Ngôn ngữ

Nhật Bản Nữ vs Đài Loan Nữ

Chi tiết trận đấu
Shizuoka Stadium Ecopa
Nhật Bản NữChủ nhà
4 : 0Tỷ số chung cuộc · Chờ kết quả
Đài Loan NữĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Chờ kết quả · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12S. Fukuda
2S. Suzuki
15J. Ito
4W. Goto
7M. Hamada
17S. Takarada
9M. Ueno
10Y. Narumiya
14Y. Shiokoshi
22Y. Nakashima
11C. Kamiya
Dự bị 12
1N. Asano
23S. Ohba
3S. Ohashi
5Y. Seno
6Y. Funa
8K. Sakakibara
13A. Kuwahara
16N. Ikuta
18H. Yumura
19F. Mizuno
20A. Tsujisawa
21H. Nishio
Huấn luyện viên Michihisa Kano
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1Wang Yu-Ting
13Pan Yen-Hsin
20Chen Ying-Hui
7M. Wakabayashi
22Huang Ke-Sin
9Hsu Yi-Yun
17Chen Jin-Wen
14Wu Kai-Ching
8M. Tanaka
21Chen Yu-Chin
6T. Chuan
Dự bị 12
18Cheng Ssu-Yu
23Y. Liu
2Chang Chi-Ian
3Pan Shin-Yu
4J. Lin
5J. Liao
10S. Matsunaga
11He Jia-Shiuan
12Lin Hsin-Hui
15Tseng Yun-Ching
16Liu Yu-Chiao
19Su Yu-Hsuan
Huấn luyện viên Prasobchoke Chokemor
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không còn dữ liệu vắng mặt tại thời điểm trước trận đấu
Tính đến 29/09 19:19

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Chờ kết quả)
Tỷ số chung cuộc
4 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Chờ kết quả)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Nhật Bản Nữ224
Đài Loan Nữ000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 6'Bàn thắng từ phạt đềnS. Takarada
  2. 19'Bàn thắngC. KamiyaKiến tạo: Y. Nakashima
  3. 41'Thẻ vàngHuang Ke-Sin
  4. 46'Thay ngườiY. SenoRa sân: C. Kamiya
  5. 46'Thay ngườiY. FunaRa sân: Y. Nakashima
  6. 46'Thay ngườiN. IkutaRa sân: Y. Narumiya
  7. 46'Thay ngườiF. MizunoRa sân: S. Takarada
  8. 46'Thay ngườiS. MatsunagaRa sân: M. Tanaka
  9. 46'Thay ngườiLin Hsin-HuiRa sân: Chen Yu-Chin
  10. 46'Thay ngườiSu Yu-HsuanRa sân: T. Chuan
  11. 51'Bàn thắngM. Ueno
  12. 56'Thay ngườiHe Jia-ShiuanRa sân: Chen Jin-Wen
  13. 57'Bàn thắngN. IkutaKiến tạo: Y. Shiokoshi
  14. 65'Thay ngườiS. OhashiRa sân: W. Goto
  15. 70'Thay ngườiTseng Yun-ChingRa sân: Hsu Yi-Yun

