Hàn Quốc Nữ vs Uzbekistan Nữ
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 21 | M. Kim | |
| 20 | Kim Hye-Ri | |
| 3 | M. Lee | |
| 4 | J. Noh | |
| 16 | Jang Sel-Gi | |
| 23 | Kang Chae-Rim | |
| 14 | Jung Min-Young | |
| 18 | Kim Min-Ji | |
| 17 | Yoon Su-Jeong | |
| 11 | Choe Yu-Ri | |
| 10 | Ji So-Yun |
| 1 | Kim Kyeong-Hee | |
| 12 | Ryu Ji-Soo | |
| 22 | Choo Hyo-Joo | |
| 2 | Han Da-In | |
| 15 | Jeong Yu-Jin | |
| 5 | Ko Yoo-Jin | |
| 19 | Kang Tae-kyung | |
| 6 | Park Hye-Jeong | |
| 8 | Park Ye-na | |
| 13 | S. Hyun | |
| 7 | Son Hwa-Yeon |
| 1 | M. Jonimqulova | |
| 22 | S. Kuchkorova | |
| 21 | L. Oraniyazova | |
| 11 | M. Shoyimova | |
| 15 | U. Zoirova | |
| 16 | Z. Mamatkarimova | |
| 7 | N. Kudratova | |
| 3 | K. Dadaboeva | |
| 10 | D. Khabibullaeva | |
| 17 | L. Karachik | |
| 20 | M. Egamberdieva |
| 12 | K. Gulomova | |
| 13 | Z. Saidova | |
| 2 | M. Khikmatova | |
| 5 | R. Olimjonova | |
| 6 | S. Tosheva | |
| 4 | R. Usarova | |
| 8 | I. Ablyakimova | |
| 23 | D. Bakhtiyarova | |
| 19 | N. Ergasheva | |
| 18 | S. Dekanbaeva | |
| 9 | D. Nozimova | |
| 14 | O. Turgunova |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 6 : 3
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Hàn Quốc Nữ | 4 | 2 | 6 |
| Uzbekistan Nữ | 1 | 2 | 3 |
- 6'Bàn thắngYoon Su-JeongKiến tạo: Kim Hye-Ri
- 10'Bàn thắngD. KhabibullaevaKiến tạo: L. Karachik
- 17'Phản lưới nhàK. Dadaboeva
- 25'Thay ngườiZ. SaidovaRa sân: M. Jonimqulova
- 44'Bàn thắngYoon Su-JeongKiến tạo: Jang Sel-Gi
- 45'Bàn thắngChoe Yu-Ri
- 46'Thay ngườiHan Da-InRa sân: Kim Hye-Ri
- 46'Thay ngườiKo Yoo-JinRa sân: J. Noh
- 46'Thay ngườiM. KhikmatovaRa sân: U. Zoirova
- 60'Thay ngườiKang Tae-kyungRa sân: Kang Chae-Rim
- 64'Phản lưới nhàJang Sel-Gi
- 65'Thay ngườiPark Ye-naRa sân: Ji So-Yun
- 66'Bàn thắngN. KudratovaKiến tạo: D. Khabibullaeva
- 68'Thẻ vàngM. Khikmatova
- 74'Bàn thắngYoon Su-JeongKiến tạo: Jung Min-Young
- 82'Thay ngườiJeong Yu-JinRa sân: Choe Yu-Ri
- 90'Bàn thắngKim Min-JiKiến tạo: Jang Sel-Gi
- 90'Thẻ vàngKim Min-Ji
- 90+2'Thẻ vàngPark Ye-na
- 90+3'Thay ngườiO. TurgunovaRa sân: S. Kuchkorova
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Hàn Quốc Nữ Dựa trên 8 trận | Trận chính thức | Uzbekistan Nữ Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 5T 2H 1B | T · H · B | 2T 2H 4B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 3.50 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.12 |
| +20 | Hiệu số | -9 |
| 62% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 88% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 2.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| Hàn Quốc Nữ Dựa trên 13 trận | Uzbekistan Nữ Dựa trên 15 trận | |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 15 |
| 5T 4H 4B | T · H · B | 6T 3H 6B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 31% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.46 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.77 | Bị ghi mỗi trận | 1.53 |
| +9 | Hiệu số | -3 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 54% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 77% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 1.2 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (11 trận) |
| 0.7 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| 1.6 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (11 trận) |
| 0.8 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (11 trận) |
| Hàn Quốc Nữ Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Uzbekistan Nữ Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 3T 3H 1B | T · H · B | 3T 1H 2B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 43% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 2.57 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| +11 | Hiệu số | -1 |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| 1.7 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 (4 trận) |
| Hàn Quốc Nữ Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Uzbekistan Nữ Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 2T 1H 3B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 2.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| -2 | Hiệu số | -2 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 1.2 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 1.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| Hàn Quốc Nữ Dựa trên 5 trận | Giao hữu Quốc tế Nữ | Uzbekistan Nữ Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 0T 2H 3B | T · H · B | 4T 1H 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.71 |
| 3.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.86 |
| -11 | Hiệu số | +6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 (3 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| Hàn Quốc Nữ Dựa trên 5 trận | Cúp bóng đá nữ châu Á | Uzbekistan Nữ Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 1H 1B | T · H · B | 1T 0H 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 3.20 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 2.80 |
| +9 | Hiệu số | -10 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 80% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| Hàn Quốc Nữ Dựa trên 3 trận | Asiad Nữ Play-off | Uzbekistan Nữ Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 1H 0B | T · H · B | 1T 2H 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 67% |
| 4.00 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +11 | Hiệu số | +1 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 2.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 0
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hàn Quốc Nữ đã gặp Uzbekistan Nữ tại Asiad Nữ Play-off vào 25/9/2026 17:30 UTC+07 tại Yanmar Stadium Nagai.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hàn Quốc Nữ 6-3 Uzbekistan Nữ.
Hàn Quốc Nữ thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Uzbekistan Nữ thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Hàn Quốc Nữ thắng 1, Uzbekistan Nữ thắng 0, hòa 0.
Đội hình Hàn Quốc Nữ có Yoon Su-Jeong, Choe Yu-Ri, Ji So-Yun.
Đội hình Uzbekistan Nữ có D. Khabibullaeva, L. Karachik, M. Egamberdieva.
Hàn Quốc Nữ · Trận trước: Hàn Quốc Nữ vs Triều Tiên Nữ (21/9) · Trận tiếp theo: Nhật Bản Nữ vs Hàn Quốc Nữ (29/9)
Uzbekistan Nữ · Trận trước: Uzbekistan Nữ vs Hồng Kông Nữ (21/9) · Trận tiếp theo: Ma-rốc (Nữ) vs Uzbekistan Nữ (10/10)
Các trận Asiad Nữ Play-off khác cùng ngày
Các trận Asiad Nữ Play-off tuần này
- Triều Tiên Nữ vs Trung Quốc Nữ
- Nhật Bản Nữ vs Hàn Quốc Nữ
- Trung Quốc Nữ vs Hàn Quốc Nữ
- Triều Tiên Nữ vs Nhật Bản Nữ
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Le Havre AC vs PSG và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Nice vs Rennes và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Villarreal vs Espanyol và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Lille vs RC Lens và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Sydney (30/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Konyaspor vs Galatasaray S.K. (31/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Konyaspor vs Galatasaray S.K.
- Le Havre AC vs PSG
- Nice vs Rennes
- SV Elversberg vs Mainz
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Villarreal vs Espanyol
- Lille vs RC Lens
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- A. Zverev vs A. Fery
- LKS Lodz W vs Chemik Police Nữ
- J-L. Struff vs N. Borges
- Cottbus vs Bochum
- Jena vs Frankfurt
- Arminia Bielefeld vs Braunschweig
- Anadolu Efes S.K. vs Panathinaikos
Chưa có bài viết nào.