Ngôn ngữ

Lịch thi đấu & kết quả 1/10 — bóng đá, bóng rổ, bóng chày, bóng chuyền

Bộ lọc

Chọn nhiều mục rồi nhấn “Áp dụng”. Trong cùng một loại, trận đấu sẽ hiển thị nếu khớp với ít nhất một lựa chọn của bạn.

Môn thể thao

Loại giải đấu

Hiện trận đấu trẻ16

Giải đấu

Kết quả 01/10 (T5) · 85 trận

MLB Wild CardHoa KỳBóng chày · Giải đấu · 2026Từ 01:004 trận
KBO LeagueHàn QuốcBóng chày · Giải đấu · 2026Từ 16:304 trận
NPBNhật BảnBóng chày · Giải đấu · 2026Từ 16:004 trận
MLSHoa KỳBóng đá · Giải đấu · 2026Từ 06:301 trận
WTA Bắc KinhSân cứngQuần vợt · WTA 1000 · 2026Từ 10:0516 trận
ATP TokyoSân cứngQuần vợt · ATP 500 · 2026Từ 08:0012 trận
ATP Bắc KinhSân cứngQuần vợt · ATP 500 · 2026Từ 10:0011 trận
EurocupChâu ÂuBóng rổ · Cúp · 2026/27Từ 22:3011 trận
Đại hội Thể thao châu Á 9th-16th PlacesChâu ÁBóng chuyền · Đội tuyển quốc gia · 2026Từ 08:008 trận
Giao hữu quốc tếThế giớiBóng đá · Giao hữu · 2026Từ 23:006 trận
Cúp Vùng Vịnh Ả RậpChâu ÁBóng đá · Đội tuyển quốc gia · 2026Từ 00:302 trận
EuroLeagueChâu ÂuBóng rổ · Cúp · 2026/27Từ 01:052 trận
FIFA ASEAN Cup Division 1Châu ÁBóng đá · Đội tuyển quốc gia · 2026Từ 19:302 trận
Cúp Nations châu Phi Vòng loạiChâu PhiBóng đá · Đội tuyển quốc gia · 2027Từ 23:001 trận
NBL (Australia)AustraliaBóng rổ · Giải đấu · 2026/27Từ 16:301 trận