Trung Quốc Nữ vs Việt Nam Nữ
Yanmar Stadium Nagai
Trung Quốc NữChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc · Hiệp phụ
Việt Nam NữĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng (hiệp phụ)
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
| 12 | Z. Xiao | |
| 20 | Zhang Chengxue | |
| 5 | Wu Haiyan | |
| 8 | W. Yao | |
| 3 | Chen Qiaozhu | |
| 17 | Xie Zongmei | |
| 18 | Zhang Rui | |
| 15 | Wang Aifang | |
| 9 | Wurigumula | |
| 7 | Wang Shuang | |
| 10 | Wang Yanwen |
Dự bị 10
| 1 | Pan Hongyan | |
| 22 | Z. Mengdi | |
| 4 | Y. Si | |
| 13 | Ying Wang | |
| 2 | F. Yu | |
| 16 | Liu Jing | |
| 23 | Shao Ziqin | |
| 21 | Sun Fangxin | |
| 6 | C. Yuan | |
| 11 | X. Zhou |
Huấn luyện viên Ante Milicic
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 14 | K. Tran Thi | |
| 25 | T. Nguyen Thi (#25) | |
| 2 | T. Luong Thi | |
| 13 | My Le Thi Diem | |
| 8 | Nguyen Thi Truc Huong | |
| 6 | Nguyen Thi Hoai | |
| 21 | V. Ngan Thi | |
| 17 | T. T. Thao Tran | |
| 11 | Thai Thi Thao | |
| 23 | B. Nguyen Thi | |
| 12 | Pham Hai Yen |
Dự bị 12
| 18 | H. Cu Thi | |
| 16 | Duong Thi Van | |
| 5 | L. Hoang Thi | |
| 20 | Khong Thi Hang | |
| 1 | L. T. Thu | |
| 10 | V. Luu | |
| 19 | T. Nguyen Thi (#19) | |
| 24 | T. H. Nguyen T. | |
| 4 | H. N. Ngo Thi | |
| 7 | Ngoc Minh Chuyen | |
| 26 | T. T. Phuong T. | |
| 15 | V. T. Hoa |
Huấn luyện viên Duc Chung Mai
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:19
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0 Hiệp phụ
- Kết quả
- Chủ nhà thắng (hiệp phụ) Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Hiệp phụ | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Trung Quốc Nữ | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Việt Nam Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 21'Thẻ vàngXie Zongmei
- 40'Thẻ vàngZhang Chengxue
- 56'Thay ngườiLiu JingRa sân: Wang Aifang
- 56'Thay ngườiShao ZiqinRa sân: Wurigumula
- 56'Thay ngườiV. T. HoaRa sân: Pham Hai Yen
- 57'Thay ngườiT. Nguyen ThiRa sân: T. Nguyen Thi
- 57'Thay ngườiNgoc Minh ChuyenRa sân: B. Nguyen Thi
- 71'Thay ngườiDuong Thi VanRa sân: T. T. Thao Tran
- 74'Thay ngườiH. N. Ngo ThiRa sân: My Le Thi Diem
- 75'Thẻ vàngWang Yanwen
- 76'Thay ngườiC. YuanRa sân: Xie Zongmei
- 86'Thẻ vàngNguyen Thi Hoai
- 91'Thay ngườiSun FangxinRa sân: Zhang Rui
- 100'Thẻ vàngV. T. Hoa
- 109'Bàn thắngWang ShuangKiến tạo: Shao Ziqin
- 112'Thẻ vàngSun Fangxin
- 115'Thay ngườiV. LuuRa sân: V. Ngan Thi
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 15/10 05:11
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Trung Quốc NữTHTTBBBHTT8T 2H 5B · Dựa trên 15 trận
Việt Nam NữHBBBTBBTBB3T 1H 8B · Dựa trên 12 trận
| Trung Quốc Nữ Dựa trên 15 trận | Việt Nam Nữ Dựa trên 12 trận | |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 12 |
| 8T 2H 5B | T · H · B | 3T 1H 8B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 13% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 2.75 |
| +12 | Hiệu số | -25 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.9 (13 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (11 trận) |
| 0.3 (13 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (11 trận) |
| 1.5 (13 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (11 trận) |
| 0.5 (13 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 (11 trận) |
| Trung Quốc Nữ Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Việt Nam Nữ Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 5 |
| 6T 1H 3B | T · H · B | 2T 1H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 3.00 |
| +17 | Hiệu số | -10 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (4 trận) |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (4 trận) |
| Trung Quốc Nữ Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Việt Nam Nữ Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 2T 1H 2B | T · H · B | 1T 0H 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.43 |
| 2.60 | Bị ghi mỗi trận | 2.57 |
| -5 | Hiệu số | -15 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 57% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.9 |
| Trung Quốc Nữ Dựa trên 7 trận | Giao hữu Quốc tế Nữ | Việt Nam Nữ Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 3T 0H 4B | T · H · B | 2T 0H 4B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| 2.14 | Bị ghi mỗi trận | 2.83 |
| -1 | Hiệu số | -12 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 43% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| 0.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.8 (5 trận) |
