Sydney vs Brisbane Bullets
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| M. Dellavedova | ||
| T. Craig | ||
| K. Davis | ||
| X. Cooks | ||
| A. Carr |
| M. Maluach | ||
| H. Wessels | ||
| J. Spurgin | ||
| W. Johnston |
| A. Velicka | ||
| N. Hinton | ||
| M. Mackinnon | ||
| T. Harrison | ||
| J. Williams |
| J. Duach | ||
| H. Rouhliadeff | ||
| M. Norton | ||
| L. Mayen | ||
| J. Holt |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 93 : 78
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sydney | 23 | 20 | 29 | 21 | 93 |
| Brisbane Bullets | 34 | 10 | 14 | 20 | 78 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:27Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,31Đội khách3,52Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,25→1,31Đội khách3,86→3,52
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 15:35 | 1,31 | 3,52▲ |
| 30/09 15:24 | 1,31▲ | 3,51▼ |
| 30/09 14:52 | 1,29 | 3,66▲ |
| 30/09 14:35 | 1,29▼ | 3,65▲ |
| 30/09 12:37 | 1,30 | 3,62▲ |
| 30/09 10:44 | 1,30▲ | 3,60▲ |
| 30/09 10:34 | 1,29▼ | 3,54▲ |
| 30/09 08:36 | 1,30 | 3,50▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 30/09 08:05 | 1,30▼ | 3,49▲ |
| 30/09 06:32 | 1,31▲ | 3,43▼ |
| 30/09 06:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 30/09 06:21 Đầu tiên | 1,25 | 3,86 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,31 | 3,52 |
| Betfair | 1,30 | 3,20 |
| bet365 | 1,33 | 3,35 |
| Marathon | 1,31 | 3,56 |
| 1xBet | 1,32 | 3,52 |
| Betano | 1,33 | 3,05 |
| BetVictor | 1,33 | 3,20 |
Kèo chấp châu Á-8Chủ nhà -81,87Đội khách +81,94Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,83→1,87Đội khách1,96→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 15:35 | 1,87▼ | 1,94▲ |
| 30/09 15:24 | Thay đổi mốc · -8.5 → -8 | |
| 30/09 15:24 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 30/09 14:35 | 1,80▼ | 2,02▲ |
| 30/09 12:37 | 1,81▼ | 2,01▲ |
| 30/09 10:44 | 1,82▲ | 2,00▲ |
| 30/09 10:34 | 1,80▼ | 1,98▲ |
| 30/09 10:18 | 1,83 | 1,96▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 30/09 08:36 | 1,83 | 1,95▲ |
| 30/09 08:05 | 1,83▼ | 1,94▲ |
| 30/09 06:32 | 1,87▲ | 1,91▼ |
| 30/09 06:21 Đầu tiên | 1,83 | 1,96 |
| Nhà cái | Chủ nhà -8 | Đội khách +8 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,94 |
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,91 | 1,87 |
| 1xBet | 1,91 | 1,87 |
Tài/Xỉu196Tài 1962,05Xỉu 1961,79Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,05→2,05Xỉu1,76→1,79
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 30/09 16:27 | Thay đổi mốc · 195 → 196 | |
| 30/09 15:40 | Tạm dừng | |
| 30/09 15:35 | 2,05▲ | 1,79 |
| 30/09 15:24 | 1,97▼ | Tạm dừng |
| 30/09 14:40 | Tạm dừng | |
| 30/09 14:35 | 2,01▼ | Tạm dừng |
| 30/09 12:37 | Tạm dừng | |
| 30/09 12:05 | 2,04▼ | 1,79▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 30/09 11:34 | Tạm dừng | |
| 30/09 10:44 | 2,07▲ | 1,78▲ |
| 30/09 10:34 | Tạm dừng | |
| 30/09 10:18 Đầu tiên | 2,05 | 1,76 |
| Nhà cái | Tài 196 | Xỉu 196 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05 | 1,79 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,89 | 1,89 |
| 1xBet | 1,88 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sydney Dựa trên 20 trận | Brisbane Bullets Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 6T 14B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 99.30 | Ghi được mỗi trận | 88.15 |
| 87.60 | Bị ghi mỗi trận | 98.80 |
| +234 | Hiệu số | -213 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 25.3 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.9 (17 trận) |
| 26.3 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (17 trận) |
| 23.4 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (17 trận) |
| 22.5 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (17 trận) |
| 51.7 (18 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.1 (17 trận) |
| 45.9 (18 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.1 (17 trận) |
| 186.9 | Tổng điểm trung bình | 186.9 |
| 1/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/17 trận |
| 36.3 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.9 (16 trận) |
| 20.6 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (17 trận) |
| 38% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (16 trận) |
| 74% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (16 trận) |
| 48% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (16 trận) |
| 59% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (16 trận) |
| 9.8 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (17 trận) |
| 5.9 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (17 trận) |
| 4.1 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (17 trận) |
| Sydney Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Brisbane Bullets Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 8T 1B | T · B | 3T 8B |
| 89% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 103.33 | Ghi được mỗi trận | 88.36 |
| 87.78 | Bị ghi mỗi trận | 102.82 |
| +140 | Hiệu số | -159 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 25.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (9 trận) |
| 28.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.9 (9 trận) |
| 23.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (9 trận) |
| 23.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.9 (9 trận) |
| 53.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.9 (9 trận) |
| 47.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.7 (9 trận) |
