Adelaide vs New Zealand Breakers
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| Z. Cheatham | ||
| J. Jenkins | ||
| N. Rakocevic | ||
| B. Cotton | ||
| K. Rasmussen |
| M. Kenyon | ||
| I. White | ||
| J. Rigoni |
| P. Jackson-Cartwright | ||
| C. Bediako | ||
| M. King | ||
| D. Vasiljevic | ||
| S. Mennenga |
| I. Le'Afa | ||
| K. Noi | ||
| T. Cooper | ||
| C. Davison | ||
| R. Te Rangi | ||
| A. Rissetto |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng · Đã chỉnh sửa- Tỷ số chung cuộc
- 72 : 88
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Adelaide | 19 | 23 | 15 | 15 | 72 |
| New Zealand Breakers | 23 | 25 | 12 | 28 | 88 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:55Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,47Đội khách2,72Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,47→1,47Đội khách2,66→2,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 10:58 | 1,47▼ | 2,72▲ |
| 04/10 09:15 | 1,48▲ | 2,70▲ |
| 04/10 08:19 | 1,46▼ | 2,68▲ |
| 04/10 05:27 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 04/10 05:27 Đầu tiên | 1,47 | 2,66 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,47 | 2,72 |
| Betfair | 1,40 | 2,75 |
| bet365 | 1,47 | 2,70 |
| Marathon | 1,49 | 2,68 |
| 1xBet | 1,50 | 2,67 |
| Betano | 1,44 | 2,60 |
| BetVictor | 1,44 | 2,70 |
Kèo chấp châu Á-5Chủ nhà -51,91Đội khách +51,90Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,90→1,91Đội khách1,88→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 12:45 | 1,91▲ | 1,90▼ |
| 04/10 11:18 | 1,90▼ | 1,91▲ |
| 04/10 10:58 | 1,91▼ | 1,90▲ |
| 04/10 09:15 | 1,92▲ | 1,89▲ |
| 04/10 08:19 | 1,89▼ | 1,88 |
| 04/10 05:27 | Thay đổi mốc · -4.5 → -5 | |
| 04/10 05:27 Đầu tiên | 1,90 | 1,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà -5 | Đội khách +5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,90 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,89 | 1,89 |
| 1xBet | 1,89 | 1,89 |
Tài/Xỉu185.5Tài 185.51,91Xỉu 185.51,91Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,03→1,91Xỉu1,77→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 12:45 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 04/10 11:18 | Thay đổi mốc · 185 → 185.5 | |
| 04/10 11:18 | 1,93▼ | 1,89▲ |
| 04/10 10:58 | 1,96▼ | 1,86▲ |
| 04/10 10:48 | 2,03▲ | 1,81▼ |
| 04/10 10:16 | 2,01 | 1,82 |
| 04/10 09:56 | Tạm dừng | |
| 04/10 09:15 | 2,01▼ | 1,82▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 04/10 08:19 | 2,02▼ | 1,78▲ |
| 04/10 07:18 Đầu tiên | 2,03 | 1,77 |
| Nhà cái | Tài 185.5 | Xỉu 185.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,88 | 1,92 |
| Betano | 1,80 | 1,88 |
| BetVictor | 1,88 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Adelaide Dựa trên 20 trận | New Zealand Breakers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 11T 9B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 95.75 | Ghi được mỗi trận | 91.30 |
| 94.50 | Bị ghi mỗi trận | 86.75 |
| +25 | Hiệu số | +91 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 25.0 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (16 trận) |
| 23.3 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.0 (16 trận) |
| 23.8 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (16 trận) |
| 21.0 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (16 trận) |
| 48.3 (18 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.9 (16 trận) |
| 44.8 (18 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (16 trận) |
| 190.2 | Tổng điểm trung bình | 178.1 |
| 2/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 34.9 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.9 (14 trận) |
| 22.5 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (16 trận) |
| 37% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (14 trận) |
| 78% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (14 trận) |
| 49% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (14 trận) |
| 60% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (14 trận) |
| 10.4 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (16 trận) |
| 5.5 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (16 trận) |
| 3.2 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (16 trận) |
| Adelaide Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | New Zealand Breakers Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 9T 1B | T · B | 5T 4B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 98.90 | Ghi được mỗi trận | 87.33 |
| 89.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.89 |
| +99 | Hiệu số | +40 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 25.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (8 trận) |
| 25.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.5 (8 trận) |
| 23.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (8 trận) |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.5 (8 trận) |
| 50.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.4 (8 trận) |
| 43.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 (8 trận) |
| 187.9 | Tổng điểm trung bình | 170.2 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 37.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.2 (8 trận) |
| 22.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (8 trận) |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (8 trận) |
