- 83'Thay ngườiR. FloruczRa sân: M. Biondic
- 83'Thay ngườiI. HurteventRa sân: Guilherme Smith
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Antwerp Dựa trên 20 trận | Royale Union SG Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 13T 5H 2B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| -6 | Hiệu số | +27 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (7 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.1 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (8 trận) |
| Antwerp Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Royale Union SG Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 6T 3H 0B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 2.44 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.56 |
| -4 | Hiệu số | +17 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.61 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (3 trận) |
| Antwerp Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Royale Union SG Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 7T 2H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 2.18 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| -2 | Hiệu số | +10 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (4 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 18.0 (5 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 (5 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 (5 trận) |
| Antwerp Dựa trên 20 trận | Pro League | Royale Union SG Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 17 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 12T 3H 2B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 2.24 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| -6 | Hiệu số | +24 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 53% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 24% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (6 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 41% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (6 trận) |
| Antwerp | UEFA Champions League | Royale Union SG Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 2H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Antwerp | UEFA Europa League | Royale Union SG Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 3
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Antwerp đã gặp Royale Union SG tại Pro League vào 20/9/2026 18:30 UTC+07 tại Bosuilstadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Antwerp 0-2 Royale Union SG.
Antwerp đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Royale Union SG đứng thứ 4.
Antwerp thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Royale Union SG thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Antwerp thắng 0, Royale Union SG thắng 1, hòa 1.
Đội hình Antwerp có M. Fofana, X. Dierckx, M. Frey.
Đội hình Royale Union SG có Guilherme Smith, M. Biondic, R. Mofokeng.
Antwerp · Trận trước: Club Brugge K.V. vs Antwerp (13/9) · Trận tiếp theo: Westerlo vs Antwerp (11/10)
Royale Union SG · Trận trước: Plzen vs Royale Union SG (18/9) · Trận tiếp theo: Royale Union SG vs Leuven (11/10)
Các trận Pro League khác cùng ngày
- Charleroi vs Cercle Brugge K.S.V.
- Anderlecht vs Waregem
- Lommel SK vs KV Mechelen
- St. Truiden vs Westerlo
Các trận Pro League tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
Chưa có bài viết nào.