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2S. Suzuki9000—00—
7M. Hamada9000—00—
9M. Ueno9010—00—
12S. Fukuda9000—00—
14Y. Shiokoshi9001—00—
15J. Ito9000—00—
4W. Goto6500—00—
10Y. Narumiya4600—00—
11C. Kamiya4610—00—
17S. Takarada4610—00—
22Y. Nakashima4601—00—
5 · Dự bịY. Seno4400—00—
6 · Dự bịY. Funa4400—00—
16 · Dự bịN. Ikuta4410—00—
19 · Dự bịF. Mizuno4400—00—
3 · Dự bịS. Ohashi2500—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1Wang Yu-Ting9000—00—
7M. Wakabayashi9000—00—
13Pan Yen-Hsin9000—00—
14Wu Kai-Ching9000—00—
20Chen Ying-Hui9000—00—
22Huang Ke-Sin9000—10—
9Hsu Yi-Yun7000—00—
17Chen Jin-Wen5600—00—
6T. Chuan4600—00—
8M. Tanaka4600—00—
21Chen Yu-Chin4600—00—
10 · Dự bịS. Matsunaga4400—00—
12 · Dự bịLin Hsin-Hui4400—00—
19 · Dự bịSu Yu-Hsuan4400—00—
11 · Dự bịHe Jia-Shiuan3400—00—
15 · Dự bịTseng Yun-Ching2000—00—
Tính đến 16/10 06:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Nhật Bản NữTTBTBTBTTT10T 0H 3B · Dựa trên 13 trận
Đài Loan NữTTBHTTB4T 1H 2B · Dựa trên 7 trận
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 13 trận
Trận chính thứcĐài Loan Nữ
Dựa trên 7 trận
13Trận7
10T 0H 3BT · H · B4T 1H 2B
77%Tỷ lệ thắng57%
0%Tỷ lệ hòa14%
4.00Ghi được mỗi trận1.00
0.54Bị ghi mỗi trận1.14
+45Hiệu số-1
69%Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
15%Tỷ lệ không ghi bàn43%
15%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn29%
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
1.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
2.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 17 trận
Đài Loan Nữ
Dựa trên 7 trận
17Trận7
12T 1H 4BT · H · B4T 1H 2B
71%Tỷ lệ thắng57%
6%Tỷ lệ hòa14%
3.35Ghi được mỗi trận1.00
0.59Bị ghi mỗi trận1.14
+47Hiệu số-1
65%Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
18%Tỷ lệ không ghi bàn43%
18%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn29%
59%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
1.8 (13 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.2 (13 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
2.2 (13 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.4 (13 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnĐài Loan Nữ
Dựa trên 3 trận
9Trận3
8T 0H 1BT · H · B2T 0H 1B
89%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa0%
3.44Ghi được mỗi trận1.00
0.11Bị ghi mỗi trận1.67
+30Hiệu số-2
89%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
11%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.6 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.1 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
2.3 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.0 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnĐài Loan Nữ
Dựa trên 4 trận
8Trận4
4T 1H 3BT · H · B2T 1H 1B
50%Tỷ lệ thắng50%
12%Tỷ lệ hòa25%
3.25Ghi được mỗi trận1.00
1.12Bị ghi mỗi trận0.75
+17Hiệu số+1
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
25%Tỷ lệ không ghi bàn50%
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
2.0 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.2 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
2.2 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 6 trận
Cúp bóng đá nữ châu ÁĐài Loan Nữ
Dựa trên 5 trận
6Trận5
6T 0H 0BT · H · B2T 1H 2B
100%Tỷ lệ thắng40%
0%Tỷ lệ hòa20%
4.83Ghi được mỗi trận0.80
0.17Bị ghi mỗi trận1.40
+28Hiệu số-3
83%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn60%
17%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
3.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 9 trận
Giao hữu Quốc tế NữĐài Loan Nữ
9Trận—
4T 1H 4BT · H · B—
44%Tỷ lệ thắng—
11%Tỷ lệ hòa—
1.33Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
22%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.6 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 2 trận
Asiad Nữ Play-offĐài Loan Nữ
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+16Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TNhật Bản Nữ8:0Thái Lan Nữ14/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium Ecopa
Mùa giải 2025/26
TNhật Bản Nữ5:0Nam Phi (Nữ)06/06/2026 13:50 · Giao hữu Quốc tế Nữ · Yanmar Stadium NagaiBHoa Kỳ (Nữ)3:0Nhật Bản Nữ18/04/2026 08:00 · Giao hữu Quốc tế NữBHoa Kỳ (Nữ)2:1Nhật Bản Nữ12/04/2026 04:30 · Giao hữu Quốc tế Nữ · PayPal ParkTNhật Bản Nữ1:0Australia (Nữ)21/03/2026 16:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Accor StadiumTNhật Bản Nữ7:0Philippines Nữ15/03/2026 12:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Accor StadiumTNhật Bản Nữ4:0Việt Nam Nữ10/03/2026 16:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · HBF ParkTNhật Bản Nữ2:0Đài Loan Nữ04/03/2026 12:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · HBF Park
Tính đến 27/10 05:43

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Nhật Bản Nữ T
0H
0Đài Loan Nữ T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Nhật Bản Nữ Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 0
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
—