| Trung Quốc Nữ Dựa trên 5 trận | Cúp bóng đá nữ châu Á | Việt Nam Nữ Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3T 1H 1B | T · H · B | 1T 0H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +5 | Hiệu số | -4 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Trung Quốc Nữ Dựa trên 3 trận | Asiad Nữ Play-off | Việt Nam Nữ Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 3.67 | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 3.33 |
| +8 | Hiệu số | -9 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| 2.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 |
Trận gần đây
TTrung Quốc Nữ5:1Philippines Nữ21/09/2026 14:00 · Asiad Nữ Play-off · Nagaragawa StadiumHUzbekistan Nữ1:1Trung Quốc Nữ17/09/2026 12:00 · Asiad Nữ Play-off · Nagaragawa StadiumTTrung Quốc Nữ5:1Hồng Kông Nữ14/09/2026 17:00 · Asiad Nữ Play-off · Nagaragawa StadiumTTrung Quốc Nữ3:0Việt Nam Nữ09/09/2026 13:00 · Giao hữu Quốc tế Nữ
Mùa giải 2025/26
BTrung Quốc Nữ0:1Nga Nữ07/06/2026 18:00 · Giao hữu Quốc tế Nữ · Tazi Lake Football Training CentreBTrung Quốc Nữ1:2Nga Nữ03/06/2026 18:35 · Giao hữu Quốc tế NữBTrung Quốc Nữ1:2Australia Nữ17/03/2026 17:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Optus StadiumHTrung Quốc Nữ0:0Hiệp phụ 2-0Đài Loan Nữ14/03/2026 12:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · HBF ParkTTriều Tiên Nữ1:2Trung Quốc Nữ09/03/2026 16:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · CommBank StadiumTUzbekistan Nữ0:3Trung Quốc Nữ06/03/2026 15:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · CommBank StadiumTTrung Quốc Nữ2:0Bangladesh Nữ03/03/2026 15:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · CommBank StadiumTTrung Quốc Nữ6:1Việt Nam Nữ13/02/2026 18:00 · Giao hữu Quốc tế NữTTrung Quốc Nữ2:0Việt Nam Nữ10/02/2026 18:00 · Giao hữu Quốc tế NữBScotland Nữ3:2Trung Quốc Nữ02/12/2025 · Giao hữu Quốc tế Nữ
BAnh (Nữ)8:0Trung Quốc Nữ29/11/2025 · Giao hữu Quốc tế Nữ
HViệt Nam Nữ0:0Thái Lan Nữ21/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Yanmar Stadium NagaiBViệt Nam Nữ0:8Nhật Bản Nữ17/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium EcopaBĐài Loan Nữ2:1Việt Nam Nữ14/09/2026 14:00 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium EcopaBTrung Quốc Nữ3:0Việt Nam Nữ09/09/2026 13:00 · Giao hữu Quốc tế NữTJiangsu Suning W0:1Việt Nam Nữ05/09/2026 17:00 · Giao hữu Quốc tế Nữ
Mùa giải 2025/26
BNhật Bản Nữ4:0Việt Nam Nữ10/03/2026 16:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · HBF ParkBĐài Loan Nữ1:0Việt Nam Nữ07/03/2026 12:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · HBF ParkTViệt Nam Nữ2:1Ấn Độ Nữ04/03/2026 18:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · HBF ParkBTrung Quốc Nữ6:1Việt Nam Nữ13/02/2026 18:00 · Giao hữu Quốc tế NữBTrung Quốc Nữ2:0Việt Nam Nữ10/02/2026 18:00 · Giao hữu Quốc tế NữBViệt Nam Nữ2:6Uzbekistan Nữ30/01/2026 15:30 · Giao hữu Quốc tế NữTViệt Nam Nữ1:0Uzbekistan Nữ27/01/2026 16:00 · Giao hữu Quốc tế NữTính đến 13/10 04:13
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận3Trung Quốc Nữ T
0H
0Việt Nam Nữ T
4.0Trung bình tổng điểm
Trung Quốc Nữ Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 11 : 1
- Sân nhà
- 3T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Trung Quốc Nữ đã gặp Việt Nam Nữ tại Asiad Nữ Play-off vào 25/9/2026 13:00 UTC+07 tại Yanmar Stadium Nagai.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Trung Quốc Nữ 1-0 Việt Nam Nữ.
Trung Quốc Nữ thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Việt Nam Nữ thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Trung Quốc Nữ thắng 3, Việt Nam Nữ thắng 0, hòa 0.
Đội hình Trung Quốc Nữ có Wurigumula, Wang Shuang, Wang Yanwen.
Đội hình Việt Nam Nữ có Thai Thi Thao, B. Nguyen Thi, Pham Hai Yen.
Trung Quốc Nữ · Trận trước: Trung Quốc Nữ vs Philippines Nữ (21/9) · Trận tiếp theo: Triều Tiên Nữ vs Trung Quốc Nữ (29/9)
Việt Nam Nữ · Trận trước: Việt Nam Nữ vs Thái Lan Nữ (21/9)
Các trận Asiad Nữ Play-off khác cùng ngày
Các trận Asiad Nữ Play-off tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định OFI Crete vs Bayer Leverkusen (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Royale Union SG vs H. Beer Sheva (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs Rennes (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ferencvaros vs Torreense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Santos Laguna vs Pumas UNAM
- Pachuca vs Cruz Azul
- Busan OK vs Samsung Blue Fangs
- I. Jovic vs J. Paolini
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Alvark vs Ibaraki Robots
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.