Cercle Brugge K.S.V. vs Antwerp
Jan Breydel Stadion
19:30Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Cercle Brugge K.S.V.Vắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Joel NdalaChấn thương |
| Tayo AdaramolaChấn thương |
Antwerp
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:51
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Pro League
| Cercle Brugge K.S.V. | Tất cả | Antwerp |
|---|---|---|
| 18 | Hạng | 13 |
| 8 | Trận | 8 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 5 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 9 | Ghi được | 12 |
| 16 | Bị ghi | 20 |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.50 |
| Cercle Brugge K.S.V. | Chủ nhà | Antwerp |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 4 | Ghi được | 7 |
| 9 | Bị ghi | 11 |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | 2.75 |
| Cercle Brugge K.S.V. | Đội khách | Antwerp |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 5 | Ghi được | 5 |
| 7 | Bị ghi | 9 |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | TTHTT |
| 2 | Club Brugge K.V. | 8 | 7 | 0 | 1 | +15 | 21 | TTTTB |
| 3 | Charleroi | 8 | 7 | 0 | 1 | +9 | 21 | TTTBT |
| 4 | Royale Union SG | 8 | 6 | 2 | 0 | +18 | 20 | HTTTT |
| 5 | Anderlecht | 8 | 5 | 1 | 2 | +3 | 16 | TTTHT |
| 6 | Westerlo | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | TTTTH |
| 7 | Genk | 8 | 3 | 3 | 2 | +4 | 12 | TBHHT |
| 8 | Waregem | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | BBBTH |
| 9 | St. Liege | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | BBBTT |
| 10 | Lommel SK | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | THBBT |
| 11 | Beveren | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | BBTTB |
| 12 | St. Truiden | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 | BBBTB |
| 13 | Antwerp | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | BBBBB |
| 14 | KV Mechelen | 8 | 1 | 3 | 4 | -8 | 6 | THBBH |
| 15 | Leuven | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | HTHBB |
| 16 | RAAL La Louvière | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 | BBTBH |
| 17 | Kortrijk | 8 | 1 | 0 | 7 | -16 | 3 | BTBBB |
| 18 | Cercle Brugge K.S.V. | 8 | 0 | 3 | 5 | -7 | 3 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 3 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 2 | 2 | 0 | +8 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 3 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 |
Tính đến 20/10 04:52
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Cercle Brugge K.S.V.TBBHBBBHHB6T 5H 9B
AntwerpTBBBBBHTTT7T 2H 11B
| Cercle Brugge K.S.V. Dựa trên 20 trận | Antwerp Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 7T 2H 11B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| -4 | Hiệu số | -12 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.99 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.93 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 16.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 49% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Cercle Brugge K.S.V. Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Antwerp Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2T 2H 5B | T · H · B | 3T 1H 5B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 2.11 |
| -4 | Hiệu số | -7 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Cercle Brugge K.S.V. Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Antwerp Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 3H 4B | T · H · B | 4T 1H 6B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| +0 | Hiệu số | -5 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Cercle Brugge K.S.V. Dựa trên 19 trận | Pro League | Antwerp Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 5T 5H 9B | T · H · B | 6T 2H 11B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.53 | Ghi được mỗi trận | 1.26 |
| 1.79 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| -5 | Hiệu số | -13 |
| 16% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 37% |
| 1.99 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.93 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 68% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 74% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 63% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 16.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 49% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Cercle Brugge K.S.V. Dựa trên 1 trận | Cúp bóng đá Bỉ | Antwerp Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
THasselt1:2Cercle Brugge K.S.V.17/10/2026 01:30 · Cúp bóng đá BỉBCercle Brugge K.S.V.1:2Anderlecht10/10/2026 21:00 · Pro League · Jan Breydel StadionBCharleroi3:2Cercle Brugge K.S.V.19/09/2026 23:15 · Pro League · Stade du Pays de CharleroiHLeuven1:1Cercle Brugge K.S.V.13/09/2026 01:45 · Pro League · Den DreefBCercle Brugge K.S.V.0:3Gent06/09/2026 18:30 · Pro League · Jan Breydel StadionBCercle Brugge K.S.V.0:1Lommel SK30/08/2026 01:45 · Pro League · Jan Breydel StadionBClub Brugge K.V.1:0Cercle Brugge K.S.V.23/08/2026 23:30 · Pro League · Jan Breydel StadionHCercle Brugge K.S.V.3:3St. Truiden15/08/2026 01:45 · Pro League · Jan Breydel StadionHSt. Liege2:2Cercle Brugge K.S.V.08/08/2026 23:15 · Pro League · Maurice Dufrasnestadion
Mùa giải 2025/26
BRAAL La Louvière4:1Cercle Brugge K.S.V.09/05/2026 21:00 · Pro LeagueBCercle Brugge K.S.V.2:3Waregem02/05/2026 01:45 · Pro LeagueTCercle Brugge K.S.V.2:1Dender25/04/2026 01:45 · Pro LeagueTDender1:4Cercle Brugge K.S.V.19/04/2026 21:00 · Pro LeagueTCercle Brugge K.S.V.3:0RAAL La Louvière11/04/2026 21:00 · Pro LeagueHWaregem2:2Cercle Brugge K.S.V.04/04/2026 21:00 · Pro LeagueTAnderlecht2:3Cercle Brugge K.S.V.23/03/2026 00:30 · Pro LeagueBCercle Brugge K.S.V.1:3RAAL La Louvière16/03/2026 01:15 · Pro LeagueBSt. Truiden2:1Cercle Brugge K.S.V.09/03/2026 01:15 · Pro LeagueHCercle Brugge K.S.V.0:0Dender02/03/2026 01:15 · Pro LeagueTGent0:1Cercle Brugge K.S.V.21/02/2026 02:45 · Pro LeagueTHeist0:1Antwerp17/10/2026 22:30 · Cúp bóng đá BỉBWesterlo5:1Antwerp11/10/2026 23:30 · Pro League · Het KuipjeBAntwerp0:2Royale Union SG20/09/2026 18:30 · Pro League · BosuilstadionBClub Brugge K.V.3:1Antwerp13/09/2026 18:30 · Pro League · Jan Breydel StadionBSt. Liege1:0Antwerp06/09/2026 01:45 · Pro League · Maurice DufrasnestadionBAntwerp1:4St. Truiden30/08/2026 21:00 · Pro League · BosuilstadionHAntwerp4:4Genk23/08/2026 01:45 · Pro League · BosuilstadionTKortrijk0:3Antwerp15/08/2026 23:15 · Pro League · Guldensporen StadionTAntwerp2:1Beveren10/08/2026 00:15 · Pro League · Bosuilstadion
Mùa giải 2025/26
TAntwerp2:0Westerlo24/05/2026 01:45 · Pro LeagueHGenk0:0Antwerp20/05/2026 01:30 · Pro LeagueBLeuven3:0Antwerp16/05/2026 01:45 · Pro LeagueBAntwerp0:1Charleroi10/05/2026 21:00 · Pro LeagueBAntwerp0:5St. Liege03/05/2026 21:00 · Pro LeagueTWesterlo2:4Antwerp26/04/2026 01:45 · Pro LeagueTSt. Liege1:2Antwerp22/04/2026 01:30 · Pro LeagueTAntwerp2:0Leuven18/04/2026 21:00 · Pro LeagueBCharleroi2:1Antwerp11/04/2026 01:45 · Pro LeagueBAntwerp1:2Genk04/04/2026 01:45 · Pro LeagueBLeuven1:0Antwerp23/03/2026 00:30 · Pro LeagueTính đến 19/10 01:15
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Cercle Brugge K.S.V. T
1H
1Antwerp T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Cercle Brugge K.S.V. Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 5
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Các trận tiếp theo
08/11/202602:45 vs RAAL La LouvièreEasi ArenaĐội kháchPro League21/11/202602:45 vs WesterloJan Breydel StadionChủ nhàPro League29/11/202600:15 vs KV MechelenJan Breydel StadionChủ nhàPro League13/12/202602:45 vs BeverenFreethiel StadionĐội kháchPro League20/12/202600:15 vs WaregemJan Breydel StadionChủ nhàPro League26/12/202622:00 vs KortrijkGuldensporen StadionĐội kháchPro League
08/11/202602:45 vs Lommel SKBosuilstadionChủ nhàPro League22/11/202602:45 vs WaregemElindus ArenaĐội kháchPro League29/11/202622:00 vs AnderlechtBosuilstadionChủ nhàPro League13/12/202600:15 vs RAAL La LouvièreEasi ArenaĐội kháchPro League19/12/202602:45 vs LeuvenBosuilstadionChủ nhàPro League28/12/202600:30 vs GentPlanet Group ArenaĐội kháchPro League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cercle Brugge K.S.V. gặp Antwerp tại Pro League vào 1/11/2026 19:30 UTC+07 tại Jan Breydel Stadion.
Cercle Brugge K.S.V. đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Antwerp đứng thứ 13.
Cercle Brugge K.S.V. thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Antwerp thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Cercle Brugge K.S.V. thắng 0, Antwerp thắng 1, hòa 1.
Cercle Brugge K.S.V. · Trận trước: Royale Union SG vs Cercle Brugge K.S.V. (26/10) · Trận tiếp theo: RAAL La Louvière vs Cercle Brugge K.S.V. (8/11)
Antwerp · Trận trước: Antwerp vs Charleroi (24/10) · Trận tiếp theo: Antwerp vs Lommel SK (8/11)
Các trận Pro League khác cùng ngày
Các trận Pro League tuần này
- St. Truiden vs Leuven
- Lommel SK vs Gent
- Charleroi vs RAAL La Louvière
- St. Liege vs Beveren
- Westerlo vs Charleroi
- Leuven vs KV Mechelen
- Antwerp vs Lommel SK
- RAAL La Louvière vs Cercle Brugge K.S.V.
- Club Brugge K.V. vs Anderlecht
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.