São Paulo vs Boca Juniors
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | G | Rafael |
| 22 | D | Domingos Duarte |
| 5 | D | Robert Arboleda |
| 35 | D | Sabino |
| 19 | M | Lucas Ramon |
| 94 | M | Danielzinho |
| 8 | M | Marcos Antônio |
| 12 | M | Iago Borduchi |
| 37 | F | Artur |
| 43 | F | Gustavo Santana |
| 10 | F | Luciano |
| 48 | M | Djhordney Ferreira |
| 11 | F | Ferreirinha |
| 27 | F | Victor Sá |
| 49 | F | Ryan Francisco |
| 17 | F | André Silva |
| 31 | G | Carlos Coronel |
| 18 | D | Wendell |
| 2 | D | Rafael Tolói |
| 46 | M | Pedro Ferreira |
| 28 | M | Newton |
| 29 | M | Pablo Maia |
| 80 | M | Cauly |
| 1 | G | Álvaro Montero |
| 17 | D | Leandro Lozano |
| 2 | D | Lautaro Di Lollo |
| 42 | D | Facundo Herrera |
| 3 | D | Lautaro Blanco |
| 25 | M | Santiago Ascacíbar |
| 5 | M | Leandro Paredes |
| 18 | M | Milton Delgado |
| 19 | F | Leonel Flores |
| 16 | F | Miguel Merentiel |
| 20 | F | Alan Velasco |
| 22 | F | Sebastián Villa |
| 8 | M | Tomás Belmonte |
| 11 | F | Ángel Romero |
| 30 | F | Enner Valencia |
| 12 | G | Leandro Brey |
| 24 | D | Dylan Gorosito |
| 26 | D | Marco Pellegrino |
| 27 | M | Malcom Braida |
| 4 | D | Nicolás Figal |
| 15 | M | Williams Alarcón |
| 7 | F | Carlos Palacios |
| 9 | F | Milton Giménez |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Tổng |
|---|---|---|
| São Paulo | 0 | 1 |
| Boca Juniors | 0 | 1 |
- 46'Thay ngườiDjhordney FerreiraRa sân: Danielzinho
- 49'Thẻ vàngDjhordney Ferreira
- 60'Bàn thắngLeandro LozanoKiến tạo: Leonel Flores
- 62'Thay ngườiSebastián VillaRa sân: Alan Velasco
- 64'Thay ngườiVictor SáRa sân: Gustavo Santana
- 64'Thay ngườiRyan FranciscoRa sân: Lucas Ramon
- 64'Thay ngườiFerreirinhaRa sân: Sabino
- 77'Thay ngườiÁngel RomeroRa sân: Leonel Flores
- 77'Thay ngườiTomás BelmonteRa sân: Milton Delgado
- 85'Thay ngườiEnner ValenciaRa sân: Miguel Merentiel
- 88'Thay ngườiAndré SilvaRa sân: Iago Borduchi
- 89'Bàn thắngDomingos DuarteKiến tạo: Artur
- 90+3'Thẻ vàngÁngel Romero
- 90+4'Thẻ vàngArtur
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| São Paulo Dựa trên 20 trận | Boca Juniors Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 8H 8B | T · H · B | 8T 8H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| -2 | Hiệu số | +7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.23 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.86 (12 trận) |
| 1.16 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.90 (12 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 12.9 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.9 (13 trận) |
| 4.1 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (13 trận) |
| 50% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 61% (13 trận) |
| 6.1 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (13 trận) |
| 2.6 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (13 trận) |
| 12.9 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (13 trận) |
| São Paulo Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Boca Juniors Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 4H 1B | T · H · B | 6T 3H 1B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| +6 | Hiệu số | +7 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.69 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.09 (7 trận) |
| 0.91 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.64 (7 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 16.4 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 23.0 (7 trận) |
| 5.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (7 trận) |
| 51% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 64% (7 trận) |
| 8.6 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 8.0 (7 trận) |
| 2.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (7 trận) |
| 14.0 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (7 trận) |
| São Paulo Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Boca Juniors Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 0T 4H 7B | T · H · B | 2T 5H 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.55 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -8 | Hiệu số | +0 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 0.93 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (5 trận) |
| 1.32 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (5 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 27% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 10.7 | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (6 trận) |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (6 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (6 trận) |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (6 trận) |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.3 (6 trận) |
| São Paulo Dựa trên 13 trận | Serie A (Brazil) | Boca Juniors |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 2T 4H 7B | T · H · B | — |
| 15% | Tỷ lệ thắng | — |
| 31% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.08 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.46 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -5 | Hiệu số | — |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 23% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.37 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.28 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 69% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 46% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.0 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.8 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 51% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.2 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.8 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 14.2 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| São Paulo Dựa trên 7 trận | Copa Sudamericana | Boca Juniors Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 2T 4H 1B | T · H · B | 4T 0H 1B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 57% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 0.57 | Bị ghi mỗi trận | 0.40 |
| +3 | Hiệu số | +7 |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 43% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.01 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.16 |
| 0.97 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.73 |
| 43% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 14% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 19.4 |
| 2.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 7.6 |
| São Paulo | Primera División (Argentina) | Boca Juniors Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 4T 6H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 36% |
| — | Tỷ lệ hòa | 55% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 18.1 (7 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (7 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 62% (7 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.4 (7 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (7 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (7 trận) |
| São Paulo | Copa Libertadores | Boca Juniors Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 0T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| São Paulo | Cúp Argentina | Boca Juniors Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
São Paulo đã gặp Boca Juniors tại Copa Sudamericana vào 16/9/2026 07:30 UTC+07 tại Estadio Do MorumBIS.
Trận đấu kết thúc với tỷ số São Paulo 1-1 Boca Juniors.
São Paulo đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng.
São Paulo thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Boca Juniors thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, São Paulo thắng 0, Boca Juniors thắng 1, hòa 0.
Đội hình São Paulo có Artur, Gustavo Santana, Luciano.
Đội hình Boca Juniors có Leonel Flores, Miguel Merentiel, Alan Velasco.
São Paulo · Trận trước: Palmeiras vs São Paulo (13/9) · Trận tiếp theo: São Paulo vs Internacional (20/9)
Boca Juniors · Trận trước: Boca Juniors vs Central Cordoba (Liga Profesional) (12/9) · Trận tiếp theo: San Lorenzo (Argentina) vs Boca Juniors (21/9)
Các trận Copa Sudamericana khác cùng ngày
Các trận Copa Sudamericana tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
Chưa có bài viết nào.