Ngôn ngữ

Thun vs Servette

Chi tiết trận đấu
Stockhorn Arena
ThunChủ nhà
2 : 4Tỷ số chung cuộc
ServetteĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Chờ kết quả · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GNiklas Steffen
47DFabio Fehr
5DNicolas Bürgy
19DJan Bamert
18DTom Strannegård
70MNils Reichmuth
16MJustin Roth
13MNassim Zoukit
8MFabio Saiz
96FBrighton Labeau
26FNoah Christoffersson
Dự bị 9
14MMattias Käit
2DOlivier Mambwa
9FFurkan Dursun
30MNico Maier
15MPatrik Kristal
25GTim Spycher
54DLouis Passavant
37DLucien Dähler
80FSimon Lengen
Huấn luyện viên Luca Privitelli Gian
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GEdvinas Gertmonas
17DHouboulang Mendes
34DTeo Allix
15DMarco Burch
18DBradley Mazikou
28MDavid Douline
22MMathis Lambourde
9MMiroslav Stevanović
20MJarell Njike Simo
14MLilian Njoh
7FKingstone Mutandwa
Dự bị 9
21FJesper Karlsson
27FDavid Datro Fofana
42MIvan Izquierdo
37DSylvain Djoho
44GLouis Rieder
23DQuentin Maceiras
36MThomas Lopes
39MEronis Haxhiu
41FTristan Nunez
Huấn luyện viên Jocelyn Gourvennec
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 4
Kết quả
Đội khách thắng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Tổng
Thun12
Servette24
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 4'Bàn thắngKingstone Mutandwa
  2. 29'Bàn thắngMathis LambourdeKiến tạo: Lilian Njoh
  3. 31'Thẻ vàngBradley Mazikou
  4. 36'Thẻ vàngFabio Saiz
  5. 38'Bàn thắngFabio SaizKiến tạo: Nils Reichmuth
  6. 46'Thay ngườiMattias KäitRa sân: Nassim Zoukit
  7. 47'Thẻ vàngJan Bamert
  8. 54'Bàn thắngFabio Saiz
  9. 64'Thay ngườiOlivier MambwaRa sân: Tom Strannegård
  10. 64'Thay ngườiFurkan DursunRa sân: Noah Christoffersson
  11. 65'Bàn thắngTeo Allix
  12. 66'Thay ngườiJesper KarlssonRa sân: Mathis Lambourde
  13. 66'Thay ngườiDavid Datro FofanaRa sân: Kingstone Mutandwa
  14. 69'Thẻ vàngDavid Douline
  15. 72'Thay ngườiNico MaierRa sân: Fabio Saiz
  16. 74'Thẻ vàngJesper Karlsson
  17. 77'Thay ngườiPatrik KristalRa sân: Nicolas Bürgy
  18. 84'Thẻ vàngMarco Burch
  19. 86'Bàn thắngDavid Datro FofanaKiến tạo: Jarell Njike Simo
  20. 86'Thay ngườiIvan IzquierdoRa sân: Jarell Njike Simo
  21. 90'Thay ngườiSylvain DjohoRa sân: Lilian Njoh
Thống kê đội · Cuối trận
60Kiểm soát bóng40
2,05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,52
17Sút13
2Sút trúng đích4
7Phạt góc5
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
456Chuyền bóng310

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKNiklas Steffen90000005.3
16 · MFJustin Roth90000006.7
19 · DFJan Bamert90000106.2
47 · DFFabio Fehr90000006.3
70 · MFNils Reichmuth90010007.2
96 · FWBrighton Labeau90001007.3
5 · DFNicolas Bürgy77001006.9
8 · MFFabio Saiz72202108.6
18 · DFTom Strannegård64001006.9
26 · FWNoah Christoffersson64001006.3
13 · MFNassim Zoukit45000006.3
14 · MF · Dự bịMattias Käit45002006.9
2 · DF · Dự bịOlivier Mambwa26000006.7
9 · FW · Dự bịFurkan Dursun26003006.3
30 · MF · Dự bịNico Maier18000006.3
15 · MF · Dự bịPatrik Kristal13000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKEdvinas Gertmonas90000005.3
9 · MFMiroslav Stevanović90000006.3
15 · DFMarco Burch90000106.9
17 · DFHouboulang Mendes90001006.2
18 · DFBradley Mazikou90000107.2
28 · MFDavid Douline90000106.6
34 · DFTeo Allix90101007.7
14 · MFLilian Njoh89010007.2
20 · MFJarell Njike Simo86010007.0
7 · FWKingstone Mutandwa66102007.5
22 · MFMathis Lambourde66103008.3
21 · FW · Dự bịJesper Karlsson24000106.5
27 · FW · Dự bịDavid Datro Fofana24101007.5
42 · MF · Dự bịIvan Izquierdo9000006.5
37 · DF · Dự bịSylvain Djoho100000—
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ThunBBHTHBTBBT5T 5H 10B
ServetteTBBHTTBBTT10T 5H 5B
Thun
Dựa trên 20 trận
Servette
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 5H 10BT · H · B10T 5H 5B
25%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.75Ghi được mỗi trận1.95
2.45Bị ghi mỗi trận1.00
-14Hiệu số+19
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.31 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71 (18 trận)
2.33 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.05 (18 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
1.2 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
1.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
14.5 (15 trận)Số cú sút mỗi trận15.2 (18 trận)
3.9 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (18 trận)
44% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (18 trận)
5.0 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (18 trận)
2.4 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (17 trận)
16.0 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8 (18 trận)
Thun
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnServette
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 3H 4BT · H · B6T 2H 2B
22%Tỷ lệ thắng60%
33%Tỷ lệ hòa20%
1.33Ghi được mỗi trận2.00
2.22Bị ghi mỗi trận0.90
-8Hiệu số+11
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
44%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.38 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.83
2.65 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.05
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
16.1 (7 trận)Số cú sút mỗi trận16.2
4.4Sút trúng đích mỗi trận5.9
46%Kiểm soát bóng trung bình54%
6.2Phạt góc mỗi trận6.5
2.4Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
16.1Phạm lỗi mỗi trận13.8
Thun
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnServette
Dựa trên 10 trận
11Trận10
3T 2H 6BT · H · B4T 3H 3B
27%Tỷ lệ thắng40%
18%Tỷ lệ hòa30%
2.09Ghi được mỗi trận1.90
2.64Bị ghi mỗi trận1.10
-6Hiệu số+8
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
18%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.25 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.56 (8 trận)
2.07 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.04 (8 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.8 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
1.4 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (9 trận)
0.9 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
1.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (9 trận)
13.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (8 trận)
3.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (8 trận)
42% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (8 trận)
3.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (8 trận)
2.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (8 trận)
15.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (8 trận)
Thun
Dựa trên 13 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩServette
Dựa trên 19 trận
13Trận19
3T 2H 8BT · H · B9T 5H 5B
23%Tỷ lệ thắng47%
15%Tỷ lệ hòa26%
1.46Ghi được mỗi trận1.68
2.62Bị ghi mỗi trận1.05
-15Hiệu số+12
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới37%
38%Tỷ lệ không ghi bàn21%
1.31Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71 (18 trận)
2.33Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.05 (18 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.9Số cú sút mỗi trận15.2 (18 trận)
3.9Sút trúng đích mỗi trận5.3 (18 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bình51% (18 trận)
5.0Phạt góc mỗi trận5.5 (18 trận)
2.6Thẻ vàng mỗi trận2.4 (17 trận)
16.0Phạm lỗi mỗi trận12.8 (18 trận)
Thun
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa LeagueServette
4Trận—
1T 1H 2BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.75Ghi được mỗi trận—
3.00Bị ghi mỗi trận—
-5Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
2.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
4.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
43% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
15.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Thun
Dựa trên 1 trận
Swiss CupServette
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+6Hiệu số+7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Thun
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueServette
2Trận—
0T 2H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BSion3:2Thun06/09/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonHThun0:0Lausanne03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stockhorn ArenaHThun2:2Lech Poznań28/08/2026 01:00 · UEFA Europa League · Stockhorn ArenaBLech Poznań7:0Thun21/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Stadion PoznanBVikingur Reykjavik3:2Thun14/08/2026 00:30 · UEFA Europa LeagueBBasel4:2Thun09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · St. Jakob-ParkTThun3:0Vikingur Reykjavik07/08/2026 01:00 · UEFA Europa League · Stockhorn ArenaHDin. Zagreb2:2Hiệp phụ 1-0Thun29/07/2026 01:00 · UEFA Champions League · Stadion MaksimirHThun1:1Din. Zagreb22/07/2026 01:00 · UEFA Champions League · Stockhorn Arena
Mùa giải 2025/26
HSt. Gallen1:1Thun17/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBSion2:0Thun10/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBBasel3:1Thun03/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTThun3:1Basel19/04/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
BLugano (Argentina)1:0Servette04/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaHServette1:1Luzern29/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette2:1Grasshoppers09/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBZurich2:1Servette01/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund Stadion
Mùa giải 2025/26
TServette2:0Lausanne13/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHLuzern3:3Servette10/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette5:3Winterthur26/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHBSC Young Boys (Đan Mạch)1:1Servette12/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette3:0Luzern06/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette5:0Grasshoppers22/03/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBBasel3:1Servette15/03/2026 22:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette2:1Zurich08/03/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHWinterthur1:1Servette04/03/2026 02:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHServette0:0Sion01/03/2026 02:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Tính đến 17/10 19:50

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
3Thun T
0H
0Servette T
3.0Trung bình tổng điểm
Thun Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 2
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
2T 0H 0B