Thun vs Servette
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Niklas Steffen |
| 47 | D | Fabio Fehr |
| 5 | D | Nicolas Bürgy |
| 19 | D | Jan Bamert |
| 18 | D | Tom Strannegård |
| 70 | M | Nils Reichmuth |
| 16 | M | Justin Roth |
| 13 | M | Nassim Zoukit |
| 8 | M | Fabio Saiz |
| 96 | F | Brighton Labeau |
| 26 | F | Noah Christoffersson |
| 14 | M | Mattias Käit |
| 2 | D | Olivier Mambwa |
| 9 | F | Furkan Dursun |
| 30 | M | Nico Maier |
| 15 | M | Patrik Kristal |
| 25 | G | Tim Spycher |
| 54 | D | Louis Passavant |
| 37 | D | Lucien Dähler |
| 80 | F | Simon Lengen |
| 1 | G | Edvinas Gertmonas |
| 17 | D | Houboulang Mendes |
| 34 | D | Teo Allix |
| 15 | D | Marco Burch |
| 18 | D | Bradley Mazikou |
| 28 | M | David Douline |
| 22 | M | Mathis Lambourde |
| 9 | M | Miroslav Stevanović |
| 20 | M | Jarell Njike Simo |
| 14 | M | Lilian Njoh |
| 7 | F | Kingstone Mutandwa |
| 21 | F | Jesper Karlsson |
| 27 | F | David Datro Fofana |
| 42 | M | Ivan Izquierdo |
| 37 | D | Sylvain Djoho |
| 44 | G | Louis Rieder |
| 23 | D | Quentin Maceiras |
| 36 | M | Thomas Lopes |
| 39 | M | Eronis Haxhiu |
| 41 | F | Tristan Nunez |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Tổng |
|---|---|---|
| Thun | 1 | 2 |
| Servette | 2 | 4 |
- 4'Bàn thắngKingstone Mutandwa
- 29'Bàn thắngMathis LambourdeKiến tạo: Lilian Njoh
- 31'Thẻ vàngBradley Mazikou
- 36'Thẻ vàngFabio Saiz
- 38'Bàn thắngFabio SaizKiến tạo: Nils Reichmuth
- 46'Thay ngườiMattias KäitRa sân: Nassim Zoukit
- 47'Thẻ vàngJan Bamert
- 54'Bàn thắngFabio Saiz
- 64'Thay ngườiOlivier MambwaRa sân: Tom Strannegård
- 64'Thay ngườiFurkan DursunRa sân: Noah Christoffersson
- 65'Bàn thắngTeo Allix
- 66'Thay ngườiJesper KarlssonRa sân: Mathis Lambourde
- 66'Thay ngườiDavid Datro FofanaRa sân: Kingstone Mutandwa
- 69'Thẻ vàngDavid Douline
- 72'Thay ngườiNico MaierRa sân: Fabio Saiz
- 74'Thẻ vàngJesper Karlsson
- 77'Thay ngườiPatrik KristalRa sân: Nicolas Bürgy
- 84'Thẻ vàngMarco Burch
- 86'Bàn thắngDavid Datro FofanaKiến tạo: Jarell Njike Simo
- 86'Thay ngườiIvan IzquierdoRa sân: Jarell Njike Simo
- 90'Thay ngườiSylvain DjohoRa sân: Lilian Njoh
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Thun Dựa trên 20 trận | Servette Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 5H 10B | T · H · B | 10T 5H 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.95 |
| 2.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -14 | Hiệu số | +19 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.31 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (18 trận) |
| 2.33 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (18 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 1.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 14.5 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (18 trận) |
| 3.9 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (18 trận) |
| 44% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (18 trận) |
| 5.0 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (18 trận) |
| 2.4 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (17 trận) |
| 16.0 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (18 trận) |
| Thun Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Servette Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 3H 4B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 2.22 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| -8 | Hiệu số | +11 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.38 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.83 |
| 2.65 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.05 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 16.1 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.2 |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 6.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 16.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 |
| Thun Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Servette Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 2H 6B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.09 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 2.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -6 | Hiệu số | +8 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.25 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (8 trận) |
| 2.07 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (8 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 1.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 1.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 13.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (8 trận) |
| 3.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 42% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (8 trận) |
| 3.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (8 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| 15.9 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (8 trận) |
| Thun Dựa trên 13 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | Servette Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 19 |
| 3T 2H 8B | T · H · B | 9T 5H 5B |
| 23% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 26% |
| 1.46 | Ghi được mỗi trận | 1.68 |
| 2.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| -15 | Hiệu số | +12 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 37% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.31 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (18 trận) |
| 2.33 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (18 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.9 | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (18 trận) |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (18 trận) |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (18 trận) |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (18 trận) |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (17 trận) |
| 16.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (18 trận) |
| Thun Dựa trên 4 trận | UEFA Europa League | Servette |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 3.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -5 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 4.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 43% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 15.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Thun Dựa trên 1 trận | Swiss Cup | Servette Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +6 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Thun Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Servette |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 2
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Thun đã gặp Servette tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ vào 17/9/2026 00:00 UTC+07 tại Stockhorn Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Thun 2-4 Servette.
Thun đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Servette đứng thứ 6.
Thun thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Servette thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Thun thắng 3, Servette thắng 0, hòa 0.
Đội hình Thun có Fabio Saiz, Brighton Labeau, Noah Christoffersson.
Đội hình Servette có Jarell Njike Simo, Lilian Njoh, Kingstone Mutandwa.
Thun · Trận trước: Thun vs Grasshoppers (12/9) · Trận tiếp theo: Vaduz vs Thun (20/9)
Servette · Trận trước: Lausanne vs Servette (13/9) · Trận tiếp theo: BSC Young Boys (Thụy Sĩ) vs Servette (19/9)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ tuần này
- Sion vs Zurich
- Luzern vs Grasshoppers
- BSC Young Boys (Thụy Sĩ) vs Servette
- Vaduz vs Thun
- Lausanne vs Lugano
- Basel vs St. Gallen
Bài viết mới nhất
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Minnesota United vs St. Louis City
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Ind. Rivadavia vs Tigre
Chưa có bài viết nào.