Nhật Bản Nữ vs Philippines Nữ
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | S. Ohba | |
| 8 | K. Sakakibara | |
| 5 | Y. Seno | |
| 15 | J. Ito | |
| 7 | M. Hamada | |
| 17 | S. Takarada | |
| 9 | M. Ueno | |
| 10 | Y. Narumiya | |
| 14 | Y. Shiokoshi | |
| 13 | A. Kuwahara | |
| 11 | C. Kamiya |
| 1 | N. Asano | |
| 12 | S. Fukuda | |
| 4 | W. Goto | |
| 3 | S. Ohashi | |
| 2 | S. Suzuki | |
| 18 | H. Yumura | |
| 19 | F. Mizuno | |
| 22 | Y. Nakashima | |
| 6 | Y. Funa | |
| 16 | N. Ikuta | |
| 21 | H. Nishio | |
| 20 | A. Tsujisawa |
| 1 | O. McDaniel | |
| 14 | J. Curran | |
| 5 | H. Long | |
| 3 | A. Oka | |
| 8 | S. Leach | |
| 20 | C. Penn | |
| 21 | K. Guillou | |
| 9 | C. Frilles | |
| 6 | J. Sawicki | |
| 10 | M. Ramirez | |
| 23 | M. Murray |
| 22 | L. Bradley | |
| 18 | N. Meollo | |
| 13 | J. Cain Fontamillas | |
| 17 | A. Sia | |
| 16 | S. Wunsch | |
| 2 | R. Bonta | |
| 4 | C. Lemoran | |
| 15 | I. Pasion | |
| 12 | K. Hawkinson | |
| 19 | A. Carpio | |
| 7 | N. Collins | |
| 11 | D. Tolentin |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Nhật Bản Nữ | 4 | 0 | 4 |
| Philippines Nữ | 0 | 0 | 0 |
- 2'Bàn thắngS. Takarada
- 26'Bàn thắngM. UenoKiến tạo: Y. Shiokoshi
- 36'Bàn thắngS. Takarada
- 45'Bàn thắngC. KamiyaKiến tạo: M. Hamada
- 46'Thay ngườiW. GotoRa sân: M. Hamada
- 46'Thay ngườiS. OhashiRa sân: C. Kamiya
- 46'Thay ngườiH. YumuraRa sân: S. Takarada
- 46'Thay ngườiN. IkutaRa sân: Y. Shiokoshi
- 46'Thay ngườiA. TsujisawaRa sân: Y. Seno
- 46'Thay ngườiD. TolentinRa sân: C. Frilles
- 62'Thay ngườiY. FunaRa sân: M. Ueno
- 63'Thay ngườiA. CarpioRa sân: S. Leach
- 73'Thẻ vàngH. Long
- 85'Thay ngườiN. CollinsRa sân: M. Murray
- 90+1'Thay ngườiI. PasionRa sân: M. Ramirez
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nhật Bản Nữ Dựa trên 18 trận | Philippines Nữ Dựa trên 11 trận | |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 11 |
| 13T 1H 4B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 72% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 6% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 3.39 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 0.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.82 |
| +51 | Hiệu số | -8 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 17% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| 61% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 1.8 (14 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 0.1 (14 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 2.2 (14 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.4 (14 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (8 trận) |
| Nhật Bản Nữ Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Philippines Nữ Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 3 |
| 9T 0H 1B | T · H · B | 0T 2H 1B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 67% |
| 3.50 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.10 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +34 | Hiệu số | -3 |
| 90% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.2 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Nhật Bản Nữ Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Philippines Nữ Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4T 1H 3B | T · H · B | 4T 0H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 3.25 | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +17 | Hiệu số | -5 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 12% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 2.0 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 (6 trận) |
| Nhật Bản Nữ Dựa trên 9 trận | Giao hữu Quốc tế Nữ | Philippines Nữ Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 3 |
| 4T 1H 4B | T · H · B | 1T 1H 1B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +3 | Hiệu số | +1 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Nhật Bản Nữ Dựa trên 6 trận | Cúp bóng đá nữ châu Á | Philippines Nữ Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 6T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 3B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 4.83 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 0.17 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| +28 | Hiệu số | -7 |
| 83% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| 17% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 3.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Nhật Bản Nữ Dựa trên 3 trận | Asiad Nữ Play-off | Philippines Nữ Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3T 0H 0B | T · H · B | 1T 1H 1B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 6.67 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 0.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +20 | Hiệu số | -2 |
| 100% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 3.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 3.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 0
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nhật Bản Nữ đã gặp Philippines Nữ tại Asiad Nữ Play-off vào 25/9/2026 17:30 UTC+07 tại Shizuoka Stadium Ecopa.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nhật Bản Nữ 4-0 Philippines Nữ.
Nhật Bản Nữ thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Philippines Nữ thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Nhật Bản Nữ thắng 1, Philippines Nữ thắng 0, hòa 0.
Đội hình Nhật Bản Nữ có Y. Shiokoshi, A. Kuwahara, C. Kamiya.
Đội hình Philippines Nữ có J. Sawicki, M. Ramirez, M. Murray.
Nhật Bản Nữ · Trận trước: Nhật Bản Nữ vs Đài Loan Nữ (21/9) · Trận tiếp theo: Nhật Bản Nữ vs Hàn Quốc Nữ (29/9)
Philippines Nữ · Trận trước: Trung Quốc Nữ vs Philippines Nữ (21/9) · Trận tiếp theo: Peru Nữ vs Philippines Nữ (10/10)
Các trận Asiad Nữ Play-off khác cùng ngày
Các trận Asiad Nữ Play-off tuần này
- Triều Tiên Nữ vs Trung Quốc Nữ
- Nhật Bản Nữ vs Hàn Quốc Nữ
- Trung Quốc Nữ vs Hàn Quốc Nữ
- Triều Tiên Nữ vs Nhật Bản Nữ
Bài viết mới nhất
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Shiga vs Nagasaki
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- Ryukyu vs Gunma
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
Chưa có bài viết nào.