| 191.1 | Tổng điểm trung bình | 191.2 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 38.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 (8 trận) |
| 20.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (9 trận) |
| 42% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (8 trận) |
| 69% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (8 trận) |
| 52% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (8 trận) |
| 62% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (8 trận) |
| 10.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 (9 trận) |
| 5.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (9 trận) |
| 3.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| Sydney Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Brisbane Bullets Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 5B | T · B | 3T 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 96.00 | Ghi được mỗi trận | 87.89 |
| 87.45 | Bị ghi mỗi trận | 93.89 |
| +94 | Hiệu số | -54 |
| 117 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 25.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (8 trận) |
| 24.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (8 trận) |
| 22.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (8 trận) |
| 21.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (8 trận) |
| 49.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 (8 trận) |
| 44.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.4 (8 trận) |
| 183.5 | Tổng điểm trung bình | 181.8 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 35.0 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.9 (8 trận) |
| 20.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (8 trận) |
| 35% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (8 trận) |
| 78% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (8 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| 56% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (8 trận) |
| 9.6 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (8 trận) |
| 6.6 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (8 trận) |
| 4.7 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| Sydney Dựa trên 19 trận | NBL (Australia) | Brisbane Bullets Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 13T 6B | T · B | 6T 12B |
| 68% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 99.53 | Ghi được mỗi trận | 86.67 |
| 88.32 | Bị ghi mỗi trận | 96.33 |
| +213 | Hiệu số | -174 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 25.3 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.9 (17 trận) |
| 26.3 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (17 trận) |
| 23.4 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (17 trận) |
| 22.5 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (17 trận) |
| 51.7 (18 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.1 (17 trận) |
| 45.9 (18 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.1 (17 trận) |
| 187.8 | Tổng điểm trung bình | 183.0 |
| 1/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/17 trận |
| 36.3 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.9 (16 trận) |
| 20.6 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (17 trận) |
| 38% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (16 trận) |
| 74% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (16 trận) |
| 48% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (16 trận) |
| 59% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (16 trận) |
| 9.8 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (17 trận) |
| 5.9 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (17 trận) |
| 4.1 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (17 trận) |
| Sydney Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Brisbane Bullets Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0B | T · B | 0T 2B |
| +21 | Hiệu số | -39 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận- Ghi được : Để thủng
- 1559 : 1388
- Sân nhà
- 5T 0H 2B
- Sân khách
- 7T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sydney đã gặp Brisbane Bullets tại NBL (Australia) vào 30/9/2026 16:30 UTC+07 tại Qudos Bank Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sydney 93-78 Brisbane Bullets.
Sydney đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Brisbane Bullets đứng thứ 7.
Sydney thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Brisbane Bullets thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Sydney thắng 12, Brisbane Bullets thắng 4, hòa 0.
Đội hình Sydney có K. Davis, X. Cooks, A. Carr.
Đội hình Brisbane Bullets có M. Mackinnon, T. Harrison, J. Williams.
Sydney · Trận trước: Sydney vs Illawarra Hawks (27/9) · Trận tiếp theo: Sydney vs Adelaide (11/10)
Brisbane Bullets · Trận trước: Brisbane Bullets vs Illawarra Hawks (25/9) · Trận tiếp theo: Brisbane Bullets vs Tasmania JackJumpers (3/10)
Các trận NBL (Australia) khác cùng ngày
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Tasmania JackJumpers vs Melbourne United
- Illawarra Hawks vs Adelaide
- Perth vs South East Melbourne
- Brisbane Bullets vs Tasmania JackJumpers
- Melbourne United vs Cairns Taipans
- South East Melbourne vs Illawarra Hawks
- Adelaide vs New Zealand Breakers
- Adelaide vs Melbourne United
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Strasbourg vs PSG
- Mantova vs Palermo
- AIK vs Goteborg
- Neom SC vs Al Ettifaq
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Viking vs Fredrikstad
- Nancy vs Nanterre
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
Chưa có bài viết nào.