Ngôn ngữ

Uzbekistan Nữ vs Hồng Kông Nữ

Chi tiết trận đấu
Wave Stadium Kariya
Uzbekistan NữChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
Hồng Kông NữĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Chờ kết quả · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1M. Jonimqulova
7N. Kudratova
15U. Zoirova
16Z. Mamatkarimova
10D. Khabibullaeva
17L. Karachik
11M. Shoyimova
20M. Egamberdieva
8I. Ablyakimova
22S. Kuchkorova
21L. Oraniyazova
Dự bị 12
12K. Gulomova
13Z. Saidova
2M. Khikmatova
3K. Dadaboeva
4R. Usarova
5R. Olimjonova
6S. Tosheva
9D. Nozimova
14O. Turgunova
18S. Dekanbaeva
19N. Ergasheva
23D. Bakhtiyarova
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1C. W. Ng
6P. T. Tsang
14M. K. Chan Chung
15S. Fung
8C. Fu
16C. Sean
13M. H. Tsang L.
17W. K. Cheung
23Y. Chan
22H. K. Anke Leong
20K. P. Ling Lucia
Dự bị 12
18Y. Y. Lee
19S. Li
2C. Kwan
3C. S. Ma
4S. K. Chu
5C. Shan
7W. L. Chan
9H. Li
10Wai Yuen Ting
11K. Yu
12L. Wei
21C. Y. Wu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:19

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Tổng
Uzbekistan Nữ12
Hồng Kông Nữ01
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 35'Bàn thắngD. KhabibullaevaKiến tạo: M. Shoyimova
  2. 54'Thẻ vàngM. K. Chan Chung
  3. 59'Thay ngườiN. ErgashevaRa sân: I. Ablyakimova
  4. 61'Thay ngườiL. WeiRa sân: Y. Chan
  5. 65'Bàn thắngL. WeiKiến tạo: C. Sean
  6. 73'Thay ngườiC. ShanRa sân: C. Fu
  7. 73'Thay ngườiWai Yuen TingRa sân: K. P. Ling Lucia
  8. 83'Thay ngườiS. K. ChuRa sân: S. Fung
  9. 83'Thay ngườiH. LiRa sân: H. K. Anke Leong
  10. 85'Thay ngườiD. NozimovaRa sân: M. Egamberdieva
  11. 90'Bàn thắng từ phạt đềnM. Shoyimova
  12. 90+3'Thay ngườiO. TurgunovaRa sân: L. Karachik

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1M. Jonimqulova9000—00—
7N. Kudratova9000—00—
10D. Khabibullaeva9010—00—
11M. Shoyimova9011—00—
15U. Zoirova9000—00—
16Z. Mamatkarimova9000—00—
17L. Karachik9000—00—
21L. Oraniyazova9000—00—
22S. Kuchkorova9000—00—
20M. Egamberdieva8500—00—
8I. Ablyakimova5900—00—
19 · Dự bịN. Ergasheva3100—00—
9 · Dự bịD. Nozimova500—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1C. W. Ng9000—00—
6P. T. Tsang9000—00—
13M. H. Tsang L.9000—00—
14M. K. Chan Chung9000—10—
16C. Sean9001—00—
17W. K. Cheung9000—00—
15S. Fung8300—00—
22H. K. Anke Leong8300—00—
8C. Fu7300—00—
20K. P. Ling Lucia7300—00—
23Y. Chan6100—00—
12 · Dự bịL. Wei2910—00—
5 · Dự bịC. Shan1700—00—
10 · Dự bịWai Yuen Ting1700—00—
4 · Dự bịS. K. Chu700—00—
9 · Dự bịH. Li700—00—
Tính đến 16/10 06:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Uzbekistan NữHHBTBBTBBT5T 3H 6B · Dựa trên 14 trận
Hồng Kông NữBBTTB2T 0H 3B · Dựa trên 5 trận
Uzbekistan Nữ
Dựa trên 14 trận
Hồng Kông Nữ
Dựa trên 5 trận
14Trận5
5T 3H 6BT · H · B2T 0H 3B
36%Tỷ lệ thắng40%
21%Tỷ lệ hòa0%
1.29Ghi được mỗi trận1.40
1.57Bị ghi mỗi trận2.80
-4Hiệu số-7
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
43%Tỷ lệ không ghi bàn40%
29%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.1 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6
Uzbekistan Nữ
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHồng Kông Nữ
Dựa trên 3 trận
5Trận3
2T 1H 2BT · H · B2T 0H 1B
40%Tỷ lệ thắng67%
20%Tỷ lệ hòa0%
0.80Ghi được mỗi trận2.00
1.20Bị ghi mỗi trận1.67
-2Hiệu số+1
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
40%Tỷ lệ không ghi bàn33%
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.3 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.0 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.7 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Uzbekistan Nữ
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnHồng Kông Nữ
Dựa trên 2 trận
9Trận2
3T 2H 4BT · H · B0T 0H 2B
33%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
22%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.56Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.78Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-2Hiệu số-8
22%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
44%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.3 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.9 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.6 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.9 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Uzbekistan Nữ
Dựa trên 7 trận
Giao hữu Quốc tế NữHồng Kông Nữ
Dựa trên 3 trận
7Trận3
4T 1H 2BT · H · B2T 0H 1B
57%Tỷ lệ thắng67%
14%Tỷ lệ hòa0%
1.71Ghi được mỗi trận2.00
0.86Bị ghi mỗi trận2.33
+6Hiệu số-1
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
29%Tỷ lệ không ghi bàn33%
29%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
29%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
0.3 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.0 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
Uzbekistan Nữ
Dựa trên 5 trận
Cúp bóng đá nữ châu ÁHồng Kông Nữ
5Trận—
1T 0H 4BT · H · B—
20%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
0.80Ghi được mỗi trận—
2.80Bị ghi mỗi trận—
-10Hiệu số—
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
80%Tỷ lệ không ghi bàn—
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Uzbekistan Nữ
Dựa trên 2 trận
Asiad Nữ Play-offHồng Kông Nữ
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2H 0BT · H · B0T 0H 2B
+0Hiệu số-6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu