Ngôn ngữ

Nhật Bản Nữ vs Philippines Nữ

Chi tiết trận đấu
Shizuoka Stadium Ecopa
Nhật Bản NữChủ nhà
4 : 0Tỷ số chung cuộc
Philippines NữĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23S. Ohba
8K. Sakakibara
5Y. Seno
15J. Ito
7M. Hamada
17S. Takarada
9M. Ueno
10Y. Narumiya
14Y. Shiokoshi
13A. Kuwahara
11C. Kamiya
Dự bị 12
1N. Asano
12S. Fukuda
4W. Goto
3S. Ohashi
2S. Suzuki
18H. Yumura
19F. Mizuno
22Y. Nakashima
6Y. Funa
16N. Ikuta
21H. Nishio
20A. Tsujisawa
Huấn luyện viên Michihisa Kano
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1O. McDaniel
14J. Curran
5H. Long
3A. Oka
8S. Leach
20C. Penn
21K. Guillou
9C. Frilles
6J. Sawicki
10M. Ramirez
23M. Murray
Dự bị 12
22L. Bradley
18N. Meollo
13J. Cain Fontamillas
17A. Sia
16S. Wunsch
2R. Bonta
4C. Lemoran
15I. Pasion
12K. Hawkinson
19A. Carpio
7N. Collins
11D. Tolentin
Huấn luyện viên Mark Torcaso
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:19

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Nhật Bản Nữ404
Philippines Nữ000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 2'Bàn thắngS. Takarada
  2. 26'Bàn thắngM. UenoKiến tạo: Y. Shiokoshi
  3. 36'Bàn thắngS. Takarada
  4. 45'Bàn thắngC. KamiyaKiến tạo: M. Hamada
  5. 46'Thay ngườiW. GotoRa sân: M. Hamada
  6. 46'Thay ngườiS. OhashiRa sân: C. Kamiya
  7. 46'Thay ngườiH. YumuraRa sân: S. Takarada
  8. 46'Thay ngườiN. IkutaRa sân: Y. Shiokoshi
  9. 46'Thay ngườiA. TsujisawaRa sân: Y. Seno
  10. 46'Thay ngườiD. TolentinRa sân: C. Frilles
  11. 62'Thay ngườiY. FunaRa sân: M. Ueno
  12. 63'Thay ngườiA. CarpioRa sân: S. Leach
  13. 73'Thẻ vàngH. Long
  14. 85'Thay ngườiN. CollinsRa sân: M. Murray
  15. 90+1'Thay ngườiI. PasionRa sân: M. Ramirez

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
8K. Sakakibara9000—00—
10Y. Narumiya9000—00—
13A. Kuwahara9000—00—
15J. Ito9000—00—
23S. Ohba9000—00—
9M. Ueno6210—00—
5Y. Seno4600—00—
7M. Hamada4601—00—
11C. Kamiya4610—00—
14Y. Shiokoshi4601—00—
17S. Takarada4620—00—
3 · Dự bịS. Ohashi4400—00—
4 · Dự bịW. Goto4400—00—
16 · Dự bịN. Ikuta4400—00—
18 · Dự bịH. Yumura4400—00—
20 · Dự bịA. Tsujisawa4400—00—
6 · Dự bịY. Funa2800—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1O. McDaniel9000—00—
3A. Oka9000—00—
5H. Long9000—10—
6J. Sawicki9000—00—
10M. Ramirez9000—00—
14J. Curran9000—00—
20C. Penn9000—00—
21K. Guillou9000—00—
23M. Murray8500—00—
8S. Leach6300—00—
9C. Frilles4600—00—
11 · Dự bịD. Tolentin4400—00—
19 · Dự bịA. Carpio2700—00—
7 · Dự bịN. Collins500—00—
Tính đến 16/10 06:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Nhật Bản NữTTTBTBTBTT13T 1H 4B · Dựa trên 18 trận
Philippines NữBTHTBTBTBB4T 2H 5B · Dựa trên 11 trận
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 18 trận
Philippines Nữ
Dựa trên 11 trận
18Trận11
13T 1H 4BT · H · B4T 2H 5B
72%Tỷ lệ thắng36%
6%Tỷ lệ hòa18%
3.39Ghi được mỗi trận1.09
0.56Bị ghi mỗi trận1.82
+51Hiệu số-8
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
17%Tỷ lệ không ghi bàn36%
17%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn27%
61%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
1.8 (14 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (8 trận)
0.1 (14 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (8 trận)
2.2 (14 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (8 trận)
0.4 (14 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (8 trận)
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPhilippines Nữ
Dựa trên 3 trận
10Trận3
9T 0H 1BT · H · B0T 2H 1B
90%Tỷ lệ thắng0%
0%Tỷ lệ hòa67%
3.50Ghi được mỗi trận1.00
0.10Bị ghi mỗi trận2.00
+34Hiệu số-3
90%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
10%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.2 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.0 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnPhilippines Nữ
Dựa trên 8 trận
8Trận8
4T 1H 3BT · H · B4T 0H 4B
50%Tỷ lệ thắng50%
12%Tỷ lệ hòa0%
3.25Ghi được mỗi trận1.12
1.12Bị ghi mỗi trận1.75
+17Hiệu số-5
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
25%Tỷ lệ không ghi bàn38%
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn12%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
2.0 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (6 trận)
0.2 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (6 trận)
2.2 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (6 trận)
0.8 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3 (6 trận)
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 9 trận
Giao hữu Quốc tế NữPhilippines Nữ
Dựa trên 3 trận
9Trận3
4T 1H 4BT · H · B1T 1H 1B
44%Tỷ lệ thắng33%
11%Tỷ lệ hòa33%
1.33Ghi được mỗi trận1.33
1.00Bị ghi mỗi trận1.00
+3Hiệu số+1
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
33%Tỷ lệ không ghi bàn33%
22%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.8 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.6 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 6 trận
Cúp bóng đá nữ châu ÁPhilippines Nữ
Dựa trên 5 trận
6Trận5
6T 0H 0BT · H · B2T 0H 3B
100%Tỷ lệ thắng40%
0%Tỷ lệ hòa0%
4.83Ghi được mỗi trận0.80
0.17Bị ghi mỗi trận2.20
+28Hiệu số-7
83%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn60%
17%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
3.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 3 trận
Asiad Nữ Play-offPhilippines Nữ
Dựa trên 3 trận
3Trận3
3T 0H 0BT · H · B1T 1H 1B
100%Tỷ lệ thắng33%
0%Tỷ lệ hòa33%
6.67Ghi được mỗi trận1.33
0.00Bị ghi mỗi trận2.00
+20Hiệu số-2
100%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
3.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
3.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
Trận gần đây
TNhật Bản Nữ4:0Đài Loan Nữ21/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium EcopaTNhật Bản Nữ8:0Thái Lan Nữ14/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium Ecopa
Mùa giải 2025/26
TNhật Bản Nữ5:0Nam Phi (Nữ)06/06/2026 13:50 · Giao hữu Quốc tế Nữ · Yanmar Stadium NagaiBHoa Kỳ (Nữ)3:0Nhật Bản Nữ18/04/2026 08:00 · Giao hữu Quốc tế NữBHoa Kỳ (Nữ)2:1Nhật Bản Nữ12/04/2026 04:30 · Giao hữu Quốc tế Nữ · PayPal ParkTNhật Bản Nữ1:0Australia (Nữ)21/03/2026 16:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Accor StadiumTNhật Bản Nữ7:0Philippines Nữ15/03/2026 12:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Accor StadiumTNhật Bản Nữ4:0Việt Nam Nữ10/03/2026 16:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · HBF ParkTNhật Bản Nữ2:0Đài Loan Nữ04/03/2026 12:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · HBF Park
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Nhật Bản Nữ T
0H
0Philippines Nữ T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Nhật Bản Nữ Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 0
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
—