| 79% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (8 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (8 trận) |
| 11.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.5 (8 trận) |
| 5.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (8 trận) |
| 3.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| Adelaide Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | New Zealand Breakers Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 6B | T · B | 6T 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 92.60 | Ghi được mỗi trận | 94.55 |
| 100.00 | Bị ghi mỗi trận | 89.91 |
| -74 | Hiệu số | +51 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 24.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.9 (8 trận) |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (8 trận) |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (8 trận) |
| 21.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 (8 trận) |
| 46.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.4 (8 trận) |
| 45.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.9 (8 trận) |
| 192.6 | Tổng điểm trung bình | 184.5 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 32.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (6 trận) |
| 22.4 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (8 trận) |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 78% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (6 trận) |
| 49% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 61% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 10.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (8 trận) |
| 5.8 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (8 trận) |
| 3.2 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (8 trận) |
| Adelaide Dựa trên 19 trận | NBL (Australia) | New Zealand Breakers Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 17 |
| 12T 7B | T · B | 9T 8B |
| 63% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 94.89 | Ghi được mỗi trận | 91.35 |
| 94.95 | Bị ghi mỗi trận | 85.53 |
| -1 | Hiệu số | +99 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 25.0 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (16 trận) |
| 23.3 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.0 (16 trận) |
| 23.8 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (16 trận) |
| 21.0 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (16 trận) |
| 48.3 (18 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.9 (16 trận) |
| 44.8 (18 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (16 trận) |
| 189.8 | Tổng điểm trung bình | 176.9 |
| 2/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 34.9 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.9 (14 trận) |
| 22.5 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (16 trận) |
| 37% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (14 trận) |
| 78% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (14 trận) |
| 49% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (14 trận) |
| 60% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (14 trận) |
| 10.4 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (16 trận) |
| 5.5 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (16 trận) |
| 3.2 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (16 trận) |
| Adelaide Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | New Zealand Breakers Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 1T 0B | T · B | 2T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 91.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 93.67 |
| +26 | Hiệu số | -8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 184.7 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận- Ghi được : Để thủng
- 1408 : 1416
- Sân nhà
- 4T 0H 4B
- Sân khách
- 4T 0H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Adelaide đã gặp New Zealand Breakers tại NBL (Australia) vào 4/10/2026 13:00 UTC+07 tại Adelaide Entertainment Centre.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Adelaide 72-88 New Zealand Breakers.
Adelaide thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
New Zealand Breakers thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Adelaide thắng 8, New Zealand Breakers thắng 8, hòa 0.
Đội hình Adelaide có N. Rakocevic, B. Cotton, K. Rasmussen.
Đội hình New Zealand Breakers có M. King, D. Vasiljevic, S. Mennenga.
Adelaide · Trận trước: Illawarra Hawks vs Adelaide (2/10) · Trận tiếp theo: Adelaide vs Melbourne United (7/10)
New Zealand Breakers · Trận trước: New Zealand Breakers vs Cairns Taipans (30/9) · Trận tiếp theo: Perth vs New Zealand Breakers (10/10)
Các trận NBL (Australia) khác cùng ngày
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Adelaide vs Melbourne United
- Cairns Taipans vs Brisbane Bullets
- Illawarra Hawks vs Tasmania JackJumpers
- South East Melbourne vs Melbourne United
- Perth vs New Zealand Breakers
- Sydney vs Adelaide
- Illawarra Hawks vs Cairns Taipans
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- FC Cincinnati vs D.C. United
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Columbus Crew vs St. Louis City
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Puebla vs Monterrey
- Toluca vs Club Tijuana
Chưa có bài viết nào.