Ngôn ngữ

Việt Nam Nữ vs Thái Lan Nữ

Chi tiết trận đấu
Yanmar Stadium Nagai
Việt Nam NữChủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc · Chờ kết quả
Thái Lan NữĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
Kết quả Chờ kết quả · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
14K. Tran Thi
6Nguyen Thi Hoai
13My Le Thi Diem
19T. Nguyen Thi (#19)
2T. Luong Thi
18H. Cu Thi
23B. Nguyen Thi
11Thai Thi Thao
16Duong Thi Van
21V. Ngan Thi
12Pham Hai Yen
Dự bị 12
20Khong Thi Hang
1L. T. Thu
5L. Hoang Thi
26T. T. Phuong T.
25T. Nguyen Thi (#25)
8Nguyen Thi Truc Huong
17T. X. Tran Thi
15V. T. Hoa
10V. Luu
24T. H. Nguyen T.
4H. N. Ngo Thi
7Ngoc Minh Chuyen
Huấn luyện viên Duc Chung Mai
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
18C. Sodchuen
6S. Intaraprasit
19P. Sornsai
11C. Rodthong
4P. Jiratanaphibun
10K. Chetthabutr
2U. Yongkul
5N. Kaewanta
8P. Sontisawat
14S. Peng-ngam
9J. Mongkoldee
Dự bị 12
1C. Panyarung
22C. Thongmongkol
3P. Philawan
21R. Moondong
7K. Ngok-wong
13A. Yingsakul
17T. Dangda
23J. Jinantuya
20W. Kwaenkasikarm
12S. Meekham
16K. Munrang
15K. Phomsri
Huấn luyện viên Futoshi Ikeda
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không còn dữ liệu vắng mặt tại thời điểm trước trận đấu
Tính đến 29/09 19:19

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Chờ kết quả)
Tỷ số chung cuộc
0 : 0
Kết quả
Hòa Cuối cùng(Chờ kết quả)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Việt Nam Nữ000
Thái Lan Nữ000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 32'Thẻ vàngT. Luong Thi
  2. 46'Thay ngườiK. Ngok-wongRa sân: K. Chetthabutr
  3. 53'Thẻ vàngT. Nguyen Thi
  4. 62'Thay ngườiNguyen Thi Truc HuongRa sân: T. Nguyen Thi
  5. 62'Thay ngườiT. X. Tran ThiRa sân: Duong Thi Van
  6. 62'Thay ngườiV. T. HoaRa sân: Pham Hai Yen
  7. 70'Thay ngườiW. KwaenkasikarmRa sân: N. Kaewanta
  8. 88'Thay ngườiP. PhilawanRa sân: U. Yongkul
  9. 90+2'Thay ngườiNgoc Minh ChuyenRa sân: B. Nguyen Thi
  10. 90+3'Thay ngườiK. Phomsri

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2T. Luong Thi9000—10—
6Nguyen Thi Hoai9000—00—
11Thai Thi Thao9000—00—
13My Le Thi Diem9000—00—
14K. Tran Thi9000—00—
18H. Cu Thi9000—00—
21V. Ngan Thi9000—00—
23B. Nguyen Thi9000—00—
12Pham Hai Yen6200—00—
16Duong Thi Van6200—00—
19T. Nguyen Thi6200—10—
8 · Dự bịNguyen Thi Truc Huong2800—00—
15 · Dự bịV. T. Hoa2800—00—
17 · Dự bịT. X. Tran Thi2800—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4P. Jiratanaphibun9000—00—
6S. Intaraprasit9000—00—
8P. Sontisawat9000—00—
9J. Mongkoldee9000—00—
11C. Rodthong9000—00—
14S. Peng-ngam9000—00—
18C. Sodchuen9000—00—
19P. Sornsai9000—00—
2U. Yongkul8800—00—
5N. Kaewanta7000—00—
10K. Chetthabutr4600—00—
7 · Dự bịK. Ngok-wong4400—00—
20 · Dự bịW. Kwaenkasikarm2000—00—
3 · Dự bịP. Philawan200—00—
Tính đến 16/10 06:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Việt Nam NữBBBBBTBBBT2T 0H 8B · Dựa trên 10 trận
Thái Lan NữBBHTTT3T 1H 2B · Dựa trên 6 trận
Việt Nam Nữ
Dựa trên 10 trận
Trận chính thứcThái Lan Nữ
Dựa trên 6 trận
10Trận6
2T 0H 8BT · H · B3T 1H 2B
20%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa17%
0.70Ghi được mỗi trận1.33
3.30Bị ghi mỗi trận1.67
-26Hiệu số-2
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
50%Tỷ lệ không ghi bàn33%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
2.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Việt Nam Nữ
Dựa trên 11 trận
Thái Lan Nữ
Dựa trên 6 trận
11Trận6
3T 0H 8BT · H · B3T 1H 2B
27%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa17%
0.73Ghi được mỗi trận1.33
3.00Bị ghi mỗi trận1.67
-25Hiệu số-2
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
45%Tỷ lệ không ghi bàn33%
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.2 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Việt Nam Nữ
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnThái Lan Nữ
Dựa trên 4 trận
4Trận4
2T 0H 2BT · H · B3T 0H 1B
50%Tỷ lệ thắng75%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.25Ghi được mỗi trận1.75
3.75Bị ghi mỗi trận0.25
-10Hiệu số+6
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới75%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.3 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
0.7 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.7 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Việt Nam Nữ
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnThái Lan Nữ
Dựa trên 2 trận
7Trận2
1T 0H 6BT · H · B0T 1H 1B
14%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.43Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.57Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-15Hiệu số-8
14%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
57%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
29%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.9Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Việt Nam Nữ
Dựa trên 6 trận
Giao hữu Quốc tế NữThái Lan Nữ
Dựa trên 4 trận
6Trận4
2T 0H 4BT · H · B3T 1H 0B
33%Tỷ lệ thắng75%
0%Tỷ lệ hòa25%
0.83Ghi được mỗi trận2.00
2.83Bị ghi mỗi trận0.25
-12Hiệu số+7
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới75%
33%Tỷ lệ không ghi bàn0%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.2 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
0.4 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.8 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Việt Nam Nữ
Dựa trên 2 trận
Asiad Nữ Play-offThái Lan Nữ
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 0H 2BT · H · B0T 0H 2B
-9Hiệu số-9
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Việt Nam Nữ
Dựa trên 3 trận
Cúp bóng đá nữ châu ÁThái Lan Nữ
3Trận—
1T 0H 2BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
0.67Ghi được mỗi trận—
2.00Bị ghi mỗi trận—
-4Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
67%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Trận gần đây
Tính đến 28/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu