Nhật Bản Nữ vs Đài Loan Nữ
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | S. Fukuda | |
| 2 | S. Suzuki | |
| 15 | J. Ito | |
| 4 | W. Goto | |
| 7 | M. Hamada | |
| 17 | S. Takarada | |
| 9 | M. Ueno | |
| 10 | Y. Narumiya | |
| 14 | Y. Shiokoshi | |
| 22 | Y. Nakashima | |
| 11 | C. Kamiya |
| 1 | N. Asano | |
| 23 | S. Ohba | |
| 3 | S. Ohashi | |
| 5 | Y. Seno | |
| 6 | Y. Funa | |
| 8 | K. Sakakibara | |
| 13 | A. Kuwahara | |
| 16 | N. Ikuta | |
| 18 | H. Yumura | |
| 19 | F. Mizuno | |
| 20 | A. Tsujisawa | |
| 21 | H. Nishio |
| 1 | Wang Yu-Ting | |
| 13 | Pan Yen-Hsin | |
| 20 | Chen Ying-Hui | |
| 7 | M. Wakabayashi | |
| 22 | Huang Ke-Sin | |
| 9 | Hsu Yi-Yun | |
| 17 | Chen Jin-Wen | |
| 14 | Wu Kai-Ching | |
| 8 | M. Tanaka | |
| 21 | Chen Yu-Chin | |
| 6 | T. Chuan |
| 18 | Cheng Ssu-Yu | |
| 23 | Y. Liu | |
| 2 | Chang Chi-Ian | |
| 3 | Pan Shin-Yu | |
| 4 | J. Lin | |
| 5 | J. Liao | |
| 10 | S. Matsunaga | |
| 11 | He Jia-Shiuan | |
| 12 | Lin Hsin-Hui | |
| 15 | Tseng Yun-Ching | |
| 16 | Liu Yu-Chiao | |
| 19 | Su Yu-Hsuan |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Chờ kết quả)- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng(Chờ kết quả)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Nhật Bản Nữ | 2 | 2 | 4 |
| Đài Loan Nữ | 0 | 0 | 0 |
- 6'Bàn thắng từ phạt đềnS. Takarada
- 19'Bàn thắngC. KamiyaKiến tạo: Y. Nakashima
- 41'Thẻ vàngHuang Ke-Sin
- 46'Thay ngườiY. SenoRa sân: C. Kamiya
- 46'Thay ngườiY. FunaRa sân: Y. Nakashima
- 46'Thay ngườiN. IkutaRa sân: Y. Narumiya
- 46'Thay ngườiF. MizunoRa sân: S. Takarada
- 46'Thay ngườiS. MatsunagaRa sân: M. Tanaka
- 46'Thay ngườiLin Hsin-HuiRa sân: Chen Yu-Chin
- 46'Thay ngườiSu Yu-HsuanRa sân: T. Chuan
- 51'Bàn thắngM. Ueno
- 56'Thay ngườiHe Jia-ShiuanRa sân: Chen Jin-Wen
- 57'Bàn thắngN. IkutaKiến tạo: Y. Shiokoshi
- 65'Thay ngườiS. OhashiRa sân: W. Goto
- 70'Thay ngườiTseng Yun-ChingRa sân: Hsu Yi-Yun
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nhật Bản Nữ Dựa trên 13 trận | Trận chính thức | Đài Loan Nữ Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 7 |
| 10T 0H 3B | T · H · B | 4T 1H 2B |
| 77% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 4.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.54 | Bị ghi mỗi trận | 1.14 |
| +45 | Hiệu số | -1 |
| 69% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 43% |
| 15% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| 69% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 2.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Nhật Bản Nữ Dựa trên 17 trận | Đài Loan Nữ Dựa trên 7 trận | |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 7 |
| 12T 1H 4B | T · H · B | 4T 1H 2B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 6% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 3.35 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.59 | Bị ghi mỗi trận | 1.14 |
| +47 | Hiệu số | -1 |
| 65% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 43% |
| 18% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| 59% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| 1.8 (13 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 (13 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 2.2 (13 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.4 (13 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Nhật Bản Nữ Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Đài Loan Nữ Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 3 |
| 8T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| 89% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 3.44 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +30 | Hiệu số | -2 |
| 89% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.6 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.1 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 2.3 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.0 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Nhật Bản Nữ Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Đài Loan Nữ Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 4 |
| 4T 1H 3B | T · H · B | 2T 1H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 3.25 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +17 | Hiệu số | +1 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 2.0 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 2.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Nhật Bản Nữ Dựa trên 6 trận | Cúp bóng đá nữ châu Á | Đài Loan Nữ Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 6T 0H 0B | T · H · B | 2T 1H 2B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 4.83 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 0.17 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +28 | Hiệu số | -3 |
| 83% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| 17% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 3.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Nhật Bản Nữ Dựa trên 9 trận | Giao hữu Quốc tế Nữ | Đài Loan Nữ |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 4T 1H 4B | T · H · B | — |
| 44% | Tỷ lệ thắng | — |
| 11% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Nhật Bản Nữ Dựa trên 2 trận | Asiad Nữ Play-off | Đài Loan Nữ Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +16 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 0
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nhật Bản Nữ đã gặp Đài Loan Nữ tại Asiad Nữ Play-off vào 21/9/2026 17:30 UTC+07 tại Shizuoka Stadium Ecopa.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nhật Bản Nữ 4-0 Đài Loan Nữ.
Nhật Bản Nữ thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đài Loan Nữ thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Nhật Bản Nữ thắng 1, Đài Loan Nữ thắng 0, hòa 0.
Đội hình Nhật Bản Nữ có Y. Shiokoshi, Y. Nakashima, C. Kamiya.
Đội hình Đài Loan Nữ có M. Tanaka, Chen Yu-Chin, T. Chuan.
Nhật Bản Nữ · Trận trước: Việt Nam Nữ vs Nhật Bản Nữ (17/9) · Trận tiếp theo: Nhật Bản Nữ vs Philippines Nữ (25/9)
Đài Loan Nữ · Trận trước: Thái Lan Nữ vs Đài Loan Nữ (17/9) · Trận tiếp theo: Triều Tiên Nữ vs Đài Loan Nữ (25/9)
Các trận Asiad Nữ Play-off khác cùng ngày
- Bangladesh Nữ vs Myanmar Nữ
- Trung Quốc Nữ vs Philippines Nữ
- Uzbekistan Nữ vs Hồng Kông Nữ
- Hàn Quốc Nữ vs Triều Tiên Nữ
- Việt Nam Nữ vs Thái Lan Nữ
Các trận Asiad Nữ Play-off tuần này
- Triều Tiên Nữ vs Đài Loan Nữ
- Trung Quốc Nữ vs Việt Nam Nữ
- Nhật Bản Nữ vs Philippines Nữ
- Hàn Quốc Nữ vs Uzbekistan Nữ
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tai Po vs Pathum United (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toronto FC vs D.C. United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Austin FC vs Real Salt Lake (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Club América vs Club Tijuana
- L. Fernandez vs E. Mertens
- N. Osaka vs M. Pohankova
- Adelaide United vs Singapore
- E. Rybakina vs Y. Putintseva
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Mobis Phoebus vs KCC Egis
- Gangwon vs Kuching City FC
- Tampines vs Svay Rieng
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- V. Vacherot vs R. Jodar
- Beijing Royal Fighters vs Sichuan
- Guangdong vs Jiangsu Dragons
- Qingdao vs Beijing
Chưa có bài viết nào.